Cách hỏi và chỉ đường trong tiếng Anh phổ biến và các mẫu câu liên quan

Thỉnh thoảng, ta sẽ bắt gặp dạng câu hỏi liên quan đến bản đồ, chỉ đường trong phần thi IELTS Listening. Đối với những câu hỏi dạng này, điều quan trọng nhất là hãy thật bình tĩnh và tập trung để theo được lời của người nói, và đánh dấu ngay những nội dung nghe được lên bản đồ.

Bài viết hôm nay IELTS Vietop gửi đến bạn các bạn một số mẫu câu, cách hỏi và chỉ đường trong tiếng Anh phổ biến, tham khảo ngay bên dưới nhé!

Từ vựng thường dùng trong hỏi/ chỉ đường

Để có thể hiểu và trả lời tốt các mẫu câu hỏi và chỉ đường trong IELTS, trước tiên chúng ta hãy ôn một số từ vựng quen thuộc trong hỏi đường nhé.

1. Từ vựng chỉ phương hướng

Từ vựng chỉ phương hướng
Từ vựng chỉ phương hướng
  • go towards…: đi hướng về phía nào
  • roundabout: vùng binh, vòng xoay
  • turn left// turn right: rẽ trái// rẽ phải
  • take the first left// take the first right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ nhất// rẽ phải tại ngã rẽ thứ nhất
  • give directions: chỉ đường
  • the main road: tuyến đường bộ chính
  • entrance: lối ra vào
  • bend(v): uốn vòng, uốn cong
  • go past// walk past…: đi ngang qua…
  • at the top of…// at the bottom of…: phía trên…// dưới phía…
  • next to: kế bên
  • go straight: đi thẳng
  • walk through…: đi xuyên qua
  • on the corner: trong góc
  • leave the main building: rời khỏi tòa nhà chính
  • before you get to…// before you come to…: trước khi bạn đi tới…
  • path: con đường
  • the railway line: tuyến đường xe lửa
  • run through…: chạy xuyên qua
  • behind = at the back of….: phía sau…
  • take the right-hand path: rẽ vào đường bên phải
  • in the middle of…/ in the centre of…: ở giữa…// ở trung tâm…
  • cross the bridge// go over the bridge: băng qua cầu
  • in front of…: phía trước…
  • at the crossroads: tại ngã tư
  • take the second left/ take the second right: rẽ trái tại ngã rẽ thứ hai// rẽ phải tại ngã rẽ thứ hai
  • east/ west/ south/ north: đông/ tây/ nam/ bắc
  • go upstairs// go downstairs: đi lên lầu// đi xuống lầu
  • opposite…// face…: đối diện…
  • traffic lights: đèn giao thông
  • on the left// on the right: bên trái// bên phải
  • to be surrounded by…: được bao quanh bởi…
  • walk/ go along…: đi dọc theo…
  • at the end of the path: phía cuối con đường

2. Từ vựng chỉ địa điểm

  • (flower// rose) garden: vườn (hoa// hoa hồng)
  • car park: chỗ để xe
  • auditorium: phòng của khán giả, thính phòng
  • information office: văn phòng thông tin
  • basement: tầng hầm
  • wildlife area: khu vực động vật hoang dã
  • corridor: hành lang
  • picnic area: khu vực dã ngoại
  • national park: công viên quốc gia
  • theatre: rạp hát
  • circular area: khu vực hình tròn
  • foyer: tiền sảnh
  • post office: bưu điện
  • tower: tòa tháp
  • ground floor: tầng trệt
  • maze: mê cung
  • bird hide: khu vực ngắm các loài chim
  • stage: sân khấu

Xem thêm: Từ vựng IELTS Listening theo chủ đề

3. Giới từ dùng trong chỉ đường

  • Near: Gần

Ví dụ: The Rockefeller Center Station is near West 45th Street.

  • Beside: Bên cạnh

Ví dụ: The New York Marriott Marquis hotel is beside the New York Marriott Marquis hotel .

  • Next to: Ngay cạnh/ sát bên

Ví dụ: The Richard Rodgers Theatre is next to the New York Marriott Marquis hotel.

  • Between: Ở giữa

Ví dụ: The Broadhurst Theatre is between the PlayStation Theater and the Majestic Theatre.

  • Behind: Đằng sau

Ví dụ: The restaurant is just behind the metro station.

  • In front of: Ở phía trước

Ví dụ: When you turn a corner, you’ll find yourself in front of the church.

  • Opposite: Đối diện

Ví dụ: It’s opposite the bank

  • To the left/ right of…: Về phía bên trái/ phải của…

Ví dụ: The post office is to the right of the corner store.

  • On the…street/ avenue: Ở trên đường/ đại lộ

Ví dụ: The Disney Store and the New York Marriott Marquis are both on 7th Avenue.

  • Around the corner: Ở góc phố đó (nơi 2 con đường giao nhau)

Ví dụ: If you’re in front of the Disney Store on 7th Avenue, then the Saint Mary The Virgin Church is around the corner.

  • At the crossroads/intersection: Tại nút giao

Ví dụ: You’ll see a big mall at the intersection of 6th Avenue and West 51st Street.

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Bài mẫu về cách hỏi và chỉ đường trong tiếng Anh

Cách hỏi và chỉ đường trong tiếng Anh
Cách hỏi và chỉ đường trong tiếng Anh

Để dễ hình dung hơn, chúng ta hãy cùng theo chân một hướng dẫn viên du lịch để tham quan vùng đất xung quanh Olympic Site – khu vực tổ chức Olympic bên dưới.

Trước khi tham khảo phần đáp án, ta hãy cùng ôn lại những câu hỏi đường và chỉ đường rất quen thuộc trong dạng bài này:

1. Cách hỏi đường

  • Could you tell me how to get to the …?

->  Bạn có thể cho tôi biết làm sao để đến…?

  • Do you know where the … is?

-> Bạn có biết … ở đâu không?

  • Can you show me the way to the …?

-> Bạn có thể giúp tôi chỉ đường đến … được không?

  • I’m looking for the ….

-> Tôi đang tìm …

2. Cách chỉ đường

  • At the top / at the bottom: ở trên cùng / ở dưới cùng
  • On the left / on the right: ở bên trái / ở bên phải
  • Left hand side / right hand side: ở phía tay trái / ở phía tay phải
  • South / North / East / West: Phía Nam / Bắc / Đông / Tây
  • To the South / North …: về phía Nam / Bắc…
  • Southeast / Southwest / Northeast / Northwest: Phía Đông Nam / Tây Nam / Đông Bắc / Tây Bắc
  • Opposite / in front of / behind: ở phía đối diện / phía trước của… / phía sau
  • In the middle / in the centre: ở giữa
  • Above / below: ở phía trên / phía dưới
  • Inside / outside: bên trong / bên ngoài
  • Just beyond / a little beyond / just past: chỉ đi qua một chút…
  • Next to / alongside / adjoining (= next to or joined with): ở phía bên cạnh…

Cùng nghe lại một lần nữa và tham khảo phần đáp án bên dưới nhé:

15. car park

16. rose garden

17. cafe

3. Từ vựng

  • Boat shed (n) bến thuyền
  • Diving (n): bộ môn lặn
  • Gymnastics (n): bộ môn thể dục dụng cụ
  • Indoor arena (n): sân vận động trong nhà
  • Nature reserve (n) khu bảo tồn thiên nhiên
  • Race (n): cuộc đua
  • Rowing boats (n) thuyền để chèo
  • Stadium (n): sân vận động
  • Synchronized swimming (n): môn bơi lội nghệ thuật
  • Track and field (n): đường đua và sân
  • Wetland (n) vùng đầm lầy, ngập nước

Một số mẫu câu hỏi và chỉ đường trong IELTS thông dụng khác

Mẫu câu hỏi và chỉ đường trong IELTS Listening thông dụng
Mẫu câu hỏi và chỉ đường trong IELTS Listening thông dụng

Ngoài các mẫu câu hỏi và chỉ đường trong bài thi IELTS thì một số mẫu câu thường dùng dưới đây chắc chắn bạn nên lưu lại nhé.

1. Mẫu câu hỏi đường

  1. Excuse me,where am i? —> (Xin lỗi,tôi đang ở chỗ nào?)
  2. Please tell me the way to the waiting room —> (Làm ơn chỉ dùm tôi đường đi đến phòng đợi)
  3. Please show me the way —> (Làm ơn chỉ đường giúp tôi)
  4. Where can i buy them? —> (Tôi có thể mua những thứ đó ở đâu?)
  5. Do you have a map? —> bạn có bản đồ không?
  6. Where is the police station? —> (Trụ sở công an ở đâu?)
  7. Where is the J super market,please? —> (Làm ơn cho biết siêu thị J ở đâu?)
  8. Will you please tell me,where am i? —> (Làm ơn cho tôi biết tôi đang ở đâu?)
  9. Is this the right way for …? —>đây có phải đường đi … không?
  10. I don’t remember the street —> (Tôi quên đường rồi)
  11. What is this street? —> (Đường này gọi là gì?)
  12. Excuse me,can you show me the way to the station,please? —> (Xin lỗi,làm ơn chỉ dùm tôi đường ra ga)
  13. Excuse me, do you know where the … is? —> xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?
  14. can you show me on the map? —> bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
  15. Is this the train for Hue? —> (Có phải tàu lửa đi Huế không?)
  16. Sorry, I’m not from around here —> xin lỗi, tôi không ở khu này
  17. Where do i turn? —> (Tôi phải rẽ ngã nào?)
  18. I have lost my way —> (Tôi đi lạc)
  19. Please tell me the way to the custom-office —> (Làm ơn chỉ giúp tôi đường đến cục hải quan)
  20. Are we on the right road for …? —> chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?
  21. I’m sorry, I don’t know —> xin lỗi, tôi không biết
  22. Pardon me,can you tell me what this office is? —> (Xin lỗi ông có thể cho biết cơ quan gì đây không?)
  23. Which way? —> (Đi đường nào?)
  24. Excuse me, could you tell me how to get to …? —> xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?
  25. I’m looking for … —> tôi đang tìm …

2. Mẫu câu chỉ đường

  1. It’ll be … —> chỗ đó ở …
  2. It’s this way —> chỗ đó ở phía này
  3. Is there a bus station near hear? —> (Gần đây có trạm xe buýt nào không?)
  4. Go straight.Turn to the left —> (Hãy đi thẳng,rẽ bên trái)
  5. Take the second on the right —> rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
  6. You’re going the wrong way —> bạn đang đi sai đường rồi
  7. On your right —>bên tay phải bạn
  8. Here it is —> (Ở đây)
  9. Straight ahead of you —> ngay trước mặt bạn
  10. You’ll pass a supermarket on your left —> bạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái
  11. Keep going for another (hundred yards) —> tiếp tục đi tiếp thêm (100 thước) nữa
  12. Go straight ahead —> (Đi thẳng về phía trước)
  13. Turn right at the crossroads —> đến ngã tư thì rẽ phải
  14. Turn round,you’re going the wrong way —> (Hãy quay trở lại đi,ông nhầm đường rồi)
  15. Go down there —> đi xuống phía đó
  16. Continue straight ahead for about a mile —> tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
  17. It’s over there —> (Ở đằng kia)
  18. you’re going in the wrong direction —> bạn đang đi sai hướng rồi
  19. At the first cross-road,turn to the left —> (Tới ngã đường thứ nhất,rẽ trái)
  20. Take this road —> đi đường này
  21. Take the first on the left —> rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
  22. On your left —> bên tay trái bạn
  23. Continue past the fire station —>tiếp tục đi qua trạm cứu hỏa
  24. It’s that way —> chỗ đó ở phía kia

Xem thêm: Các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Listening

3. Mẫu câu hỏi về khoảng cách

  1. is it far? —>chỗ đó có xa không?
  2. is it a long way? —> chỗ đó có xa không?
  3. how far is it? —> chỗ đó cách đây bao xa?
  4. how far is it to …? —> … cách đây bao xa?
  5. how far is it to … from here? —> … cách đây bao xa?
  6. it’s … chỗ đó …
  • quite close -> khá gần
  • quite a long way -> khá xa
  • not far -> không xa
  • a long way on foot -> khá xa nếu đi bộ
  • about a mile from here-> cách đây khỏang 1 dặm (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
  • a long way to walk -> khá xa nếu đi bộ
  1. How far am i from the ASIA commercial bank? —> (Tôi còn cách ngân hàng thương mại Á châu bao xa?)
  2. You’re one hundred metres far from it. —> (Ông còn cách 100 m)
  3. How long does it take to go on foot from here to the bookshop? —> (Đi bộ từ đây tới nhà sách đó bao xa?)

4. Mẫu câu chỉ đường trong trường hợp lái xe

  • take the second exit at the roundabout —> đến chỗ bùng binh thì đi theo lối ra thứ 2
  • you’ll cross some railway lines —> bạn sẽ đi cắt qua một số đường ray
  • continue straight on past some traffic lights —> tiếp tục đi thẳng qua đèn giao thông
  • go under the bridge —>đi dưới gầm cầu
  • turn right at the T-junction —> rẽ phải ở ngã ba hình chữ T
  • go over the bridge —> đi trên cầu
  • at the second set of traffic lights, turn left —> đến chỗ thứ 2 có đèn giao thông thì rẽ trái
  • follow the signs for (the town centre) —> đi theo biển chỉ dẫn đến trung tâm thành phố
  • go over the roundabout —> đi qua bùng binh

Xem thêm: Trọn bộ bài mẫu IELTS Speaking part 2

Mẹo làm bài dạng Labelling a Map trong IELTS Listening đạt điểm cao

Đối với các sĩ tử, dạng bài Labelling a Map trong IELTS Listening được xem là khá khó vì rất dễ “mắc bẫy”. Vì vậy, IELTS Vietop gửi đến bạn mẹo “xử” dạng bài này một cách dễ dàng, bạn có thể tham khảo và áp dụng để ôn luyện ngay.

  • Đầu tiên, các sĩ tử cần phải xác định kĩ yêu cầu của đề bài như: dạng trắc nghiệm hay điền từ, độ dài câu trả lời là bao nhiêu,… Ví dụ: write NO MORE THAN THREE WORDS là được viết tối đa 3 từ.
  • Kế đến là nhìn sơ qua bản đồ, đặc biệt là những chỗ cần trả lời thì bạn hãy liệt kê một số cụm từ hoặc từng vựng chỉ phương hướng để khi nghe không bị bỡ ngỡ.
  • Sau đó là xác định đối tượng, vị trí các con số theo hướng từ trên xuống hay dưới lên. Cách này cực kì quan trọng vì sẽ giúp bạn khi nghe không bị rối.
  • Cố gắng hiểu được ngữ cảnh. Một mẹo nhỏ là bạn nên nghe cẩn thận từ lúc đầu vì khi này người nói sẽ cung cấp đến bạn ngữ cảnh của bài nghe đấy. Cách này giúp bạn theo kịp bài nghe và không bị rối khi làm bài.
  • Ngoài ra, khi nghe bạn cần ghi chú những thứ đã được dán nhãn để hình dung được vị trí của các vật/ đối tượng trong bài.
  • Tương tự các dạng bài nghe, đoán đáp án không giúp chỉ bạn tập trung và đối tượng tốt hơn mà còn cho bạn hiểu được cái nhìn bao quát hơn trong bài. Có thể đoán đáp án bằng cách nhìn vào những vị trí ngay sát bên nó và liệt kê vị trí, những vật ở gần để việc nghe trở nên dễ dàng hơn.
  • Cuối cùng là luôn tuân thủ phương hướng của la bàn một cách chính xác nhất.

Học cách hỏi đường bằng tiếng Anh qua đoạn hội thoại mẫu

Học cách hỏi đường bằng tiếng Anh qua đoạn hội thoại mẫu
Học cách hỏi đường bằng tiếng Anh qua đoạn hội thoại mẫu

Đoạn hội thoại hỏi và chỉ đường: Mẫu 1

John: Excuse me. Can you tell me the way to the bookstore? (Xin lỗi. Bạn có thể chỉ đường đến hiệu sách cho tôi được không?)

Julia: Yes, sure. Turn right at the end of this street. (Vâng, dĩ nhiên rồi. Rẽ phải lúc đi đến cuối đường)

John: At the traffic lights or the crossroad? (Ở chỗ đèn giao thông hay chỗ ngã tư?)

Julia: At the traffic lights, then go as far as the roundabout. (Ở chỗ đèn giao thông, sau đó đi tới chỗ vòng xuyến)

John: And what do I do next? (Sau đó nữa thì sao?)

Julia: Turn left at the roundabout into XXX Road. (Đến vòng xuyến, bạn rẽ trái vào đường XXX)

John: OK … left at the roundabout. (Tôi hiểu, rẽ trái ở chỗ vòng xuyến)

Julia: Go down XXX Road. The bookstore is on the right. (Tiếp tục đi trên đường XXX. Tiệm sách ở bên tay phải)

John: Thank you very much. (Cảm ơn bạn rất nhiều)

Julia: You’re welcome. (Không cần khách sáo)

Đoạn hội thoại hỏi và chỉ đường: Mẫu 2

Petter: Is this the right way to XXX Resort? (Đây có phải đường đến khu nghỉ dưỡng XXX không?)

Hani: You’re going the wrong way. (Bạn đang đi nhầm đường rồi)

Petter: Please tell me how to get there. (Làm ơn chỉ đường đến đó cho tôi với)

Hani: I’ll give you directions. No need to worry. (Tôi sẽ chỉ đường cho bạn. Đừng lo)

Petter: How far is it from here to the resort? (Từ đây đến khu nghỉ dưỡng khoảng bao xa?)

Hani: It’s pretty far from here. Oh, on the way here, did you see a park? (Khá xa đấy. À, trên đường đến đây, bạn có thấy một công viên không?)

Petter: Yes, I saw a park named XXX Park. (Có, tôi thấy một công viên tên là XXX)

Hani: Turn left after the park. Take this path. You’ll pass a convenience store on your right. It is behind the store. (Đến công viên, bạn hãy rẽ trái. Đi con đường này. Bạn sẽ đi qua một cửa hàng tiện lợi. Khu nghỉ dưỡng ở ngay sau cửa hàng)

Petter: Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều)

Xem thêm bài mẫu :

Chúc các bạn học tập thật tốt và thành công nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình luyện thi IELTS bạn đừng ngần ngại để lại bình luận ở phía, Vietop sẽ giải đáp cho bạn ngay.

IELTS Vietop

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h