Trạng từ của fast là gì? Tổng hợp các kiến thức quan trọng của fast

Trang Đoàn Trang Đoàn
25.04.2023

Như chúng ta đã biết trong tiếng Anh để chuyển một số tính từ thành trạng từ, ta sẽ thêm đuôi “-ly” vào sau tính từ. Vậy trường hợp của fast có gì đặc biệt? Trạng từ của fast là gì? Hãy theo dõi bài viết dưới đây để tìm hiểu về từ loại đặc biệt này nhé.

Trạng từ của fast là gì? Một số trường hợp đặc biệt của trạng từ

Fast là một từ đặc biệt nên hình thức tính từ và trạng từ của fast giống hệt nhau. Ngoài ra, trong tiếng Anh còn có một số trường hợp đặc biệt của trạng từ mà bạn cần ghi nhớ.

Trạng từ của fast là gì Một số trường hợp đặc biệt của trạng từ
Trạng từ của fast là gì Một số trường hợp đặc biệt của trạng từ
  • Một số trạng từ đặc biệt không có đuôi “-ly”, những trạng từ này sẽ khác hoàn toàn so với tính từ của nó.
    • Ví dụ: Good -> well,…
  • Một số trạng từ có hình thức giống với tính từ.
    • Ví dụ: Fast -> fast, hard -> hard, early -> early, late -> late,…
  • Một số trạng từ đặc biệt sẽ bị thay đổi nghĩa khi thêm đuôi “-ly”.
    • Ví dụ:
      • Free (miễn phí) -> freely (tự do để làm cái gì đó)
      • Late (muộn) -> lately (gần đây)
      • Hard (chăm chỉ) -> hardly (gần như không)
      • wide (rộng) -> widely (nhiều nơi)

Đọc đến đây, chắc bạn đã biết được trạng từ của fast có hình thức như nào rồi chứ, trạng từ của fast vẫn là fast.

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh

Chức năng của tính từ và trạng từ trong câu

Trong tiếng Anh, tính từ và trạng từ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên và bổ sung ý nghĩa cho câu. Mỗi từ loại đều có chức năng và vai trò riêng giúp người đọc, người nghe hiểu hơn điều mà người nói muốn truyền tải.

Tính từ (adjective): Là từ được dùng để miêu tả tính chất, sắc thái, trạng thái, màu sắc,… của người, sự vật hoặc sự việc. Ngoài ra, tính từ còn được dùng để mô tả tính chất hay cung cấp thêm các thông tin cụ thể cho danh từ.

Ví dụ:

  • She was happy. (Cô ấy rất hạnh phúc.)
  • He is a good student. (Anh ấy là một học sinh giỏi.)
  • This is so serious. (Đây là việc rất nghiêm trọng.)

Trạng từ (adverb): Là từ được dùng để diễn đạt cách thức, thời gian, mức độ, nơi chốn,… Trạng từ còn đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác.

Ví dụ:

  • He quickly open the window. (Anh ấy mở cửa sổ một cách nhanh chóng.)
  • She drives carefully. (Cô ấy lái xe rất cẩn thận.)
  • I completed my homework easily. (Tôi hoàn thành bài tập về nhà một cách dễ dàng.)

Vị trí của tính từ và trạng từ trong câu

Vị trí của tính từ

Tính từ đứng trước danh từ, đứng sau động từ tobe và một số động từ đặc biệt khác như get, become, seem, look, make, smell, sound,…

Ví dụ: 

  • She looks so beautiful. (Cô ấy trông rất đẹp.)
  • He is a good doctor. (Anh ấy là một bác sĩ tốt.)
  • This math seems easy. (Bài toán này trông có vẻ dễ.)

Xem thêm:

Sau trạng từ là gì

Trạng từ của Happy

Vị trí của trạng từ

Trạng từ đứng sau động từ, đứng trước tính từ, trạng từ khác,… Ngoài ra, trạng từ cũng có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh ý nghĩa cho cả câu.

  • Trạng từ đứng sau động từ thường để bổ nghĩa cho động từ đó.
    • Ví dụ: He writes badly. (Anh ấy viết rất tệ.)
  • Đôi khi, cũng có một vài trường hợp, trạng từ đứng trước động từ thường.
    • Ví dụ: I can easily understand what he does. (Tôi có thể dễ dàng hiểu những gì anh ấy làm.)
  • Khi câu có dạng S + V + prep + O thì trạng từ có thể đứng sau tân ngữ hoặc đứng trước giới từ.
    • Ví dụ:
      • I listened attentively to her yesterday. (Tôi chăm chú lắng nghe cô ấy ngày hôm qua.)
      • I listened to her attentively yesterday. (Hôm qua tôi chăm chú lắng nghe cô ấy.)
  • Trạng từ đứng trước tính từ để bổ nghĩa cho tính từ đó.
    • Ví dụ: The homework is very difficult. (Bài tập rất khó khăn.)
  • Trạng từ đứng trước trạng từ khác để nhấn mạnh nghĩa của câu.
    • Ví dụ:
      • They sing really beautifully. (Họ hát rất hay.)
      • The car turned the corner extremely quickly. (Ô tô quay đầu cực kỳ nhanh.)
  • Trạng từ đứng ở đầu câu để nhấn mạnh thời gian hoặc tần suất.
    • Ví dụ: Recently, Vietnam has had a significant development in garment industry. (Hiện nay, Việt Nam đang có sự phát triển rõ rệt trong ngành may mặc.)

Mối quan hệ giữa tính từ và trạng từ

Thông thường, tính từ thêm đuôi “-ly” ở cuối sẽ tạo thành một trạng từ.

Ví dụ: Careful -> carefully, slow -> slowly, bad -> badly, extreme -> extremely,…

Tuy nhiên, một số tính từ có đuôi “-ly”, mọi người rất dễ nhầm là trạng từ.

Ví dụ: Lovely, lonely, friendly,…

Xem thêm: Bảng chữ cái tiếng Anh

Các lỗi sai thường gặp với trạng từ

Các lỗi sai thường gặp với trạng từ là:

Không xác định được từ cần điền là tính từ hay trạng từ.

Ví dụ: She felt badly about the matter. 

Badly (adv) dùng trong câu này hoàn toàn sai, bởi vì sau feel (động từ chỉ cảm giác, trạng thái như become, taste,…) phải là một tính từ. Do đó phải dùng “bad”.

Nhầm lẫn giữa những trạng từ với tính từ hoặc các trạng từ có nghĩa khác nhau.

Ví dụ: He was breathing hardly. 

Trạng từ hardly nghĩa là khiếm khi, không đúng với ngữ nghĩa của câu. Câu này phải dùng “hard”- khó khăn.

The truck goes extremely fastly. 

Từ “fast” vừa là trạng từ vừa là tính từ, chúng ta không thêm”-ly”.

Bài tập về tính từ và trạng từ

Bài tập về trạng từ
Bài tập về trạng từ

Bài 1. Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. He………….reads a book. (quick)
  2. Mandy is a………….girl. (pretty)
  3. The class is………….loud today. (terrible)
  4. Max is a………….student. (good)
  5. You can………….open this tin. (easy)
  6. It’s a………….day today. (terrible)
  7. She sang the song……. (good)
  8. He is a………….driver. (care)
  9. He drives the car……(careful)
  10. The dog barks……(loud)

Bài 2. Chọn đáp án đúng

1. I did really ………… In the mathematics test.

  • A. Bad
  • B. Badly

2. You were very ……….. To lose the game.

  • A. Unlucky
  • B. Unluckily

3. You should speak more …………..

  • A. Soft
  • B. Softly

4. I’ve never seen her dance so ………….

  • A. Good
  • B. Well

5. That milk tastes ……….

  • A. Sour
  • B. Sourly

6. This brown fur feels ………

  • A. Soft
  • B. Softly

7. The brave men fought……….

  • A. Brave
  • B. Bravely

8. The little boy looked …… . I went over to comfort him and he looked at me……

  • A. Sad/ sad
  • B. Sad/ sadly

9. I tasted the soup …….. But it tasted ……….

  • A. Careful/ wonderfully
  • B. Carefully/ wonderfully
  • C. Carefully/ wonderful 
  • D. Careful/ wonderful

10. My mother speaks …… German

  • A. Perfect
  • B. Perfectly

Đáp án bài tập

Bài 1

  1. Quickly
  2. Pretty
  3. Terribly
  4. Good
  5. Easily
  6. Terrible
  7. Well
  8. Careful
  9. Carefully
  10. Loudly

Bài 2

  1. B
  2. A
  3. B
  4. B
  5. A
  6. A
  7. B
  8. 8
  9. C
  10. B

Như vậy, IELTS Vietop đã hướng dẫn bạn chi tiết về cách phân biệt và sử dụng tính từ, trạng từ cũng như giải thích được trạng từ của fast là gì. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích nhiều cho các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Anh.

Nếu bạn có nhu cầu học IELTS thì tham khảo ngay các khóa học IELTS của IELTS Vietop nhé!

Luyện thi IELTS

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra