Cấu trúc In order to – Những cấu trúc tương đương In order to

ngocdo
20.07.2022

In order to là một trong những cấu trúc ngữ pháp chỉ mục đích được sử dụng rất phổ biến. Vậy làm thế nào để sử dụng cấu trúc In order to đúng và chuẩn nhất. Mời bạn đọc bài viết dưới đây để nắm ngay được cách sử dụng cấu trúc này.

In order to là gì? 

Cấu trúc In order to

In order to: để làm gì, nhằm làm gì.

Cấu trúc in order to là một liên từ được dùng để thể hiện mục đích của hành động được nhắc đến ngay trước đó.

E.g. She arrived early in order to get a good seat. (Cô ấy đến sớm để có một chỗ ngồi tốt).

In order to get a complete picture, further information is needed. (Để có được bức tranh hoàn chỉnh, việc thêm thông tin là cần thiết).

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Cách sử dụng cấu trúc in order to

Cấu trúc

Ở dạng khẳng định:

S + V + O + in order to + V (nguyên thể)

E.g:

I studied hard in order to get good marks. (Tôi học chăm chỉ để đạt được điểm cao).

Jenny learnt to cook in order to change her bad habits. (Jenny học nấu ăn để thay đổi thói quen xấu của cô ấy).

Ở dạng phủ định:

S + V + O + in order not to + V (nguyên thể)

E.g: You should go to bed early in order not to stay up late. (Bạn nên ngủ sớm để không thức dậy muộn).

I have to wear glasses in order not to be seen by anyone. (Tôi phải đeo kính để không bị thấy bởi ai đó).

→In order to được sử dụng để nối 2 câu với nhau để chỉ mục đích.

E.g: I always get up early. I don’t want to go to school late. (Tôi luôn dậy sớm. Tôi không muốn đi học muộn).

=> I always get up early in order not to go to school late. (Tôi luôn dậy sớm để không đi học muộn).

Bên cạnh đó, bạn cần nắm vững một số quy tắc khi sử dụng cấu trúc in order to dưới đây:

In order to chỉ được dùng để nối 2 câu có cùng chủ ngữ.

E.g: We went to the cinema. We watched the latest film. (Chúng tôi đã đi xem phim. Chúng tôi đã xem bộ phim mới nhất).

=> We went to the cinema in order to watch the latest film. (Chúng tôi đã đi đến rạp phim để xem bộ phim mới nhất).

Những động từ như: hope, like, want to sẽ được lược bỏ và dùng động từ phía sau chúng.

E.g: She’s studying hard because she hopes to become a teacher. (Cô ấy học chăm chỉ bởi vì cô ấy muốn trở thành giáo viên).

=> She’s studying hard in order to become a teacher. (Cô ấy học chăm chỉ để trở thành một giáo viên).

Cấu trúc tương đương với in order to

Trong tiếng Anh có rất nhiều cấu trúc dùng để nói về mục đích tương đương như in order to. Hãy nhìn cụ thể ở bảng dưới đây.

Cấu trúc In order to
Cấu trúc tương tựÝ nghĩaCấu trúc & Ví dụ
So as tođể, nhằm làm gì, để làm gìKhẳng định: S + V + O + so as to + V (nguyên thể)
E.g. I studied hard so as to get good marks. (Tôi học chăm chỉ để đạt được điểm cao).
Phủ định: S + V + O + so as not to + V (nguyên thể)
E.g. You should go to bed early so as not to stay up late. (Bạn nên ngủ sớm để không thức dậy muộn).
To Vđể làm gìS + V + to V
E.g. She bought a bike to get to school. (Cô ấy mua một chiếc xe đạp để đi học).
So thatđể màS + V + so that S + will/would (can/could) + (not) + V.
Cấu trúc này đi kèm với mệnh đề, kết hợp thêm các động từ khuyết thiếu như: will, would, can, could
E.g. I drank a lot of water so that I could lose weight. (Tôi uống nhiều nước để tôi có thể giảm cân).
With an aim of V(ing)với mục đích gìWith an aim of + V-ing, S + V + O
E.g.  With an aim of enhancing my listening, I watch a lot of English movies. (Với mục đích nâng cao khả năng nghe của mình, tôi xem rất nhiều phim tiếng Anh).
With a view to V(ing)với mục đíchWith a view to V-ing, S + V + O
E.g. With a view to having a good grade, I have to practice speaking English a lot. (Với mục đích muốn đạt điểm cao, tôi phải luyện nói tiếng anh nhiều).

Bài tập ứng dụng cấu trúc in order to 

Bài tập

Điền vào ô trống với so that hoặc in order to.

1. I have started an English course   ………………………   improve my English.

2. I’m studying very hard nowadays  ………………. I can pass my class.

3. I went to bed early  …………………    wake up early.

4. We all put on our jackets  …………………   keep warm.

5. One should exercise regularly  …………………     keep their body in shape.

6. Make sure your bags are tagged   …………………   you can find them easily.

7. I had to take a cab  …………………    I wouldn’t be late for my appointment.

8. I took my digital camera with me  …………………   I could take some photos during my trip.

9. I need to take out a loan from a finance company …………………  buy a new car.

10. Jason turned off the radio   …………………    he could concentrate on his work.

Đáp án

1. in order to

2. so that

3. in order to

4. in order to

5. in order to

6. so that

7. so that

8. so that

9. in order to

10. so that

Qua bài viết này, hy vọng Luyện thi IELTS Vietop đã giúp bạn có thêm nhiều kiến thức về cấu trúc in order to. Hãy áp dụng thật nhiều để nâng tầm tiếng Anh của mình hơn nữa. Vietop chúc bạn luôn học tốt.

Bài viết liên quan:

Thì Quá khứ tiếp diễn – Past Continuous
Thì quá khứ tiếp diễn – Past Continuous
Thì quá khứ tiếp diễn là một trong ba thì quá khứ trong Tiếng Anh, hãy cùng IELTS Vietop tìm hiểu về cấu trúc, cách dùng và cách áp dụng trong bài thi IELTS. Cùng tìm hiểu nhé! Nội...
cấu trúc advise
Nắm vững cấu trúc advise trong tiếng Anh
Khi muốn khuyên bảo ai đó bằng tiếng Anh, hẳn các bạn đã từng nghe qua từ “advise” rồi đúng không nào? Trong bài viết ngày hôm nay, Vietop mời các bạn cùng điểm qua những kiến thức đáng...
CẤU TRÚC WHETHER VÀ WHETHER OR TRONG TIẾNG ANH
Cấu Trúc Whether và Whether or trong tiếng Anh
Rất nhiều bạn không thể phân biệt được khi nào thì dùng “if” khi nào thì dùng “whether” trong khi hoc tiếng Anh. Cấu trúc “whether or not/ whether … or not” được sử dụng rất phổ biến trong Writing IELTS. Đôi khi chúng ta vẫn mơ hồ...
Cấu trúc Make
Cấu trúc Make và những cụm từ thông dụng với Make
Make là động từ thông dụng được sử dụng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều bạn lại gặp nhầm lẫn khi dùng cấu trúc ngữ pháp này, vậy nên Vietop sẽ gửi các bạn bài học ngày hôm nay...
Cấu tạo từ trong tiếng anh
Cấu tạo từ trong tiếng anh đơn giản, chi tiết nhất
Cấu tạo từ trong tiếng Anh cũng là điểm ngữ pháp rất đa dạng và phức tạp. Và đây cũng dễ dàng trở thành lỗi ngữ pháp thường thấy trong các phòng thi tiếng Anh không chỉ riêng IELTS....
bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần
Tổng hợp Bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần có đáp án
Thì tương lai đơn (will) và tương lai gần (be going to) trong tiếng Anh tuy phổ biến nhưng lại dễ khiến nhiều bạn nhầm lẫn khi sử dụng. Với bài viết ngày hôm nay, Vietop sẽ cùng các...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0