Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

Trần Tươi Trần Tươi
08.02.2021

Ngành hàng không là một trong những ngành có tỷ suất người thành thạo tiếng Anh cao nhất. Tiếng Anh đối với chuyên ngành này là một điều kiện bắt buộc.

Vì vậy, hôm nay IELTS Vietop quyết định chia sẻ cho các bạn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không. Để giúp cho bạn nâng cao vốn từ vựng và học tập tốt hơn. Cùng xem nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

1.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không ở đại lý/ phòng vé

TừIPAÝ nghĩa
Advance purchaseədˈvɑːns ˈpɜːʧəsĐiều kiện tậu vé trước
Arrival/ Destinationəˈraɪvəl/ˌdɛstɪˈneɪʃənĐiểm đến
Booking classˈbʊkɪŋ klɑːsHạng đặt chỗ
Business classˈbɪznɪs klɑːsHạng thương gia
Cancel/ Cancellationˈkænsəl/ˌkænsəˈleɪʃənHủy hành trình
Cancellation conditionˌkænsəˈleɪʃən kənˈdɪʃənĐiều kiện hủy vé
Capacity limitationkəˈpæsɪti ˌlɪmɪˈteɪʃənGiới hạn số lượng khách (hoặc hành lý) được vận chuyển trên 1 chuyến bay
Carrier/ Airlineˈkærɪə/ˈeəlaɪnHãng hàng không
ChangeʧeɪnʤThay đổi 
Circle tripˈsɜːkl trɪpKhứ hồi
Departure/ Origindɪˈpɑːʧə/ˈɒrɪʤɪnĐiểm xuất phát
Double open jawˈdʌbl ˈəʊpən ʤɔːHành trình vòng mở kép
Economy classi(ː)ˈkɒnəmi klɑːsHạng phổ thông
FarefeəGiá vé
Fuel surchargefjʊəl ˈsɜːʧɑːʤPhụ phí nhiên liệu
Flight applicationflaɪt ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)nĐiều kiện chuyến bay được phép áp dụng hoặc khó khăn áp dụng
Go showgəʊ ʃəʊKhách đi gấp ở sân bay (không đặt chỗ trước)
High season = Peak seasonhaɪ ˈsiːzn = piːk ˈsiːznMùa đắt điểm
Inbound flightˈɪnbaʊnd flaɪtChuyến bay vào (chuyến về)
Journey/ Itineraryˈʤɜːni/aɪˈtɪnərəriHành trình
MileageˈmaɪlɪʤDặm bay
Mileage upgradeˈmaɪlɪʤ ʌpˈgreɪdNâng cấp dặm bay
No shownəʊ ʃəʊBỏ chỗ (khách đặt chỗ không báo trước cho hãng HK)
One way farewʌn weɪ feəGiá vé 1 chiều
Out of sequence reissueaʊt ɒv ˈsiːkwəns ˌriːˈɪʃjuːXuất đổi vé không đúng trình tự chặng bay
Outbound flightˈaʊtbaʊnd flaɪtChuyến bay ra nước ngoài
One waywʌn weɪMột lượt
Passenger (PAX)ˈpæsɪnʤə (pæks)Hành khách
PenaltyˈpɛnltiĐiều kiện phạt
Promotional fare/Special fareprəˈməʊʃən(ə)l feə/ˈspɛʃəl feəGiá vé ưu đãi
Re-book/ Re-bookingriː-bʊk/riː-ˈbʊkɪŋĐặt lại vé
RefundˈriːfʌndHoàn vé
Reroute/ Reroutingˌriːˈruːt/ˌriːˈraʊtɪŋThay đổi hành trình
Round trip fare/ Return fareraʊnd trɪp feə/rɪˈtɜːn feəGiá vé khứ hồi
RestrictionrɪsˈtrɪkʃənĐiều kiện khó khăn của giá vé
Re-validationriː-ˌvælɪˈdeɪʃənGia hạn hiệu lực vé
Shoulder/Mid seasonˈʃəʊldə/mɪd ˈsiːznMùa giữa thời điểm cao điểm và thấp điểm
Single open jawˈsɪŋgl ˈəʊpən ʤɔːHành trình vòng mở đơn
SurchargeˈsɜːʧɑːʤPhí phụ thu
VoidvɔɪdHủy vé (làm mất hiệu lực vé và giá trị vé)
Terminal/ Gateˈtɜːmɪnl/geɪtCổng, nhà ga đi hoặc đến ở sân bay
Ticket endorsementˈtɪkɪt ɪnˈdɔːsməntĐiều kiện sang nhượng vé
Ticket re-issuance/ Exchangeˈtɪkɪt riː-ˈɪʃuəns/ɪksˈʧeɪnʤĐổi vé
TaxtæksThuế

1.2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không ở quầy làm hồ sơ

TừIPAÝ nghĩa
CodekəʊdMã (đặt chỗ)
Check-inʧɛk-ɪnLàm hồ sơ
Embassy statementˈɛmbəsi ˈsteɪtməntCông văn của Đại sứ quán
Flight couponflaɪt ˈkuːpɒnTờ vé máy bay (thể hiện thông báo số vé, tên khách, chặng bay, giá vé và thuế)
Help-deskhɛlp-dɛskTrợ giúp
ProcedureprəˈsiːʤəThủ tục
StopoverˈstɒpˌəʊvəĐiểm dừng dưới hành trình (điểm trung chuyển) trên 24 tiếng
Transfer/ Intermediate pointˈtrænsfə(ː)/ˌɪntəˈmiːdiət pɔɪntĐiểm trung chuyển
TransitˈtrænsɪtĐiểm trung chuyển không quá 24 tiếng
ValidityvəˈlɪdɪtiHiệu lực vé

1.3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không ở quầy kiểm tra an ninh

TừIPAÝ nghĩa
Accompanied childrenəˈkʌmpənid ˈʧɪldrənTrẻ em đi cùng
Accompanied infantəˈkʌmpənid ˈɪnfəntTrẻ sơ sinh đi cùng
Baggage claim (area)ˈbægɪʤ kleɪm (ˈeərɪə)Khu nhận hành lý ký gửi
Baggage claim check/ ticketˈbægɪʤ kleɪm ʧɛk/ ˈtɪkɪtPhiếu giữ hành lý ký gửi
Baggage carouselˈbægɪʤ ˌkærʊˈsɛlBăng chuyền hành lý ký gửi
Boarding passˈbɔːdɪŋ pɑːsThẻ lên máy bay
Board the plane ≠ get off the planebɔːd ðə pleɪn ≠ gɛt ɒf ðə pleɪnLên/xuống máy bay
Call buttonkɔːl ˈbʌtnNút gọi
Check-inʧɛk-ɪnLàm thủ tục
Cargo doorˈkɑːgəʊ dɔːCửa lớn để chất và bốc dỡ hàng hóa
Customs declaration formˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən fɔːmTờ khai hải quan
Check-in counter/ deskʧɛk-ɪn ˈkaʊntə/ dɛskQuầy đăng ký
Conveyor beltkənˈveɪə bɛltBăng tải
Department loungedɪˈpɑːtmənt laʊnʤPhòng chờ lên máy bay
Luggage/Baggageˈlʌgɪʤ/ˈbægɪʤHành lý
Safety regulationˈseɪfti ˌrɛgjʊˈleɪʃənQuy định an toàn

1.4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không trên máy bay

TừIPAÝ nghĩa
Aisle seataɪl siːtGhế ngồi gần lối đi
Alternative ɔːlˈtɜːnətɪv Thay thế
Diet mealˈdaɪət miːlĂn kiêng
DiscountˈdɪskaʊntGiảm giá
Emergency exitɪˈmɜːʤənsi ˈɛksɪtLối thoát hiểm
Emergency instruction cardɪˈmɜːʤənsi ɪnˈstrʌkʃən kɑːdThẻ hướng dẫn
Fasten Seat Belt signˈfɑːsn siːt bɛlt saɪnBiển báo thắt dây an toàn
Flight attendantflaɪt əˈtɛndəntTiếp viên hàng không
GalleryˈgæləriHành lang
GategeɪtCửa
Keep the seat-belt fastened = fasten the seat-beltkiːp ðə siːt-bɛlt ˈfɑːsnd = ˈfɑːsn ðə siːt-bɛltThắt dây an toàn
Lavatory/ bathroomˈlævətəri/ ˈbɑːθru(ː)mPhòng vệ sinh/phòng tắm
Life vestlaɪf vɛstPhao cứu sinh
Luggage carrierˈlʌgɪʤ ˈkærɪəGiá đỡ hành lý
Middle seatˈmɪdl siːtGhế ngồi ở giữa
No smoking signnəʊ ˈsməʊkɪŋ saɪnBiển báo không hút thuốc
Overhead compartmentˈəʊvɛhɛd kəmˈpɑːtməntNgăn chứa đồ trên cao
Oxygen maskˈɒksɪʤən mɑːskMặt nạ dưỡng khí
PassengerˈpæsɪnʤəHành khách
PassportˈpɑːspɔːtHộ chiếu
Passport controlˈpɑːspɔːt kənˈtrəʊlKiểm tra hộ chiếu
PilotˈpaɪlətPhi công
Remain seatedrɪˈmeɪn ˈsiːtɪdNgồi yên
Seat beltsiːt bɛltDây an toàn
Seat controlsiːt kənˈtrəʊlBộ điều chỉnh ghế ngồi
SuitcaseˈsjuːtkeɪsVa-li
Vegetarian meal ˌvɛʤɪˈteərɪən miːl Ăn chay
Window seat ˈwɪndəʊ siːt Ghế ngồi gần cửa sổ

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 40%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Một số từ vựng cần thiết dành cho tiếp viên hàng không

TừIPAÝ nghĩa
Arm-rest ɑːm-rɛst Tỳ tay
BriefingˈbriːfɪŋChỉ dẫn
Baby bassinetˈbeɪbi ˌbæsɪˈnɛtNôi trẻ em
Buckle upˈbʌkl ʌpThắt đai an toàn
BargainˈbɑːgɪnMặc cả
Cabin pressureˈkæbɪn ˈprɛʃəPhòng áp suất
CalmkɑːmBình tĩnh, yên lặng
CoordinationkəʊˌɔːdɪˈneɪʃənSự phối hợp
Call buttonkɔːl ˈbʌtnPhím gọi
CrewkruːNhân viên
Customer careˈkʌstəmə keəChăm sóc khách hàng
Carry-on bag ˈkæri-ɒn bæg Hành lý xách tay
Children’s seat beltsˈʧɪldrənz siːt bɛltsDây an toàn cho trẻ
DutiesˈdjuːtizNhiệm vụ
Debriefing Báo cáo công việc
FreshenerˈfrɛʃnəSản phẩm khử mùi
Foot-restfʊt-rɛstThanh gác chân
Food qualityfuːd ˈkwɒlɪtiChất lượng đồ ăn
Escape routeɪsˈkeɪp ruːtLối thoát cấp cứu
Elastic bandɪˈlæstɪk bændBăng thun
Emergency exitɪˈmɜːʤənsi ˈɛksɪtLối thoát hiểm
Evacuate ɪˈvækjʊeɪt Di tản
Extension seatbeltɪksˈtɛnʃən ˈsiːtbɛltChốt thắt dây an toàn
Handset controlsˈhændˌsɛt kənˈtrəʊlzThanh điều khiển cầm tay
HyperventilationTăng thông khí
Head-resthɛd-rɛstĐiểm tựa đầu
In-flight service delaysˈɪnˈflaɪt ˈsɜːvɪs dɪˈleɪzDịch vụ trên chuyến bay bị chậm trễ
Light buttonlaɪt ˈbʌtnNút nhấn sáng
Long-haul flightlɒŋ-hɔːl flaɪtChuyến bay dài
MildmaɪldÊm, không xóc
NauseaˈnɔːziəBuồn nôn
Operations manualˌɒpəˈreɪʃənz ˈmænjʊəlHướng dẫn vận hành
Overhead lockerˈəʊvɛhɛd ˈlɒkəNgăn đựng hành lý xách tay trên máy bay
Passenger ˈpæsɪnʤə Hành khách
ProceduresprəˈsiːʤəzThủ tục lên máy bay
Problem-solvingˈprɒbləm-ˈsɒlvɪŋGiải quyết vấn đề
PurserˈpɜːsəTiếp viên trưởng
Passport ˈpɑːspɔːt Hộ chiếu
Schedule flightˈʃɛdjuːl flaɪtChuyến bay, lịch trình
Seat configurationsiːt kənˌfɪgjʊˈreɪʃənSơ đồ chỗ ngồi
Seat pocketsiːt ˈpɒkɪtTúi đựng đồ
Safety issuesˈseɪfti ˈɪʃuːzVấn đề an toàn
TurbulenceˈtɜːbjʊlənsNhiễu loạn trời
Tray tabletreɪ ˈteɪblKhay bàn
Upper deckˈʌpə dɛkBoong trên
UrgencyˈɜːʤənsiKhẩn cấp
VitalˈvaɪtlQuan trọng
Window blindˈwɪndəʊ blaɪndRèm mở cửa sổ
Tiếng Anh chuyên ngành hàng không
Tiếng Anh chuyên ngành hàng không

3. Từ vựng tiếng Anh cần thiết cho phi công

TừIPAÝ nghĩa
All-callɔːl-kɔːlGọi tất cả
Air pocketeə ˈpɒkɪtTúi khí
ApronˈeɪprənThềm đế máy bay
Doors to arrival and crosscheckdɔːz tuː əˈraɪvəl ænd ˈkrɒs.tʃekCửa đến và kiểm tra chéo
DeadheadˈdɛdhɛdBay không
Direct flightdɪˈrɛkt flaɪtBay thẳng
Flight Deckflaɪt dɛkBuồng lái máy bay
Final approachˈfaɪnl əˈprəʊʧTiếp cận cuối cùng
EquipmentɪˈkwɪpməntThiết bị
Ground stopgraʊnd stɒpDừng trên mặt đất
Holding pattern ˈhəʊldɪŋ ˈpætən Đường bay trì hoãn
Last minute paperworklɑːst ˈmɪnɪt ˈpeɪpəˌwɜːkGiấy tờ vào phút cuối
Nonstop flightˈnɒnˈstɒp flaɪtChuyến bay không nghỉ
The rampðə ræmpĐường dốc

Xem thêm các bài viết hữu ích khác:

4. Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hàng không

TừIPAÝ nghĩa
Aircraft Standsˈeəkrɑːft stændzKhu vực đỗ máy bay
Arrival əˈraɪvəlKhu đến/ Khu vực hành khách bay từ nơi khác đến và đi ra
ApronˈeɪprənSân đỗ máy bay
Aiming Pointˈeɪmɪŋ pɔɪntĐiểm ngắm
Airline Service ˈeəlaɪn ˈsɜːvɪs Dịch vụ hàng không
Bus stopbʌs stɒpTrạm dừng xe buýt
Baggage reclaimˈbægɪʤ rɪˈkleɪmBăng chuyền hành lý/ Khu vực lấy hành lý
Car Parkingkɑː ˈpɑːkɪŋBãi đỗ xe ô tô
Control Towerkənˈtrəʊl ˈtaʊəĐài kiểm soát
Center Lineˈsɛntə laɪnĐường tâm
Check-in deskʧɛk-ɪn dɛskQuầy làm thủ tục
Departure lounge dɪˈpɑːʧə laʊnʤ Buồng đợi khởi hành
DeparturedɪˈpɑːʧəKhu vực khởi hành (xuất phát)/ Khu đi
Executive loungeɪgˈzɛkjʊtɪv laʊnʤPhòng chờ sân bay (thường dành cho khách VIP)
Freight freɪt Khu vận chuyển hàng hóa
Fuel Depotfjʊəl ˈdɛpəʊKho nhiên liệu hàng không
Fire Stationˈfaɪə ˈsteɪʃənKhu vực chữa cháy
GategeɪtCổng
Holding Positionˈhəʊldɪŋ pəˈzɪʃənVị trí chờ lên đường cất hạ cánh
HangarsˈhæŋəzNhà để máy bay
Helipad ˈhɛlɪpæd Khu vực cất cánh hoặc hạ cánh dành cho máy bay lên thẳng
Landing stripˈlændɪŋ strɪpĐường băng
MaintenanceˈmeɪntənənsKhu vực bảo trì máy bay
Runway Lightingˈrʌnweɪ ˈlaɪtɪŋDây đèn đường băng
Runway Designatorˈrʌnweɪ ˈdɛzɪgneɪtəĐánh dấu đường băng
StopwayDải hãm phanh đầu
Touchdown Zoneˈtʌʧdaʊn zəʊnVùng tiếp xúc
Transit lounge ˈtrænsɪt laʊnʤ Phòng chờ sân bay
Terminal ˈtɜːmɪnl Nhà ga
Traveler Waiting Area ˈtrævlə ˈweɪtɪŋ ˈeərɪə Khu vực chờ
Taxi Standsˈtæksi stændzBãi đậu taxi

5. Tài liệu học tiếng Anh chuyên ngành hàng không

5.1. English for Aviation

English for Aviation là bộ tài liệu cung cấp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không đầy đủ, bao gồm 8 phần được chia sẻ theo trình tự từ đầu đến cuối đầy đủ theo một chuyến bay và những trải nghiệm hết sức thực tế của các nhân viên hàng không và hành khách tham gia chuyến bay.

Sách bao gồm các phần:

  • Introduction to air communications: Giới thiệu về giao tiếp trong lĩnh vực hàng không
  • Pre-flight: Trước chuyến bay
  • Ground movements: Những chuyển động máy bay trên mặt đất
  • Departure, climbing, and cruising: Khởi hành, cất cánh và trong lúc bay
  • En route events: Những sự kiện đặc biệt trong chuyến bay
  • Contact and approach: Liên lạc và tiếp cận
  • Landing: Trong quá trình hạ cánh
  • On the ground: Sau khi đã hạ cánh thành công

5.2. English on Global Aviation

English on Global Aviation là cuốn sách nâng cấp từ sách English for Aviation, giúp bạn tìm hiểu sâu hơn về từ vựng và giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Hàng không. Cuốn sách bao gồm 9 phần:

  • English in Global Aviation: Historical Perspectives

(Tiếng Anh Hàng không quốc tế: Góc nhìn lịch sử)

  • English Proficiency and the International Civil Aviation Organization

(Hiểu biết tiếng Anh và tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế)

  • Language as a Human Factor in Aviation

(Ngôn ngữ tất yếu trong Hàng không)

  • English in Global Aviation: Research Perspectives

(Tiếng Anh Hàng không quốc tế: Góc nhìn nghiên cứu)

  • The Language of Aviation: Corpus-Based Analysis of Aviation Discourse

(Ngôn ngữ Hàng không: Phân tích Corpus về diễn ngôn Hàng không)

  • Pilot-Controller Communication: A Multidimensional Analysis

(Truyền thông điều khiển phi công: Phân tích theo góc nhìn đa chiều)

  • Aviation English Pedagogy: Contexts and Settings

(Sư phạm tiếng Anh chuyên ngành Hàng không: Bối cảnh và Cài đặt)

  • The Development of Aviation English Programs

(Sự phát triển của chương trình tiếng Anh chuyên ngành Hàng không

  • Ab-initio Aviation English

(Tiếng Anh chuyên ngành Hàng không: Từ cơ bản đến nâng cao)

6. Bài tập từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

Bài luyện tập: Match the words with their meanings

  1. Fare
  2. Void
  3. Check-in
  4. Procedure
  5. Validity
  6. Life vest
  7. Passenger
  8. Flight attendant
  9. Urgency
  10. Terminal
  1. The situation of being very important and needing attention immediately
  2. The state of being legally acceptable
  3. The money that you pay for a journey in a vehicle
  4. To show your ticket at an airport to know where you will be sitting
  5. The area or building at a station, airport or port for passengers
  6. A piece of equipment, like a jacket without sleeves, that is filled with are and designed to help you float
  7. The person who serves passengers on an aircraft
  8. To cancel the tickets
  9. The person who is traveling in a vehicle but is not driving or flying it, even not working on it
  10. A set of official actions for doing something

Đáp án

  1. C 2. H 3. D 4. J 5. B

      6. F 7. I 8. G 9. A 10. E

Hy vọng bài viết đã đem lại cho bạn vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không cơ bản và hữu ích nhất. Chúc bạn thành công!

Khóa học IELTS Cấp tốc, khóa học IELTS Onlinekhóa học IELTS 1 kèm 1 hiện đang là 3 khóa học giúp các bạn học viên cải thiện vốn từ cùng các kỹ năng khác một cách nhanh chóng.

Luyện thi IELTS

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra