Blame là gì? Blame đi với giới từ gì? Các cụm từ đồng nghĩa với blame

Trang Đoàn Trang Đoàn
19.07.2023

Với bài viết dưới đây, IELTS Vietop sẽ cùng các bạn trả lời câu hỏi blame đi với giới từ gì? Tìm hiểu các cụm từ đồng nghĩa với Blame trong tiếng Anh để bổ sung kiến thức của mình và để tránh nhầm lẫn khi sử dụng bạn nhé!

1. Blame là gì?

Theo từ điểm Oxford, blame /bleɪm/ là động từ được hiểu là to think or say that somebody/ something is responsible for something bad (tạm dịch: ​nghĩ hoặc nói rằng ai đó/cái gì phải chịu trách nhiệm cho điều gì đó tồi tệ) và ta có thể hiểu từ này với nghĩa “đổ lỗi” cho ai đó.

Blame là gì?
Blame là gì?

E.g.:

  • She doesn’t blame anyone for her father’s death. (Cô ấy không đổ lỗi cho ai về cái chết của cha mình.)
  • Why is he blaming others for his problems? (Tại sao anh ta lại đổ lỗi cho người khác về những vấn đề của mình?)

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Blame đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, blame đi với giới từ for, on, blame.

Blame đi với giới từ gì
Blame đi với giới từ gì?

Blame for

Blame đi với giới từ for. Blame for được sử dụng để mô tả hành động đổ lỗi cho một người hoặc một cái gì đó. Blame for có nghĩa tương tự như hold responsible for hoặc accuse of.

E.g.:

  • They blamed him for the mistake. (Họ đổ lỗi cho anh ta về sai sót đó.)
  • She was blamed for causing the argument. (Cô ấy bị đổ lỗi về việc gây ra cuộc cãi nhau đó.)
  • The company was blamed for the environmental damage. (Công ty bị đổ lỗi về thiệt hại môi trường đó.)

Blame on

Blame đi với giới từ on khi mô tả hành động đổ lỗi cho một người hoặc một cái gì đó. 

Blame on có nghĩa tương tự như “lay the blame on” hoặc “place the blame on”

E.g.:

  • She blames her failure on bad luck. (Cô ấy đổ lỗi cho sự xui xẻo vì thất bại của mình.)
  • The accident was blamed on the weather conditions. (Tai nạn được đổ lỗi cho điều kiện thời tiết.)

Be to blame

Be to blame được dùng để diễn tả ai hoặc cái gì là nguyên nhân chính của một sự việc không tốt nào đó.

E.g.:

  • I’m afraid I’m to blame for the delay. (Tôi e rằng tôi là người phải chịu trách nhiệm về sự chậm trễ đó.)
  • The bad weather was to blame for the cancellation of the event. (Thời tiết xấu là nguyên nhân chính của việc hủy bỏ sự kiện đó.)
  • He admitted that he was partly to blame for the misunderstanding. (Anh ta thừa nhận rằng anh ta một phần chịu trách nhiệm về sự hiểu nhầm đó.)

Xem thêm:

3. Git blame là gì?

Trong chuyên ngành khoa học vi tính (Computer Science), “git blame” là một trong những lệnh trong Git, một hệ thống quản lý phiên bản mã nguồn phổ biến. Lệnh này cho phép người dùng xác định người tạo ra và thay đổi một dòng code cụ thể trong một tệp tin trong lịch sử của repository.

Khi sử dụng lệnh “git blame,” người dùng cung cấp tên của tệp tin cần kiểm tra và lệnh sẽ hiển thị lịch sử của các thay đổi cho từng dòng code trong tệp tin, bao gồm tên của người thay đổi và thời điểm thay đổi được thực hiện. Lệnh này hữu ích trong việc tìm hiểu lịch sử của một tệp tin cụ thể, đặc biệt là khi cần xác định ai đã tạo ra hoặc sửa đổi một phần của mã nguồn.

4. Cấu trúc blame trong tiếng Anh

Các cấu trúc liên quan tới Blame có thể giúp diễn đạt các ý tưởng liên quan đến việc đổ lỗi, chấp nhận trách nhiệm hoặc tránh trách nhiệm trong một tình huống nào đó.

Cấu trúc blame trong tiếng Anh
Cấu trúc blame trong tiếng Anh
  • Blame somebody for something: đổ lỗi cho ai về việc gì đó. 

E.g.: She blames him for the accident. (Cô đổ lỗi cho anh ta về vụ tai nạn.)

  • Blame something on somebody: đổ lỗi cho ai về việc gì đó mà họ không phải là nguyên nhân.

E.g.: He blamed the mistake on his colleague, but it was really his fault. (Anh đổ lỗi cho đồng nghiệp, nhưng đó thực sự là lỗi của anh.)

  • Take the blame: chấp nhận trách nhiệm hoặc lỗi lầm. 

E.g.: She decided to take the blame for the project’s failure. (Cô quyết định nhận lỗi về sự thất bại của dự án.)

  • Shift the blame: tránh trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho người khác. 

E.g.: He tried to shift the blame onto his assistant. (Anh ta cố gắng đổ lỗi cho trợ lý của mình.)

  • No one is to blame: không ai chịu trách nhiệm hoặc lỗi lầm không thuộc về bất kỳ ai. 

E.g.: The accident was caused by a mechanical failure – no one is to blame. (Tai nạn xảy ra do lỗi kỹ thuật – không ai có lỗi.)

5. Từ đồng nghĩa với Blame

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với blame:

  • Accuse: cáo buộc, đổ lỗi
  • Fault: lỗi, sai lầm, trách nhiệm
  • Censure: chỉ trích, phê phán, lên án
  • Criticize: phê bình, chỉ trích, đánh giá
  • Condemn: lên án, chỉ trích, kết án
  • Implicate: liên quan đến, dính líu đến, đổ lỗi
  • Hold accountable: đưa ra trách nhiệm, chịu trách nhiệm
  • Point the finger at: đổ lỗi, chỉ trích
  • Pin on: đổ lỗi, cáo buộc
  • Lay at one’s door: đổ lỗi, cáo buộc

Lưu ý rằng mỗi từ đồng nghĩa có thể mang một chút khác biệt về nghĩa và sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Xem thêm:

6. Cụm từ đồng nghĩa với Blame

Cụm từ đồng nghĩa với Blame
Cụm từ đồng nghĩa với Blame
  • Hold responsible: đưa ra trách nhiệm, chịu trách nhiệm

E.g.: The company was held responsible for the environmental damage. (Công ty bị đưa ra trách nhiệm về thiệt hại môi trường.)

  • Accuse of: cáo buộc, đổ lỗi

E.g.: The media accused the government of corruption. (Phương tiện truyền thông cáo buộc chính phủ về tham nhũng.)

  • Point the finger at: đổ lỗi, chỉ trích

E.g.: He always points the finger at others when something goes wrong. (Anh ta luôn đổ lỗi cho người khác khi có điều gì sai.)

  • Lay the blame on: đổ lỗi, cáo buộc

E.g.: They laid the blame on the weather for the cancellation of the event. (Họ đổ lỗi cho thời tiết vì việc hủy bỏ sự kiện.)

  • Attribute fault to: đổ lỗi, gán trách nhiệm cho

E.g.: The teacher attributed the student’s poor performance to a lack of effort. (Giáo viên gán trách nhiệm cho sự thiếu cố gắng của học sinh trong việc học kém.)

  • Assign responsibility: giao trách nhiệm

E.g.: The manager assigned responsibility for the project to the most experienced team member. (Nhà quản lý giao trách nhiệm cho dự án cho thành viên kinh nghiệm nhất trong nhóm.)

  • Impugn: chỉ trích, phê phán, tố cáo

E.g.: The article impugned the credibility of the research findings. (Bài báo phê phán tính đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.)

  • Find fault with: tìm lỗi, chỉ trích

E.g.: She always finds fault with her colleagues’ work. (Cô ấy luôn tìm lỗi trong công việc của đồng nghiệp.)

  • Pin on: đổ lỗi, cáo buộc

E.g.: He tried to pin the blame for the accident on someone else. (Anh ta cố gắng đổ lỗi cho ai đó khác trong vụ tai nạn.)

  • Place responsibility on: đưa ra trách nhiệm, chịu trách nhiệm

E.g.: The parents placed responsibility for their child’s behavior on the school. (Bố mẹ đưa ra trách nhiệm cho hành vi của con cái vào trường học.)

7. Phân biệt blame for và accuse of

Blame for và accuse of đều có nghĩa là đổ lỗi hoặc cáo buộc ai đó về việc gì đó, tuy nhiên, chúng có sự khác nhau như sau:

Phân biệt blame for và accuse of
Phân biệt blame for và accuse of

Blame for thường được sử dụng để miêu tả hành động đổ lỗi cho ai đó về một hành động sai lầm hoặc hậu quả gây ra bởi họ. 

E.g.: She blamed the children for breaking the vase. (Cô ấy đổ lỗi cho bọn trẻ vì đã làm vỡ chiếc bình.)

Accuse of thường được sử dụng để miêu tả hành động cáo buộc ai đó đã phạm tội hoặc làm điều gì đó sai trái.

E.g.: He was accused of stealing money from the company. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp tiền từ công ty.)

Xem thêm:

8. Bài tập blame đi với giới từ gì?

Fill in the blank with the correct form of Blame and its suitable preposition OR the synonyms of Blame

  1. She ___________ (blame) me ___________ the accident, but it wasn’t my fault.
  2. They ___________ (blame) the project’s failure ___________  the lack of funding.
  3. He ___________ (lay) the blame ___________  his assistant for the mistake.
  4. We ___________ (hold) the company responsible ___________ the safety violations.
  5. The teacher ___________ (find) fault ___________ the students’ lack of preparation.
  6. The government ___________ (impugn) the opposition’s policies ___________ their ineffectiveness.
  7. The coach ___________ (assign) responsibility ___________ the captain for leading the team to victory.
  8. I ___________ (point) the finger ___________ him for his dishonesty.
  9. They ___________ (attribute) the success of the project ___________ the hard work of the team.
  10. The customer ___________ (pin) the blame ___________ the company for the defective product.

Xem ngay: Khóa học IELTS General – Thiết kế riêng cho đối tượng đang tìm kiếm cơ hội việc làm và định cư ở nước ngoài.

Đáp án

  1. Blamed – for
  2. Blamed – on
  3. Laid – on
  4. Hold – responsible for
  5. Found – with
  6. Impugned – for
  7. Assigned – to
  8. Pointed – at
  9. Attributed – to
  10. Pinned – on

Trên đây là bài viết Blame đi với giới từ gì? Tìm hiểu các cụm từ đồng nghĩa với Blame trong tiếng Anh từ IELTS Vietop. Hy vọng bài viết đã giúp các bạn hệ thống, bổ sung kiến thức tiếng Anh liên quan đến Blame và giới từ đi cùng nó để ứng dụng tốt hơn vào học tập và giao tiếp hằng ngày. Chúc các bạn học tốt!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra