Các phrasal verbs bring thông dụng nhất trong tiếng Anh   

Trang Đoàn Trang Đoàn
21.05.2023

Trong quá trình học tiếng Anh, các phrasal verb (hay các cụm động từ) là một chủ điểm ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu học. Phrasal verbs bring đôi khi cũng gây khó khăn trong quá trình dịch và hiểu ngữ cảnh của câu. Vậy phrasal verbs bring là gì? Hãy cùng IELTS Vietop tìm hiểu ngay sau đây nhé! 

1. Bring là gì?

Bring là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là đem/ mang một đồ vật/ ai đó đến một địa điểm hoặc cho một người nào đó. 

Bring (v) /brɪŋ/: to take or carry someone or something to a place or a person, or in the direction of the person speaking.

Trong nhiều trường hợp, ta có thể hiểu Bring có nghĩa là gây ra, đem lại điều gì đó. 

E.g:

  • Should he bring some wine to the party?
  • My baby has brought us so much happiness.
  • It’s good to bring a smile to your  face.
  • November will bring some snow showers.

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Các phrasal verbs bring thông dụng trong tiếng Anh

Ngoài việc đứng 1 mình, Bring còn đi với các giới từ để tạo thành một cụm động từ mang các ý nghĩa khác nhau.  Dưới đây là những cụm động từ hay gặp nhất, hãy cùng Vietop tìm hiểu nhé: 

Các phrasal verbs bring thông dụng nhất trong tiếng Anh   
Các phrasal verbs bring thông dụng nhất trong tiếng Anh   

2.1. Bring about

Bring about /brɪŋ əˈbaʊt/: to cause something to happen

Meaning: làm cho điều gì xảy ra

E.g: What brought about the change in her attitude?

2.2. Bring along

Bring along /brɪŋ əˈlɔːŋ/: to take someone or something with you

Meaning: mang (ai, cái gì) theo cùng

E.g: They brought their daughter along to the office because they didn’t have to go to school yesterday. 

2.3. Bring around

Bring around /brɪŋ əˈraʊnd/: to make someone become conscious again after being unconscious

Meaning: làm ai đó tỉnh lại sau khi họ bất tỉnh

E.g: Suddenly he passed out and we tried to bring him around by giving him a sniff of smelling salts. 

Bring around /brɪŋ əˈraʊnd/: to persuade someone to have the same opinion as you have

Meaning: thuyết phục ai đó

E.g: John didn’t like the plan at first, but we managed to bring him around. 

2.4. Bring back

Bring back /brɪŋ bæk/: to make someone think about something from the past

Meaning: gợi lại, làm nhớ lại

E.g: All these photographs brought back many pleasant memories.

Bring back /brɪŋ bæk/: to return from somewhere with something

Meaning: mang cái gì quay trở lại, trả lại

E.g: Please bring back all library books by the end of the day.

2.5. Bring off

Bring off /brɪŋ ɔːf/: to succeed in doing something difficult

Meaning: làm thành công một việc khó khăn

E.g: It was a difficult task but I could bring it off. 

2.6. Bring out

Bring out /brɪŋ aʊt/: to produce something to sell to the public

Meaning: công bố, ra mắt, phát hành

E.g: The band have just brought out their first album. 

2.7. Bring up

Bring up /brɪŋ ʌp/: to care for a child until they are an adult, often giving them particular beliefs

Meaning: nuôi nấng một đứa trẻ

E.g: My parents brought my brother up to respect others.

Xem thêm:

3. Một số cấu trúc khác của Bring trong tiếng Anh

Cấu trúc Bring được sử dụng rất đa dạng trong tiếng Anh. 

Sau đây là ba cấu trúc Bring cơ bản nhất mà bạn cần biết, hãy cùng học ngay nhé!

Một số cấu trúc khác của Bring trong tiếng Anh
Một số cấu trúc khác của Bring trong tiếng Anh

3.1. Bring somebody something

Bring + O + N

Ý nghĩa: Mang cho ai đó cái gì

E.g:

  • Can you bring me the book?
  • I will bring Marry a cup of coffee.
  • She has just brought me this letter.

3.2. Bring something to somewhere

Bring + N + to + place

Ý nghĩa: Mang cái gì/ai tới chỗ nào


E.g:

  • I need to bring this book to school.
  • Did you bring any food to the party tonight?
  • Don’t forget to bring her homework to school. 

3.3. Bring something to somebody 

Bring + N + to + O 

Ý nghĩa: Mang cái gì cho ai (thường là cho tôi)


E.g:

  • Please bring that book to me. 
  • Bring this chair to me.
  • He brings a bunch of flowers to me.

Xem ngay: Khóa học IELTS Speaking – Online và Offline cùng giáo viên IELTS 8.0+ Speaking

4. Phân biệt cách dùng cấu trúc Bring và Take trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, động từ Take cũng có nét nghĩa là mang, cầm một thứ gì đó. 

Phân biệt cách dùng cấu trúc Bring và Take trong tiếng Anh
Phân biệt cách dùng cấu trúc Bring và Take trong tiếng Anh

Tuy nhiên, sự khác nhau giữa Bring và Take là: 

  • Bring là mang gì từ xa về phía người nói
  • Take là mang thứ gì từ người nói đi đến đâu

E.g:

  • Can you bring me that book?
  • It’s cold, don’t forget to bring a jacket when you go out.
  • Bring your girlfriend with you tonight. 

Trong những ví dụ trên, chúng ta đều sử dụng cấu trúc Bring vì đều là đem sách, áo khoác, bạn gái từ vị trí xa đến vị trí gần người nói.

Đối với Take thì ngược lại:

  • Take this cake to the living room.
  • Take your dog away from me!

Đó là cách phân biệt cấu trúc Bring và Take khi cùng mang nghĩa “cầm, đem” cái gì đó. 

Ngoài ra, Bring còn có một số cách dùng khác (như đã nói ở trên) và Take cũng có các nghĩa khác (mua đồ, đón tàu xe,…) 

Xem thêm:

5. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Bring trong tiếng Anh

Khi sử dụng cấu trúc Bring, với các cấu trúc cơ bản thì không hề khó khăn. 

Bạn nên lưu ý ghi nhớ các cụm động từ chứa bring ở trên để không bị nhầm lẫn nhé.

Bring là một động từ bất quy tắc, nên bạn cũng nên ghi nhớ cách chia động từ của từ này đó là bring – brought – brought. 

6. Bài tập về cấu trúc Bring trong tiếng Anh

Sau đây hãy làm thêm bài tập với cấu trúc Bring để ghi nhớ kỹ hơn nhé. 

Bài tập vận dụng trạng từ liên kết
Bài tập về cấu trúc Bring trong tiếng Anh

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

1. Mike will ______ her guitar to the party.

A. bring
B. brings
C. brought

2. ______ this gift to your dad. 

A. Bring
B. Take
C. Bring up

3. I’ll bring my holiday photos ______ when I come.

A. up
B. out
C. over

4. When the box arrives, can you ask Pam to ______ it to my room?

A. bring
B. take
C. bring on

5. I ______ him some sandwiches because I thought he might be hungry.

A. bring
B. brought
C. brought to

Xem thêm:

Phrasal verb with Break

Phrasal verb with of

Quá khứ của Bring

Đáp án

1. A
2. B
3. C
4. A
5. B

Trên đây là IELTS Vietop đã chia sẻ những kiến thức về phrasal verb Bring mà bạn cần nắm vững, bao gồm định nghĩa, cách dùng cơ bản và các cụm động từ Bring trong tiếng Anh. Hy vọng bạn sẽ không bị mất điểm với cấu trúc này nữa nhé!

Luyện thi IELTS

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra