Trạng từ liên kết (Connecting adverbs): Cách dùng, phân biệt trạng từ liên kết và liên từ  

Trang Đoàn Trang Đoàn
23.04.2023

Trạng từ liên kết được xem là trợ thủ đắc lực cho chúng ta khi muốn nối hai câu hoặc hai mệnh đề riêng biệt lại với nhau. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng các trạng từ liên kết cho phù hợp. Đừng lo nếu bạn cũng nằm trong số đó. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải mã những cách sử dụng trạng từ liên kết một cách chi tiết và dễ hiểu nhất.

1. Trạng từ liên kết là gì?

Trạng từ liên kết là các trạng từ dùng để nối các câu trong một đoạn văn hoặc các mệnh đề chính với nhau. Chúng được sử dụng để tạo sự liên kết giữa các phần của văn bản và giúp cho văn bản trở nên trôi chảy hơn.

Ví dụ:

  • However difficult the task may be, I am determined to finish it.
  • She is not only intelligent but moreover, she is hardworking.

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Cách dùng trạng từ liên kết trong câu

Trạng từ liên kết được sử dụng để kết nối các từ, cụm từ và câu trong văn bản để tạo thành một bài văn liên kết và có tính logic. Trạng từ liên kết có thể được đặt ở đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu. Dưới đây là một số vị trí phổ biến của trạng từ liên kết:

Trạng từ liên kết (Connecting adverbs) Cách dùng và phân biệt trạng từ liên kết và liên từ  
Trạng từ liên kết (Connecting adverbs) Cách dùng và phân biệt trạng từ liên kết và liên từ  
  • Ở đầu câu: Trạng từ liên kết được đặt ở đầu câu để giúp cho người đọc hoặc người nghe hiểu được mục đích hoặc quan điểm của người viết.
    • Ví dụ: Therefore, we need to take action to address this issue.
  • Ở giữa câu: Trạng từ liên kết được đặt giữa hai mệnh đề để liên kết chúng với nhau và giúp cho câu có tính logic hơn.
    • Ví dụ: She likes to read, but she doesn’t have enough time.
  • Ở cuối câu: Trạng từ liên kết được đặt ở cuối câu để tạo nên sự kết luận hoặc tóm tắt ý nghĩa của câu.
    • Ví dụ: He didn’t study for the exam; as a result, he failed.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng vị trí của trạng từ liên kết có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích và ý nghĩa của từng câu. Do đó, cần phải cân nhắc và sử dụng trạng từ liên kết một cách hợp lý để tạo nên một bài văn có tính logic và liên kết.

Xem thêm: Trạng từ quan hệ trong tiếng Anh

3. Các trạng từ liên kết thường gặp

Với mỗi chức năng, sẽ có những trạng từ liên kết phù hợp để nối câu với mục đích phù hợp. Có 10 dạng trạng từ liên kết phổ biến như sau:

Các trạng từ liên kết dùng dùng để bổ sung thêm thông tin

Đây là các trạng từ liên kết thường được sử dụng để bổ sung thêm thông tin hoặc ý kiến về một vấn đề đã được đề cập trước đó trong văn bản. Một vài trạng từ phổ biến trong trường hợp này như:

Các trạng từ liên kết dùng dùng để bổ sung thêm thông tin
Các trạng từ liên kết dùng dùng để bổ sung thêm thông tin
  • In addition: Thêm vào đó
  • Furthermore: Hơn nữa, thêm nữa
  • Moreover: Hơn nữa
  • Additionally: Thêm vào đó
  • Also: Hơn nữa
  • Again: Lại nữa
  • Besides: Ngoài ra
  • What’s more: Hơn nữa

Ví dụ: The book is well-written and engaging, and also, it has beautiful illustrations.

Xem thêm: Bảng chữ cái tiếng Anh

Các trạng từ liên kết dùng để nói đến quan hệ nhân – quả

Khi muốn nối hai câu hoặc hai đoạn có mối quan hệ nhân quả, bạn có thể sử dụng những từ sau:

  • As a result: Kết quả là
  • As a consequence: Kết quả là
  • Accordingly: Theo như
  • Resultedly: Kết quả là
  • Consequently: Hệ quả là
  • Therefore/ Hence/ thus: Vì vậy/ Do đó

Ví dụ: The company invested in new technology, as a result, their productivity increased.

Các trạng từ liên kết chỉ sự đối lập

Khi muốn diễn tả sự đối lập giữa hai ý tưởng hoặc sự kiện trong văn bản, bạn sử dụng những trạng từ liên kết dưới đây:

  • However: Tuy nhiên
  • Nevertheless: Tuy nhiên
  • Nonetheless: Tuy nhiên
  • In contrast: Trái lại
  • On the contrary: Trái lại
  • Notwithstanding: Tuy nhiên,
  • Still/ yet: Ấy thế mà,
  • On the other hand: Mặt khác
  • Otherwise: Nếu không thì

Ví dụ: The restaurant was expensive. Nonetheless, the food was delicious.

Các trạng từ liên kết chỉ sự tương đồng

Khi muốn diễn tả sự tương đồng hoặc so sánh giữa hai ý tưởng hoặc sự kiện trong văn bản, bạn có thể sử dụng nhóm trạng từ liên kết chỉ sự tương đồng dưới đây:

  • Likewise: tương tự thế
  • Similarly: một cách tương tự
  • In the same way: theo cách giống như thế
  • By the same token: theo cùng quan điểm
  • Correspondingly: tương ứng

Ví dụ: The company invested in employee training. Correspondingly, there was an increase in productivity.

Các trạng từ liên kết dùng để dẫn dắt ví dụ

Các trạng từ này được sử dụng để dẫn dắt ví dụ hoặc minh họa cho ý tưởng trong văn bản, bạn có thể tham khảo một số trạng từ phổ biến của loại này:

  • For example: Ví dụ
  • For instance: Ví dụ
  • Such as: Chẳng hạn như
  • Like: Như
  • Including: Bao gồm
  • Namely: Tức là

Ví dụ: There are many types of fruit such as apples, bananas, and oranges.

Các trạng từ liên kết dùng để nhấn mạnh

Các trạng từ liên kết dùng để nối các thông tin tương đồng, trong đó thông tin thứ 2 thường được nhấn mạnh hơn:

  • Again: Một lần nữa
  • Certainly: Chắc chắn rồi
  • Indeed: Thật sự là
  • Moreover: Hơn thế nữa
  • Of course: Chắc chắn là
  • In fact: thực ra
  • In practice: thực tế là
  • In theory: theo lý thuyết
  • Indeed: thực sự là

Ví dụ: In fact, the research shows that exercise can improve mental health.

Các trạng từ liên kết dùng để đưa ra kết luận

Sau khi đã nêu ra các luận điểm của mình, bạn cần tóm tắt lại vấn đề và đưa ra kết thông qua việc sử dụng các trạng từ liên kết dưới đây:

  • After all: Sau tất cả
  • At last, finally: Cuối cùng
  • In brief: Nói chung
  • In conclusion: Kết luận lại thì
  • On the whole: Về tổng thể
  • To conclude: Để kết luận
  • To summarize: Tóm lại
  • Therefore: Do đó

Ví dụ: She didn’t study for the test, therefore she didn’t do well.

Các trạng từ liên kết dùng để chỉ thời gian

Ngoài ra, các trạng từ liên kết cũng được sử dụng để biểu thị thời gian, thể hiện mối tương quan về thời gian giữa 2 của mệnh đề. Một số trạng từ liên kết chỉ thời gian phổ biến là:

  • Beforehand: Trước đó
  • Meanwhile: Trong khi ấy
  • Lately: Gần đây
  • Now: Ở thời điểm hiện tại
  • Since: Kể từ khi

Ví dụ: She studied the material beforehand, so she was well-prepared for the exam.

Các trạng từ liên kết dùng để sắp xếp theo trình tự

Đây là các trạng từ thường được sử dụng để sắp xếp theo trình tự các ý tưởng hoặc sự kiện trong văn bản. Việc thêm những trạng từ này vào đoạn văn sẽ giúp cho nội dung nói hoặc viết giúp người nghe hoặc người đọc dễ hiểu và nắm bắt thông tin hơn.

  • First: Đầu tiên
  • Next: Tiếp theo
  • Finally: Cuối cùng

Ví dụ: First, we need to gather all of the necessary materials. Second, we need to mix the ingredients together. Next, we need to preheat the oven. Finally, we can put the dish in the oven and let it cook.

Xem thêm:

Cách phát âm ed

Thì hiện tại hoàn thành

Câu hỏi đuôi

4. Phân biệt trạng từ liên kết và liên từ  

Mặc dù đều được dùng để liên kết các từ, cụm từ hay các mệnh đề trong tiếng Anh nhưng trạng từ liên kết và liên từ lại khác nhau ở cách nối. 

Phân biệt trạng từ liên kết và liên từ  
Phân biệt trạng từ liên kết và liên từ  
Tiêu chíTrạng từ liên kếtLiên từ
Chức năngLiên kết mệnh đề, đoạn vănLiên kết các cụm từ, mệnh đề, hoặc các từ loại khác trong câu với nhau.
Mục đíchThể hiện quan hệ giữa hai ý tưởng trong câu.Kết nối các phần của câu với nhau
Các loại trạng từCó 10 loại phổ biến đã nêu ở trênCó 2 loại: liên từ đa nghĩa và liên từ phụ thuộc
Ví dụHowever, therefore, furthermore, consequently, nevertheless.While, although, because 

5. Dùng dấu câu với trạng từ liên kết

Giống như trong tiếng Việt, ở tiếng Anh, trạng từ liên kết cũng được sử dụng với các dấu câu như: dấu chấm, dấu phẩy, và dấu chấm phẩy và được đặt như sau:

Dùng dấu câu với trạng từ liên kết
Dùng dấu câu với trạng từ liên kết
  • Trong trường hợp trạng từ liên kết đứng ở giữa câu, cần phải đặt dấu phẩy trước và sau trạng từ đó.
    • Ví dụ: I am, however, not ready for this final exam
  • Nếu trạng từ liên kết đứng ở đầu câu, cần đặt dấu phẩy sau nó.
    • Ví dụ: Therefore, we decided to cancel the trip.
  • Trong trường hợp trạng từ liên kết đứng ở cuối câu, thì không cần phải đặt dấu phẩy trước nó.
    • Ví dụ: I was tired; nevertheless, I decided to finish my work.
  • Nếu trạng từ liên kết là “and” hoặc “or”, thì không cần phải đặt dấu phẩy trước nó khi nó được sử dụng để kết nối các mệnh đề ngắn.
    • Ví dụ: He likes coffee and she likes tea. (Không cần đặt dấu phẩy trước “and”)
  • Nếu các mệnh đề dài hơn, cần đặt dấu phẩy trước “and” hoặc “or”.
    • Ví dụ: I have to finish this report today, and, if possible, I’d like to start the next one. (Đặt dấu phẩy trước “and”)
  • Khi trạng từ liên kết được sử dụng để kết nối hai câu đơn, ta có thể sử dụng dấu chấm phẩy thay vì dấu phẩy.
    • Ví dụ: I am going to the store; however, I don’t have enough money.

Xem thêm:

Tổng hợp các bài tập về trạng từ từ cơ bản đến nâng cao

Trạng từ bất quy tắc trong tiếng Anh: Định nghĩa, bài tập chi tiết

Thực hành bài tập về so sánh hơn có đáp án từ cơ bản đến nâng cao

6. Bài tập trạng từ liên kết

Bài tập vận dụng trạng từ liên kết
Bài tập vận dụng trạng từ liên kết

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất

1. My father likes football very much; ______, he always watches the World Cup.

A. Nevertheless                B. Therefore                  C. Next                  D. Similarly

2. He had a fever; _______, he went to work.

A. Thus                             B. For example           C. Regardless       D. First

3. She’s beautiful. ______, she sings very well.

A. At last                             B. Instead               C. Next                      D. Moreover

4. We have a lot of things to do in Vung Tau; ______, we can swim.

A. In contrast             B. For example               C. As a result       D. In summary

5. We have already finished our trip to London. ______, it’s a memorable trip.

A. Accordingly                      B. Otherwise             C. In brief                D. Likewise

Bài tập 2: Điền từ phù hợp để hoàn thành câu.

  1. Welcome to our presentation. ______, let me introduce my team members.
  2. My teacher gave me a lot of homework; ______, the deadline is tomorrow.
  3. He made a lot of mistakes; ______, he was laid off.
  4. My sister doesn’t like tomatoes; ______, I never eat anything made from them.
  5. The window was open and the safe was unlocked; ______, we had to call the police.

Bài tập 3: Điền từ thích hợp để hoàn thành đoạn văn:

Smoking in restaurants should be banned._____, when people smoke in restaurants, the smoke from their cigarettes affects other people. This smoke, called second-hand smoke, is unhealthy for others to breathe. ______, a 2011 report from the Johnson Institute stated that second-hand smoke is even more dangerous than the smoke inhaled by the smokers themselves. ______, smoking negatively affects how food tastes. It has been proven that the sense of smell contributes to how people enjoy their food. ______, if the restaurant smells like an ashtray, eating food in it will not be as enjoyable. ______, due to these negative factors, the government should take measures to ensure people are not allowed to smoke in restaurants. This will create a better dining experience for smokers and non-smokers.

Đáp án

Đáp án bài tập 1

  1. B
  2. C
  3. D
  4. B
  5. C

Đáp án bài tập 2

  1. First
  2. In addition
  3. Consequently
  4. Likewise
  5. In summary

Đáp án bài tập 3

  1. First of all
  2. In fact
  3. Furthermore
  4. Consequently
  5. To sum up

Như vậy, bài viết hướng dẫn chi tiết cách phân loại và sử dụng trạng từ liên kết, tổng hợp các trạng từ liên kết thông dụng để bạn có thể dễ dàng nối hai câu hoặc hai mệnh đề riêng biệt lại với nhau. Hy vọng những kiến thức bài viết đã cung cấp có thể giúp bạn viết những đoạn văn mượt mà hơn nhé!

Luyện thi IELTS

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra