At this time là gì? At this time là thì gì trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
03.11.2023

Trong tiếng Anh, từ khóa của các thì khá quan trọng, vì nó giúp bạn dễ nhận biết các thì để sử dụng cấu trúc cho đúng. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn tìm hiểu về từ khóa at this time, at this time là thì gì, cách sử dụng cụm từ này trong các thì như thế nào. Cùng IELTS Vietop theo dõi nhé!

1. At this time là gì?

Trong tiếng Anh, at this time có nghĩa là lúc đó.

At this time thường được sử dụng để nói về một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Nó có thể thay thế cho các cụm từ khác như now, currently, at the moment, hoặc at present và được sử dụng để làm nổi bật thời điểm hiện tại hoặc gần đây của một sự việc.

At this time là gì
At this time là gì

Eg:

  • I’m in a meeting at this time; can I call you back later? (Tôi đang trong cuộc họp lúc này; tôi có thể gọi lại sau được không?)
  • At this time, we are unable to offer refunds for this product. (Hiện tại, chúng tôi không thể hoàn trả tiền cho sản phẩm này.)
  • He is not available to speak at this time, but he will return your call later. (Anh ta không thể nói chuyện vào thời điểm này, nhưng anh ta sẽ gọi lại sau.)

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. At this time là thì gì?

Trong tiếng Anh, at this time thường được sử dụng làm dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn.

At this time là thì gì
At this time là thì gì

Eg:

  • At this time tomorrow, I will be flying to Paris. (Vào thời điểm này vào ngày mai, tôi sẽ đang bay đến Paris.)
  • At this time next week, we will be enjoying our vacation at the beach. (Vào thời điểm này vào tuần tới, chúng ta sẽ đang tận hưởng kỳ nghỉ tại bãi biển.)
  • At this time next year, I will be finishing my degree. (Vào thời điểm này vào năm sau, tôi sẽ hoàn tất bằng cử nhân của mình.)

3. Cấu trúc và cách dùng thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)

3.1. Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn

  • (+) S + will + be + V-ing
  • (-) S + will + not + be + V-ing
  • (?) Will + S + be + V-ing ?

Eg:

  • She will be studying for her exams tomorrow. (Cô ấy sẽ đang học cho kỳ thi của mình vào ngày mai.)
  • I will not be attending the meeting next week. (Tôi sẽ không tham dự cuộc họp vào tuần tới.)
  • Will you be working on the project this weekend? (Bạn sẽ có đang làm việc trên dự án vào cuối tuần này không?)

3.2. Cách dùng thì tương lai tiếp diễn

Dùng để nói đến một hành động, sự việc đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai.

Eg:

  • I will be having dinner at 7 PM tonight. (Tôi sẽ đang ăn tối lúc 7 giờ tối nay.)
  • They will be flying to London next month. (Họ sẽ đang bay đến London vào tháng tới.)

Dùng để nói đến một sự hành động, sự việc đang diễn ra trong tương lai thì có một hành động, sự việc khác xen vào.

Eg:

  • I will be studying when you call me tomorrow. (Tôi sẽ đang học khi bạn gọi cho tôi vào ngày mai.)
  • She will be cooking dinner while I’m watching TV. (Cô ấy sẽ đang nấu bữa tối trong khi tôi đang xem TV.)

Dùng để nói đến một hành động, sự việc kéo dài trong một khoảng thời gian xác định.

Eg:

  • They will be working on the project all day tomorrow. (Họ sẽ đang làm việc trên dự án suốt cả ngày vào ngày mai.)
  • The event will be taking place for the entire weekend. (Sự kiện sẽ diễn ra suốt cả cuối tuần.)

Dùng để nói đến một hành động, sự việc sẽ diễn ra theo thời gian biểu hoặc theo một phần của kế hoạch.

Eg:

  • The conference will be starting at 9 AM and ending at 5 PM. (Hội nghị sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
  • The tour will be visiting several historic sites in the morning. (Chuyến tham quan sẽ đang thăm một số địa điểm lịch sử vào buổi sáng.)

Kết hợp với still để chỉ những hành động, sự việc đã xảy ra ở hiện tại và được dự đoán sẽ tiếp diễn trong tương lai.

Eg: He is still working on the report, and he will be working on it all evening. (Anh ấy vẫn đang làm việc trên bản báo cáo, và anh ấy sẽ tiếp tục làm việc vào cả buổi tối.)

Xem thêm:

4. Các cụm từ liên quan đến At this time

Các cụm từ liên quan đến At this time
Các cụm từ liên quan đến At this time

4.1. At the time

Cấu trúc: At the time + of + V-ing/ Np hoặc At the time + mệnh đề

Ý nghĩa: Trong lúc, vào lúc

Cách dùng: Nói đến sự việc nào đó được thực hiện tại một thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể nào đó.

Eg:

  • At the time of the accident, he was driving his car. (Tại thời điểm xảy ra tai nạn, anh ta đang lái xe của mình.)
  • She didn’t have a job at the time she met him. (Cô ấy không có công việc tại thời điểm cô ấy gặp anh ta.)
  • At the time, I didn’t understand the importance of the decision. (Lúc đó, tôi không hiểu rõ sự quan trọng của quyết định đó.)

4.2. At times

At times: đôi khi, thỉnh thoảng (= sometimes).

Eg:

  • At times, I enjoy taking long walks in the park to clear my mind. (Đôi khi, tôi thích đi dạo dài trong công viên để làm sạch tâm trí.)
  • Parenting can be challenging, but it’s also rewarding at times. (Việc làm cha mẹ có thể khó khăn, nhưng cũng đáng giá đôi khi.)
  • He can be very moody at times, but he’s usually a cheerful person. (Anh ấy có thể thất thường đôi khi, nhưng thường là một người vui vẻ.)

4.3. During the time

During the time: Trong khoảng thời gian

Cách dùng: Cụm từ này được dùng để nói đến một khoảng thời gian chung chung nào đó, không cụ thể.

Eg:

  • During the time I lived in New York, I made many new friends. (Trong thời gian tôi sống ở New York, tôi đã kết thêm nhiều người bạn mới.)
  • She improved her language skills during the time she spent studying abroad. (Cô ấy đã cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình trong thời gian cô ấy học ở nước ngoài.)
  • During the time of the Renaissance, art and culture flourished in Europe. (Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật và văn hóa thịnh vượng ở châu Âu.)

4.4. At this time last year là gì?

At this time last year: Giờ này năm ngoái

At this time last year được sử dụng để so sánh một sự kiện hoặc tình hình hiện tại với tình hình hoặc sự kiện xảy ra vào cùng thời điểm trong năm trước đó. Cụm từ này giúp người ta nêu bật sự thay đổi hoặc sự tương phản giữa hai khoảng thời gian khác nhau.

Eg:

  • At this time last year, I was traveling in Europe. (Vào thời điểm này năm ngoái, tôi đang du lịch ở châu Âu.)
  • At this time last year, our company was facing financial difficulties, but now we’re profitable. (Vào thời điểm này năm ngoái, công ty của chúng tôi đang đối mặt với khó khăn tài chính, nhưng bây giờ chúng tôi đang có lợi nhuận.)
  • At this time last year, I had just started learning a new language, and now I’m fluent in it. (Vào thời điểm này năm ngoái, tôi vừa mới bắt đầu học một ngôn ngữ mới, và bây giờ tôi nói thành thạo nó.)

4.5. At this time tomorrow là thì gì? 

At this time tomorrow: Bằng giờ này ngày mai

At this time tomorrow là từ khóa của thì tương lai tiếp diễn, dùng để chỉ ra một sự kiện đang diễn ra hoặc dự kiến sẽ diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. 

Eg: At this time tomorrow (Thì tương lai tiếp diễn): At this time tomorrow, I will be attending a conference on sustainable energy solutions. (Bằng giờ này ngày mai, tôi sẽ tham dự một hội nghị về các giải pháp về năng lượng bền vững.)

4.6. At this time yesterday là thì gì?

At this time yesterday: Bằng giờ này hôm qua

At this time yesterday là từ khóa của thì quá khứ tiếp diễn dùng để chỉ ra một sự kiện đã diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. 

Eg: At this time yesterday (Thì quá khứ tiếp diễn): At this time yesterday, I was enjoying a relaxing evening with my friends. (Bằng giờ này hôm qua, tôi đang thưởng thức một buổi tối thư giãn cùng bạn bè.)

4.7. At this time next week là thì gì?

At this time next week: Bằng giờ này tuần sau

At this time next week là từ khóa của thì tương lai tiếp diễn, dùng để chỉ ra một sự kiện đang diễn ra hoặc dự kiến sẽ diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. 

Eg: At this time next week (Thì tương lai tiếp diễn): At this time next week, I will be on a plane heading to a tropical vacation destination. (Bằng giờ này tuần sau, tôi sẽ đang trên máy bay đang trên đường đến một điểm đến nghỉ mát nhiệt đới.)

Như vậy, bài viết trên đây đã giúp bạn giải đáp thắc mắc về at this time là thì gì, cách sử dụng và là dấu hiệu của thì nào. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Vietop có thể giúp bạn hiểu và sử dụng cụm từ này một cách chính xác nhé!

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn mở rộng thêm kiến thức cũng như học thêm nhiều cấu trúc, từ vựng mới, hãy xem ngay phần IELTS Grammar của IELTS Vietop hoặc để lại bình luận bên dưới để được hỗ trợ nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra