Envious là gì? Envious đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
10.09.2023

Envious là từ dùng để chỉ sự ghen tị trong tiếng Anh. Tuy nhiên, rất nhiều người nhầm lẫn và không biết cách sử dụng từ này. Nếu bạn cũng thuộc số đó, theo dõi ngay bài viết dưới đây của IELTS Vietop để được bật mí tất tần tật về từ envious, giải đáp thắc mắc envious đi với giới từ gì nhé!

1. Envious là gì?

Trong tiếng Anh envious /ˈɛnvɪəs/ nghĩa là ghen tị.

Envious là gì
Envious là gì

Envious dùng để nói đến tình trạng cảm xúc khi bạn mong muốn có điều gì đó mà người khác có, và bạn cảm thấy không hài lòng hoặc tức giận về điều đó. Envious thường liên quan đến sự ghen tị và không có ý nghĩa tích cực.

Eg: 

  • She couldn’t help but feel envious of her friend’s luxurious lifestyle. (Cô ấy không thể không cảm thấy ghen tị trước lối sống xa hoa của người bạn.)
  • His envious comments about his coworker’s promotion were quite obvious. (Những bình luận đố kỵ của anh ta về việc đồng nghiệp thăng chức rất rõ ràng.)
  • Sarah tried not to show her envious feelings when her sister received a prestigious award. (Sarah cố gắng không thể hiện cảm xúc ghen tị khi em gái của cô nhận được một giải thưởng danh giá.)

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Envious đi với giới từ gì?

Envious đi với giới từ of trong tiếng Anh với nghĩa là ghen tị.

Envious đi với giới từ gì
Envious đi với giới từ gì

Cấu trúc: Envious of + N

Ý nghĩa: Diễn tả sự ghen tỵ đối với một điều gì đó.

Eg:

  • She was envious of her friend’s success. (Cô ấy ghen tị với sự thành công của người bạn.)
  • He felt envious of his colleague’s beautiful new car. (Anh ta cảm thấy ghen tỵ với chiếc xe mới đẹp của đồng nghiệp.)
  • Sarah couldn’t help but be envious of her cousin’s talent for playing musical instruments. (Sarah không thể không ghen tị với tài năng của người họ hàng trong việc chơi nhạc cụ.)

Xem thêm:

3. Các cụm từ đi với envious of

Các cụm từ đi với envious of
Các cụm từ đi với envious of

Envious of someone’s success: Ghen tị với thành công của ai đó.

  • She couldn’t hide the fact that she was envious of her colleague’s rapid career advancement. (Cô ấy không thể che giấu việc cô ấy ghen tị với sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp của đồng nghiệp.)
  • His envious comments about his friend’s business achievements were quite obvious. (Những bình luận đố kỵ của anh ta về thành công kinh doanh của người bạn rất rõ ràng.)

Envious of someone’s possessions: Ghen tị với tài sản của ai đó.

  • She felt envious of her neighbor’s luxurious car parked in the driveway. (Cô ấy cảm thấy ghen tị với chiếc xe sang của hàng xóm đậu trên đường vào nhà.)
  • It’s hard not to be envious of his extravagant lifestyle with all those expensive possessions. (Khó mà không ghen tị với lối sống hoàn hảo của anh ta với tất cả những tài sản đắt tiền đó.)

Envious of someone’s talents: Ghen tị với những thành tựu của ai đó.

  • She was envious of her friend’s incredible ability to learn new languages effortlessly. (Cô ấy ghen tị với khả năng đáng kinh ngạc của người bạn trong việc học ngoại ngữ một cách dễ dàng.)
  • Many aspiring musicians are envious of the musical talents of famous artists. (Nhiều nghệ sĩ âm nhạc đang nỗ lực ghen tị với tài năng âm nhạc của các nghệ sĩ nổi tiếng.)

Envious of someone’s achievements: Ghen tị với những thành tựu của ai đó.

  • Despite her own accomplishments, she couldn’t help but be envious of her sister’s academic achievements. (Mặc dù có những thành tựu của riêng mình, cô ấy không thể không cảm thấy ghen tị với thành tích học thuật của em gái.)
  • Some people are envious of their peers’ personal achievements and constantly compare themselves to others. (Một số người ghen tị với những thành tựu cá nhân của đồng nghiệp và luôn so sánh bản thân với người khác.)

Envious of someone’s good looks: Ghen tị với vẻ ngoại hình đẹp của ai đó.

  • She couldn’t help but feel envious of her friend’s striking beauty and confidence. (Cô ấy không thể không cảm thấy ghen tị với vẻ đẹp nổi bật và sự tự tin của người bạn.)
  • His envious glances towards the model on the magazine cover were quite evident. (Nhìn những ánh mắt đố kỵ của anh ta đối với người mẫu trên bìa tạp chí là rất rõ ràng.)

Envious of someone’s happiness: Ghen tị với hạnh phúc của ai đó.

  • Despite her own contentment, she couldn’t help but be envious of her friend’s blissful marriage. (Mặc dù đã hài lòng với cuộc sống của mình, cô ấy không thể không cảm thấy ghen tị với cuộc hôn nhân hạnh phúc của người bạn.)
  • He couldn’t hide his envious feelings when he saw how happy his ex-girlfriend was with her new partner. (Anh ta không thể che giấu cảm xúc đố kỵ khi thấy cô bạn gái cũ của mình hạnh phúc bên người yêu mới.)

Envious of someone’s popularity: Ghen tị với sự nổi tiếng của ai đó.

  • She was envious of her classmate’s popularity and the way everyone wanted to be around her. (Cô ấy ghen tị với sự nổi tiếng của bạn cùng lớp và cách mọi người muốn ở bên cô ấy.)
  • Some people may become envious of a celebrity’s immense popularity and adoration from fans. (Một số người có thể trở nên ghen tị với sự nổi tiếng vô cùng và sự sùng bái từ người hâm mộ của một ngô.)

Xem thêm:

4. Một số cụm từ dùng để chỉ sự ghen tị

Green with envy: Rất ghen tị. 

  • Eg: She was green with envy when she saw her friend’s new car.

Eat one’s heart out: Đố kỵ một cách ẩn dụ. 

  • Eg: He can eat his heart out because I got the promotion.

Bite the green-eyed monster: Bị cám dỗ bởi quá nhiều ghen tỵ. 

  • Eg: She couldn’t help but bite the green-eyed monster when her rival won the competition.

Turn green with jealousy: Trở nên xanh mặt vì ghen tỵ. 

  • Eg: Her success made him turn green with jealousy.

Have the green-eyed monster: Có sự ghen tỵ. 

  • Eg: He admitted that he had the green-eyed monster when he saw his friend’s relationship.

Burn with envy: Đố kỵ cháy bỏng. 

  • Eg: He was burning with envy when he heard about her exotic vacation.

Feel the pangs of jealousy: Cảm thấy những cơn đau đớn của sự ghen tỵ. 

  • Eg: She couldn’t help but feel the pangs of jealousy when she saw her ex-boyfriend with someone else.

Jealous as sin: Ghen tỵ đến mức tệ hại. 

  • Eg: She was jealous as sin when her best friend got the job she wanted.

Green-eyed with resentment: Ghen tỵ và đầy oán hận. 

  • Eg: He looked at her with green-eyed resentment as she received the award.

Envy green sickness: Sự bệnh xanh của sự ghen tỵ. 

  • Eg: She suffered from envy’s green sickness when her neighbor bought a new yacht.

Xem thêm:

5. Phân biệt Envious với các cụm từ khác

Phân biệt Envious với các cụm từ khác
Phân biệt Envious với các cụm từ khác

5.1. Envious và Enviable

Sự khác nhau lớn nhất giữa envious và enviable là ý nghĩa của chúng:

  • Envious diễn tả sự đầy thèm muốn, tỏ ra ghen tị, đố kị; được dùng với nghĩa tiêu cực.
  • Enviable diễn tả việc tạo ra lòng ham muốn, mong muốn; được dùng với nghĩa tích cực.

Nếu nội dung câu nói muốn thể hiện sự đố kị, ghen tị, lòng ham muốn, thèm muốn có được vị trí, thành công như một ai đó, thì ta sử dụng tính từ “envious”. 

Còn trong trường hợp muốn nói về về khả năng, phẩm chất, hay sự sở hữu của một người nào đó mà ta ao ước cũng có được thì dùng enviable.

Eg:

  • She felt envious of her friend’s new job because she had been trying to get a similar position for months. (Cô ấy cảm thấy ghen tỵ với công việc mới của người bạn vì cô đã cố gắng để có một vị trí tương tự trong nhiều tháng.)
  • His enviable collection of vintage cars is the envy of all car enthusiasts. (Bộ sưu tập xe cổ của anh ấy là điều đáng ghen tỵ của tất cả những người yêu xe hơi.)

5.2. Jealousy và envy

Jealousy và envy đều dùng để diễn tả cảm xúc ghen tỵ nhưng cách dùng của chúng khác nhau:

Jealousy thường liên quan đến sự lo lắng về việc mất mát hoặc mất điều gì đó mà bạn đang có. 

  • Thường xuất hiện trong mối quan hệ cá nhân, ví dụ như ghen tỵ với người yêu của bạn nếu bạn nghĩ rằng họ quan tâm đến ai khác. 
  • “Jealousy” có thể đi kèm với sự không chắc chắn và lo lắng.
  • Eg: Her jealousy got the best of her when she saw him talking to another woman at the party. (Sự ghen tỵ của cô ấy đã làm cho cô ấy tự gây rối khi cô ấy thấy anh ta đang nói chuyện với một người phụ nữ khác tại buổi tiệc.)

Envy là cảm xúc ghen tỵ đối với điều gì đó mà người khác có

  • Thường không liên quan đến mất mát cá nhân của bạn mà liên quan đến việc mong muốn có điều gì đó mà người khác đang có.
  • Ví dụ: She felt envy when she saw her colleague’s promotion, even though she wasn’t interested in the same position. (Cô ấy cảm thấy ghen tỵ khi cô thấy người đồng nghiệp của mình được thăng chức, mặc dù cô không quan tâm đến cùng một vị trí.)

Như vậy, qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như biết được envious đi với giới từ gì. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Vietop có thể giúp bạn ứng dụng được cụm từ này vào thực tế nhé!

Bên cạnh đó, đừng quên rằng IELTS Vietop cũng đang có các khóa học luyện thi IELTS dành cho người mới bắt đầu hoặc người mất gốc tiếng Anh. Nếu bạn có hứng thú hoặc muốn tìm hiểu rõ hơn về thông tin khóa học IELTS thì liên hệ ngay với mình nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra