What’s up là gì? Cách dùng What up trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
28.10.2023

Nếu bạn là người đã học tiếng Anh lâu năm, hay đọc sách, nghe nhạc, xem phim bằng tiếng Anh chắc hẳn đã quá quen thuộc với câu hỏi What’s up. Vậy what’s up là gì? Câu hỏi này được dùng trong trường hợp nào. IELTS Vietop sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này qua bài viết dưới đây.

1. What’s up là gì?

Phiên âm của từ What’s up là /ˌwɑːˈsʌp/.

Ngoài cách viết là What’s up, bạn cũng có thể thường thấy nó được viết dưới dạng whassup hoặc là wassup. Cách diễn đạt này rất phổ biến tại Mỹ tới mức mà những người trẻ “lazy Americans” nuốt luôn từ “What” đằng trước trở thành “sup”.

Theo từ điển Cambridge, What’s up dùng để hỏi ai đó đang gặp phải vấn đề gì, có nghĩa tương tự như có chuyện gì vậy trong tiếng Việt.

What's up là gì? Cách dùng What up trong tiếng Anh
What’s up là gì? Cách dùng What up trong tiếng Anh

E.g:

  • You seem upset. What’s up? (Trông bạn có vẻ buồn. Có chuyện gì vậy?)
  • What’s up with Mom this evening? She’s in a terrible mood. (Tối nay mẹ có chuyện gì thế? Cô ấy đang có tâm trạng khủng khiếp.)

What’s up còn được sử dụng như lời chào hỏi để hỏi thăm tình hình về công việc, sức khỏe, cuộc sống sau một khoảng thời gian không gặp.

E.g:

  • Hi, man. What’s up? (Chào anh bạn. Dạo này khỏe không?)
  • What’s up, bro? How are you doing? (Dạo này bạn ổn không, người anh em?)

Lưu ý: Cụm từ này chỉ nên sử dụng giữa những người cực kỳ thân thiết hoặc ngang hàng nhau. Nếu sử dụng với những người lớn tuổi, có vị trí cao hơn hay trong những trường hợp trang trọng sẽ bị đánh giá là thiếu lịch sự.

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. That what’s up là gì?

That’s What’s Up là một cụm từ tiếng Anh để diễn đạt sự đồng ý, sự tán thành hoặc sự thích thú đối với một điều gì đó.

E.g:

  • A: I passed the exam!
  • B: Wow, that’s what’s up! Congratulations!
  • (A: Tôi đã đỗ kỳ này rồi!
  • B: Wow, có chuyện thế đấy! Chúc mừng!)

3. What’s up, man là gì?

Cụm từ What’s up, man? là một lời chào hỏi thông thường dùng để chào hỏi bạn bè, đồng nghiệp hoặc những người thân thiết. Cụm từ này có nghĩa tương đương với How are you? hoặc What’s going on? 

Từ man được sử dụng như một từ gọi tình cảm, dùng để gọi người khác một cách thân mật, thường giữa các bạn bè nam giới.

E.g:

  • A: What’s up, man? Long time no see!
  • B: Hey! Not much, just keeping busy with work. How about you?
  • (A: Sao thế anh bạn? Lâu rồi không gặp!
  • B: Này! Không nhiều lắm, chỉ bận rộn với công việc thôi. Còn bạn thì sao?)

4. What are you up to là gì?

Câu What are you up to? là một cách để hỏi người khác về hoạt động, công việc hoặc những gì họ đang làm trong thời điểm hiện tại. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc để tìm hiểu về tình hình của người khác.

E.g:

  • A: Hello! What are you up to this weekend?
  • B: Oh, I’m planning to go hiking with some friends.
  • (A: Xin chào! Cuối tuần này bạn định làm gì?
  • B: Ồ, tôi đang định đi leo núi với vài người bạn.)

5. Cách dùng What’s up trong tiếng Anh

What’s up có thể đứng một mình mà không cần thêm bất cứ thông tin nào ở phía sau. Ví dụ khi gặp một người bạn thân thiết, bạn có thể nói What’s up để thay thế cho lời chào và bày tỏ sự quan tâm của mình.

Cách dùng What's up trong tiếng Anh
Cách dùng What’s up trong tiếng Anh

E.g: Hey, what’s up?

Ngoài ra, What’s up có thể đi kèm với một số mẫu câu khác như “How are you doing” để làm rõ hơn câu hỏi của mình.

E.g:

  • A: Hey Dude
  • B: Hey, what’s up. How are you doing?
  • A: Nothing much.
  • B: Cool.

Xem thêm:

6. Một số câu hỏi với What’s up

Dưới đây là một số câu hỏi sử dụng cụm từ “What’s up?” để hỏi thăm về tình hình hoặc tình trạng của người khác:

  • What’s up? (Bạn có thể sử dụng câu này để hỏi ngắn gọn và tổng quát về tình hình của người khác.)
  • Hey, what’s up with you? (Chào, tình hình của bạn thế nào?)
  • What’s up lately? (Gần đây có điều gì mới không?)
  • What’s up with your day? (Ngày của bạn thế nào?)
  • What’s up in your world? (Tình hình trong cuộc sống của bạn như thế nào?)
  • What’s been going on? (Có gì đang xảy ra?)
  • What’s up with your weekend plans? (Kế hoạch cuối tuần của bạn thế nào?)
  • What’s up with your project? (Dự án của bạn thế nào?)
  • What’s up with your health? (Tình trạng sức khỏe của bạn thế nào?)
  • What’s up with your mood? (Tâm trạng của bạn thế nào?)

7. Cách trả lời với câu hỏi What’s up

Thông thường khi được hỏi What’s up, người khác sẽ thường trả lời là Not much hoặc Nothing and you? như một cách để bắt đầu câu chuyện.

Cách trả lời với câu hỏi What's up
Cách trả lời với câu hỏi What’s up

Nếu như bạn không muốn đề cập quá nhiều đến cuộc sống hay chuyện riêng tư của mình, người dùng có thể sử dụng các câu trả lời ngắn dưới đây để đáp lại câu hỏi What’s up.

  • I’m great/ good: Tôi vẫn ổn/ khoẻ
  • Not bad: Không tệ
  • Never been better: Rất tốt, tốt hơn bao giờ hết
  • Really busy: Rất bận rộn
  • As usual: Như bình thường thôi
  • All’s good: Mọi thứ đều ổn

8. Phân biệt cụm từ What’s up? và What’s wrong with..?

Cụm từ What’s up được dùng như một lời chào hỏi thông thường, ngắn gọn, thân mật đối với những người bạn thân thiết (mang ý nghĩa tích cực).

E.g: Yo, What’s up bro? How are you these days? (Xin chào người anh em, dạo này cậu ổn chứ?)

Cụm từ What’s wrong with..? được dùng để hỏi thăm ai đó đang mệt mỏi hoặc buồn để họ có thể nói ra vấn đề họ đang gặp phải.

E.g: You look really exhausted. What’s wrong with you? (Trông cậu mệt mỏi quá. Có chuyện gì không ổn sao?)

9. Một số cụm từ đồng nghĩa với What’s up?

Dưới đây là một số cụm từ đồng nghĩa với What’s up? trong tiếng Anh:

  • What’s up with?: Được sử dụng để nói rằng bạn không hiểu điều gì đó hoặc yêu cầu giải thích về điều gì đó
  • (I’m) pleased to meet you: Một cách lịch sự để chào hỏi ai đó khi bạn gặp họ lần đầu tiên
  • How are you?: Một cách thân mật để chào hỏi ai đó mà bạn biết và hỏi xem họ thế nào
  • How’s life (treating you)?: Nói như một lời chào thân mật
  • Long time no see /lɔːŋ taɪm noʊ siː/: Nói khi bạn gặp một người mà bạn đã không gặp trong một thời gian dài
  • Take care (of yourself): Được sử dụng khi nói lời tạm biệt với ai đó
  • See you soon: Được sử dụng để nói lời tạm biệt với người mà bạn sắp gặp lại
  • Welcome wagon: Được sử dụng trong các cụm từ như ‘roll out the welcome wagon’ và ‘be welcome by the welcome wagon’ để chỉ cách chào hỏi vui vẻ và thân thiện với những người mới đến một địa điểm
  • What’s going on?: Một biểu thức thành ngữ hoặc được sử dụng như một lời chào thân mật hoặc như một biểu hiện của sự lo lắng đang chờ một lời giải thích
  • What’s popping: Đây là một cách để hỏi ai đó xem họ đang làm gì hoặc chuyện gì đang xảy ra.
  • Howdy-do: Một lời chào thân mật, thông tục (một cách gọi tắt của “how do you do?”).

10. Đoạn hội thoại giao tiếp tiếng Anh có sử dụng What’s up

Dưới đây là một đoạn hội thoại sử dụng cụm từ “What’s up?” trong một tình huống giao tiếp thông thường:

Một số từ vựng chào hỏi trong giao tiếp
Đoạn hội thoại giao tiếp tiếng Anh có sử dụng What’s up
  • A: Hey, John! Long time no see. What’s up?
  • B: Hey, Sarah! Yeah, it’s been a while. Not much, just keeping busy with work. How about you?
  • A: Same here, work has been hectic. Any exciting plans for the weekend?
  • B: Actually, I’m going to a concert on Saturday. Really looking forward to it. What about you?
  • A: I have a family gathering on Sunday, but other than that, no big plans. Enjoy the concert!
  • B: Thanks! I will. We should catch up soon and share more about what’s been going on in our lives.
  • A: Definitely! Let’s grab coffee next week and chat. Take care, John!
  • B: You too, Sarah. See you soon!

Qua bài viết trên đây, IELTS Vietop hy vọng rằng bạn đọc có thể nắm rõ được What’s up là gì, ý nghĩa, cách sử dụng của cụm từ này để áp dụng thành thạo trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp. Hãy truy cập vào chuyên mục IELTS Grammar để học thêm được nhiều từ vựng hữu ích nhé.

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra