Thì tương lai gần (near future): Cách dùng cấu trúc và bài tập chi tiết

Thì tương lai gần là một trong những cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh. Vì vậy, để có thể giao tiếp tốt, bạn cần nắm chắc các kiến thức cơ bản. Hiểu được điều đó, trong bài viết này, mình đã tổng hợp các nội dung quan trọng về cấu trúc này:

Cùng mình theo dõi ngay bài viết để tìm hiểu nhé!

Nội dung quan trọng
– Thì tương lai gần dùng diễn tả các hành động, sự kiện hoặc dự định sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường là trong khoảng thời gian không xa từ thời điểm nói. 
– Công thức thì tương lai gần:
(+): S + be (am/ is/ are) + going to + V (nguyên thể)
(-): S + be (am/ is/ are) + not + going to + V (nguyên thể)
(?): Am/ is/ are + S + going to + V (nguyên thể)?
– Cấu trúc bị động: S + am/ is/ are + going to be + V3/ P.P + (by O)
– Dấu hiệu nhận biết: In + thời gian, tomorrow, next day/ next week/ next month/ next year, …

1. Thì tương lai gần (near future) là gì?

Thì tương lai gần dùng diễn tả các hành động, sự kiện hoặc dự định sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường là trong khoảng thời gian không xa từ thời điểm nói.

Thì tương lai gần là gì
Thì tương lai gần là gì

E.g.:

  • I am going to visit my parents tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ đi thăm bố mẹ.)
  • She isn’t going to buy a new car next month. (Tháng tới cô ấy sẽ không mua xe mới.)
  • Are you going to the party tonight? (Tối nay bạn có đi dự tiệc không?)

Xem thêm video dưới đây để có thể phân biệt thì tương lai gần với các thì tương lai khác nhé.

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Công thức thì tương lai gần 

Công thức thì tương lai gần được sử dụng như sau:

Cấu trúcVí dụ
Câu khẳng địnhS + be (am/ is/ are) + going to + V (nguyên thể)Tomorrow morning, I‘m going to go for a walk in the park. (Vào sáng mai, tôi sẽ đi bộ tập thể dục trong công viên.)
I‘m going to help them with the gardening and housework. (Tôi sẽ giúp họ làm vườn và làm việc nhà.)
On Sunday, I‘m going to go fishing with my friends. (Vào Chủ nhật, tôi sẽ đi câu cá với bạn bè.)
Câu phủ địnhS + be (am/ is/ are) + not + going to + V (nguyên thể)
Lưu ý:
+ Is not = Isn’t
+ Are not = Aren’t
I am not going to see the movies tonight. (Tối nay tôi sẽ không đi xem phim.)
She isn’t going to buy that dress. (Cô ấy sẽ không mua chiếc váy đó.)
They aren’t going to travel to Europe next year. (Họ sẽ không đi du lịch châu Âu vào năm sau.)
Câu nghi vấnAm/ is/ are + S + going to + V (nguyên thể)?Is she going to study for the exam tomorrow? (Cô ấy có đi học bài cho kỳ thi vào ngày mai không?)
Are they going to have a picnic on the weekend? (Họ có đi dã ngoại vào cuối tuần không?)
Are they going to travel to Europe next year? (Họ có ý định đi du lịch châu Âu vào năm sau không?)

Trong đó:

  • Chủ từ là ngôi thứ 3 số ít (he, she, it, tên riêng) đi với is.
  • Chủ từ là I đi với am.
  • Chủ từ là they, you, we đi với are.

3. Cách dùng thì tương lai gần – Cấu trúc be going to

Dưới đây là cách sử dụng cấu trúc tương lai gần chi tiết, cùng tìm hiểu nhé!

Cách dùng thì tương lai gần
Cách dùng thì tương lai gần

3.1. Diễn tả một dự định trong tương lai gần và đã được lên kế hoạch từ trước

E.g.:

  • After that, I‘m going to have breakfast with my friends. (Sau đó, tôi sẽ đi ăn sáng với bạn bè.)
  • In the afternoon, I‘m going to watch a movie. (Buổi chiều, tôi sẽ đi xem phim.)
  • Tonight, I‘m going to cook dinner at home and watch TV. (Tối nay, tôi sẽ nấu ăn tối tại nhà và xem TV.)

3.2. Diễn tả một hành động, sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần

E.g.:

  • My brother is going to get married next year. (Anh trai tôi sẽ kết hôn vào năm sau.) 
  • She is going to continue her master’s degree in the US. (Cô ấy sẽ tiếp tục học thạc sĩ ở Mỹ.) 
  • My family is going to visit Da Lat next month. (Gia đình tôi sẽ đi du lịch Đà Lạt vào tháng tới.)

3.3. Diễn tả một dự định trong tương lai nhưng không nhất thiết phải là tương lai gần

E.g.:

  • I don’t know if you’ve heard anything about your plan since you shared it. Are you going to carry it out? (Tôi không biết bạn đã nghe tin gì về kế hoạch của bạn kể từ khi bạn chia sẻ nó. Bạn sẽ thực hiện nó không?)
  • They‘re going to buy a new apartment in the suburbs later when they have enough money. (Họ sẽ mua một căn hộ mới ở ngoại ô thành phố sau này khi có đủ tiền.)
  • He‘s going to write a novel at some point in his life. (Anh ấy sẽ viết một cuốn tiểu thuyết vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời.)

3.4. Dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên quan sát và dấu hiệu ở hiện tại

E.g.:

  • Look at those dark clouds! It‘s going to rain soon. (Nhìn cái đám mây đen kia! Sắp tới sẽ có mưa.)
  • She‘s going to win the race. She’s been training hard for months. (Cô ấy sẽ giành chiến thắng trong cuộc đua. Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ trong suốt vài tháng qua.)
  • With all the traffic, we‘re going to be late for the meeting. (Với tất cả các xe cộ, chúng ta sẽ đến muộn cho cuộc họp.)

3.5. Diễn tả một kế hoạch trong quá khứ nhưng chưa thực hiện được

E.g.:

  • We were going to have a picnic last weekend, but it rained all day. (Chúng tôi dự định đi dã ngoại vào cuối tuần trước, nhưng cả ngày đều mưa.)
  • I was going to start my diet yesterday, but then I saw the cake in the fridge. (Hôm qua tôi dự định bắt đầu chế độ ăn kiêng, nhưng sau đó tôi thấy cái bánh trong tủ lạnh.)
  • They were going to buy a new car, but they decided to save money instead. (Họ dự định sẽ mua một chiếc xe mới, nhưng họ quyết định tiết kiệm tiền thay vì vậy.)

Lưu ý: Động từ go và come chỉ được dùng trong thì hiện tại tiếp diễn, không dùng trong thì tương lai gần.

E.g.: 

  • I am going to the store now. (Tôi đang đi đến cửa hàng ngay bây giờ.)
  • The train is coming at 10:00. (Chuyến tàu sẽ đến vào lúc 10 giờ.)

4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần 

Sử dụng thì tương lai gần khi trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai gần sau:

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần
  • Tomorrow: Ngày mai
  • Tonight: Tối nay
  • Next week: Tuần tới
  • Next month: Tháng tới
  • Next year: Năm tới
  • Soon: Sắp tới
  • Right away: Ngay
  • Quickly: Nhanh chóng

E.g.:

  • We are going to have a meeting next week. (Chúng ta sẽ họp vào tuần tới.)
  • We are going to have a birthday party next month. (Chúng ta sẽ tổ chức tiệc sinh nhật vào tháng tới.)
  • I am going to take an English class next week. (Tôi sẽ học tiếng Anh vào tuần tới.)

5. Câu bị động thì tương lai gần

Cấu trúc bị động trong thì tương lai gần được dùng để diễn tả một sự việc, hành động sẽ bị tác động bởi một chủ ngữ khác trong tương lai gần.

Câu bị động thì tương lai gần
Câu bị động thì tương lai gần
Cấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + be (am/ is/ are) + going to be + V (động từ phân từ) + (by O)The car is going to be repaired by the mechanic tomorrow. (Chiếc xe sẽ được sửa chữa bởi thợ máy vào ngày mai.)
The report is going to be submitted to the manager next week. (Báo cáo sẽ được nộp cho quản lý vào tuần tới.)
Dinner is going to be cooked by my grandmother. (Bữa tối sẽ được nấu bởi bà tôi.)
Phủ địnhS + be (am/ is/ are) + not + going to be + V (động từ phân từ) + (by O)The report isn’t going to be submitted by the manager tomorrow. (Báo cáo sẽ không được nộp bởi quản lý vào ngày mai.)
The car isn’t going to be repaired next week. (Chiếc xe sẽ không được sửa chữa vào tuần tới.)
The party isn’t going to be held at my house this weekend. (Bữa tiệc sẽ không được tổ chức tại nhà tôi vào cuối tuần này.)
Nghi vấnIs/ are + S + going to be + V (động từ phân từ) + (by O)?Is the report going to be submitted by the manager tomorrow? (Báo cáo có được nộp bởi quản lý vào ngày mai không?)
Is the car going to be repaired next week? (Chiếc xe có được sửa chữa vào tuần tới không?)
Is the party going to be held at my house this weekend? (Bữa tiệc có được tổ chức tại nhà tôi vào cuối tuần này không?)

6. Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần

Mặc dù thì tương lai đơn và tương lai gần đều diễn đạt hành động trong tương lai nhưng hai thì này sẽ có cách sử dụng trong một số ngữ cảnh khác nhau như mình đã tổng hợp bên dưới:

Thì tương lai gầnThì tương lai đơn
Cấu trúcS + am/ is/ are + going to + V (động từ nguyên thể)S + will + V (động từ nguyên thể)
Ý nghĩaThì tương lai gần diễn tả sự việc chắc chắn xảy ra ở tương lai.Thì tương lai đơn diễn tả sự việc diễn ra ở tương lai nhưng chưa chắc chắn. 
Cách dùngDiễn tả một dự định, kế hoạch đã được quyết định từ trước.
Diễn tả một lời hứa hoặc cam kết.
Dự đoán dựa trên bằng chứng.
Diễn tả một quyết định, dự định tự phát tại thời điểm nói.
Diễn tả một lời hứa hoặc cam kết tự phát.
Dự đoán trong tương lai.
Ví dụShe is going to give you a call later today. (Cô ấy sẽ gọi điện cho bạn vào lúc nào đó trong ngày hôm nay.)
We are going to finish this project on time. (Chúng ta sẽ hoàn thành dự án này đúng hạn.)
The traffic is very slow, I am going to be late. (Giao thông rất tắc nghẽn, tôi sẽ bị muộn.)
I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
I promise I will call you back later. (Tôi hứa sẽ gọi lại cho bạn sau.)
Technology will continue to advance. (Công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.)

7. Phân biệt be going to + V và be + V_ing

Cấu trúc be going to + V và be + V_ing là 2 dạng người học dễ bị nhầm lẫn nhất. Dưới đây là cách phân biệt chi tiết:

Be going to + VBe + V_ing
NghĩaKế hoạch hoặc dự định trong tương lai.Hành động đang được dự định hoặc sắp xếp trong tương lai.
Cách dùngThường được sử dụng khi có dự đoán hoặc dấu hiệu cho thấy sự kiện sẽ xảy ra.Thường được sử dụng khi một hành động đã được sắp xếp trước và xác định sẽ diễn ra trong tương lai.
Ví dụI am going to buy a new car next month. (Tôi sẽ mua một chiếc xe mới vào tháng tới.)I am meeting my friend for lunch tomorrow. (Tôi sẽ gặp bạn tôi vào bữa trưa ngày mai.)

8. Ứng dụng thì tương lai gần vào bài thi IELTS

Thì tương lai gần – be going to là cấu trúc ngữ pháp quan trọng thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS, đặc biệt là phần thi SpeakingWriting. Việc sử dụng thành thạo thì này sẽ giúp bạn thể hiện khả năng giao tiếp tiếng Anh tự tin và hiệu quả, từ đó đạt điểm cao trong bài thi.

Dưới đây là một số cách ứng dụng cụ thể của thì tương lai gần trong bài thi IELTS:

  • Nắm vững cấu trúc và cách sử dụng.
  • Luyện tập sử dụng thường xuyên.
  • Sử dụng linh hoạt và phù hợp với ngữ cảnh.

Bài mẫu 1

The future of information technology holds immense promise and potential. In the coming years, technological advancements are going to revolutionize various aspects of our lives, shaping the way we communicate, work and interact with the world.

One area where significant developments are anticipated is artificial intelligence (AI). AI is poised to transform industries such as healthcare, finance and transportation. With the advent of more sophisticated AI algorithms, we are going to witness breakthroughs in medical diagnosis, personalized financial planning and autonomous vehicles.

Furthermore, the Internet of Things (IoT) is going to connect our physical world like never before. Smart devices embedded with sensors and actuators will enable seamless communication and automation in our homes, cities and workplaces. This connectivity is going to enhance efficiency, convenience and sustainability in various domains.

Moreover, the rise of renewable energy technologies is going to address pressing environmental challenges. Solar, wind and hydroelectric power are going to play a pivotal role in meeting the world’s energy demands sustainably. Investments in clean energy infrastructure are going to create new job opportunities and mitigate the impacts of climate change.

Dịch nghĩa

Tương lai của công nghệ thông tin mang lại hứa hẹn và tiềm năng không lường trước. Trong những năm tới, sự tiến bộ công nghệ sẽ làm cách mạng hóa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống của chúng ta, hình thành cách chúng ta giao tiếp, làm việc và tương tác với thế giới.

Một trong những lĩnh vực mà có những tiến triển đáng kể được dự kiến là trí tuệ nhân tạo (AI). AI đang được đặt ở vị thế để biến đổi các ngành công nghiệp như chăm sóc sức khỏe, tài chính và giao thông. Với sự xuất hiện của các thuật toán AI phức tạp hơn, chúng ta sẽ chứng kiến những đột phá trong chẩn đoán y tế, lập kế hoạch tài chính cá nhân và xe tự hành.

Hơn nữa, Internet of Things (IoT) sẽ kết nối thế giới vật lý của chúng ta như chưa từng có. Các thiết bị thông minh tích hợp với cảm biến và bộ kích hoạt sẽ cho phép giao tiếp và tự động hóa mượt mà trong các ngôi nhà, thành phố và nơi làm việc của chúng ta. Kết nối này sẽ tăng cường hiệu quả, tiện ích và bền vững trong các lĩnh vực khác nhau.

Hơn nữa, sự gia tăng của các công nghệ năng lượng tái tạo sẽ giải quyết các thách thức môi trường cấp bách. Năng lượng mặt trời, gió và thủy điện sẽ đóng vai trò quyết định trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng của thế giới một cách bền vững. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng sạch sẽ tạo ra cơ hội việc làm mới và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

Tóm lại, tương lai của công nghệ thông tin hứa hẹn rất nhiều cho nhân loại. Thông qua các tiến bộ trong AI, IoT và năng lượng tái tạo, chúng ta sẽ tạo ra một thế giới kết nối, hiệu quả và bền vững hơn cho những thế hệ tới.

Bài mẫu 2

In the near future, technology is going to play an increasingly significant role in education, transforming the way students learn and teachers teach.

One of the most noticeable changes is going to be the widespread adoption of online learning platforms. With the advancement of technology, students are going to have access to a vast array of online courses and educational resources, allowing them to learn at their own pace and convenience.

Furthermore, classrooms are going to become more interactive and collaborative with the integration of technology. Interactive whiteboards, educational apps and virtual reality simulations are going to enhance student engagement and facilitate hands-on learning experiences.

Moreover, teachers are going to embrace new teaching methodologies and tools to cater to diverse learning styles and needs. Personalized learning plans, adaptive learning algorithms and AI-powered tutoring systems are going to enable teachers to provide tailored support and guidance to each student.

In conclusion, the future of education in the near future is going to be shaped by technology in profound ways. By leveraging the power of online platforms, interactive tools and personalized learning approaches, education is going to become more accessible, engaging and effective for learners around the world.

Dịch nghĩa

Trong tương lai gần, công nghệ sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng hơn trong giáo dục, biến đổi cách học của sinh viên và cách giáo viên giảng dạy.

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất sẽ là sự thông dụng của các nền tảng học trực tuyến. Với sự tiến bộ của công nghệ, sinh viên sẽ có cơ hội truy cập vào một loạt các khóa học trực tuyến và tài nguyên giáo dục, cho phép họ học theo tốc độ và tiện ích của riêng mình.

Hơn nữa, các lớp học sẽ trở nên tương tác và hợp tác hơn với sự tích hợp của công nghệ. Bảng trắng tương tác, ứng dụng giáo dục và mô phỏng thực tế ảo sẽ tăng cường sự tham gia của sinh viên và tạo điều kiện cho trải nghiệm học tập thực hành.

Hơn nữa, các giáo viên sẽ tiếp tục áp dụng các phương pháp và công cụ giảng dạy mới để phục vụ các phong cách và nhu cầu học tập đa dạng. Kế hoạch học tập cá nhân, các thuật toán học tập điều chỉnh và các hệ thống hướng dẫn AI sẽ giúp giáo viên cung cấp hỗ trợ và chỉ dẫn tùy chỉnh cho mỗi sinh viên.

Tóm lại, tương lai của giáo dục trong tương lai gần sẽ được hình thành bởi công nghệ một cách sâu sắc. Bằng cách tận dụng sức mạnh của các nền tảng trực tuyến, công cụ tương tác và phương pháp học tập cá nhân hóa, giáo dục sẽ trở nên dễ tiếp cận, hấp dẫn và hiệu quả hơn cho người học trên toàn thế giới.

9. Bài tập thì tương lai gần

Dưới đây là một số dạng bài tập phổ biến trong thì tương lai gần, bạn có thể tham khảo để vận dụng và nắm chắc hơn lý thuyết và làm bài tập thì tương lai gần:

  • Bài tập điền vào chỗ trống
  • Bài tập chọn đáp án đúng
  • Bài tập viết lại câu
Bài tập thì tương lai gần
Bài tập thì tương lai gần

Exercise 1: Fill in the blank

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống)

  1. She ………. (not come) to the meeting on Friday.
  2. I ………. (visit) my grandparents next weekend.
  3. They ………. (have) dinner with their friends tonight.
  4. What time ………. (you go) to bed tonight?
  5. We ………. (go) to the beach tomorrow.

1. She is not going to come to the meeting on Friday.

=> Giải thích: Sử dụng is not going to để diễn đạt một kế hoạch không tham gia sự kiện trong tương lai. Đây là cách diễn đạt về dự định hoặc kế hoạch không thực hiện trong tương lai.

2. I will visit my grandparents next weekend.

=> Giải thích: Sử dụng “will” để diễn đạt một hành động dự định sẽ thực hiện trong cuối tuần tới nhưng không chắc chắn.

3. They are going to have dinner with their friends tonight.

=> Giải thích: Sử dụng are going to để diễn đạt việc chắc chắn sẽ đi ăn tối cùng bạn tối nay.

4. What time are you going to bed tonight?

=> Giải thích: Sử dụng are going to” để diễn đạt việc đi ngủ sẽ diễn ra trong tương lai.

5. We will go to the beach tomorrow.

=> Giải thích: Ở đây, chúng ta sử dụng “will” để diễn đạt về một quyết định đột ngột hoặc một hành động mà không có sự lập kế hoạch trước. Người nói quyết định rằng họ sẽ đi ra biển vào ngày mai.

Exercise 2: Choose the best answer

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất)

1. I think I ………. hard for the exam next week.

  • A. will study
  • B. am studying
  • C. am going to study

2. She ………. to the meeting tomorrow.

  • A. will not be able to come
  • B. is not able to come
  • C. is not going to be able to come

3. They ………. a barbecue in their backyard this weekend.

  • A. will have
  • B. are having
  • C. are going to have

4. ………. to Europe next year?

  • A. Will you travel
  • B. Are you going to travel
  • C. Are you traveling

5. The train perhaps ……….. at 10:00 AM tomorrow.

  • A. will leave
  • B. is leaving
  • C. is going to leave
Đáp ánGiải thích
1. AThink là từ khóa của thì tương lai đơn nên chọn câu A.
2. CTomorrow là từ khóa của thì tương lai gần nên chọn câu C.
3. CThis weekend là từ khóa của thì tương lai gần nên chọn câu C.
4. BNext year là từ khóa của thì tương lai gần nên chọn câu B.
5. APerhaps là từ khóa của thì tương lai đơn nên chọn câu A.

Exercise 3: Rewrite the sentences

(Bài tập 3: Viết lại câu)

  1. I plan to visit my grandparents next weekend.
  2. They intend to have dinner with their friends tonight.
  3. We decided to go to the beach tomorrow.
  4. She hopes to travel to Europe next year.
  5. He is scheduled to take his family on vacation next summer.

1. I am going to study hard for the exam next week. 

=> Giải thích: Trong câu có “plan” là kế hoạch nên hành động đi thăm ông bà chắc chắn sẽ xảy ra nên dùng going to.

2. She will start her own business soon.

=> Giải thích: Trong câu có “intend” là có ý định, chưa chắc có thực hiện hay không nên cùng cấu trúc will của thì tương lai đơn.

3. They are going to get married next year.

=> Giải thích: Trong câu có “decide” là quyết định nên việc đi biển chắc chắn sẽ xảy ra nên dùng going to.

4. We will have a baby someday.

=> Giải thích: Trong câu có “hopes ” là hy vọng nên chưa chắc chắn chuyến đi Châu Âu sẽ xảy ra nên dùng cấu trúc will của thì tương lai đơn

5. He is going to schedule his family’s vacation next summer.

=> Giải thích: Trong câu có “scheduled ” là lên lịch nên dắt gia đình đi chơi nên dùng cấu trúc going to.

Xem thêm các bài tập khác:

10. Một số câu hỏi liên quan

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về thì tương lai đơn, bạn có thể tham khảo để hiểu rõ hơn về thì này nhé!

10.1. Sự khác nhau giữa will và be going to

Như vậy, trong cách sử dụng will và be going to có những điểm khác nhau sau:
Will: Dùng để diễn đạt quyết định hoặc dự đoán tự phát, được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
Be going to: Dùng để diễn đạt dự định hoặc kế hoạch đã được lên sẵn, có chủ ý từ trước.

10.2. Cách dùng be going to và will

Trong cách dùng, be going to và will khác nhau như sau:
Be going to: Dùng để thể hiện việc dự định đã được lên sẵn, kế hoạch sắp xảy ra, dự đoán dựa trên bằng chứng.
Will: Dùng để thể hiện việc quyết định tự phát, lời hứa với ai đó trong tương lai.

10.3. Phân biệt be going to + V và be + V_ing

Be going to + V và be + V_ing khác nhau như sau:
Be going to + V: Kế hoạch hoặc dự định trong tương lai, sử dụng khi có dự đoán hoặc dấu hiệu cho thấy sự kiện sẽ xảy ra.
Be + V_ing: Hành động đang được dự định hoặc sắp xếp trong tương lai, sử dụng khi một hành động đã được sắp xếp trước và xác định sẽ diễn ra trong tương lai.

11. Kết luận

Như vậy, qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như cấu trúc của thì tương lai gần. Khi sử dụng thì này, bạn cần lưu ý những điểm sau:

  • Thì tương lai gần không được sử dụng với các động từ diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen, quy luật tự nhiên, …
  • Khi sử dụng thì tương lai gần để dự đoán tương lai, ta cần cẩn trọng và tránh đưa ra những kết luận quá vội vàng hoặc không có cơ sở.

Hy vọng những chia sẻ dưới đây của bài viết có thể giúp bạn hiểu và vận dụng tốt cấu trúc này vào bài thi IELTS của mình nhé. Bên cạnh đó, tham khảo ngay phần IELTS Grammar để trau dồi kiến thức mỗi ngày nhé!

Tài liệu tham khảo:

  • Cambridge dictionary: be going to: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/be-going-to – Truy cập ngày 05/06/2024
  • Future with ‘Going to’: https://langeek.co/en/grammar/course/21/future-with-going-to – Truy cập ngày 05/06/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h