Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Unleash Your English! Từ vựng tiếng Anh lớp 10 theo SGK mới

Công Danh
Công Danh
21.05.2024

Dù mới là khối đầu tiên trong cấp THPT, tiếng Anh lớp 10 đóng vai trò nền tảng để phát triển lên các khối cao hơn, tiếp đến là hướng tới thi THPT Quốc Gia hay các chứng chỉ tiếng Anh chuyên nghiệp khác sau này. Vì vậy, việc học từ vựng một cách cẩn thận và chắc chắn là rất cần thiết.

Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn về 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 10 theo Unit, các sách tham khảo hữu ích để bạn nâng cao vốn từ vựng của mình. Sẵn sàng khám phá thế giới từ vựng tiếng Anh lớp 10 nào!

Nội dung quan trọng
Danh sách các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 10: Unit 1: Family life (Cuộc sống gia đình), Unit 2: Humans and the environment (Con người và môi trường), Unit 3: Music (Âm nhạc)Unit 4: For a better community (Vì một xã hội tốt đẹp hơn), Unit 5: Inventions (Những phát minh), Unit 6: Gender equality (Bình đẳng giới), Unit 7: Viet Nam and international organisations (Việt Nam và những tổ chức quốc tế), Unit 8: New ways to learn (Những cách mới để học), Unit 9: Protecting the environment (Bảo vệ môi trường tự nhiên), Unit 10: Ecotourism (Du lịch sinh thái).

1. Tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 10 chương trình SGK mới

Cùng tham khảo trọn bộ từ vựng lớp 10 theo từng Unit dưới đây:

1.1. Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 1: Family life (Cuộc sống gia đình)

Chủ đề về cuộc sống gia đình là một trong những chủ đề thân thuộc, gần gũi nhất mà tất cả chúng ta đều cần nắm rõ đó!

từ vựng tiếng Anh lớp 10
Unit 1: Family life
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
GratitudeNoun /ˈɡrætɪtjuːd/Sự biết ơn, lòng biết ơn
GroceryNoun/ˈɡrəʊsəri/Thực phẩm và tạp hoá
Laundry Noun/ˈlɔːndri/Quần áo, đồ giặt là
BreadwinnerNoun/ˈbredwɪnə(r)/Người trụ cột đi làm nuôi gia đình
Homemaker Noun/ˈhəʊmmeɪkə(r)/Người nội trợ
ResponsibilityNoun/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Trách nhiệm
RoutineNoun/ruːˈtiːn/Lệ thường, công việc hằng ngày
BenefitNoun /ˈbenɪfɪt/Lợi ích
Heavy liftingNoun/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/Việc nặng nhọc
CharacterNoun/ˈkærəktə(r)/Tính cách
Household choresNoun/ˈhaʊshəʊld /tʃɔːr/Công việc vặt trong nhà
BenefitNoun /ˈbenɪfɪt/Lợi ích
HouseworkNoun /ˈhaʊswɜːrk/Việc nhà
TruthfulAdjective/ˈtruːθfl/Trung thực
DamageVerb/ˈdæmɪdʒ/Phá hỏng, làm hỏng
ExchangeVerb/ɪksˈtʃeɪndʒ/Trao đổi, việc trao đổi
StrengthenVerb/ˈstreŋkθn/Củng cố, làm mạnh thêm
SupportVerb/səˈpɔːt/Ủng hộ, hỗ trợ

Xem thêm: 100 từ vựng tiếng Anh về gia đình và ví dụ minh họa

1.2. Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2: Humans and the environment (Con người và môi trường)

Con người và môi trường luôn vận hành và có tác động lẫn nhau nên chủ đề này cũng rất quan trọng đấy nhé!

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Resource Noun/rɪˈsɔːs/Tài nguyên
Lifestyle Noun/ˈlaɪfstaɪl/Lối sống
Public transport Noun/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/Giao thông công cộng 
Material Noun/məˈtɪəriəl/Nguyên liệu
Litter Noun/ˈliːtə(r)/Rác thải 
GlobalNoun/ˈɡləʊbl/Toàn cầu
Greenhouse gasNoun/ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/Khí gây hiệu ứng nhà kính
AwarenessNoun/əˈweənəs/Nhận thức
ApplianceNoun/əˈplaɪəns/Thiết bị, dụng cụ
Carbon footprintNoun/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/Dấu chân carbon, vết cacbon (lượng khí cacbon một nơi nào đó thải ra hằng ngày)
DustbinNoun/ˈdʌstbɪn/Thùng rác
EmissionNoun/ɪˈmɪʃn/Khí thải
ExplosionNoun/ɪkˈspləʊʒn/Sự nổ, tiếng nổ
EnergyNoun/ˈenədʒi/Năng lượng
EmissionNoun/ɪˈmɪʃn/Sự thải ra, thoát ra 
EstimateVerb /ˈestɪmeɪt/Ước lượng
CalculateVerb /ˈkælkjuleɪt/Tính toán
EncourageVerb /ɪnˈkʌrɪdʒ/Khuyến khích, động viên
ElectricalAdjective /ɪˈlektrɪkl/Thuộc về điện
Organic Adjective/ɔːˈɡænɪk/Hữu cơ
Eco-friendlyAdjective /ˌiːkəʊ ˈfrendli/Thân thiện với môi trường
Single-useAdjective/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/Dùng một lần
Refillable Adjective/ˌriːˈfɪləbl/Có thể làm đầy lại
Sustainable Adjective/səˈsteɪnəbl/Bền vững

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về Môi trường

1.3. Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 3: Music (Âm nhạc)

Âm nhạc vừa là một môn học quen thuộc với chúng ta ngay từ các cấp Tiểu học và THCS, vừa là một hình thức giải trí quen thuộc trong cuộc sống. Cùng xem bảng sau để kiểm tra xem bạn đã biết và hiểu hết về các từ vựng của chủ đề này chưa nào!

từ vựng tiếng Anh lớp 10
Unit 3: Music
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Semi-finalNoun /ˌsemaɪ ˈfaɪnl/Bán kết
Runner-upNoun/ˌrʌnər ˈʌp/Người, đội về nhì
RhythmNoun/ˈrɪðəm/Nhịp điệu
ReggaeNoun/ˈreɡeɪ/Một điệu nhạc mạnh
Moon-shaped luteNoun/muːn ʃeɪpt luːt/Đàn nguyệt
SaintNoun/seɪnt/Vị thánh
SeriesNoun/ˈsɪəriːz/Loạt, chuỗi
Sheet musicNoun/ˈʃiːt mjuːzɪk/Tổng phổ, bản nhạc
Single Noun/ˈsɪŋɡl/Đĩa đơn
TrumpetNoun/ˈtrʌmpɪt/Kèn trumpet
Social mediaNoun/ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/Mạng xã hội
GuitaristNoun/ɡɪˈtɑːrɪst/Người chơi ghi ta
GongNoun/ɡɔːŋ/Cái cồng, chiêng
PsychicNoun/ˈsaɪkɪk/Nhà ngoại cảm
Bamboo clapperNoun/ˌbæmˈbuː ˈklæpə(r)/Phách
ChantingNoun/ˈtʃæntɪŋ/Sự hát theo, hô hào
YoungsterNoun/ˈjʌŋstər/Người trẻ tuổi
WorshipNoun, Verb/ˈwɜːrʃɪp/Sự thờ cúngtôn thờ
UploadVerb/ˌʌpˈləʊd/Tải lên
ReachVerb/riːtʃ/Đạt được
AppealVerb/əˈpiːl/Kêu gọi, hấp dẫn
EliminateVerb/ɪˈlɪmɪneɪt/Loại ra, loại trừ
HesitateVerb/ˈhezɪteɪt/Do dự, ngần ngại
Dress upPhrasal Verb/dres ʌp/Ăn mặc đẹp
Fall asleepPhrasal Verb/fɔːl əˈsliːp/Buồn ngủ
In search ofPhrasal Verb/ɪn sɜːrtʃ ʌv/Tìm kiếm
TalentedAdjective/ˈtæləntɪd/Tài năng
RelaxedAdjective/rɪˈlækst/Thư thái, bình tĩnh
Antisocial Adjective/ˌæntaɪˈsəʊʃl/Chống đối xã hội
OnwardsAdverb/ˈɑːnwərdz/Trở đi

Xem thêm: 199+ từ vựng tiếng Anh về âm nhạc kèm phiên âm thông dụng nhất 2024

1.4. Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 4: For a better community (Vì một xã hội tốt đẹp hơn)

Hãy khám phá và hiểu thêm về cách chúng ta chung tay đóng góp vì một xã hội tốt đẹp hơn nào!

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
OrphanageNoun/ˈɔːfənɪdʒ/Trại trẻ mồ côi
Pocket moneyNoun/ˈpɑːkɪt mʌni/Tiền tiêu vặt
PunishmentNoun/ˈpʌnɪʃmənt/Sự trừng phạt
Well-beingNoun/ˈwel biːɪŋ/Sự hạnh phúc, khỏe mạnh
Self-confidenceNoun/ˌself ˈkɑːnfɪdəns/Sự tự tin
Guest speakerNoun/ɡest ˈspiːkər/Diễn giả khách mời
LandslideNoun/ˈlændslaɪd/Sự lở đất
Community serviceNoun/kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/Phục vụ cộng đồng
CivicsNoun/ˈsɪvɪks/Môn giáo dục công dân
RaiseVerb/reɪz/Quyên góp
BoostVerb/buːst/Thúc đẩy, làm tăng thêm
AccessVerb/ˈækses/Tiếp cận với
Non-governmentalAdjective/ˌnɒn ˌɡʌvnˈmentl/Phi chính phủ
UnwantedAdjective/ˌʌnˈwɑːntɪd/Không mong muốn
Life-savingAdjective/ˈlaɪf seɪvɪŋ/Cứu nạn, cứu sống
UsefulAdjective/ˈjuːsfl/Hữu ích
VariousAdjective/ˈveəriəs/Khác nhau, đa dạng
PracticalAdjective/ˈpræktɪkl/Thực tế, thiết thực
WorriedAdjective/ˈwɜːrid/Lo lắng
UnusedAdjective/ˌʌnˈjuːzd/Chưa bao giờ được dùng
GenerousAdjective/ˈdʒenərəs/Hào phóng
Endless Adjective/ˈendləs/Vĩnh viễn, liên tục
By chancePhrase /baɪ tʃæns/Tình cờ
In needPhrase /ɪn niːd/Cần giúp đỡ
Sense of purposeCollocation/sens ʌv ˈpɜːrpəs/Mục tiêu

1.5. Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 5: Inventions (Những phát minh)

Một số phát minh đã xuất hiện và trở nên phổ biến với chúng ta, nhưng có thể bạn cũng chưa biết rõ về chúng đâu! Cùng tìm hiểu về các thuật ngữ ngay dưới đây!

từ vựng tiếng Anh lớp 10
Unit 5: Inventions
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
AI (artificial intelligence)Noun/ˌeɪ ˈaɪ/Trí tuệ nhân tạo
3D printingNoun/ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/In ba chiều
LaboratoryNoun/ləˈbɒrətri/Phòng thí nghiệm
ProcessorNoun/ˈprəʊsesə(r)/Bộ xử lý (máy tính)
StainNoun/steɪn/Vết bẩn, sự biến màu
Storage spaceNoun/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/Dung lượng lưu trữ (máy tính)
SoftwareNoun/ˈsɒftweə(r)/Phần mềm (máy tính)
RAM (random access memory)Noun/ræm/Bộ nhớ khả biến (máy tính), bộ nhớ tạm
HardwareNoun/ˈhɑːdweə(r)/Phần cứng (máy tính)
E-readerNoun/ˈiː riːdə(r)/Thiết bị đọc sách điện tử
VacuumVerb/ˈvækjuːm/Hút bụi
StoreVerb/stɔː(r)/Lưu trữ
InstallVerb/ɪnˈstɔːl/Cài (phần mềm, chương trình máy tính)
Charge/tʃɑːdʒ/Sạc pin
ValuableAdjective/ˈvæljuəbl/Có giá trị
SuitableAdjective/ˈsuːtəbl/Phù hợp
EducationalAdjective/ˌedʒuˈkeɪʃənl/Thuộc giáo dục, có tính giáo dục

1.6. Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 6: Gender equality (Bình đẳng giới)

Tìm hiểu về bình đẳng giới, và mở rộng vốn từ vựng để thảo luận về sự bình đẳng trong tất cả các khía cạnh của đời sống kinh tế – xã hội và quyền con người.

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
RugbyNoun /ˈrʌɡbi/Bóng bầu dục
VictimNoun/ˈvɪktɪm/Nạn nhân
OfficerNoun /ˈɒfɪsə(r)/Sĩ quan
Child marriageNoun/tʃaɪld ˈmærɪdʒ/Tảo hôn
Parachutist Noun /ˈpærəʃuːtɪst/Người nhảy dù
PilotNoun/ˈpaɪlət/Phi công
SecretaryNoun /ˈsekrətri/Thư ký
EyesightNoun/ˈaɪsaɪt/Thị lực
Shop assistantNoun /ˈʃɒp əsɪstənt/Nhân viên, người bán hàng
Work-life balanceNoun/ˌwɜːrk laɪf ˈbæləns/Sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc
SurgeonNoun/ˈsɜːdʒən/Bác sĩ phẫu thuật
SovietNoun, Adjective /ˈsəʊviət/Liên Xô, thuộc Liên Xô
Skillful Adjective /ˈskɪlfl/Lành nghề, khéo léo, thành thạo
UneducatedAdjective/ʌnˈedʒukeɪtɪd/Được học ít, không được học
RemarkableAdjective/rɪˈmɑːrkəbl/Đáng chú ý
Low-paidAdjective/ˌləʊ ˈpeɪd/Bị trả lương thấp
PromoteVerb/prəˈməʊt/Xúc tiến, thúc đẩy
ParachuteVerb/ˈpærəʃuːt/Nhảy dù
BanNoun, Verb/bæn/Lệnh cấmcấm

1.7. Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 7: Viet Nam and international organisations (Việt Nam và những tổ chức quốc tế)

Từ vựng của chủ đề này sẽ giúp các bạn hiểu được các thông tin về Việt Nam và những tổ chức quốc tế như mối quan hệ, sự ảnh hưởng, hỗ trợ nhau.

từ vựng tiếng Anh lớp 10
Unit 7: Viet Nam and international organisations
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Freedom of pressNoun/ˈfriːdəm ʌv pres/Tự do báo chí
TradeNoun/treɪd/Thương mại
HungerNoun/ˈhʌŋɡər/Nạn đói
PeacekeepingAdjective/ˈpiːskiːpɪŋ/Gìn giữ hòa bình
TechnicalAdjective/ˈteknɪkl/Thuộc về kĩ thuật
RegionalAdjective/ˈriːdʒənl/Thuộc về khu vực
Fast-changingAdjective/fæst ˈtʃeɪn.dʒɪŋ/Thay đổi nhanh chóng
VaccinateVerb/ˈvæksɪneɪt/Tiêm vắc-xin

1.8. Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 8: New ways to learn (Những cách mới để học)

Không chỉ được học và hiểu sâu về các từ mới trong chủ đề này, bạn còn có biết thêm cách các mới để phát triển bản thân đấy!

Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
FolderNoun /ˈfəʊldər/Tài liệu
Voice recorderNoun/vɔɪs rɪˈkɔːdə(r)/Máy thu âm
RecorderNoun/rɪˈkɔːrdər/Máy ghi âm, ghi hình
StrategyNoun/ˈstrætədʒi/Chiến lược
ResourceNoun/rɪˈsɔːs/Nguồn lực
Flow chart Noun/ˈfləʊ tʃɑːt/Sơ đồ quy trình
Audio bookNoun/ˌɑːdioʊ bʊk/Sách nói
DistractionNoun/dɪˈstrækʃn/Sự xao nhãng
Blended learningNoun/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/Phương pháp học tập kết hợp
AssignmentNoun/əˈsaɪnmənt/Nhiệm vụ, bài tập
Real-worldAdjective/ˈriːəl wɜːld/Thực tế
High-speedAdjective/ˌhaɪ ˈspiːd/Tốc độ cao
Face-to-faceAdjective/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/Trực tiếp
Lifelong Adjective/ˈlaɪflɔːŋ/Suốt đời

1.9. Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 9: Protecting the environment (Bảo vệ môi trường tự nhiên)

Môi trường chính là môi trường sống, ngôi nhà chung của con người và các loài động vật khác. Chính vì vậy, các từ vựng của chủ đề này cũng rất quan trọng và cần được chú ý!

từ vựng tiếng Anh lớp 10
Unit 9: Protecting the environment
Từ vựngTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
Ice meltingNoun /aɪs ˈmeltɪŋ/Sự tan băng
HeatwaveNoun/ˈhiːtweɪv/Sóng nhiệt, đợt không khí nóng
TerritoryNoun/ˈterətɔːri/Lãnh thổ, đất đai
WildlifeNoun/ˈwaɪldlaɪf/Động vật hoang dã
Lights-outNoun/ˌlaɪtsˈaʊt/Giờ tắt đèn
PatternNoun/ˈpætərn/Mô hình, kiểu
PolarAdjective/ˈpəʊlər/(Thuộc) địa cực
Strict Adjective/strɪkt/Nghiêm khắc
RespiratoryAdjective/rəˈspɪrətri/Thuộc về hô hấp
Non-livingAdjective/ˌnɑːnˈlɪv.ɪŋ/Không còn sống
AlarmingAdjective/əˈlɑːrmɪŋ/Đáng báo động

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Saving Energy

1.10. Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 10: Ecotourism (Du lịch sinh thái)

Tiếp tục là sự xuất hiện của môi trường trong du lịch, trong đó môi trường đóng vai trò chủ chốt. Song song với đó, văn hoá bản địa gắn với giáo dục môi trường, có đóng góp cho nỗ lực bảo tồn và phát triển bền vững với sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương chính là mục tiêu. Xem ngay nào!

Từ vựng du lịchTừ loạiPhiên âmGiải nghĩa
SurfboardNoun /ˈsɜːrfbɔːrd/Ván lướt sóng
SurfingNoun/ˈsɜːrfɪŋ/Môn thể thao lướt sóng
WetsuitNoun/ˈwetsuːt/Đồ bơi giữ nhiệt
TrailNoun/treɪl/Đường mòn
StalactiteNoun/ˈstæləktaɪt/Nhũ đá (trong hang động)
Brochure Noun /ˈbrəʊʃə(r)/Tờ quảng cáo
Craft Noun/krɑːft/Đồ thủ công
EcotourismNoun/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/Du lịch sinh thái
EcotourNoun/ˈiːkəʊˌtʊə/Chuyến đi sinh thái
Floating marketNoun/ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/Chợ nổi
Field tripNoun /ˈfiːld ˌtrɪp/Chuyến đi thực địa
Host Noun/həʊst/Chủ nhà
Mass tourism Noun/mæs ˈtʊrɪzəm/Du lịch đại trà
Mass Noun/mæs/Theo số đông
Path Noun/pɑːθ/Lối đi
WeaveVerb/wiːv/Dệt
SunbatheVerb/ˈsʌnbeɪð/Tắm nắng
Absorb Verb/əbˈzɔːb/Hấp thụ, thẩm thấu
Up-closeAdjective/ˌʌp ˈkləʊs/Ở gần
SmokelessAdjective/ˈsməʊkləs/Không khói
Land-basedAdjective/ˈlænd beɪst/Trên cạn, trên bờ
KnowinglyAdverb/ˈnəʊɪŋli/Một cách cố tình

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Top 3 cuốn sách học tiếng Anh lớp 10 hay nhất

Bên cạnh loại sách phổ thông như sách giáo khoa và sách bài tập, các bạn học sinh lớp 10 có thể tham khảo thêm các các loại sách khác. Chúng giúp tiếp cận một cách toàn diện hơn về học thuật, mở rộng kiến thức, cung cấp góc nhìn mới, phát triển kỹ năng đọc và ngôn ngữ, và khám phá sở thích cá nhân.

Các bạn có thể cân nhắc 3 cuốn sách tham khảo sau do mình gợi ý nhé:

  • English Grammar in Use by Raymond Murphy: Cuốn sách English Grammar in Use là một nguồn tài liệu đáng tin cậy để học và nắm vững ngữ pháp tiếng Anh. Với phong cách dễ hiểu và giải thích chi tiết, Raymond Murphy giúp học sinh lớp 10 hiểu và áp dụng các quy tắc ngữ pháp một cách hiệu quả. Cuốn sách đi kèm với những bài tập thực hành để làm quen và rèn kĩ năng ngữ pháp, giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc trong việc sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh.
  • Oxford Advanced Learner’s Dictionary by Oxford University Press: Được biết đến như một trong những từ điển tiếng Anh hàng đầu, cuốn Oxford Advanced Learner’s Dictionary là nguồn tài liệu không thể thiếu cho học sinh lớp 10. Với hơn 185,000 từ và cụm từ, từ điển này cung cấp định nghĩa chi tiết, cách sử dụng trong ngữ cảnh, và ví dụ minh họa rõ ràng. Đặc biệt, phiên bản mới nhất còn cung cấp âm thanh phát âm cho từng từ, giúp học sinh cải thiện kỹ năng nghe và phát âm của mình.
  • Cambridge IGCSE English as a Second Language Coursebook by Peter Lucantoni: Cuốn sách này là tài liệu hữu ích cho học sinh lớp 10 học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai. Nó cung cấp các bài tập và hoạt động để phát triển kỹ năng ngôn ngữ bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Cuốn sách tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế.

3. Download bộ từ vựng tiếng Anh lớp 10 PDF

10 chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 10 chi tiết, mới nhất đã được tổng hợp. Hãy download ngay để học và luyện tập nhé!

4. Bài tập về từ vựng tiếng Anh lớp 10 có đáp án

Mình đã tổng hợp các dạng bài tập luyện từ vựng tiếng Anh lớp 10 kèm đáp án chi tiết, dễ hiểu. Thông qua các ví dụ này, các bạn không chỉ ghi nhớ tốt hơn, mà còn biết và hiểu thêm nhiều ngữ cảnh của mỗi từ vựng đó đấy! Hãy ôn tập cùng nhau nào!

  • Điền từ vào chỗ trống
  • Chọn đáp án đúng
  • Viết lại câu hoàn chỉnh 

Exercise 1: Fill in the blanks 

(Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống)

  1. As a ……….., she takes care of her family and manages household tasks on a daily basis.
  2. Reducing our ……….. is essential for preserving the environment and combating climate change.
  3. The monks were ……….. in the temple, creating a peaceful and meditative atmosphere.
  4. Every week, she receives a small amount of ……….. from her parents to manage her expenses.
  5. The company specializes in developing innovative ……….. solutions for businesses.
  6. The ……….. gracefully descended from the sky, enjoying the thrilling experience of skydiving.
  7. United Nations ……….. forces play a crucial role in maintaining peace and stability in conflict zones.
  8. He enjoys listening to ……….. during his daily commute to make the most of his time.
  9. The rapid ……….. in the polar regions is a clear indication of the effects of global warming.
  10. He skillfully rode his ……….., catching the waves and enjoying the exhilarating feeling of being in the ocean.
1. Homemaker2. Carbon footprint3. Chanting4. Pocket money5. Software
6. Parachutist 7. Peacekeeping8. Audio book9. Ice melting10. Surfboard

Exercise 2: Choose the right answers

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng)

1. What type of store do you typically visit to purchase food and household items?

  • A. Grocery
  • B. Research
  • C. Sympathy

2. How would you describe the way you live your life, including your habits, activities, and daily routines?

  • A. Lifestyle 
  • B. Meditation
  • C. Homepage

3. What is the term used to describe the pattern or beat in music that gives it a sense of flow and coherence?

  • A. Knitting 
  • B. Rhythm
  • C. Inequality

4. What is a consequence or penalty imposed on someone for breaking rules or committing an offense?

  • A. Tasteless
  • B. Punishment
  • C. Homepage

5. What technology allows the creation of three-dimensional objects by layering materials based on a digital design?

  • A. Knitting
  • B. Inequality
  • C. 3d printing

6. What is the job title given to a person who handles administrative tasks and provides support to an individual or organization?

  • A. Research
  • B. Sympathy
  • C. Secretary

7. What term refers to a specific geographical area characterized by common features, culture, or resources?

  • A. Regional
  • B. Tasteless
  • C. Homepage

8. What educational approach combines online and in-person instruction to enhance the learning experience?

  • A. Inequality
  • B. Blended learning
  • C. Cost

9. What do you call a prolonged period of excessively hot weather, often accompanied by high temperatures and heat-related risks?

  • A. Sympathy
  • B. Immigrant
  • C. Heatwave

10. What type of market consists of vendors selling goods from boats or stalls that are situated on a body of water?

  • A. Cost
  • B. Floating market
  • C. Tasteless
Đáp ánGiải thích
1. A Loại cửa hàng để mua thực phẩm và đồ gia dụng là Grocery.
2. ALifestyle mô tả các thói quen, hoạt động và công việc thường ngày.
3. BRhythm mô tả khuôn mẫu hoặc nhịp điệu trong âm nhạc mang lại cảm giác trôi chảy và mạch lạc.
4. BHậu quả hoặc hình phạt áp dụng đối với ai đó vì vi phạm quy tắc hoặc phạm tội là Punishment.
5. CCông nghệ 3d printing cho phép tạo ra các vật thể ba chiều bằng cách xếp lớp vật liệu dựa trên thiết kế kỹ thuật số.
6. CChức danh của người đảm nhiệm các công việc hành chính và hỗ trợ cho một cá nhân, tổ chức là Secretary.
7. ARegional đề cập đến một khu vực địa lý cụ thể được đặc trưng bởi các đặc điểm, văn hóa hoặc tài nguyên chung.
8. B Phương pháp giáo dục Blended learning là sự kết hợp hướng dẫn trực tuyến và trực tiếp để nâng cao trải nghiệm học tập.
9. CThời tiết nắng nóng quá mức kéo dài, thường kèm theo nhiệt độ cao và các rủi ro liên quan đến nhiệt là Heatwave.
10. AFloating market là loại chợ bao gồm những người bán hàng hóa từ thuyền hoặc quầy hàng nằm trên mặt nước.

Exercise 3: Rewrite the sentences

(Bài tập 3: Viết lại câu hoàn chỉnh)

1. / clean/ ensure/ spends/ a/ hours/ each/ day/ She/ doing/ housework/ to/ her/ is/ and/ organized./ few/ home/

⇒ …………………………………………………………………..

2. / made/ stylish./ comfortable/ dress/ was/ from/ The/ a/ high-quality/ was/ both/ and/ material/ that/

⇒ …………………………………………………………………..

3. / receive/ recognition/ runner-up/ Although/ he/ win/ the/ he/ was/ to/ be/ the/ competition,/ and/ for/ his/ efforts./ didn’t/ proud/

⇒ ………………………………………………………………..

4. / incentives/ economy,/ measures/ The/ various/ to/ including/ for/ businesses./ government/ boost/ tax/ implemented/ the/

⇒ …………………………………………………………………..

5. / hardware/ and/ issues/ He/ is/ in/ can/ computer/ troubleshoot/ any/ technical/ arise./ skilled/ that/

⇒ …………………………………………………………………..

1. She spends a few hours each day doing housework to ensure her home is clean and organized.

⇒ Giải thích: Cô dành vài giờ mỗi ngày để làm việc nhà để đảm bảo nhà cửa sạch sẽ và ngăn nắp.

2. The dress was made from a high-quality material that was both comfortable and stylish.

⇒ Giải thích: Chiếc váy được làm từ chất liệu cao cấp, vừa thoải mái vừa sành điệu.

3. Although he didn’t win the competition, he was proud to be the runner-up and receive recognition for his efforts.

⇒ Giải thích: Dù không giành chiến thắng trong cuộc thi nhưng anh rất tự hào khi là á quân và nhận được sự ghi nhận cho những nỗ lực của mình.

4. The government implemented various measures to boost the economy, including tax incentives for businesses.

⇒ Giải thích: Chính phủ đã thực hiện nhiều biện pháp khác nhau để thúc đẩy nền kinh tế, bao gồm ưu đãi thuế cho doanh nghiệp.

5. He is skilled in computer hardware and can troubleshoot any technical issues that arise.

⇒ Giải thích: Anh ấy có kỹ năng về phần cứng máy tính và có thể khắc phục mọi vấn đề kỹ thuật phát sinh.

5. Kết luận

Dù các chủ đề này rất gần gũi và thân thuộc, nhưng đừng chủ quan mà hãy học cẩn thận và luyện tập thường xuyên, chuyên sâu để luôn ghi nhớ và vận dụng một cách phù hợp nhé! Bên cạnh đó, hãy nhớ bổ sung thêm kiến thức từ các cuốn sách tham khảo để mở rộng cả về học thuật và các bài học khác.

Đừng ngần ngại để lại câu hỏi nếu bạn đang có bất cứ thắc mắc nào về các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 10 này. Ngoài ra, chuyên mục Vocabulary được cập nhật liên tục, chắc chắn sẽ có những chủ đề từ vựng hay ho mà có thể bạn đang tìm kiếm đó. Theo dõi ngay để học thêm nhiều từ mới nào! Chúc bạn học tốt! 

Tài liệu tham khảo:

  • Promova: https://promova.com/english-vocabulary/family-vocabulary – Ngày truy cập: 18/05/2024.
  • English CLUB: https://www.englishclub.com/glossaries/environment-vocab.php – Ngày truy cập: 18/05/2024.
  • Merriam – Webster: https://www.merriam-webster.com/thesaurus/community – Ngày truy cập: 18/05/2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h