Cách sử dụng As soon as trong tiếng Anh chuẩn

Trần Lộc Trần Lộc
30.06.2020

As soon as là một cụm từ khá hay được sử dụng trong tiếng anh hằng ngày và tất nhiên là một chủ điểm ngữ pháp vừa dễ sài, vừa có tính ứng dụng cao trong IELTS. As soon as có nghĩa là “ngay khi” và chúng ta hãy cùng tìm hiểu xem cách sử dụng As soon as trong tiếng Anh chuẩn thú vị này nhé!

1. Tổng quan về cấu trúc as soon as

As soon as là là liên từ phụ thuộc, có nghĩa là “ngay khi”; Liên từ này diễn tả một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác. ‘As soon as’ có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu mà không làm thay đổi về mặt nghĩa của câu. 

E.g:

  • I’ll come along as soon as I can = As soon as I can, I’ll come along. (Tôi sẽ đến ngay khi có thể).
  • He felt cold as soon as he stepped away, and the urge to touch her again thrummed through his body. = As soon as he stepped away, he felt cold, and […] (Vừa quay đi, anh đã cảm thấy ớn lạnh, và cảm giác muốn ôm cô lần nữa chạy dọc sống lưng anh).

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 40%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Cấu trúc và sử dụng as soon as trong tiếng Anh

As soon as có thể được sử dụng ở thì hiện tại, quá khứ và tương lai, thể hiện 2 hành động diễn ra liên tiếp.

2.1. Cấu trúc ‘as soon as’ ở hiện tại

Chúng ta dùng cấu trúc as soon as ở thì hiện tại đơn để diễn tả một hành động lặp lại nhiều lần.

Công thức: 

S1 + V (hiện tại đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn)

E.g:

  • The night comes as soon as the sun goes down. (Mặt trời vừa lặn, màn đêm buông xuống).
  • I often think about him as soon as I hear his name. (Tôi nhớ ngay đến anh ấy khi có ai nhắc tên anh ấy).
  • She buys things as soons as she sees them online. (Cô ta mua đồ ngay sau khi thấy chúng bày bán trên mạng). 

2.2. Cấu trúc ‘as soon as’ ở quá khứ

As soon as có thể được sử dụng để diễn tả 2 hành động nối tiếp nhau trong quá khứ.

Công thức: 

S1 + V (quá khứ đơn) + as soon as + S2 + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành)

E.g:

  • She called the police as soon as she saw the thief. (Cô báo cảnh sát ngay sau khi nhìn thấy tên trộm).
  • I turned on the TV as soon as I had completed my homework (Vừa làm xong bài tập về nhà tôi liền bật TV lên).
  • He came as soon as he had finished his exam (Anh ấy đến ngay lúc hoàn thành bài thi). 
  • I felt better as soon as I drank a cup of hot chocolate (Tôi cảm thấy thoải mái hơn ngay sau khi được uống một cốc sô-cô-la nóng).
  • My mom hugged me tight as soon as she saw me come home with a frown. (Mẹ ôm chầm lấy tôi ngay khi thấy tôi mang bộ mặt ủ rũ về nhà). 

2.3. Cấu trúc ‘as soon as’ ở tương lai

As soon as cũng có thể được sử dụng để nói về 2 hành động nối tiếp diễn ra ở tương lai chưa diễn ra ở thời điểm nói.

Công thức:

S1 + V (tương lai đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành)

E.g:

  • I’ll go to the shop as soon as it stops raining (Tôi sẽ đến cửa hàng ngay khi trời tạnh mưa).
  • I’ll go home as soon as the show has ended (Tôi sẽ về nhà ngay khi buổi biểu diễn kết thúc).
  • I’ll go to the dentist’s as soon as I have a toothache (Nếu bị sâu răng tôi sẽ đi nha sĩ ngay).
  • As soon as you meet Janet, you will love her (Ngay khi gặp Janet, anh sẽ yêu cô ấy.)

3. As soon as possible (ASAP)

As soon as possible (ASAP)

Môt cụm từ hữu dụng không thể bỏ quả đó là As soon as possible (ngay khi có thể). Cụm từ này được sử dụng khá nhiều trong tiếng anh hằng ngày nhưng nó chỉ được đặt cuối câu và thường được sử dụng để nhắc nhở hay một hành động sẽ diễn ra trong tương lai.

E.g: Jack will call me as soon as possible. Please reply to my email as soon as possible.

4. Bài tập thực hành – Chia động từ trong ngoặc

  1. As soon as I … , I will call you (arrive)
  2. She immediately gave Jack a hug as soon as she… Jack (meet)
  3. My little dog barked as soon as I … home (get)
  4. I think his mom will burst into tears as soon as he … her his present. (give)
  5. As soon as Jack … his daughter, she vomited. (spoon-feed)
  6. I … you know as soon as possible. (let)
  7. Cody will propose his fiancee as soon as he … ( get promoted)
  8. The security officer immediately checked my body temperature as soon as I … the supermarket (enter)

Đáp án:

  1. As soon as I arrived , I will call you.
  2. She immediately gave Jack a hug as soon as she met Jack.
  3. My little dog barked as soon as I got home (get)
  4. I think his mom will burst into tears as soon as he gives her his present.
  5. As soon as Jack spoon-fed his daughter, she vomited.
  6. I will let you know as soon as possible.
  7. Cody will propose his fiancee as soon as he gets promoted.
  8. The security officer immediately checked my body temperature as soon as I entered the supermarket.

Chúc các bạn học tập tốt với cách sử dụng As soon as trong tiếng Anh chuẩn!

NHẬN NGAY ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30% CÁC KHÓA HỌC TẠI VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra