Từ vựng tiếng Anh về Thời trang

Trang Nguyen Trang Nguyen
10.09.2020

Thời trang luôn là một trong những lĩnh vực yêu cầu hội nhập với các quốc gia trên thế giới, chứ không chỉ tồn tại trong một đất nước riêng lẻ. Vì thế mà việc học từ vựng tiếng Anh về thời trang là một điều gần như bắt buộc đối với những bạn theo chuyên ngành này.

Từ vựng tiếng Anh về Thời trang
Từ vựng tiếng Anh về Thời trang

1. Từ vựng tiếng Anh về thời trang

1.1. Từ vựng tiếng Anh về thời trang nam

TừIPAÝ nghĩa
BlazerˈbleɪzəÁo khoác nam dạng vest
JacketˈʤækɪtÁo khoác
JeansʤiːnzQuần bò
JumperˈʤʌmpəÁo len
Leather jacketˈlɛðə ˈʤækɪtÁo khoác da
OvercoatˈəʊvəkəʊtÁo măng tô
PulloverˈpʊlˌəʊvəÁo len chui đầu
ShirtʃɜːtÁo sơ mi
ShortsʃɔːtsQuần đùi
SuitsjuːtCom lê nam 
SweaterˈswɛtəÁo nỉ dài tay
T-shirtˈtiːʃɜːtÁo phông
TietaɪCà vạt
TrousersˈtraʊzəzQuần dài
UnderpantsˈʌndəˌpæntsQuần lót nam

1.2. Từ vựng tiếng Anh về thời trang nữ

TừIPAÝ nghĩa
A-lineə-laɪnVáy chữ A
Babydollˈbeɪbi dɒlĐầm xòe
BlouseblaʊzÁo sơ mi nữ
BodyˈbɒdiVáy bó sát
CardiganˈkɑːdɪgənÁo khoác len có khuy
CoatkəʊtÁo khoác cách điệu
CulotteskʊˈlɒtsQuần giả váy
DressdrɛsVáy liền
JumperˈʤʌmpəVáy khoét cổ xẻ sâu
Mermaid dressˈmɜːmeɪd drɛsVáy đuôi cá
MiniskirtˈmɪnɪskɜːtVáy ngắn
Nightdress = nightgownˈnaɪtdrɛs = ˈnaɪtgaʊnVáy ngủ
PoloˈpəʊləʊVáy có phần thân trên giống áo thun cổ bẻ Polo
PrincessprɪnˈsɛsVáy có phần thân ôm sát và nhấn eo
Ruffled/Layered dressˈrʌfld/leəd drɛsVáy tầng
SheathʃiːθĐầm ngắn dáng ôm cơ bản áo dài tay
Sheath/Pencil dressʃiːθ/ˈpɛnsl drɛsVáy bút chì
SkirtskɜːtChân váy
Straight dressstreɪt drɛsVáy ống suông thẳng từ trên xuống
SundressˈsʌndrɛsVáy hai dây
TightstaɪtsQuần tất
Tunic Dressˈtjuːnɪk drɛsVáy dáng dài tay suôn thẳng, không xòe
Từ vựng tiếng Anh về quần áo
Từ vựng tiếng Anh về quần áo

1.3. Từ vựng tiếng Anh về giày dép

TừIPAÝ nghĩa
Athletic shoesæθˈlɛtɪk ʃuːzGiày thể thao
Ballet flatsˈbæleɪ flætsGiày búp bê
BootsbuːtsỦng, bốt
Chunky heelsˈʧʌŋki hiːlzGiày, dép đế thô
ClogklɒgGuốc
CrosskrɒsDép sục có quai
DocksideGiày lười dockside
Flip-flopsflɪp-flɒpsDép lê
High heelshaɪ hiːlzGiày cao gót
Knee high bootsniː haɪ buːtsBốt cao cổ
LoaferˈləʊfəGiày lười
MoccasinˈmɒkəsɪnGiày Mocca
MonkmʌŋkGiày quai thầy tu
SandalsˈsændlzDép xăng-đan
ShoelaceˈʃuːleɪsDây giày
Slip onslɪp ɒnGiày lười thể thao
SlippersˈslɪpəzDép đi trong nhà
SneakersˈsniːkəzGiày thể thao
StilettosstɪˈlɛtəʊzGiày gót nhọn
TrainersˈtreɪnəzGiày thể thao
Wedge bootswɛʤ buːtsGiày đế xuồng
WellingtonsˈwɛlɪŋtənzỦng cao su

1.4. Từ vựng tiếng Anh về mũ nón

TừIPAÝ nghĩa
BalaclavaˌbæləˈklɑːvəMũ len trùm đầu và cổ
Baseball capˈbeɪsbɔːl ˈkæpNón lưỡi trai bóng chày
BeanieMũ len
BeretˈbɛreɪMũ nồi
BowlerˈbəʊləMũ quả dưa
Bucket hatˈbʌkɪt hætMũ tai bèo
Cowboy hatˈkaʊbɔɪ hætMũ cao bồi
DeerstalkerˈdɪəˌstɔːkəMũ thợ săn
FedorafɪˈdəʊrəMũ phớt mềm
Fisherman hatˈfɪʃəmən hætMũ vải vành ngắn dành cho ngư dân
Flat capflæt ˈkæpMũ lưỡi trai
FloppyˈflɒpiMũ vành rộng
Hard hathɑːd hætMũ bảo hộ
Hathæt
HelmetˈhɛlmɪtMũ bảo hiểm
Mortar board ˈmɔːtə bɔːd Mũ tốt nghiệp
SnapbackMũ lưỡi trai phẳng
Top hattɒp hætMũ chóp cao

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Một số thương hiệu thời trang nổi tiếng trên thế giới

2.1. Hermes 

Hermes là một thương hiệu thời trang xa xỉ Pháp được thành lập vào năm 1837. Những sản phẩm của Hermes luôn được đánh giá chất lượng cao, với đường may tinh xảo do những người thợ thủ công xuất sắc thực hiện. Sản phẩm chủ đạo của Hermes là các loại túi xách cao cấp.

2.2. Louis Vuitton

Công ty Louis Vuitton là một công ty, nhãn hiệu về thời trang xa xỉ ở Pháp, có trụ sở tại Paris, Pháp. Đây là một trong những thương hiệu cao cấp về túi xách, vali và các mặt hàng thời trang khác có biểu tượng chữ lồng đặc trưng.

2.3. Nike

Nike là tập đoàn đa quốc gia của Mỹ hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, phát triển, sản xuất, quảng bá và kinh doanh các mặt hàng giày dép, quần áo, phụ kiện, trang thiết bị và dịch vụ liên quan đến thể thao. Những thiết kế của Nike luôn được các bạn đam mê thời trang cũng như những fan hâm mộ thể thao yêu thích.

2.4. Adidas

Adidas là thương hiệu thời trang của Đức, là nhà sản xuất dụng cụ thể thao lớn thứ hai thế giới. Với các sản phẩm thời trang đậm chất sporty và mạnh mẽ giúp người luyện tập thể thao cảm thấy thoải mái, Adidas đã đánh dấu vị thế riêng của bản thân trong giới thời trang thể thao.

3. Các thành ngữ, cụm từ trong tiếng anh dùng về thời trang

3.1. Cụm từ, thành ngữ về chủ đề quần áo

Cụm từ, thành ngữÝ nghĩa
A slave to fashionNgười đam mê thời trang
Casual clothesQuần áo thường ngày
Classic stylePhong cách đơn giản
Designer labelThương hiệu thiết kế
Dressed to killĂn mặc cuốn hút
Fashion houseCông ty thời trang
Fashion iconBiểu tượng thời trang
Fashion showChương trình, màn biểu diễn thời trang
FashionableHợp thời trang
Hand-me-downsQuần áo được mặc từ anh chị truyền cho em
Must-haveCần thiết
Off the pegQuần áo có sẵn
Old-fashionedLỗi thời
On the catwalkTrên sàn trình diễn thời trang
The height of fashionVô cùng hợp thời trang
TimelessKhông bao giờ lỗi mốt
To be on trendThời trang thịnh hành
To dress for the occasionMặc quần áo phù hợp với sự kiện
To get dressed upMặc đồ đẹp cho một dịp đặc biệt nào đó
To go out of fashionLỗi thời
To have a sense of styleCó gu thẩm mỹ 
To have an eye for (fashion)Có gu thời trang
To keep up with the latest fashionTheo đuổi phong cách thời trang mới nhất
To look good inMặc quần áo hợp với bản thân
To mix and matchThiết kế chắp vá, lộn xộn
To suit someonePhù hợp
To take pride in someone’s appearanceDồn sự chú ý vào trang phục ai đó
Vintage ClothesTrang phục cổ điển
Well-dressedĂn mặc đẹp

3.2. Cụm từ, thành ngữ dùng để miêu tả quần áo bằng tiếng Anh

TừIPAÝ nghĩa
CheapʧiːpRẻ
Clean = Neat = Tidykliːn = niːt = ˈtaɪdiSạch sẽ
Dirty = untidyˈdɜːti = ʌnˈtaɪdiBẩn
ExpensiveɪksˈpɛnsɪvĐắt
FitfɪtVừa vặn
LonglɒŋDài
Loose luːs Rộng
NewnjuːMới
Oldəʊld
PlainpleɪnTrơn, không có họa tiết
Polka dotˈpɒlkə dɒtChấm bi
ShortʃɔːtNgắn
StripestraɪpSọc
SuitableˈsjuːtəblThích hợp
TighttaɪtChật
WoolenˈwʊlənVải len

4. Tổng hợp các tên gọi về phong cách thời trang xu hướng

TừIPAÝ nghĩa
ArtyˈɑːtiNghệ sĩ
BohemianbəʊˈhiːmjənPhong cách bô hê
ChicʃiːkSang trọng
ClassicˈklæsɪkCổ điển
DramaticdrəˈmætɪkẤn tượng
ElegantˈɛlɪgəntThanh lịch
ExoticɪgˈzɒtɪkCầu kỳ
FlamboyantflæmˈbɔɪəntRực rỡ
GlamorousˈglæmərəsQuyến rũ
GothgɒθGothic
NaturalˈnæʧrəlTự nhiên
PreppyˈprɛpiNữ sinh
PunkpʌŋkNổi loạn
Romantic rəʊˈmæntɪk Lãng mạn
SexyˈsɛksiGợi cảm
SophisticatedsəˈfɪstɪkeɪtɪdTinh tế
SportyˈspɔːtiNăng động
TomboyˈtɒmbɔɪCá tính mạnh
TraditionaltrəˈdɪʃənlTruyền thống
TrendyˈtrɛndiThời thượng
Westernˈwɛstənphía Tây

5. Tổng hợp các mẫu câu giao tiếp trong chủ đề thời trang

5.1 Mẫu câu ngắn theo chủ đề thời trang

  1. I like your style. (Tôi thích phong cách của bạn.)
  2. He wears blue jeans and a pink sweater. 

(Anh ấy mặc quần bò xanh và một chiếc áo nỉ màu hồng.)

  1. They have no dress sense. (Họ không có gu thời trang.)
  2. Tomboy style is a very popular style. 

(Phong cách tomboy là một phong cách nổi tiếng.)

  1. The classic style is known as the Parisian style which is feminine, rhythmic, loving but equally formal and elegant.

(Phong cách cổ điển được biết đến như phong cách Parisian nữ tính, điệu đà, đằm thắm nhưng không kém phần sang trọng và thanh lịch.)

  1. Sexy style will not be perfect without boldness.

(Phong cách gợi cảm sẽ không hoàn hảo nếu thiếu sự phá cách.)

  1. Sexy style is very popular among youth.

(Phong cách gợi cảm rất nổi tiếng với người trẻ.)

5.2 Những mẫu câu giao tiếp trong tiếng anh chủ đề thời trang

Khi đón khách vào cửa hàng

  1. What can I do for you, sir? (Tôi có thể làm gì giúp ngài?)
  2. Do you need any help at all? (Ngài có cần giúp không ạ?)
  3. May I help you? (Tôi có thể giúp quý khách chứ?)
  4. Are you looking for anything particular? (Quý khách đang tìm thứ gì cụ thể ạ?)
  5. Sorry, we don’t have any of these left in stock. 

(Xin lỗi, chúng tôi hết hàng mất rồi.)

  1. What size do you wear? (Kích cỡ bạn muốn mặc là gì?)
  2. What color do you want? (Màu sắc bạn muốn là gì?)
  3. Just a moment, please. (Chờ một xíu nhé.)
  4. Please choose yourself. (Cứ chọn thoải mái nhé.)

Khi khách hàng muốn thử quần áo

  1. Changing room is over there. (Phòng thay đồ ở kia.)
  2. How does it fit? (Nó có vừa không?)
  3. I will keep it for you. (Tôi sẽ giữ giúp bạn.)
  4. It fits you perfectly. (Nó vừa với bạn một cách hoàn hảo.)
  5. Please try it on. (Thử cái này nhé.)

5.3. Mẫu câu giao tiếp ngắn dành cho khách đi đến shop quần áo

  1. I would like to buy…. (Tôi muốn mua…)
  2. I am looking for…. (Tôi đang tìm…)
  3. What’s the material of this one? (Chất liệu của cái này là gì?)
  4. Do you have this shirt in pink/blue/orange… color?

(Bạn có chiếc áo sơ mi màu hồng/xanh/cam… chứ?)

  1. Where can I pay? (Tôi chi trả ở đâu vậy?)
  2. How much is it? = How much does it cost? (Nó bao nhiêu tiền?)
  3. Can I try it on? (Tôi có thể thử chứ?)
  4. Give me a smaller/bigger one. 

(Làm ơn tìm giúp tôi chiếc khác nhỏ hơn/to hơn.)

  1. Please show me some other colors. (Làm ơn tìm giúp tôi màu khác.)
  2. Any other shirt? (Có chiếc áo sơ mi khác chứ?)

Xem thêm:

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh về quần áo phổ biến nhất được chúng tôi tổng hợp. Hy vọng rằng nó sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tập nhé!

Hiện tại Vietop đang có một số khóa học giúp học viên mở rộng vốn từ vựng trong nhiều chủ đề. Các bạn có tham khảo qua như IELTS cấp tốc, IELTS 1 kèm 1, IELTS Online.

Luyện thi IELTS

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra