Dry nghĩa là gì? Phân biệt dry và wet trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
14.11.2023

Dry là một từ tiếng Anh cơ bản, được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ nghĩa của từ dry trong tiếng Việt. Vậy dry nghĩa là gì? Hãy cùng Vietop tìm hiểu trong bài viết này nhé!

1. Dry nghĩa là gì?

Theo từ điển Oxford English Dictionary, từ dry có nghĩa là khô, cạn, ráo

Dry nghĩa là gì
Dry nghĩa là gì

Cụ thể:

Khô: Liên quan đến trạng thái thiếu nước hoặc không có nước. 

E.g. The desert is very dry (Sa mạc rất khô).

Không có hương vị nước hoặc ẩm ướt.

E.g. Dry bread (bánh mì khô) hoặc dry wine (rượu khô).

Không chứa hoặc không sản xuất nước. 

E.g. A dry well (giếng không nước) hoặc dry land (đất liền).

Không sáng tỏ hoặc không thú vị.

E.g. The lecture was very dry (Bài giảng rất khô khan).

Những ví dụ có sử dụng dry:

  • The desert is incredibly dry, with very little rainfall each year. (Sa mạc rất khô cạn, với ít mưa trong mỗi năm.)
  • After a long hike, I was thirsty and needed a drink to quench my dry throat. (Sau một chuyến đi bộ dài, tôi khát và cần một đồ uống để làm dịu cổ họng khô của tôi.)
  • Please pass me a towel; I need to dry off after swimming in the pool. (Làm ơn đưa cho tôi một chiếc khăn; tôi cần lau khô sau khi bơi ở hồ bơi.)
  • The laundry will be ready for pick up after it goes through the dry cleaning process. (Quần áo sẽ sẵn sàng để lấy sau khi trải qua quy trình giặt khô.)
  • His dry sense of humor always leaves us laughing, even in the most serious situations. (Tính hài hước khô khan của anh ấy luôn khiến chúng tôi cười, ngay cả trong những tình huống nghiêm trọng nhất.)
  • The scientist conducted a dry run of the experiment to identify any potential issues. (Nhà khoa học đã tiến hành một cuộc thử nghiệm mô phỏng để xác định mọi vấn đề tiềm năng.)
  • The bartender served a dry martini with just a hint of vermouth for a more subtle flavor. (Người pha chế phục vụ một ly martini khô với chỉ một chút vermouth để có hương vị tinh tế hơn.)
  • The dry spell has caused a drought in the region, leading to water shortages. (Khoảng thời gian khô hanh đã gây ra hạn hán ở khu vực này, gây ra thiếu nước.)
  • The dry academic paper was filled with technical jargon and lacked any engaging content. (Bài báo học thuật khô khan đầy thuật ngữ kỹ thuật và thiếu nội dung hấp dẫn.)
  • She used a dry erase marker to write on the whiteboard, making it easy to erase and rewrite. (Cô ấy đã sử dụng một cây bút viết trắng bảng để viết lên bảng trắng, làm cho việc xóa và viết lại trở nên dễ dàng.)

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Những nghĩa khác của dry trong tiếng Anh

Sau đây là một vài nghĩa thông dụng khác của dry.

Những nghĩa khác của dry trong tiếng Anh
Những nghĩa khác của dry trong tiếng Anh

2.1. Khô cạn (vùng đất)

Trạng thái thiếu nước dẫn đến đất đai trở nên khô cạn và không thích hợp cho canh tác hoặc nuôi trồng.

E.g. The dry region in Africa faces food shortages due to the arid climate. Khu vực khô cạn ở châu Phi đối mặt với thiếu thốn thực phẩm do khí hậu khô hanh.

2.2. Mô tả một tình huống hoặc sự kiện không tạo ra sự quan tâm hoặc thú vị

E.g. The lecture on data analysis was so dry that most students struggled to stay awake. Bài giảng về phân tích dữ liệu quá khô khan, đa số sinh viên gặp khó khăn để giữ đồng tinh.

2.3. Không có cảm xúc hoặc không nói gì cả

Mô tả một người không thể hiện cảm xúc hoặc không nói gì trong một tình huống.

E.g. She remained dry eyed during the saddest part of the movie. Cô ấy vẫn giữ bình thản và không rơi nước mắt trong phần buồn nhất của bộ phim.

Xem thêm:

3. Những cụm từ thông dụng với dry trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm từ thông dụng với dry và ý nghĩa của chúng:

Những cụm từ thông dụng với dry trong tiếng Anh
Những cụm từ thông dụng với dry trong tiếng Anh

Dry as a bone: Khô như xương, cực kỳ khô.

E.g. After a long summer drought, the field was as dry as a bone. (Sau một mùa hạn hán mùa hè dài, cánh đồng khô như xương.)

Dry spell: Thời kỳ khô hanh, khoảng thời gian dài mà không có mưa hoặc sự cần đến nước.

E.g. The dry spell has been hard on the farmers, and crops are suffering. (Thời kỳ khô hanh đã khó khăn cho nông dân, và cây trồng đang gặp khó khăn.)

Dry run: Cuộc thử nghiệm mô phỏng, một thử nghiệm không thực tế để kiểm tra hoặc mô phỏng một quá trình hoặc hệ thống trước khi triển khai.

E.g. We need to perform a dry run of the new software before launching it officially. (Chúng ta cần thực hiện một cuộc thử nghiệm mô phỏng của phần mềm mới trước khi chính thức triển khai nó.)

Dry out: Làm khô, loại bỏ nước hoặc làm khô một vật thể hoặc không gian.

E.g. We need to dry out the basement after the flood. (Chúng ta cần làm khô tầng hầm sau lũ lụt.)

Dry cough: Ho khan, loại ho không kèm theo đờm hoặc nước bọt.

E.g. Her dry cough was a symptom of her cold. (Chứng ho khan của cô ấy là triệu chứng của cảm lạnh.)

Dry cleaning: Giặt khô, dịch vụ giặt ủi quần áo mà không sử dụng nước, thường được sử dụng cho các loại vải cần đặc biệt cẩn thận.

E.g. I’m taking my suit to the dry cleaning today. (Hôm nay tôi sẽ đưa bộ vest của tôi đến tiệm giặt khô.)

Dry martini: Martini khô, loại cocktail được làm từ gin hoặc vodka và vermouth, thường có ít vermouth.

E.g. He ordered a dry martini with a twist of lemon. (Anh ấy đặt một ly martini khô với một lát chanh.)

Dry land: Đất liền, phần của đất không bị ngập nước, trái ngược với vùng nước.

E.g. The sailors were relieved to see dry land after days at sea. (Các thủy thủ cảm thấy nhẹ nhõm khi thấy đất liền sau vài ngày trên biển.)

Dry mouth: Miệng khô, tình trạng có cảm giác miệng khát và thiếu nước.

E.g. The medication I’m taking gives me a dry mouth as a side effect. (Loại thuốc tôi đang dùng làm cho miệng tôi khát và khô.)

Dry up: Cạn kiệt, ngừng cung cấp hoặc làm mất đi một nguồn cung cấp.

E.g. The recent economic downturn caused many jobs to dry up. (Sự suy thoái kinh tế gần đây đã làm mất đi nhiều công việc.)

Dry your tears: Làm khô nước mắt của bạn, ngừng khóc hoặc làm điều gì đó để xoa dịu nỗi đau.

E.g. Dry your tears; everything will be okay. (Hãy ngừng khóc, mọi thứ sẽ ổn thôi.)

Dry sense of humor: Tính hài hước khô khan, một cách hài hước không cần phải sử dụng cảm xúc hoặc biểu đạt nhiều.

E.g. His dry sense of humor always catches people off guard. (Tính hài hước khô khan của anh ấy luôn khiến người ta ngạc nhiên.)

Dry as dust: Khô như bụi, rất khô khan hoặc không thú vị.

E.g. The professor’s lecture was as dry as dust, and the students struggled to stay awake. (Bài giảng của giáo sư khô như bụi, và sinh viên gặp khó khăn để giữ đồng tinh.)

Dry as chips: Khô như bánh kẹo, rất khô, thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc nước uống không có hương vị.

E.g. The bread was dry as chips, and I had to drink a lot of water to swallow it. (Bánh mì khô như bánh kẹo, và tôi phải uống nhiều nước để nuốt chúng.)

Dry humor: Hài hước khô khan, một loại hài hước dựa trên lời nói sắc bén và trí tuệ, thường không cần sử dụng cảm xúc hoặc biểu đạt nhiều.

E.g. Her dry humor always makes me laugh. (Tính hài hước khô khan của cô ấy luôn khiến tôi cười.)

Dry your hair: Làm khô tóc của bạn, sử dụng máy sấy tóc hoặc khăn để làm khô tóc sau khi tắm biển hoặc tắm.

E.g. I need to dry my hair before we go out. (Tôi cần làm khô tóc trước khi chúng ta đi ra ngoài.)

Dry climate: Khí hậu khô, mô tả vùng đất hoặc khu vực có lượng mưa và độ ẩm thấp.

E.g. Plants that thrive in a dry climate are well-suited for desert environments. (Các loài cây phát triển tốt trong khí hậu khô cạn thích hợp cho môi trường sa mạc.)

Dry the dishes: Làm khô bát đĩa, sử dụng khăn hoặc máy sấy để làm khô bát đĩa sau khi rửa chúng.

E.g. I’ll wash the dishes, and you can dry them. (Tôi sẽ rửa bát đĩa, và bạn có thể làm khô chúng.)

Dry run: Cuộc diễn tập, một cuộc diễn tập không thực tế để kiểm tra hoặc mô phỏng một quy trình hoặc hệ thống.

E.g. Let’s do a dry run of the presentation before the actual meeting. (Hãy thực hiện một cuộc diễn tập trước buổi họp thực tế.)

Dry up and blow away: Mất và biến mất, sự biến mất hoặc suy yếu một cách nhanh chóng hoặc đột ngột.

E.g. If we don’t take action now, our savings will dry up and blow away. (Nếu chúng ta không thực hiện biện pháp ngay bây giờ, tiền tiết kiệm của chúng ta sẽ mất và biến mất.)

Keep it dry: Giữ cho nó khô

→ Đây là một câu mệnh lệnh, yêu cầu người nghe làm gì đó. Trong trường hợp này, người nói đang yêu cầu người nghe giữ cho một thứ gì đó không bị ướt.

E.g.

  • Keep your clothes dry in the rain. (Giữ quần áo của bạn khô trong mưa.)
  • Keep the fire extinguisher dry. (Giữ bình chữa cháy khô.)
  • Keep the baby’s clothes dry. (Giữ quần áo của em bé khô.)

Dry off: Lau khô, đây là một động từ, có nghĩa là làm cho một thứ gì đó không còn ướt.

E.g.

  • I need to dry off after taking a shower. (Tôi cần lau khô sau khi tắm.)
  • The dog shook herself dry after swimming. (Con chó lắc mình để lau khô sau khi bơi.)
  • I used a towel to dry off the table. (Tôi dùng khăn lau khô bàn.)

Dry goods: Hàng khô, đây là một danh từ, chỉ những mặt hàng không bị hư hỏng khi tiếp xúc với không khí ẩm.

E.g.

  • Dry goods include flour, sugar, and pasta. (Hàng khô bao gồm bột mì, đường và mì ống.)
  • The store sells a variety of dry goods. (Cửa hàng bán nhiều loại hàng khô.)
  • I need to buy some dry goods for the pantry. (Tôi cần mua một số hàng khô cho tủ đựng thức ăn.)

Dry cleaning: Giặt khô, đây là một danh từ, chỉ một quá trình làm sạch quần áo bằng cách sử dụng các dung môi không chứa nước.

E.g.

  • I need to take my clothes to the dry cleaner. (Tôi cần mang quần áo đến tiệm giặt khô.)
  • Dry cleaning is a good option for delicate fabrics. (Giặt khô là một lựa chọn tốt cho các loại vải tinh tế.)
  • The dry cleaner did a good job on my dress. (Tiệm giặt khô đã làm rất tốt chiếc váy của tôi.)

Xem thêm:

4. Từ đồng nghĩa với dry là gì

Tiếng Anh có rất nhiều từ đồng nghĩa với các từ và cụm từ khác nhau, và dry cũng không ngoại lệ. Từ đồng nghĩa là những từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc tương tự như từ gốc. 

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến cho dry cùng với định nghĩa và ví dụ sử dụng của chúng:

Arid (Khô cằn)

Eg: The arid desert offered no relief from the scorching sun. (Sa mạc khô cằn không cung cấp sự giảm nhẹ nào khỏi mặt trời chói chang.)

Dehydrated (Thiếu nước, khô cạn)

Eg: After a long hike, I felt dehydrated and needed water. (Sau một cuộc leo núi dài, tôi cảm thấy thiếu nước và cần nước.)

Parched (Khát nước, khô cạn)

Eg: The plants in the garden looked parched due to the lack of rain. (Các cây trong vườn trồng khát nước do thiếu mưa.)

Desiccate (Làm khô, làm cạn)

Eg: The sun will desiccate the wet clothes on the clothesline. (Mặt trời sẽ làm khô quần áo ẩm trên dây phơi.)

Uninteresting (Không thú vị, buồn chán)

Eg: The lecture was so uninteresting that many attendees left early. (Bài giảng quá buồn chán, nhiều người tham gia đã ra về sớm.)

Unemotional (Không có cảm xúc)

Eg: He remained unemotional even in the face of bad news. (Anh ấy vẫn không có cảm xúc ngay cả khi đối diện với tin tức tồi tệ.)

Stale (Khô, không tươi)

Eg: The bread had become stale after sitting on the counter for a week. (Bánh mì trở nên khô sau khi để trên bàn trong một tuần.)

Dull (Không sáng tỏ, buồn tẻ)

Eg: The presentation was so dull that it put everyone to sleep. (Bài thuyết trình quá buồn tẻ, làm cho mọi người đều ngủ gục.)

5. Phân biệt dry và wet trong tiếng Anh

Phân biệt dry và wet trong tiếng Anh
Phân biệt dry và wet trong tiếng Anh
Dry (Khô)Wet (Ẩm ướt)
Giải thíchTrạng thái khi không có đủ nước hoặc ẩm ướt.Trạng thái khi có đủ nước hoặc ẩm ướt.
Ví dụ và dịchThe desert is extremely dry, with little to no rainfall. (Sa mạc rất khô, với ít hoặc không có mưa.)
After hanging my wet clothes in the sun, they became dry. (Sau khi phơi quần áo ẩm của tôi dưới nắng, chúng trở nên khô.)
I got wet in the rain because I didn’t have an umbrella. (Tôi bị ướt trong mưa vì tôi không có cái ô.)
The wet soil is perfect for planting flowers. (Đất ẩm ướt rất thích hợp để trồng hoa.)
Sử dụng trong cụm từ và thành ngữDry as a bone (Khô như xương): Một vật thể hoặc môi trường cực kỳ khô.
Dry spell (Thời kỳ khô hanh): Khoảng thời gian thiếu mưa hoặc nước.
Dry humor (Hài hước khô khan): Sự hài hước dựa trên lời nói sắc bén và trí tuệ, thường không cần sử dụng cảm xúc hoặc biểu đạt nhiều.
Wet your whistle (Làm ẩm cổ họng): Uống một ít nước hoặc đồ uống để giảm cơn khát.
Wet behind the ears (Còn trẻ): Người trẻ, thường là người không có nhiều kinh nghiệm. 
Don’t get your feet wet (Đừng để chân ướt): Không bắt đầu một công việc hoặc tình huống mới nếu bạn không chắc chắn.

Trong tiếng Anh, dry có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau và cách dùng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hy vọng những thông tin Vietop cung cấp đã giúp bạn hiểu rõ hơn về dry nghĩa là gì nhé. Chúc các bạn học tốt.

Bạn có thể tham khảo thêm nhiều từ vựng hay cho bài thi IELTS của mình tại chuyên mục IELTS Vocabulary nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra