Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Here we go là gì? Cấu trúc here we go và cách dùng chi tiết

Trang Đoàn
Trang Đoàn
18.11.2023

Cụm từ here we go được sử dụng rất nhiều ở trong các cuộc hội thoại giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Khi hiểu và áp dụng cụm từ này sẽ giúp người đọc trò chuyện tự nhiên và gần gũi như người bản ngữ. Bài viết dưới đây, IELTS Vietop sẽ giới thiệu về định nghĩa here we go là gì và cách dùng của cụm từ trong tiếng Anh nhé.

1. Here we go là gì?

Cách phát âm: /hɪər wiː ɡəʊ/

Here we go là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả sự chuẩn bị hay bắt đầu một hoạt động, trải nghiệm, dự định hay sự kiện. Có nghĩa là đi thôi nào, bắt đầu nào.

Here we go là gì
Here we go là gì

E.g:

  • Here we go! The match is about to begin! (Chuẩn bị nào! Trận đấu sắp bắt đầu!)
  • Everyone buckled up? Great! Here we go! Time to hit the road and embark on our adventure. (Mọi người thắt dây an toàn chưa? Tuyệt vời! Đi thôi nào! Đã đến lúc lên đường và bắt tay vào cuộc phiêu lưu của chúng ta.)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. There you go là gì?

There you go cũng là một cụm từ khá phổ biến ở trong tiếng Anh, được sử dụng khi muốn khen, khuyến khích hay đồng ý với ai đó.

E.g: This is the product you ordered. There you go, hope you will be satisfied with it. (Đây là sản phẩm bạn đã đặt hàng. Thế đấy, hy vọng bạn sẽ hài lòng với nó.)

Xem thêm:

3. There you go again là gì?

Cụm từ there you go again có nghĩa là biết rồi, khổ lắm, nói mãi. Được sử dụng để chỉ sự sốt ruột, bực mình.

E.g: This is the third time in a row that you’re late. There you go again! (Đây là lần thứ ba liên tiếp mà bạn đã đến. Thật bực mình.)

4. Here we go again là gì?

Here we go again là một cụm từ được sử dụng để diễn đạt sự chán nản, sự mệt mỏi hoặc sự thất vọng khi một tình huống không mong muốn hoặc khó khăn lại tái diễn hoặc bắt đầu một lần nữa.

E.g:

  • Oh no, the car broke down again. Here we go again! (Ôi không, xe lại hỏng nữa. Chúng ta lại bắt đầu nữa đây!)
  • We’re running late for the meeting and now it’s starting to rain. Here we go again. (Chúng ta sắp trễ cuộc họp và bây giờ trời bắt đầu mưa. Chúng ta bắt đầu lại thôi.)

5. Cách sử dụng Here we go

Here we go thường được dùng để tạo sự hưng phấn, sự kỳ vọng hoặc sự sẵn lòng để bắt đầu cái gì đó. Cụ thể như sau:

 Cách sử dụng Here we go
Cách sử dụng Here we go

Here we go được sử dụng để diễn tả sự chuẩn bị hay bắt đầu sự kiện, hoạt động hoặc trải nghiệm nào đó.

E.g:

  • Alright, folks, the final round is here. Here we go! May the best contestant win! (Được rồi mọi người, vòng cuối cùng đã đến. Bắt đầu thôi! Chúc thí sinh xuất sắc nhất sẽ giành chiến thắng!)
  • The concert is about to start. Here we go! (Buổi hòa nhạc sắp bắt đầu. Bắt đầu thôi!)

Here we go again dùng để diễn tả sự lặp lại hoặc tái diễn một tình huống quen thuộc hoặc không mong muốn.

E.g:

  • She said she would change, but here we go again. Same old promises. (Cô ấy nói cô ấy sẽ thay đổi, nhưng vẫn như vậy. Vẫn những lời hứa cũ.)
  • I locked myself out of the house again. Here we go again! (Tôi lại khóa mình ra khỏi nhà. Lại nữa rồi!)

Here we go còn dùng để diễn tả sự kỳ vọng hoặc hưng phấn trước một trạng thái mới hoặc một sự kiện đáng chú ý.

E.g:

  • The moment we’ve been waiting for is finally here. Here we go! Let’s give them an unforgettable performance! (Giây phút chúng ta chờ đợi cuối cùng cũng đã đến. Bắt đầu thôi! Hãy cho họ một màn trình diễn khó quên!)
  • New adventures await us. Here we go! Let’s embrace the unknown and make unforgettable memories. (Những cuộc phiêu lưu mới đang chờ đợi chúng ta. Chúng ta đi đây! Hãy đón nhận những điều chưa biết và tạo nên những kỷ niệm khó quên.)

Xem thêm:

6. Cấu trúc Here we go

Cấu trúc của Here we go có thể được mở rộng và đi kèm với các từ và cụm từ khác để diễn tả sự chuẩn bị, bắt đầu hoặc tái diễn một hoạt động hoặc sự kiện.

Cấu trúc Here we go
Cấu trúc Here we go
Here we go + noun phrase

E.g: Here we go, another day at the office! (Nào, lại một ngày nữa ở văn phòng!)

Here we go + verb

E.g: Here we go, starting our journey! (Nào, chúng ta bắt đầu cuộc hành trình của mình!)

Here we go + with + noun phrase

E.g: Here we go with another exciting chapter in our lives! (Chúng ta bắt đầu với một chương thú vị khác trong cuộc đời mình!)

Here we go + adverb

E.g: Here we go again, facing the same challenges. (Chúng ta lại bắt đầu, đối mặt với những thách thức tương tự.)

Here we go + question?

E.g: Here we go, ready to explore a new city? (Chúng ta đi đây, sẵn sàng khám phá một thành phố mới chưa?)

Here we go + imperative verb

E.g: Here we go, let’s give it our best shot. (Here we go, let’s give it our best shot.)

7. Các cụm từ tương đồng với Here we go

  • Here it goes: Đến lúc bắt đầu.

E.g: I’ve been practicing this dance routine for weeks. Now, here it goes! (Tôi đã luyện tập điệu nhảy này trong nhiều tuần. Bây giờ, nó bắt đầu rồi đây!)

  • Let’s get started: Bắt đầu hoạt động, sự kiện hoặc trải nghiệm.

E.g: Everyone ready? Let’s get started! (Mọi người đã sẵn sàng chưa? Bắt đầu thôi!)

  • Off we go: Bắt đầu di chuyển hoặc khởi đầu một cuộc hành trình.

E.g: A new journey is about to begin. And off we go! (A new journey is about to begin. And off we go!)

  • It’s time to go: Đã đến lúc bắt đầu hoặc rời đi. 

E.g: An important event is about to take place. It is time to go! (Sự kiện quan trọng sắp diễn ra. Đến lúc rồi!)

  • Ready to roll: Sẵn sàng bắt đầu.

E.g: The engines are revved, and we’re ready to roll. (Động cơ đã hoạt động và chúng tôi đã sẵn sàng lăn bánh.)

  • Here we commence: Đây là sự khởi đầu của chúng ta.

E.g: The curtain rises, and here we commence the performance. (Màn kéo lên và chúng ta bắt đầu buổi biểu diễn.)

  • Let’s kick things off: Hãy bắt đầu điều gì đó.

E.g: The meeting is about to begin. Let’s gather around and kick things off. (Cuộc họp sắp bắt đầu. Hãy tập hợp xung quanh và bắt đầu mọi thứ.)

Xem thêm:

8. Phân biệt here we go và here we are

Cụm từ here we go thường được sử dụng để diễn tả sự bắt đầu hoặc khởi đầu một hoạt động, sự kiện hoặc trải nghiệm.

Phân biệt here we go và here we are
Phân biệt here we go và here we are

E.g:

  • The time has come, are you ready? Here we go! (Đã đến lúc, các bạn chưa sẵn sàng? Bắt đầu thôi!)
  • The roller coaster is about to start. Here we go! (Tàu lượn siêu tốc sắp bắt đầu. Chúng ta đi thôi)

Cụm từ Here we are được sử dụng để chỉ ra sự đến nơi hoặc sự đạt được mục tiêu, đích đến.

E.g:

  • We have arrived at the destination. Here we are! (Chúng tôi đã đến đích. Chúng ta đây!)
  • We finally made it to the beach. Here we are! (Cuối cùng chúng tôi cũng đến được bãi biển. Chúng ta đây!)

Bài viết trên đây, chúng ta đã đi tìm hiểu here we go là gì cùng với cách dùng, cấu trúc thông dụng của cụm từ này. IELTS Vietop hy vọng bạn học có thể sử dụng Here we go một cách tự tin trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Theo dõi chuyên mục IELTS Grammar để cập nhật thêm nhiều cấu trúc ngữ pháp hay nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h