Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Fond đi với giới từ gì? Fond of + V gì? Cách dùng chi tiết của Fond

Trang Đoàn
Trang Đoàn
11.08.2023

Trong tiếng Anh, khi gặp tình huống muốn diễn đạt sự yêu thích hoặc đam mê, đa số bạn học thường sử dụng từ “like” hoặc từ “love”. Tuy nhiên, nếu dùng lặp đi lặp lại đôi khi sẽ làm cho câu văn trở nên nhàm chán. Bài viết dưới đây, IELTS Vietop sẽ giới thiệu tới bạn học một từ có ý nghĩa tương tự đó là từ “Fond”. Và cùng tìm hiểu xem fond đi với giới từ gì nhé.

1. Fond nghĩa là gì?

Cách phát âm: /fänd/

Fond là một tính từ ở trong tiếng Anh có nghĩa là yêu thích, yêu mến ai đó, cái gì đó. Tùy theo từng ngữ cảnh, Fond thể hiển những sắc thái, tình cảm khác nhau.

Fond nghĩa là gì
Fond nghĩa là gì

Cụ thể như sau:

Fond mang nghĩa là có tình cảm với ai đó hoặc cái gì đó, yêu thích một hoạt động nào đó.

Eg:

  • They met at a concert and grew fond of each other. (Họ gặp nhau tại một buổi hòa nhạc và dần yêu nhau.)
  • Are you fond of singing? (Anh có thích hát không?)

Fond có nghĩa là điều gì đó thường xuyên.

Eg: She’s fond of telling silly jokes. (Cô ấy thích kể những câu chuyện đùa ngớ ngẩn.)

Fond còn mang nghĩa yêu thương, hạnh phúc, trìu mến. (Thể hiện tính chất của danh từ đứng đằng trước fond)

Eg: I have fond memories of my childhoods. (Tôi có những kỷ niệm hạnh phúc về tuổi thơ ấu của mình.)

Fond mang nghĩa hy vọng 1 điều gì đó không có khả năng xảy ra.

Eg: I waited in the fond hope that he would change his personality. (Tôi đã chờ đợi với hy vọng rằng anh ta sẽ thay đổi tính cách của mình.)

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Fond đi với giới từ gì?

Fond đi với giới từ of là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Tuy nhiên, với các dạng danh từ là fondness, giới từ đi cùng với danh từ này sẽ là for.

Fond đi với giới từ gì
Fond đi với giới từ gì

Fond of + v

Theo sau fond of là V-ing, nó mang nghĩa là thích hoặc làm điều gì đó thường xuyên.

Fond sẽ kết hợp với giới từ off để tạo thành cấu trúc be fond of. 

Be fond of mang ý nghĩa đó là yêu mến, thích thú, say mê ai đó hoặc điều gì đó. Ý nghĩa này được chia ra thành 2 tình huống sử dụng:

  • Dùng để diễn tả cảm giác yêu thương, trìu mến giữa các thành viên trong gia đình, bạn bè hay thú cưng của mình.
  • Dùng để nói về nhân tố như con người, địa điểm, đồ vật… khiến bạn cảm thấy dễ chịu và hạnh phúc.

Eg:

  • Olivia is fond of music, and is a competent violinist. (Olivia yêu thích âm nhạc và là một nghệ sĩ vĩ cầm điêu luyện.)
  • She seemed to be very fond of pets. (Cô ấy có vẻ rất thích thú cưng.)

Fond for

Fond for cũng có nghĩa tương tự giống với “Fond of”, thường được sử dụng ở Canada và Anh.

Eg: She has a fondness for classical music. (Cô ấy rất thích nhạc cổ điển.)

Fond about

Fond about thường được dùng để miêu tả sự thích thú hoặc hứng thú đối với một chủ đề nào đó.

Eg: She’s always been fond about learning new languages. (Cô ấy luôn đam mê học ngôn ngữ mới.)

Fond with

Fond with được sử dụng để miêu tả mối quan hệ tốt đẹp giữa hai người hoặc giữa một người với một động vật.

Eg: She’s very fond with her dog. (Cô ấy rất yêu mến chú chó của mình.)

Xem thêm:

Tongue twisters là gì?

Wet behind the ears là gì?

Sometimes là thì gì?

3. Cấu trúc của Fond of trong tiếng Anh

Cấu trúc 1: Fond of somebody/ something

Công thức:

S + be + fond + of + something/ somebody

Eg:

  • She was awfully fond of music and sang a little. (Anh vô cùng thích nhạc và hát ngâm nga.)
  • He had diabetes, but he was very fond of sweet food. (Ông ấy bị tiểu đường, nhưng rất thích ăn ngọt.)

Cấu trúc 2: Fond of (doing) something

Công thức:

S + be + fond + of (+ V-ing) + something

Eg:

  • She is so fond of riding, especially straddling a horse. (Cô ta rất thích việc cưỡi đặc biệt là cưỡi ngựa.)
  • She only knows a little German, but she is very fond of listening to Germusic. (Cô ấy chỉ biết một ít về tiếng Đức thôi, nhưng rất thích nghe nhạc Đức.)

4. Các từ đồng nghĩa với fond

Dưới đây, Vietop sẽ chia sẻ tới bạn một số từ có nghĩa gần giống, tương tự với từ fond.

Các từ đồng nghĩa với fond
Các từ đồng nghĩa với fond

Love/ Like

Cấu trúc:

S + love/ like + V-ing + N
S + love/ like + something

Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để miêu tả sở thích của ai đó.

Eg: We love each other through our flaws. (Chúng tôi yêu nhau qua những khiếm khuyết của chúng tôi.)

Keen on

Cấu trúc:

S + be + keen on + V-ing

Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để miêu tả ai đó yêu thích, thích thú làm việc gì.

Eg: My girlfriend is keen on going shopping this weekend. (Bạn gái tôi thích đi mua sắm vào cuối tuần.)

Be into

Cấu trúc:

S + be + into + something/ someone

Ý nghĩa: Cấu trúc này có nghĩa là ai đó yêu thích cái gì hoặc ai khác

Eg: My brother is very much into music and writing songs. (Anh trai tôi vô cùng thích âm nhạc và sáng tác bài hát.)

In love with

Cấu trúc:

S + be + in love with + someone

Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để miêu tả việc ai đó đang yêu một người khác

Eg: He’s madly in love with her. (Anh ấy yêu cô ta điên cuồng.)

Passionate about

Cấu trúc:

S + be + passionate + about + Ving/ something

Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để miêu tả ai đó vô cùng thích thú, đam mê với cái gì

Eg: I chose this major because I’m passionate about architecture and construction. (Tôi chọn ngành này vì tôi đam mê kiến trúc và xây dựng.)

Xem thêm:

Far from là gì?

Successful đi với giới từ gì

Confident đi với giới từ gì

5. Lưu ý khi sử dụng Fond kết hợp với giới từ

“Fond” đi với giới từ Of là cách dùng phổ biến nhất ở trong tiếng Anh. Tuy nhiên, khi ở dưới dạng danh từ là “Fondness” thì sẽ đi kèm với giới từ là “For”

Eg:

  • My sister likes all kinds of music but she’s most fond of k-pop music. (Em gái tôi thích tất cả các loại âm nhạc nhưng thích nhạc kpop nhất.)
  • The little cat showed great fondness for its owner. (Con mèo nhỏ tỏ ra rất yêu quý chủ của nó.)

Xem thêm:

6. Bài tập fond đi với giới từ gì

Bài tập angry đi với giới từ gì
Bài tập fond đi với giới từ gì

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng cho những câu sau

1. He was very ____ of horses.

  • A. Fond
  • B. Like
  • C. Love

2. I should ____ a cup of coffee.

  •  A. Fond
  •  B. Like
  • C. Into

3. Over the years, we have grown quite ____ him.

  • A. Like to
  • B. Fond of
  • C. Into for

4. If we’re ____ something, it means we really like it.

  • A. Like to
  • B. Keen of
  • C. Into 

5. We have always been ____ on traveling, whenever we get the chance.

  • A. Keen
  • B. Fond
  • C. Interested

6. Mary is ____ in other people’s problems.

  • A. Keen
  • B. Like
  • C. Interested

7. I fell in ____ with her the first time I met her.

  • A. Love
  • B. Fond
  • C. Like

8. My parents seem pretty ____ you.

  • A. love for
  • B. Fond of
  • C. Like to

9. Many people are ____ French wine.

  • A. Interested to
  • B. Fond of
  • C. Like to

10. Do you ____ pizza?

  • A. Keen
  • B. Interested
  • C. Like

Bài tập 2: Hãy điền từ đúng vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. I’m _______of horror movies. (fond/ fondness/ fond for)
  2. He’s always been ______ about art history. (fond/ fond of/ fond with)
  3. My grandmother is very ______ with her garden. (fond/ fond of/ fond with)
  4. We’re both _______hiking and camping. (fond/ fond of/ keen on)
  5. She’s absolutely _______ about chocolate cake. (nuts about/ crazy about/ fond of)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. A
  2. B
  3. B
  4. C
  5. A
  6. C
  7. A
  8. B
  9. B
  10. C

Bài tập 2:

  1. Fond of
  2. Fond of
  3. Fond of
  4. Fond of
  5. Crazy about

Thông qua bài viết trên đây, IELTS Vietop hy vọng rằng bạn đã nắm vững được kiến thức Fond đi với giới từ gì và áp dụng Fond chính xác trong từng tình huống. Đừng quên chăm chỉ làm bài tập thường xuyên để ghi nhớ kỹ hơn kiến thức ngữ pháp này nhé. 

Luyện thi IELTS

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h