Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Accent là gì? Cách cải thiện accent trong IELTS Speaking

Trang Đoàn Trang Đoàn
07.04.2023

Chắc hẳn bạn cũng đã nghe nhiều về cụm từ Accent khi giao tiếp tiếng Anh hoặc tham gia các bài thi nói bằng tiếng Anh. Nhưng có thể bạn không biết rõ hết toàn bộ về cái gọi là “accent” này. Trong bài viết sau, IELTS Vietop sẽ cho bạn một cái nhìn tổng quan về accent và giúp bạn hiểu hơn Accent là gì nhé.

1. Accent là gì?

Vậy, accent là gì? Theo định nghĩa của từ điển Oxford Lexico, accent là có nghĩa là giọng nói. Accent là cách phát âm đặc biệt của một ngôn ngữ, và cách phát âm này sẽ phụ thuộc vào từng quốc gia hoặc khu vực hoặc một tầng lớp cụ thể sử dụng ngôn ngữ đó.

Accent là gì? Cách cải thiện Accent trong IELTS Speaking
Accent là gì? Cách cải thiện Accent trong IELTS Speaking

Chúng ta suy đoán một người đến từ vùng nào thông qua accent mà họ sử dụng.

Ví dụ, cùng là tiếng Việt nhưng cách nói và sử dụng tiếng Việt ở ba miền Bắc – Trung – Nam có sự khác biệt rõ ràng tạo thành ba nhóm accent đặc trưng (cùng vô số loại accent khác trải rộng trên đất nước). Điều này cũng một phần giúp chúng ta nhận diện được người đó sinh sống ở khu vực nào.

Một ngôn ngữ có vô số người bản ngữ và cũng có từng ấy cách để họ nói ngôn ngữ. Trong việc sử dụng ngôn ngữ, thì “accent” sẽ đa phần phụ thuộc vào quốc gia hoặc thậm chí là khu vực của bạn ở. Tuy chưa rõ toàn thế giới có bao nhiêu loại accent tiếng Anh nhưng ở riêng Vương quốc Anh thì đã có hơn 40 accents và phương ngữ được ghi nhận!

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Tại sao mỗi người cần có accent?

Hai nhóm chính của accent

Trước tiên cần xác định accent được chia thành hai nhóm chính:

1. A foreign accent (Giọng nước ngoài): Đây là giọng chúng ta khi nói một ngôn ngữ nhưng sử dụng một số quy tắc hoặc âm thanh của ngôn ngữ khác. 

Ví dụ như người Việt nói tiếng Anh sẽ luôn vô thức sử dụng một số cách phát âm đặc trưng trong tiếng Việt khi nói hoặc họ sẽ gặp khó khăn khi phát âm một số âm tiếng Anh mà trong tiếng Việt không có, ví dụ như các nhóm âm /ʃ/-/ʒ/ hay /tʃ/-/dʒ/.

2. A native language accent (Giọng bản địa): Đây là giọng chúng ta khi sử dụng chính ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.

Tại sao mọi người có accent?

Nhìn chung, mọi người có accent khác nhau bởi vì họ có những đặc trưng sử dụng ngôn ngữ khác nhau. Các mẫu âm thanh cũng khác nhau giữa các ngôn ngữ, nhưng chúng cũng có thể khác nhau trong cùng một ngôn ngữ như tiếng Anh Canada và tiếng Anh Nam Phi.

Như nhiều nghiên cứu đã kết luận, thậm chí sắc tộc, tầng lớp, giới tính, tình dục và tuổi tác đều có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng ngôn ngữ.

Bạn có thể xem thêm những bài viết về Speaking tại đây:

Top 60 chủ đề IELTS Speaking Part 1 thông dụng nhất

Tiêu chí chấm điểm Speaking – Pronunication bạn cần nắm vững

Tiêu chí chấm điểm – Lexical Resource (Vocab) trong IELTS Speaking

3. Tại sao cần tìm hiểu về accent trong tiếng Anh?

Việc học tiếng Anh trong thời đại hiện nay gần như là một điều bắt buộc. Tuy nhiên nếu không nắm rõ về accent, bạn cũng sẽ gặp khá nhiều khó khăn trong thực tế. Bởi lẽ những người bạn làm việc chung có thể đến từ nhiều quốc gia khác nhau, và nếu không nắm được accent và tìm đúng từ khóa khi trò chuyện sẽ rất khó để bạn hiểu họ nói gì.

Một số nước có accent khá khó để nghe có thể kể đến như Ấn Độ, Thái Lan, Pháp, Úc hay thậm chí là accent của những người Mỹ gốc Phi cũng khá khó để hiểu khi bạn chưa quen với cách nói chuyện của họ.

Như vậy, việc học Accent là cần thiết để giao tiếp trong công việc lẫn cuộc sống của bạn trở nên hiệu quả hơn. Thêm vào đó, bạn có thể tránh khỏi những tình huống khó xử khi phải lặp đi lặp lại điều mình vừa nói vì đối phương không hiểu hay bạn hoàn toàn không hiểu đối phương đang nói gì.

4. Một số Accent phổ biến trong cộng đồng nói tiếng Anh

Một số Accent phổ biến trong cộng đồng nói tiếng Anh
Một số Accent phổ biến trong cộng đồng nói tiếng Anh

Received Pronunciation

Đây là cách gọi khác của “The Queen’s English” – tiêu chuẩn của giọng Anh ở Vương quốc Anh. Nó thường được kết hợp với tầng lớp trung lưu đến thượng lưu và là giọng bạn thường nghe thấy trên BBC News hoặc trong các bộ phim truyền hình dài tập như Downton Abbey hoặc Bridgerton.

Một số đặc điểm của Received Pronunciation là chữ ‘r’ ở cuối từ không được phát âm, vì vậy “mẹ” nghe giống như “muh-thuh”. Ngoài ra, một số từ như “chance,” “bath,” và “dance” được phát âm với âm A dài như trong “father”.

Cockney

Giọng Anh này có lẽ là biểu tượng nhất trong số chúng và là giọng có thể nhận ra ngay lập tức. Cockney được sinh ra như một phương ngữ của tầng lớp lao động ở East End of London.

Giọng Cockney được đặc trưng bởi chữ ‘t’ được phát âm với cường độ thấp hơn hoặc gần như bị bỏ qua hoàn toàn. Đây được gọi là âm tắc thanh hầu trong ngữ âm học. Do đó, những từ như “better” được phát âm giống như “beh-uh.”

Các chữ cái ở đầu một số từ cũng có thể bị bỏ đi, chẳng hạn như chữ ‘h’ ở phía trước “head” để nó nghe giống “ed” hơn. Một số nguyên âm cũng bị dịch chuyển nên những từ như “day” nghe giống “die” và “buy” nghe giống “boy” hơn.

Yorkshire

Phương ngữ Yorkshire có nguồn gốc từ miền Bắc nước Anh, được nói ở quận lớn nhất của Vương quốc Anh, Yorkshire. Ngoài ra, có rất nhiều biến thể trong giọng Yorkshire.

Phương ngữ tiếng Anh này có thể khó giải thích, nhưng nó có thể được đặc trưng bởi một giọng phát âm bằng phẳng nhưng thân thiện. Hơn nữa, những từ thường có âm ‘ee’ ở cuối được phát âm là ‘eh’. Ví dụ: “happy” nghe giống “hap-peh” hơn.

Scottish

Giọng Scottish được chia thành rất nhiều loại khác nhau. Ví dụ, giọng Edinburgh rất mềm mại so với giọng Glasgow dày hơn nhiều.

Một số đặc điểm nổi bật của giọng Scotland là bất kỳ âm r nào cũng thường được cuộn lại và các nguyên âm được kéo dài. Ví dụ, từ “face” được phát âm là “fay-ce.” Bạn có thể hiểu rõ hơn về giọng này khi xem clip dưới đây của phim “Brave”.

Welsh

Tiếng Wales là một giọng rất thân thiện với nhịp điệu thú vị. Với gần 30% dân số xứ Wales nói tiếng Wales, phương ngữ tiếng Anh của họ đương nhiên bị ảnh hưởng nặng nề bởi tiếng Wales.

Wales được biết đến với phong cảnh tuyệt đẹp và có những cái tên làng rất dài như Llanfairpwllgwyngyllgogerychwyrndrobwllllantysiliogogogoch (Nó hoàn toàn có thật!).

Northern Irish

Có rất nhiều từ và cụm từ xác định làm cho phương ngữ Bắc Ailen trở nên đặc biệt, chẳng hạn như từ “wee” nghĩa là “nhỏ” (cũng như trong tiếng Scotland) và “lassie” nghĩa là “cô gái trẻ”.

Giọng Bắc Ailen có đặc điểm là tăng ngữ điệu ở cuối câu, ngay cả khi đó không phải là câu hỏi và âm ‘r’ phóng đại ở cuối câu được phát âm như ‘arrr’.

Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về giọng Bắc Ailen cùng với văn hóa và lịch sử của khu vực, bạn có thể xem loạt phim “Derry Girls” trên Netflix.

Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking part 2

New York City

Một trong những giọng Anh – Mỹ mang tính biểu tượng nhất – giọng của thành phố New York. Để nghe giống người New York, hãy kéo dài các nguyên âm của bạn thành âm ‘awww’, đặc biệt là âm a và o. Ví dụ: “coffee” được phát âm là “caw-fee” và “talk” là “tawk”.

Một điều khác mà bạn có thể nhận thấy là người New York phát âm các từ bắt đầu bằng ‘re’ với âm ‘ra’ khá nhẹ. Ví dụ: “bất kể” sẽ được phát âm là “ra-gardless” và “return” là “ra-turn”.

General American

Đây là tiếng Anh Mỹ “chuẩn” thường không có bất kỳ đặc điểm khu vực, dân tộc hoặc kinh tế xã hội rõ ràng nào. Những người Mỹ có trình độ học vấn cao, hoặc từ các vùng Midland và miền Tây của đất nước, có nhiều khả năng được coi là có giọng “General American”.

Australian English accent

So với giọng Anh – Anh và giọng Anh – Bắc Mỹ, giọng Úc đồng nhất hơn. Nó có điểm tương đồng nhất với tiếng Anh New Zealand. Giọng Úc nổi tiếng với việc sử dụng một biến thể ở cuối câu, có thể làm cho câu nói giống như câu hỏi.

Khi chữ ‘t’ đứng giữa hai nguyên âm trong một từ, nó nghe giống như chữ ‘d’. Ví dụ: “he drinks a lot of water” sẽ được phát âm giống như “he dinks alodia wader.” Phần cuối của một số từ đòi hỏi hàm phải hạ xuống khá nhiều để tạo ra âm thanh rộng và mở hơn. Ví dụ, “letter” sẽ được phát âm như “led-dah” và “neighbor” là “neigh-bah.”

Xem thêm:

Phần mềm dịch tiếng Anh

Cách phát âm ed

Bảng động từ bất quy tắc

5. Các từ đồng nghĩa với accent

Các từ đồng nghĩa với Accent
Các từ đồng nghĩa với Accent
Từ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
RhythmNhịp điệu, sự nhịp nhàng
Pronunciation Phát âm, cách đọc
Modulation Sự uốn giọng, sự ngân nga
MeterNgười đo, cái đo
IntonationNgữ điệu, sự ngân nga
ForceẤn tượng, sự tác động mạnh mẽ
InflectionSự chuyển điệu, sự uốn
Enunciation Sự phát âm
EmphasisSự nhấn mạnh
CadenceNhịp, phách, điệu
Beat Phách, đánh, gõ
ArticulationCách phát âm rõ ràng, phụ âm
AccentuationSự nhấn trọng âm, nhấn mạnh
WeightSức nặng, trọng lượng
StressNhấn mạnh ( một âm, một điểm,..)
SignificanceSự đáng chú ý, sự quan trọng
TimbreÂm sắc

6. Các từ có nghĩa với accent

Accent: trọng âm, giọng nói

E.g.

  • She spoke with an American/ English accent. (Cô ấy nói với chất giọng Anh – Mỹ.)
  • He has a heavy/ thick southern accent. (Anh ấy có một chất giọng miền nam đặc sệt.)

Acute accent: Dấu sắc

E.g.

  • The standardized orthography marks the long vowels with an acute accent. (Chính tả tiêu chuẩn đánh dấu các nguyên âm dài với một dấu sắc.)
  • It is usual to use an acute accent symbol for this purpose. (Thông thường sử dụng một ký hiệu dấu sắc cho mục đích này.)

Accent light: Đèn sáng cực mạnh

E.g.

  • The proud palm trees overlook well – manicured grounds, accent lighting and beautiful designs. (Những cây cọ kiêu hãnh nhìn ra khu đất được cắt tỉa cẩn thận, có ánh sáng tạo điểm nhấn và có thiết kế đẹp mắt.)
  • Underwater accent lighting is also used for koi ponds, fountains, swimming pools and the like. (Ánh sáng mạnh dưới nước cũng được sử dụng cho hồ cá koi, đài phun nước, bể bơi và những thứ tương tự.)

Accented character: Ký tự nhấn mạnh, có trọng tâm

E.g.

  • The teacher taught them the way to easily learn lessons and understand the lesson that we have to block the accent characters. (Giáo viên đã dạy cho chúng cách để dễ học bài và hiểu bài hơn đó là chúng tôi phải gạch chân những ký tự trọng tâm.)
  • He must accent that character 2 times, she understands the problem. (Anh ấy phải nhấn mạnh ký tự đó 2 lần thì cô ấy mới hiểu ra vấn đề.)

Accent wall: Bức tường nổi bật

  • An accent wall can really make a room pop. (Một bức tường tạo điểm nhấn thực sự có thể khiến căn phòng nổi bật.)
  • The antique bricks, in beige, were used for an accent wall. (Những viên gạch cổ, màu be được sử dụng cho một bức tường tạo điểm nhấn..)

Accent color: Màu nhấn

  • Red is the accent color and has been since the school opened. (Màu đỏ là màu nhấn và đã có kể từ khi trường mở cửa.)
  • The accent colors in Klein’s collection were plum, deep blue, cranberry and coriander. (Màu sắc nổi bật trong bộ sưu tập của Klein là mận, xanh đậm, nam việt quất và rau mùi.)

Xem ngay: Khóa học IELTS Cấp Tốc – Cam kết tăng ít nhất 0.5 – 1.0 band score SAU 1 THÁNG HỌC

7. Accent có là tất cả trong bài thi IELTS Speaking?

IELTS không có tiêu chí chấm điểm cho phần IELTS Speaking. Vì vậy, việc bạn sử dụng accent như người bản xứ là một điều không cần thiết. Yếu tố quan trọng nhất là phát âm đúng và rõ ràng với từng nguyên âm, phụ âm, âm cuối, và trọng âm.

Vì những đặc tính về gen lẫn vùng miền, rất khó bạn có thể hoàn toàn bắt chước và nói chuyện như người bản xứ. Như vậy, bạn chỉ cần phát âm đúng và rõ chữ thì về cơ bản mọi người đã có thể hiểu điều bạn muốn nói.

Tiêu chí chấm Speaking

Ngoài ra, IELTS Speaking nhấn mạnh vào:

  • Phát âm (nói đủ và rõ nguyên âm, phụ âm, âm cuối và trọng âm).
  • Sự trôi chảy và mạch lạc (khả năng nói lưu loát và kết nối ý tưởng một cách liền mạch, tốc độ nói cũng như việc bạn tự sửa lời nói của mình).
  • Khả năng dùng từ vựng (khả năng bạn vận dụng những từ vựng, cụm từ, collocations hay idioms để bài nói của bạn tự nhiên và hiệu quả nhất có thể).
  • Ngữ pháp đa dạng và chính xác (Việc sử dụng ngữ pháp đúng chỗ khi bạn nói ở các thì hiện tại – quá khứ – tương lai, cũng như việc bạn có thể sử dụng những mệnh đề phức tạp, và sự kết hợp câu của bạn có linh hoạt hay không.)

Vì vậy, có thể thấy IELTS Speaking không chú trọng vào accent. Bạn có thể luyện accent nếu bạn thích nhưng nếu bạn có accent tiệm cận người bản xứ nhưng bạn phát âm không rõ chữ hay không đạt những tiêu chí chấm như trên thì band điểm của bạn vẫn sẽ có khả năng không được cao.

Xem thêm:

Bảng chữ cái tiếng Anh

Tên tiếng anh hay cho nữ

Câu nói tiếng Anh hay

8. Làm thế nào để cải thiện accent?

Accent không cố định, có nghĩa là chúng có thể được thay đổi và cải thiện. Đối với nhiều người, nó có thể đến một cách tự nhiên (ví dụ như chuyển đến một quốc gia khác), nhưng đối với những người khác, nó đòi hỏi rất nhiều sự nỗ lực và làm việc chăm chỉ.

Làm thế nào để cải thiện Accent
Làm thế nào để cải thiện Accent

Có rất nhiều cách để bạn cải thiện giọng của mình. Một trong những cách tốt nhất và dễ nhất để làm như vậy là lắng nghe. Phim (tốt nhất là có phụ đề), bài hát, Ted talk, podcast… bất kỳ tài nguyên nào trong số này đều có thể rất hữu ích.

Bằng cách lắng nghe, tai của bạn hiểu được âm nhạc của một ngôn ngữ và âm thanh của ngôn ngữ đó sẽ như thế nào, giúp bạn nắm bắt các chi tiết nhỏ trong việc sử dụng ngôn ngữ trở nên dễ dàng hơn.

Sau đó, bạn sẽ phải thực hành nó liên tục. Bạn có thể bắt đầu bằng việc nói chuyện với người bản ngữ hay đọc to và lặp lại các từ và câu trong phim và podcast. Với sự nỗ lực, bạn sẽ bắt đầu cảm thấy quen thuộc hơn với giọng mong muốn và có khả năng nói giọng bạn mong muốn một cách chính xác nhất.

Đây là toàn bộ những gì liên quan đến câu hỏi accent là gì?. Hy vọng thông qua bài viết bạn sẽ có được những kiến thức cơ bản nhất về accent cũng như giải đáp băn khoăn của bạn về việc liệu rằng accent có quan trọng hay không.

Hãy luôn cố gắng trau dồi khả năng tiếng Anh hàng ngày và luyện accent theo giọng bạn mong muốn để bài nói của bạn trở nên hay ho và thú vị hơn. IELTS Vietop chúc các bạn học tốt.

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra