Tiền tố, hậu tố trong tiếng Anh

Xuân Vân
21.07.2022

Tiền tố (Prefix), hậu tố (Suffix) là những phần được thêm vào một từ gốc để chuyển nghĩa hoặc dạng của nó. Việc học tiền tố và hậu tố rất cần thiết cho Listening và Reading vì chúng sẽ có những nghĩa nhất định, nên khi thêm vào từ sẽ giúp ta đoán được nghĩa của một từ hoặc dạng từ của nó.

Tiền tố, hậu tố trong tiếng Anh

Tiền tố, hậu tố trong tiếng Anh

1. Định nghĩa tiền tố, hậu tố

1.1. Tiền tố

Tiền tố (Prefix) được hiểu là một chữ cái hoặc một nhóm chữ được thêm vào đầu của một từ gốc và làm thay đổi nghĩa gốc của từ đó.

Ví dụ: Over + Work => Overwork (làm việc ngoài giờ)

1.2. Hậu tố

Hậu tố (Suffix) là một chữ cái hoặc một nhóm chữ cái được thêm vào cuối từ gốc để thực hiện chức năng ngữ pháp của câu.

Ví dụ: extrem + ity => extremity (sự cực đoan)

Lưu ý: Tiền tố hoặc hậu tố không phải là một từ và nó cũng không có nghĩa khi đứng riêng biệt. Tùy thuộc vào nghĩa gốc và các thành phần thêm vào mà từ gốc sẽ có nghĩa khác đi.

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Một số loại tiền tố và hậu tố phổ biến trong tiếng Anh

2.1. Tiền tố phủ định

  • im: thường đi với cái từ bắt đầu là “p”. Eg: possible, polite,…
  • un: thường được dùng với các từ: happy, healthy, usual, reliable, necessary, able, believable, comfortable, employment, real,…
  • ir: đi với các từ bắt đầu bằng “r”. Eg: relevant, repressible,…
  • in: visible,dependent,experience,…
  • dis: like, cover, advantage,honest,…
  • non: smoke, profit,…

2.2. Hậu tố

  • ment (V+ment=N): agreement.
  • ance/ence (V+ance/ence=N): attendance
  • ion/tion (V+ion/tion=N): production,collection,…
  • er/or (V+er/or): teacher, editor,…
  • ent/ant: accountant, student,…
  • ing: learning, playing, teaching,…

3. Một số tiền tố và hậu tố khác

3.1. Tiền tố (Prefix) trong tiếng Anh

Tiền tố (Prefix) là phần được thêm vào đầu từ để chuyển nghĩa. Sau đây là một số tiền tố thường gặp.

PrefixMeaningExample
Anti-AgainstAntibiotic (kháng sinh)
Auto-SelfAutomobile (ô tô)
Co-WithCooperation (sự hợp tác), coexist (cùng tồn tại)
Dis-Opposite ofDislike (không thích), dishonest (không trung thực)
Ex-FormerEx-president (cựu tổng thống)
Extra-MoreExtracurricular (ngoại khóa), extraordinary (khác thường)
Fore-beforeForecast (dự đoán)
Homo-SameHomograph (từ giống cách ghi nhưng khác nghĩa)
Hyper-OverHyperactive (quá hiếu động), hypersensitive (quá nhạy cảm)
In-NotIncorrect (không đúng)
Inter-BetweenInteract (tiếp xúc)
Macro-LargeMacroeconomics (kinh tế vĩ mô), macromolecule (đại phân tử)
Micro-SmallMicrobiology (vi trùng học), microscope (kính hiển vi)
Mid-MiddleMidsummer (giữa hè), midway (giữa đường)
Mis-WronglyMisinterpret (giải thích sai), misunderstand (hiểu lầm)
Mono-SingularMonotone (giọng đều đều), monolingual (người nói 1 thứ tiếng)
Non-Not, withoutNonsense (vô lí), nonexistent (không tồn tại)
Over-Too muchOverwork (làm việc quá mức), overjoyed (quá vui)
Re-AgainReturn (quay lại), recall (nhớ lại)
Semi-HalfSemi-final (bán kết), semicircle (hình bán nguyệt)
Super-AboveSuperstar (siêu sao), supernatural (siêu nhiên)
Tri-ThreeTriangle (hình tam giác), tripod (giá 3 chân)
Under-BelowUnderdeveloped (kém phát triển), underwater (dưới nước)
Uni-OneUniversal (phổ thông, phổ biến), unicycle (xe đạp 1 bánh)

3.2. Hậu tố (Suffix) trong tiếng Anh

Hậu tố (Suffix) được thêm vào để thay đổi từ gốc sang dạng khác như động từ, danh từtính từtrạng từ. Sau đây là một số hậu tố thường gặp.

Word formSuffixMeaningExample
Adj-ableBe able toLovable (dễ mến), reachable (dễ tiếp cận)
Noun-antA personAssistant (trợ lý)
Noun-domState of beingFreedom (sự tự do)
Noun-eeA personEmployee (nhân viên)
Verb-enTo do somethingStrengthen (làm mạnh hơn)
Noun-er/orA personMediator (người hòa giải)
Noun-eryA placeBakery (tiệm bánh)
Noun-essA feminine perWaitress (nhân viên phục vụ bàn nữ)
Adj-fulTo be full ofBeautiful (xinh đẹp)
Noun-hoodA stateBrotherhood (tình anh em)
Adj-ic/-icalTo belong toPsychological (thuộc về tâm lí), historical (thuộc về lịch sử)
Verb-ify/-fyTo make or becomeSimplify (làm đơn giản), clarify(làm rõ)
adj-ious/-ousDescribe the characteristicsJealous (ghen tị)
Adj-ishA littlePinkish (hơi có màu hồng)
Noun-ismA belief or conditionMinimalism (chủ nghĩa tối giản)
Noun-istA personJournalist (nhà báo)
Verb-ize/-iseTo make or becomeCharacterize (nhân cách hóa), privatize (tư nhân hóa)
Adj-lessWithoutMeaningless (không có nghĩa), hopeless (không có hi vọng)
Adj-likeSimilar toChildlike (giống như đứa trẻ)
adv-lyThe manner of doing somethingSlowly (một cách chậm chạp)
Noun-mentA stateDevelopment (sự phát triển)
Noun-nessThe state of beingHappiness (sự hạnh phúc), heaviness (sự nặng nề)
Adj-proofNotBulletproof (chống đạn), waterproof (chống nước)
Noun-shipPosition heldRelationship (mối quan hệ), friendship (quan hệ bạn bè)
Noun-sion/-tionState of beingPosition (vị trí), ambition (sự tham vọng)
Adj-someA tendency toTroublesome (có xu hướng gây rắc rối), quarrelsome (có xu hướng cãi vã)
Adv-ward/-wardsThe directionSouthwards (về phía nam)
Adv-wiseIn relation toLikewise (tương tự như vậy), otherwise (mặt khác)

NHẬN NGAY ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30% CÁC KHÓA HỌC TẠI VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Nếu bạn đã nắm vững được điểm ngữ pháp tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh thì bạn sẽ dễ dàng đoán được nghĩa của từ, từ đó sẽ giúp bạn học từ vựng tiếng Anh hiệu quả hơn.  

Vietop chúc bạn học tập tốt và thành công nhé!

Bài viết liên quan:

cấu trúc Believe
Cách dùng cấu trúc Believe – Phân biệt Believe và Trust
Believe là một động từ được sử dụng khá rộng rãi và phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong nhiều bài tập tiếng Anh. Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa, ngữ pháp cũng như cách...
Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) – Phân loại và cách dùng
Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh là phần kiến thức khá quan trọng và cần thiết. Vậy đại từ nhân xưng là gì? Đại từ nhân xưng được phân chia thành những loại nào? Làm thế nào để...
Cấu trúc In order to/ So as trong tiếng Anh
Cấu trúc In order to/ So as trong tiếng Anh
Cấu trúc In order to và so as to có nghĩa là “để, để mà”, được dùng trong câu để giới thiệu về mục đích của hành động. Gợi ý xem thêm: Cấu Trúc Whether và Whether or trong...
Tổng hợp Phrasal Verbs thường dùng trong IELTS
Tổng hợp Phrasal Verbs thường dùng trong IELTS
​Khi giao tiếp Tiếng Anh với nhau mọi người rất thường dùng Phrasal Verbs, nên hôm nay IELTS Vietop xin chia sẻ với bạn những điều cần biết về Phrasal Verb và danh sách các phrasal verbs thường gặp...
Bài tập câu điều kiện loại 2
Bài tập câu điều kiện loại 2 có đáp án từ cơ bản đến nâng cao
Câu điều kiện loại 2 là một trong những dạng câu điều kiện mà các bạn học tiếng Anh cần phải nắm vững cấu trúc cũng như cách dùng để có thể dễ dàng phân biệt với các dạng...
Cấu trúc Consider
Cấu trúc Consider và các cụm từ thường gặp với Consider
Trong tiếng Anh, cấu trúc Consider là cấu trúc dùng để nói về sự cân nhắc, đắn đo. Bên cạnh đó, consider còn một số ý nghĩa và cách dùng khác nữa. Hôm nay hãy cùng Vietop tìm hiểu...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0