Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Phân biệt cách phát âm /ʧ/ và /ʤ/ chuẩn

Trang Đoàn
Trang Đoàn
26.01.2021

Hai âm /tʃ/ và /dʒ/ được xem là hai âm khó trong tiếng Anh, tuy nhiên trong tiếng Việt, chúng ta may mắn có một âm được phát âm gần giống với hai âm /tʃ/ và /dʒ/, chính là âm “ch” (trong các từ như chờ đợi, chè, v.v…). Do đó chúng ta hoàn toàn có thể dựa vào để học cách phát âm /tʃ/ và /dʒ/.

 Cùng IELTS Vietop tìm hiểu cách phát âm /ʧ/ và /ʤ/ và cách phân biệt chuẩn nhất nhé!

Cách phát âm /ʧ/ và /ʤ/
Cách phát âm /ʧ/ và /ʤ/

Sự giống và khác nhau khi phát âm /dʒ/ và /tʃ/

/tʃ/ và /dʒ/đều là hai âm sát và khẩu hình miệng giống nhau khi phát âm (chu môi về phía trước, tròn môi, mặt lưỡi chạm phía sau lợi trên). Tuy nhiên, khi phát âm /tʃ/ có một luồng hơi đầy ra ngoài (hãy để một tờ giấy trước miệng khi phát âm, bạn sẽ dễ dàng nhận ra tờ giấy bay nhẹ) và sẽ không rung dây thanh quản khi phát âm /tʃ/ (vì /tʃ/ là âm vô thanh).

Còn khi phát âm /dʒ/, sẽ không có luồng hơi (hãy để một tờ giấy trước miệng khi phát âm, bạn sẽ thấy tờ giấy không bay) và làm dây thanh quản rung (vì /dʒ/ là âm hữu thanh).

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Cách phát âm /dʒ/ và /tʃ/ chuẩn quốc tế

Âm /dʒ/

Cách phát âm /dʒ/:

  • Là sự kết hợp của 2 âm /d/ và /ʒ/ (Tương tự như phát âm liền “đ” và “gi” trong Tiếng Việt).
  • Âm /dʒ/ là một phụ âm hữu thanh nên khi phát âm, dây thanh rung. Khi phát âm, bạn đặt tay lên cổ họng sẽ thấy rung.
  • Khi phát âm: 2 hàm răng khép hờ, môi tròn và mở ra 2 phía. Đầu lưỡi được đặt tại chân răng ở cửa hàm răng trên, khi bạn hạ đầu lưỡi, hãy đẩy luồng hơi vào vòm họng. Dùng giọng tạo âm /dʒ/, cổ họng rung.

Các trường hợp phát âm /dʒ/:

  • Phát âm chữ “j”:

E.g: job /dʒɒb/ (công việc)

jam /dʒæm/ (sự nhồi nhét)

jacket /ˈdʒækɪt/ (áo khoác)

jeans /dʒiːnz/ (quần jean)

joy /dʒɔɪ/ (niềm vui)

enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (thích)

just /dʒʌst/ (chỉ là)

juice /dʒuːs/ (nước ép)

joke /dʒəʊk/ (trò đùa)

join /dʒɔɪn/ (sự tham dự)

jewelry /ˈdʒuːəlri/ (trang sức)

  • Phát âm chữ “g”:

E.g: gene /dʒiːn/ (gen)

general /ˈdʒenrəl/ (chung, toàn thể)

geography /dʒiˈɒɡrəfi/ (địa lý)

gentle /ˈdʒentl/ (dịu dàng, nhẹ nhàng)

gorgeous /ˈɡɔːdʒəs/ (lộng lẫy)

  • Phát âm “ge”:

E.g: age /eɪdʒ/ (tuổi tác)

change /tʃeɪndʒ/ (sự thay đổi)

manage /ˈmænɪdʒ/ (quản lý)

college /ˈkɒlɪdʒ/ (đại học)

storage /ˈstɔːrɪdʒ/ (kho, lưu trữ)

emerge /ɪˈmɜːdʒ/ (nổi lên)

damage /ˈdæmɪdʒ/ (hư hại)

Âm /tʃ/

Cách phát âm /tʃ/:

  • Là sự kết hợp của 2 âm /t/ và /ʃ/.
  • Phát âm khá gần và giống với từ “ch” trong Tiếng Việt.
  • Bởi /tʃ/ là một phụ âm vô thanh nên khi phát âm, dây thanh không rung. Để kiểm tra, bạn có thể đặt ngón tay lên cổ họng. Hoặc theo cách khác, bạn có thể đặt tay trước miệng, bạn sẽ thấy hơi từ miệng bật vào lòng bàn tay.
  • Khi phát âm, bạn đặt 2 hàm răng khép hờ, môi tròn và mở ra các phía. Đầu lưỡi đặt gần hàm trên, răng cửa trên. Đầu lưỡi hạ xuống rồi đẩy hơi qua đầu lưỡi và vòm họng. Cuối cùng hãy lấy hơi để đọc sự kết hợp của 2 âm /t/ và /ʃ/.

Các trường hợp phát âm /tʃ/:

  • Phát âm “ch”:

E.g: choose /tʃuːz/ (chọn lựa)

check /tʃek/ (kiểm tra)

chin /tʃɪn/ (cằm)

cheese /tʃiːz/ (phô mai)

chase /tʃeɪs/ (sự theo đuổi)

cheap /tʃiːp/ (rẻ)

change /tʃeɪndʒ/ (sự thay đổi)

church /tʃɜːtʃ/ (nhà thờ)

child /tʃaɪld/ (một đứa trẻ)

children /ˈtʃɪldrən/ (trẻ con)

champion /ˈtʃæmpiən/ (nhà vô địch)

chores /tʃɔː(r)/ (việc nhà)

  • Phát âm “tch”:

E.g: catch /kætʃ/ (đuổi bắt)

watch /wɒtʃ/ (xem)

match /mætʃ/ (trận đấu)

kitchen /ˈkɪtʃɪn/ (nhà bếp)

sketch /sketʃ/ (phác họa)

switch /swɪtʃ/ (cành cây mềm)

pitch /pɪtʃ/ (mức độ)

  • Phát âm “t”:

E.g: question /ˈkwestʃən/ (câu hỏi)

picture /ˈpɪktʃə(r)/ (bức tranh)

future /ˈfjuːtʃə(r)/ (tương lai)

natural /ˈnætʃrəl/ (tự nhiên)

creature /ˈkriːtʃə(r)/ (sinh vật)

actual /ˈæktʃuəl/ (thực tế)

  • Phát âm “C”:

E.g: cello /ˈtʃeləʊ/ đàn xê-lô

concerto /kənˈtʃertəʊ/ bản hòa tấu

Xem thêm:

Cách phát âm ed

Cách phát âm s es z

Bảng phiên âm Tiếng Anh IPA

Bảng phân biệt cách phát âm/ʧ/ và /ʤ/

 ////
Vị trí đầu lưỡiChạm phía sau của hàm răng trênChạm phía sau của hàm răng trên
Bậc hơiKhông
Dây thanh quảnKhông

Cách nhận biết âm/ʧ/ và /ʤ/

Cách nhận biết âm/ʧ/ và /ʤ/
Cách nhận biết âm/ʧ/ và /ʤ/

Nhận biết âm /tʃ/

  • Hầu hết các trường hợp “ch”  được phát âm là /tʃ/. Ví dụ: change, charm và church.
  • Tất cả các trường hợp “tch” đều được phát âm là /tʃ/. Ví dụ: kitchen, match và butcher.
  • Và tất cả trường hợp “t-ure” đều được phát âm là /tʃ/. Ví dụ: texture, structure và agriculture.

Nhận biết âm /dʒ/

  • Tất cả các trường hợp “j” đều được phát âm là /dʒ/. 

E.g: job /dʒɒb/: nghề nghiệp

jam /dʒæm/: mứt hoa quả

jacket /ˈdʒækɪt/: áo khoác

jeans /dʒiːnz/: quần bò

joy /dʒɔɪ/: niềm vui

enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/: tận hưởng, hưởng thụ

just /dʒʌst/: vừa mới

juice /dʒuːs/: nước ép rau củ quả

joke /dʒəʊk/: trò đùa

join /dʒɔɪn/: tham gia

jewelry /ˈdʒuːəlri/: trang sức

  • Tất cả các trường hợp “g” đứng trước “e” đều phát âm là /dʒ/. Ví dụ: generation, geography và encourage.
  • Tất cả các trường hợp “dge” đều được phát âm là /dʒ/. 

E.g: ʒentl/ dịu dàng, nhẹ nhàng

gorgeous /ˈɡɔːdʒəs/ xinh đẹp

*Chú ý: Các trường hợp “ge” ngoại lệ không có phát âm /dʒ/

get /get/ đạt được

gear /ɡɪr/cơ cấu, thiết bị

geese /giːs/ con ngỗng

geyser /ˈɡaɪzər/ suối nước nóng

girl /ɡɜːrl/ cô gái

giggle /ˈɡɪɡl/ tiếng cười khúc khích

gizzard /ˈɡɪzərd/ diều chim

  • Từ chứa “d”:

E.g: verdure /ˈvɜːrdʒər/ bụi cỏ xanh tươi

procedure /prəˈsiːdʒər/ thủ tục

soldier /ˈsəʊldʒər/ người chiến sĩ, binh lính

schedule /ˈskedʒuːl/ lịch trình

Xem thêm: Khóa học IELTS 1 kèm 1 – Chỉ 1 thầy và 1 trò chắc chắn đạt điểm đầu ra

Bài tập luyện tập cách phát âm

Bài 1: Luyện phát âm //

A:    Can you play chess?

B:    Yes, I enjoy chess very much. I was a chess champion when I was a child.

A:    And are you still a champion chess player?

B:    No, things have changed. In my last match I was beaten by a seven-year-old child. I think she’s a future champion!

Bài 2: Luyện phát âm //

A:    Hello, Janice Jones speaking.

B:    Hello, Janice. This is John Johnson. Is Jenny in?

A:    No, she’s not. Can I take a message?

B:    Yes, please. Tell her that I’ve got her luggage. Could she collect it?

Bài 3: Luyện phát âm // và //

A:    Leisure and Pleasure General Stores. Can I help you?

B:    Good morning. There’s something wrong with my television. Could you arrange to repair it?

A:    How long have you had the television?

B:    I bought it in January.

A:    What’s the problem?

B:    The picture keeps jumping.

A:    Just a moment. Our engineer is free on Tuesday, after lunch.

B:    Could you manage something sooner? I want to watch television before Tuesday.

A:    I’ll put it down as an urgent repair. The engineer usually calls in at lunchtime. I’ll try and catch him then.

Xem thêm: Trọn bộ bài mẫu IELTS Speaking part 2

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h