Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

120+ bài tập thì tương lai gần lớp 5 từ cơ bản tới nâng cao kèm đáp án chi tiết

Trang Đoàn
Trang Đoàn
16.05.2024

Thì tương lai gần lớp 5 là một trong những kiến thức ngữ pháp cơ bản với những người học tiếng Anh, nhưng đây cũng là thử thách khó với nhiều người học bối rối vì dễ nhầm lẫn. 

Vì thế, để nắm vững ngữ pháp quan trọng này và đem nó “chinh chiến” ở nhiều cuộc thi khác nhau, bạn cần nắm rõ lý thuyết ngữ pháp cũng như hiểu được các dạng bài tập vận dụng trong các đề thi. 

Hôm nay, mình sẽ cùng các bạn đi sâu vào bộ bài tập thì tương lai gần lớp 5, giúp bạn hiểu rõ về thì và tự tin hơn trong quá trình sử dụng tiếng Anh. Bài viết bao gồm:

  • Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của thì tương lai gần lớp 5.
  • Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
  • Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì tương lai gần lớp 5 một cách dễ dàng.

Cùng nhau luyện tập thôi! 

1. Ôn tập lý thuyết thì tương lai gần lớp 5

Trước khi chúng ta bắt đầu làm bài tập, hãy cùng nhau ôn lại phần kiến thức ngữ pháp về thì tương lai gần lớp 5 nhé:

Ôn tập lý thuyết
Định nghĩa:
Thì tương lai gần (Near future) được sử dụng để nói về các kế hoạch đã được quyết định hoặc dự định thực hiện trong tương lai hoặc những sự việc hoặc hành động mà ta thấy chắc chắn sẽ xảy ra do có bằng chứng hoặc dấu hiệu rõ ràng ở thời điểm hiện tại.
Sử dụng khi:
– Kế hoạch đã quyết định: Sử dụng khi muốn nói về kế hoạch hoặc dự định cá nhân đã được lên trước, mà người nói có ý định thực hiện trong tương lai.
– Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại: Dùng để nói về một sự kiện mà bạn thấy chắc chắn sẽ xảy ra, dựa trên những bằng chứng hoặc dấu hiệu có thể thấy được ở thời điểm hiện tại. Ví dụ, bầu trời đầy mây nên bạn dự đoán rằng trời sẽ mưa.
Cấu trúc sử dụng:
Khẳng định: S + be + going to + V
Phủ định: S + be + not + going to + V
Nghi vấn
+ Câu hỏi Yes/ No: Be + S + going to + V?
+ Câu hỏi Wh: Wh-word + be + S + going to + V?
Dấu hiệu nhận biết:
– Các từ chỉ thời gian trong tương lai như:
+ Các từ chỉ thời gian trong tương lai: Như tomorrow (ngày mai), next week (tuần sau), next year (năm sau), soon (sớm), … thường đi kèm trong câu với going to để chỉ thời điểm xảy ra sự kiện.
+ Các dấu hiệu hiện tại: Như nhận xét về thời tiết (It’s very dark; it’s going to rain), hoặc khi bạn nhìn thấy một cái gì đó sắp sửa xảy ra (Ví dụ, nhìn thấy bạn mình đang chuẩn bị nguyên liệu nấu ăn và nói Are going to cook dinner?).

Mời bạn xem qua phần tóm tắt lý thuyết về thì tương lai gần lớp 5 ở ảnh dưới nhé:

Tong hop thi tuong lai gan
Tổng hợp thì tương lai gần

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Bài tập thì tương lai gần lớp 5

Sau khi ôn tập, hãy cùng mình bắt đầu ôn tập qua các dạng bài tập thì tương lai gần lớp 5 được tổng hợp từ nhiều nguồn học uy tín sau đây nhé. Các dạng bài tập sẽ bao gồm:

Exercise 1: Multiple choice: choose the correct answer A, B, C

(Bài tập 1: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C)

Multiple choice choose the correct answer A B C 1
Multiple choice choose the correct answer A, B, C
  1. What is Sarah going to do after school?
  • A. She will play tennis.
  • B. She is going to play tennis.
  • C. She plays tennis.
  1. They are ……… to the beach this weekend.
  • A. goes
  • B. going
  • C. go
  1. Is Tom going to eat lunch with us?
  • A. No, he isn’t.
  • B. No, he doesn’t.
  • C. No, he won’t.
  1. Why ……… to change your job?
  • A. are you going
  • B. you will
  • C. do you going
  1. We are not going to ……… late tonight.
  • A. be
  • B. being
  • C. is
Đáp ánGiải thích
1. BCâu hỏi đã sử dụng “going to,” chỉ rõ ràng câu trả lời cần phản ánh kế hoạch đã được định trước. Lựa chọn B phù hợp vì nó cũng sử dụng “is going to,” thể hiện kế hoạch cụ thể của Sarah.
2. BĐây là câu khẳng định sử dụng “are going to” để diễn đạt kế hoạch. “Going” là dạng đúng của động từ để hoàn thành cấu trúc “are going to.”
3. ACâu hỏi được hình thành bằng “is going to,” và khi phủ định, ta sử dụng “isn’t” để chỉ rằng hành động đó không xảy ra. Lựa chọn A phù hợp và là cách phủ định chính xác của câu hỏi dùng “is going to.”
4. AĐây là câu hỏi dùng “going to” để hỏi về lý do đằng sau một quyết định. “Are you going” là cách đúng để bắt đầu câu hỏi này, phù hợp với ngữ pháp câu hỏi trong tiếng Anh.
5. ACâu phủ định này dùng “not going to” và cần một động từ nguyên mẫu để hoàn thành. “Be” là động từ nguyên mẫu đúng, tạo thành cấu trúc “not going to be” để diễn đạt việc không làm gì đó.

Exercise 2: Weather prediction

(Bài tập 2: Dự đoán thời tiết)

Weather prediction
Weather prediction
  1. The sky is very cloudy, so it ……… tomorrow.
  2. It’s very windy, I think it ……… later.
  3. The temperature is dropping, tomorrow it ……….
  4. There are no clouds in the sky, so it ……… soon
  5. I heard frogs croaking loudly tonight, it ……… tomorrow.

Các đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha

Đáp ánGiải thích
1. is going to rainKhi bầu trời đầy mây, điều này thường là dấu hiệu của mưa. Sử dụng “is going to rain” để chỉ rằng mưa là kết quả dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
2. is going to get colderGió mạnh thường là dấu hiệu của thời tiết lạnh hơn. “Is going to get colder” phản ánh sự thay đổi nhiệt độ dự đoán được.
3. is going to be coldKhi nhiệt độ đang giảm, điều đó cho thấy ngày mai sẽ lạnh. “Is going to be cold” là một dự đoán phù hợp dựa trên xu hướng nhiệt độ hiện tại.
4. is going to be sunnyBầu trời không mây thường báo hiệu một ngày nắng. “Is going to be sunny” là một dự đoán hợp lý về thời tiết dựa trên điều kiện hiện tại.
5. is going to rainTiếng ếch kêu to vào buổi tối được cho là dấu hiệu của mưa sắp tới. “Is going to rain” dựa trên quan sát và niềm tin dân gian về hành vi của động vật dự báo thời tiết.

Exercise 3: Distinguish between “will” and “be going to”

(Bài tập 3: Phân biệt “will” và “be going to”)

Distinguish between will and be going to
Distinguish between will and be going to
  1. I ……… buy a new bike next week. (decided yesterday)
  2. Look at those clouds! It ……… rain soon.
  3. I think she ……… be a great artist one day.
  4. They ……… visit us when they come to our town.
  5. We ……… have a test tomorrow; the teacher just told us.
Đáp ánGiải thích
1. am going toVì quyết định mua xe đạp đã được đưa ra từ hôm qua, nên “am going to” phù hợp để chỉ một kế hoạch đã định trước.
2. is going toKhi sử dụng dấu hiệu hiện tại (mây đen) để dự đoán, “is going to” là lựa chọn phù hợp để chỉ rằng mưa sắp xảy ra dựa trên bằng chứng thấy được.
3. willĐây là dự đoán không dựa trên bằng chứng hiện tại mà chỉ là ý kiến cá nhân hoặc niềm tin, vì vậy “will” được sử dụng để diễn tả ý kiến này.
4. willMặc dù có thể coi là kế hoạch, nhưng câu này không cho thấy có kế hoạch cụ thể nào đã được đặt ra, do đó “will” là sự lựa chọn phù hợp để chỉ một sự kiện tương lai có khả năng xảy ra mà không dựa trên một kế hoạch đã được thiết lập rõ ràng.
5. are going toViệc giáo viên thông báo về bài kiểm tra cho thấy đây là thông tin mới được biết; tuy nhiên, “are going to” phù hợp ở đây vì nó dựa trên thông tin cụ thể và xác định mà giáo viên đã cung cấp.

Exercise 4: Complete the story

(Bài tập 4: Hoàn thành câu chuyện)

  1. Today, I found a mysterious map in the attic. I am going to ………
  2. It looks like it leads to a hidden treasure. Tomorrow, I am going to ………
  3. I called my best friend to help. Together, we are going to ………
  4. We need some tools for our adventure. I am going to ……… 
  5. I think it will be dangerous. We are going to ………
Complete the story
Complete the story

Các đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha

Đáp ánGiải thích
1. study it to understand the clues.Sử dụng “am going to” để biểu thị kế hoạch cá nhân đã được lập trước. Việc nghiên cứu bản đồ là bước đầu tiên hợp lý để chuẩn bị cho cuộc phiêu lưu tìm kho báu.
2. gather some friends to help me with the search.“Am going to” thể hiện kế hoạch sắp tới, ở đây là việc tập hợp bạn bè để giúp đỡ, một phần của quá trình chuẩn bị cho cuộc tìm kiếm kho báu.
3. make a plan and gather all necessary equipment.“Are going to” dùng để mô tả kế hoạch hành động cụ thể mà hai bạn sẽ thực hiện cùng nhau, nhấn mạnh vào sự chuẩn bị cần thiết cho cuộc phiêu lưu.
4. buy a compass, a flashlight, and a new backpack.Câu này sử dụng “am going to” để chỉ định hành động cụ thể mà người kể câu chuyện sẽ làm để chuẩn bị cho chuyến đi, bao gồm mua các dụng cụ cần thiết.
5. take some safety measures and let others know our plans.Sử dụng “are going to” để nêu bật những bước cụ thể mà nhóm bạn sẽ thực hiện để đảm bảo an toàn trong chuyến đi, phù hợp với việc lên kế hoạch cẩn thận và an toàn.

Exercise 5: Prediction quiz

(Bài tập 5: Đố vui dự đoán)

Prediction quiz
Prediction quiz
  1. I just bought a new swimsuit, and the weather is great. I ……….
  2. I have a lot of study materials on my desk, and exams are next week. I ……….
  3. I downloaded a new fitness app, and I’m wearing sportswear. I ……….
  4. I bought a ticket to Paris, and my passport is ready. I ……….
  5. I am looking at a recipe book, and I have ingredients on the counter. I ……….

Các đáp án có thể thay đổi dựa vào sức sáng tạo của bạn nha

Đáp ánGiải thích
1. am going to swimViệc mua một bộ đồ bơi mới cùng với thời tiết đẹp là những dấu hiệu rõ ràng rằng bạn đang chuẩn bị đi bơi.
2. am going to study.Các tài liệu học tập trên bàn và kỳ thi sắp tới cho thấy bạn đang chuẩn bị học tập.
3. am going to work out.Việc tải xuống ứng dụng thể dục và mặc đồ thể thao là minh chứng rõ ràng bạn sắp tới sẽ tập thể dục.
4. am going to travel to Paris.Việc bạn đã mua vé và chuẩn bị hộ chiếu chỉ ra rằng bạn sắp đi du lịch đến Paris.
5. am going to cook.Sách nấu ăn và nguyên liệu đã sẵn sàng cho thấy bạn đang chuẩn bị nấu ăn.

Xem thêm các bài tập khác:

3. Download trọn bộ bài tập thì tương lai gần lớp 5

Để tham khảo trọn bộ tài liệu với hơn bài tập thì tương lai gần lớp 5 mà mình đã sưu tầm từ nhiều nguồn tiếng Anh uy tín kèm đáp án, bạn hãy download file PDF bằng link dưới đây nhé.

4. Kết luận

Kiến thức về thì này tương đối nhiều nên bạn hãy luyện tập thường xuyên các bài tập thì tương lai gần lớp 5 trên để nắm vững được chủ điểm ngữ pháp này. Trong quá trình làm các bài tập, bạn cần lưu ý thêm một số vấn đề sau để tránh sai lỗi cơ bản sau:

  • Luôn đảm bảo sử dụng đúng dạng của be phù hợp với chủ ngữ (am/ is/are), theo sau là going to và động từ nguyên mẫu
  • Lựa chọn đúng dạng của be tùy thuộc vào chủ ngữ.
  • Be going to thường được dùng để nói về kế hoạch đã được lên trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. Chắc chắn rằng bạn đang sử dụng cấu trúc này trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh nhầm lẫn hay đan xen giữa will và be going to trong cùng một câu khi không cần thiết. Cả hai đều diễn tả tương lai nhưng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Theo dõi IELTS Grammar để tham khảo thêm các bài học bổ ích khác.

Nếu bạn muốn hỏi về bất kỳ điều gì liên quan đến bài tập trên, hãy để lại bình luận bên dưới, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm tại IELTS Vietop sẽ hỗ trợ bạn ngay. 

Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • Future be going to: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/future-be-going-to-i-am-going-to-work – Truy cập ngày 16/05/2024
  • 4 Future Tenses In English And How To Use Them: https://oxfordhousebcn.com/en/4-future-tenses-in-english-and-how-to-use-them/ – Truy cập ngày 16/05/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h