Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Out of this world là gì? Cách dùng out of this world trong tiếng Anh

Trang Đoàn
Trang Đoàn
12.11.2023

Out of this world là cụm từ đừng dùng phổ biến trong tiếng Anh. Đây là một trong những idiom được sử dụng để nhấn mạnh hay tăng sức thuyết phục cho câu văn. Bài viết này, IELTS Vietop sẽ giải thích ý nghĩa và cách dùng của thành ngữ out of this world cũng như có một số ví dụ để người học có thể nắm vững và ứng dụng thành ngữ này trong tương lai.

1. Out of this world là gì?

Out of this world: Tuyệt vời, ngoài sức tưởng tượng, không gì là không thể.

Out of this world là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để miêu tả điều gì đó rất tuyệt vời, không thể tin được hoặc đặc biệt hấp dẫn. Cụm từ này thường được dùng để khen ngợi hoặc mô tả một trải nghiệm, sự kiện, hoặc sản phẩm đặc biệt ấn tượng, không giống ai hoặc vượt ra ngoài những gì người ta mong đợi.

Out of this world là gì
Out of this world là gì

Eg:

  • The performance of the orchestra was out of this world. I’ve never heard such beautiful music before. (Bữa biểu diễn của dàn nhạc thì thật là tuyệt vời. Tôi chưa bao giờ nghe được âm nhạc đẹp như vậy trước đây.)
  • The view from the mountaintop was out of this world, with the sun setting behind the horizon. (Cảnh đẹp từ đỉnh núi thật là không giống ai, với mặt trời lặn sau đường chân trời.)
  • This dessert is out of this world! I can’t believe how delicious it is. (Món tráng miệng này thì thật là không giống ai! Tôi không thể tin được là nó lại ngon đến vậy.)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cách dùng out of this world trong tiếng Anh

Cụm từ Out of this world được sử dụng như một tính từ, trạng từ và bổ ngữ trong câu. Thành ngữ này thuộc nhóm ngôn ngữ thông tục (colloquial), không mang giọng điệu trang trọng và thường được dùng trong văn nói.

Eg:

  • The fireworks display on New Year’s Eve was out of this world. (Bữa biểu diễn pháo hoa vào đêm Giao thừa thật là tuyệt vời.)
  • The food at that new restaurant is out of this world. (Món ăn ở nhà hàng mới đó thật là tuyệt vời.)
  • The talented young singer’s performance was out of this world, and the audience gave her a standing ovation. (Bữa biểu diễn của nữ ca sĩ trẻ tài năng thật là xuất sắc, và khán giả đã đứng lên tặng cô tiết tấn.)

3. Nguồn gốc của idiom out of this world

Cụm từ Out of this world được ra đời từ thế kỷ 19 và được sử dụng phổ biến trong văn viết và trò chuyện hàng thế kỷ. Xuất phát từ việc mô tả các hiện tượng thiên văn học và không gian ngoài trái đất, cụm từ này cũng được sử dụng với nghĩa bóng là để diễn đạt sự ấn tượng sâu sắc hoặc không thể tưởng tượng được.

Dựa trên nguồn gốc của nó, out of this world (vượt ra khỏi thế giới này) liên quan đến việc khám phá và kỳ vọng một thế giới xa xôi, ngoài sức tưởng tượng. Sau đó, cụm từ này đã trở thành một cách thú vị để diễn đạt sự kỳ diệu và độc đáo của các trải nghiệm và sự kiện.

Xem thêm:

4. Những từ/ cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Out of this world

Những từ cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Out of this world
Những từ cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Out of this world

Amazing: Tuyệt vời

Eg: The performance was amazing, and the audience loved it.

Incredible: Không thể tin được

Eg: The view from the top of the mountain was incredible.

Exceptional: Xuất sắc, đặc biệt

Eg: The chef prepared an exceptional meal for our anniversary.

Phenomenal: Phi thường, xuất sắc

Eg: The success of the new product has been nothing short of phenomenal.

Fantastic: Tuyệt vời, tuyệt diệu

Eg: The party was fantastic; everyone had a great time.

Spectacular: Hùng vĩ, tuyệt đẹp

Eg: The fireworks show was nothing short of spectacular.

Incomparable: Không thể so sánh

Eg: Her talent is incomparable; she’s one of a kind.

Astounding: Đáng kinh ngạc

Eg: The scientific discovery was astounding and changed our understanding of the universe.

Mind-blowing: Gây sốc, đặc biệt đáng kinh ngạc

Eg: The level of detail in the artwork was mind-blowing.

Unbelievable: Không thể tin nổi

Eg: The story of her journey to success is unbelievable.

5. Những từ/ cụm từ trái nghĩa với thành ngữ Out of this world

Những từ cụm từ trái nghĩa với thành ngữ Out of this world
Những từ cụm từ trái nghĩa với thành ngữ Out of this world

Ordinary: Bình thường, thường thấy

Eg: The food at the restaurant was quite ordinary.

Mediocre: Trung bình, tầm thường

Eg: The film received mediocre reviews from critics.

Commonplace: Phổ biến, điều thông thường

Eg: The weather in this region is quite commonplace.

Mundane: Bình thường, không thú vị

Eg: His daily routine is rather mundane.

Unimpressive: Không để lại ấn tượng

Eg: The presentation was unimpressive and lacked originality.

Run-of-the-mill: Tầm thường, không đặc biệt

Eg: It was just a run-of-the-mill shopping experience.

Average: Trung bình, không nổi bật

Eg: The hotel room was clean but fairly average.

Lackluster: Thiếu sức sống, không sáng sủa

Eg: The party had a lackluster atmosphere.

Inferior: Kém, thấp hơn

Eg: The quality of the product was inferior to what was advertised.

Dull: Nhạt nhẽo, buồn tẻ

Eg: The lecture was dull, and I struggled to stay awake.

Xem thêm:

6. Đoạn hoại thoại tiếng Anh với thành ngữ Out of this world

Đoạn hoại thoại tiếng Anh với thành ngữ Out of this world
Đoạn hoại thoại tiếng Anh với thành ngữ Out of this world

6.1. Đoạn hội thoại 1

  • John: Have you tried the new restaurant downtown?
  • Alice: Yes, I went there last night. The food was out of this world!
  • John: That’s great to hear. I’ve heard the chef is really talented.
  • Alice: Absolutely! It’s not just the taste; the presentation was phenomenal too.
  • John: I’ll have to check it out. Thanks for the recommendation.
  • Alice: No problem, you won’t be disappointed!

Dịch nghĩa

  • John: Bạn đã thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố chưa?
  • Alice: Có, tôi đã đến đó tối qua. Món ăn thật là tuyệt vời!
  • John: Thật tốt khi nghe vậy. Tôi đã nghe nói đầu bếp rất tài năng.
  • Alice: Tất nhiên! Không chỉ là vị trí; cả cách trình bày cũng đặc biệt xuất sắc.
  • John: Tôi sẽ phải kiểm tra nó. Cảm ơn về sự giới thiệu.
  • Alice: Không vấn đề gì, bạn sẽ không bị thất vọng đâu!

6.2. Đoạn hội thoại 2

  • Emily: Did you watch the performance last night? It was out of this world!
  • Michael: I missed it, unfortunately. What made it so amazing?
  • Emily: The dancers were incredibly talented, and the choreography was out of this world. Plus, the music was so powerful!
  • Michael: Sounds like an unforgettable experience. I wish I could have been there.
  • Emily: Definitely, I’ve never seen anything like it before. You should definitely come next time!

Dịch nghĩa

  • Emily: Bạn đã xem buổi biểu diễn tối qua chưa? Nó thực sự tuyệt vời!
  • Michael: Tiếc rằng tôi đã bị bỏ lỡ. Tại sao nó lại thú vị đến vậy?
  • Emily: Những người nhảy múa thực sự tài năng, và kịch bản múa rất xuất sắc. Ngoài ra, âm nhạc cũng rất mạnh mẽ!
  • Michael: Nghe có vẻ như là một trải nghiệm khó quên. Tôi ước gì tôi có thể ở đó.
  • Emily: Chắc chắn, tôi chưa bao giờ thấy cái gì đó như vậy trước đây. Bạn nhất định nên đến lần tới!

7. Các cụm từ khác đi với out of

Cụm từNghĩaVí dụ
Out of the blueĐột ngột, bất ngờ, không có dấu hiệu trước đóShe received a job offer out of the blue. (Cô bất ngờ nhận được lời mời làm việc.)
Out of reachNgoài tầm với, không thể đạt tớiThe high shelf was out of reach, so he couldn’t get the book. (Chiếc kệ cao nằm ngoài tầm với nên anh không thể lấy được cuốn sách.)
Out of controlKhông kiểm soát, không thể kiểm soátThe fire quickly got out of control. (Ngọn lửa nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát.)
Out of orderBị hỏng, không hoạt độngThe elevator is out of order; we’ll have to take the stairs. (Thang máy đang hỏng; chúng ta sẽ phải đi cầu thang bộ.)
Out of dateLỗi thời, không còn hiệu lựcThis software is out of date and needs an update. (Phần mềm này đã lỗi thời và cần cập nhật.)
Out of stockHết hàng, không còn tồn khoI’m sorry, but the item you want is currently out of stock. (Rất tiếc, mặt hàng bạn muốn hiện đã hết hàng.)
Out of touchMất liên lạc, không cập nhật thông tinShe’s been out of touch with her old friends for years. (Cô ấy đã mất liên lạc với những người bạn cũ của mình trong nhiều năm.)
Out of placeKhông đúng chỗ, không phù hợpHis casual attire seemed out of place at the formal event. (Trang phục thường ngày của anh ấy dường như không phù hợp tại sự kiện trang trọng.)
Out of characterTrái với tính cách, hành vi thông thườngHis aggressive reaction was out of character for him. (Phản ứng hung hăng của anh ta không giống với tính cách của anh ta.)
Out of the ordinaryKhông phải thông thường, đặc biệtThe way she solved the problem was out of the ordinary. (Cách cô ấy giải quyết vấn đề thật khác thường.)

Tóm lại, bài viết trên đây đã hướng dẫn bạn chi tiết cách sử dụng cụm từ out of this world trong tiếng Anh, mở rộng thêm các cụm từ liên quan. Hy vọng những chia sẻ này của IELTS Vietop có thể giúp bạn vận dụng tốt cấu trúc này vào thực tế nhé!

Ngoài ra, nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình cũng như nâng cao vốn từ vựng thì có thể liên hệ IELTS Vietop để nhận được nhiều ưu đãi nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h