Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Come across là gì? Những cụm động từ với come trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
06.06.2023

Trong tiếng Anh, phrasal verb rất quan trọng vì nó được ghép với nhiều từ khác nhau. Do đó, không có cách nào khác để nhớ các phrasal verb ngoài việc học thuộc lòng. Bài viết hôm nay sẽ cung cấp cho bạn tất cả các phrasal verb đi với come, giải đáp thắc mắc come across là gì, có nghĩa ra sao. Cùng theo dõi nhé!

1. Come across là gì?

Trong tiếng Anh, come across có nghĩa là tình cờ, bắt gặp, thấy cái gì, gây ấn tượng, băng qua, cung cấp một thứ gì đó.

Come across là gì
Come across là gì

Trong tiếng Anh, come across có 3 nghĩa:

Để lại một ấn tượng cụ thể nào đó: 

  • The powerful speech from the guest speaker came across as inspiring and left a lasting impression on the audience. (Tiếng diễn thuyết mạnh mẽ của diễn giả khách mời đã tạo ấn tượng cảm động và để lại dấu ấn sâu sắc trong khán giả.)
  • The artist’s painting came across as thought-provoking, evoking various emotions and stimulating contemplation. (Bức tranh của nghệ sĩ gợi lên suy nghĩ, tạo ra nhiều cảm xúc và kích thích sự suy ngẫm.)
  • The novel’s vivid descriptions and engaging storytelling really came across, transporting the readers to a different world. (Sự miêu tả sống động và cách kể chuyện cuốn hút của tiểu thuyết thực sự gây ấn tượng, đưa độc giả vào một thế giới khác.)

Tình cờ gặp một thứ gì đó:

  • I came across an old letter from my grandparents in a dusty box. (Tôi tình cờ tìm thấy một lá thư cũ từ ông bà trong một hộp bụi bặm.)
  • While walking in the park, I came across a stray puppy and decided to adopt it. (Trong lúc đi dạo ở công viên, tôi tình cờ gặp một chú chó con hoang và quyết định nhận nuôi nó.)
  • During my research, I came across a fascinating documentary about marine life. (Trong quá trình nghiên cứu, tôi tình cờ xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về đời sống biển.)

Cung cấp một thứ gì đó (thường đi với with)

  • The organization came across with the necessary funds to support the project. (Tổ chức đã cung cấp số tiền cần thiết để hỗ trợ dự án.)
  • I asked my friend for a small loan, and thankfully, he came across with the money just when I needed it. (Tôi hỏi bạn mượn một khoản tiền nhỏ, và may mắn thay, anh ta đã cung cấp số tiền đó ngay khi tôi cần.)
  • Our team was in need of additional resources to complete the project, and the manager came across with the necessary equipment and manpower. (Nhóm của chúng tôi cần thêm tài nguyên để hoàn thành dự án, và người quản lý đã cung cấp các thiết bị và nhân lực cần thiết.)

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Từ đồng nghĩa với come

  • Arrive (v): đến
  • Appear (v): xuất hiện
  • Turn up (v): xuất hiện
  • Show your face: đưa mặt của bạn ra

Xem thêm:

Bảng chữ cái tiếng Anh

Câu điều kiện loại 2

Recommend là gì? Cấu trúc Recommend

Cách phát âm ed trong tiếng Anh chuẩn nhất

3. Những cụm động từ với come trong tiếng Anh

Những cụm từ thường đi với come
Những cụm từ thường đi với come

Come into: Nhận tiền, tài sản thừa kế một cách bất ngờ

  • Ví dụ: She unexpectedly came into a large inheritance from her late aunt. (Cô ấy bất ngờ nhận được một khoản thừa kế lớn từ người dì quá cố của mình.)

Come along = Be along: Đến, đi cùng, tiến triển

  • Ví dụ: Are you ready to go? I’ll come along with you. (Bạn đã sẵn sàng đi chưa? Tôi sẽ đi cùng bạn.)

Come through: Được gửi hoặc được nhận (tin nhắn, thông tin)

  • Ví dụ: I finally received the message he had promised to send. It came through this morning. (Cuối cùng tôi nhận được tin nhắn mà anh ấy đã hứa gửi. Nó đã được gửi đến sáng nay.)

Come out: Hóa ra, xuất hiện, được phát hành

  • Ví dụ: The new album by my favorite band is coming out next week. (Album mới của ban nhạc yêu thích của tôi sẽ được phát hành vào tuần sau.)

Come away: Có cảm giác, có ấn tượng sau khi làm việc gì đó

  • Ví dụ: After attending the motivational seminar, I came away feeling inspired and motivated. (Sau khi tham gia buổi hội thảo truyền động lực, tôi cảm thấy được truyền cảm hứng và động lực.)

Come up with: Sản xuất, sáng tạo, đề xuất, nghĩ ra

  • Ví dụ: The marketing team came up with a brilliant advertising campaign for the new product. (Nhóm marketing đã đề xuất một chiến dịch quảng cáo tuyệt vời cho sản phẩm mới.)

Come with: Đi kèm với, có sẵn

  • Ví dụ: This camera comes with a variety of lenses and accessories. (Máy ảnh này đi kèm với nhiều ống kính và phụ kiện.)

Come over: Đến một địa điểm nhất định, ghé thăm

  • Ví dụ: Why don’t you come over to my place for dinner tonight? (Tại sao bạn không ghé qua nhà tôi để ăn tối tối nay?)

Come off: Rời ra, tháo ra, thành công

  • Ví dụ: The handle of the door came off when I tried to open it. (Tay nắm cửa bị rời ra khi tôi cố gắng mở nó.)

Come aboard: Lên tàu, gia nhập

  • Ví dụ: Welcome aboard! We’re excited to have you join our team. (Chào mừng bạn! Chúng tôi vui mừng khi bạn gia nhập đội của chúng tôi.)

Come about: Xảy ra, diễn ra, thay đổi hướng

  • Ví dụ: I’m not sure how it came about, but we ended up becoming close friends. (Tôi không chắc điều đó xảy ra như thế nào, nhưng chúng tôi cuối cùng trở thành bạn thân.)

Come after: Theo sau, nối nghiệp, kế nghiệp

  • Ví dụ: He comes from a long line of doctors, and he plans to come after his father’s footsteps. (Anh ấy đến từ một dòng dõi dài các bác sĩ, và anh ấy dự định nối nghiệp theo bước chân của cha mình.)

Come again: Trở lại, yêu cầu lặp lại thông tin

  • Ví dụ: I’m sorry, I didn’t catch that. Could you please come again? (Xin lỗi, tôi không nghe rõ. Bạn có thể làm ơn nói lại lần nữa không?)

Come against: Đụng phải, va chạm với

  • Ví dụ: The car lost control and came against the guardrail. (Xe ô tô mất kiểm soát và đụng phải lan can.)

Come apart: Tách ra, rơi ra, hỏng

  • Ví dụ: The old book was so fragile that its pages started to come apart. (Cuốn sách cũ rất mong manh, trang sách bắt đầu tách ra.)

Come around: Đến thăm, thay đổi quan điểm

  • Ví dụ: We should invite our neighbors to come around for a cup of tea. (Chúng ta nên mời hàng xóm đến thăm để uống một tách trà.)

Come at: Tiếp cận, tấn công, nhìn thấy

  • Ví dụ: The cat suddenly came at me, and I had to run away. (Con mèo thình lình tấn công tôi, và tôi phải chạy đi.)

Come away: Rời xa, đi xa, rời đi

  • Ví dụ: After the argument, she decided to come away from the toxic relationship. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định rời xa mối quan hệ độc hại.)

Come back: Trở lại, quay lại

  • Ví dụ: He promised to come back after his trip and share his experiences with us. (Anh ấy hứa sẽ trở lại sau chuyến đi và chia sẻ kinh nghiệm của mình với chúng tôi.)

Come before: Đến trước, được xem xét trước

  • Ví dụ: In our culture, family always comes before personal interests. (Trong văn hóa của chúng tôi, gia đình luôn đứng trước lợi ích cá nhân.)

Come between: Đứng giữa, can thiệp vào

  • Ví dụ: Their constant arguments started to come between their friendship. (Những cuộc tranh cãi không ngừng của họ đã bắt đầu can thiệp vào tình bạn của họ.)

Come by: Đến bằng cách, mua tậu, kiếm được

  • Ví dụ: She managed to come by some rare collectibles at the flea market. (Cô ấy đã thành công trong việc tìm được một số đồ sưu tầm hiếm tại chợ đồ cũ.)

Come clean: Thú nhận, nói sự thật

  • Ví dụ: After years of hiding, he finally decided to come clean about his past mistakes. (Sau nhiều năm giấu kín, anh ấy cuối cùng quyết định thú nhận về những sai lầm trong quá khứ của mình.)

Come down: Xuống, giảm

  • Ví dụ: The price of the product has come down significantly during the sale. (Giá của sản phẩm đã giảm đáng kể trong suốt khuyến mãi.)

Come down on: Mắng nhiếc, trừng phạt

  • Ví dụ: The teacher came down on the students for not completing their assignments. (Cô giáo đã mắng nhiếc học sinh vì không hoàn thành bài tập của mình.)

Come down with: Bị mắc phải (bệnh)

  • Ví dụ: He came down with a severe flu and had to stay in bed for a week. (Anh ấy mắc phải cúm nặng và phải nằm giường trong một tuần.)

Come easy to: Không khó khăn đối với ai

  • Ví dụ: Mathematics always comes easy to him; he has a natural talent for it. (Toán học luôn dễ dàng với anh ấy; anh ấy có tài năng tự nhiên về môn này.)

Come forward: Đứng ra, đề xuất, tiến lên

  • Ví dụ: The witness decided to come forward with crucial information about the crime. (Nhân chứng quyết định đứng ra với thông tin quan trọng về vụ án.)

Come from: Đến từ, xuất phát từ

  • Ví dụ: She comes from a small town in the countryside. (Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở miền quê.)

Come full circle: Trở lại điểm xuất phát, hoàn thành vòng tròn

  • Ví dụ: After years of hard work, his career has come full circle, and he’s back where he started. (Sau nhiều năm lao động, sự nghiệp của anh ấy đã trở lại điểm xuất phát và anh ấy quay trở lại nơi mình bắt đầu.)

Come in: Đến trong, có tác dụng, đóng vai trò

  • Ví dụ: This evidence will come in handy during the trial. (Bằng chứng này sẽ hữu ích trong quá trình xét xử.)

Come in for: Nhận được, trải qua

  • Ví dụ: She came in for a lot of criticism after her controversial statement. (Cô ấy nhận được rất nhiều sự chỉ trích sau lời tuyên bố gây tranh cãi của mình.)

Come into account: Được tính đến, được xem xét

  • Ví dụ: The candidate’s experience will come into account during the hiring process. (Kinh nghiệm của ứng viên sẽ được tính đến trong quá trình tuyển dụng.)

Come into effect: Có hiệu lực, bắt đầu có tác động

  • Ví dụ: The new regulations will come into effect starting next month. (Các quy định mới sẽ có hiệu lực bắt đầu từ tháng sau.)

Come into existence: Xuất hiện, ra đời, hình thành

  • Ví dụ: The idea for the project came into existence during a brainstorming session. (Ý tưởng cho dự án xuất hiện trong một buổi họp ý tưởng.)

Come into force: Có hiệu lực, có giá trị pháp lý

  • Ví dụ: The new law will come into force on January 1st. (Đạo luật mới sẽ có hiệu lực vào ngày 1 tháng 1.)

Xem thêm:

Red flag là gì

This is the first time

Cấu trúc will

Cấu trúc When

4. Thành ngữ đi với come

Thành ngữ đi với come
Thành ngữ đi với come
  • Come what may: có khó khăn/rắc rối đến mấy
    •  Ví dụ: No matter what challenges or difficulties arise, I will stand strong and face them head-on. (Dù có xảy ra khó khăn hay rắc rối đến đâu, tôi sẽ vững và đối mặt với chúng.)
  • S + (not) + come to much: không quan trọng lắm/không thành công = not + tobe + important = not + be + successful
    • Ví dụ: The project didn’t turn out to be as important as we initially thought. (Dự án không quan trọng lắm như chúng ta nghĩ ban đầu.)
  • When it comes + to something/to V Ing something: Đề cập đến…
    • Ví dụ: When it comes to sports, she is a natural athlete (Đề cập đến môn thể thao, cô ấy là một vận động viên tài năng.)
  • To come clean on/ over/ about: thừa nhận sự thật
    • Ví dụ: He decided to come clean about his involvement in the incident. (Anh ấy quyết định thừa nhận sự tham gia của mình trong vụ việc.)
  • To be as rich as they come: rất giàu có
    • Ví dụ: She inherited a large fortune from her parents and is as rich as they come (Cô ấy thừa kế một tài sản lớn từ cha mẹ và rất giàu có.)
  • To be not come cheap: tốn nhiều tiền.
    • Ví dụ: Quality products don’t come cheap (Các sản phẩm chất lượng không rẻ.)
  • How come + S + V + … ? (informal): hỏi người khác tại sao điều gì đó lại xảy ra
    • Ví dụ: How come you’re late again? (informal) (Tại sao bạn lại muộn nữa?)
  • To have come up in the world: giàu có, thành công hơn xưa.
    • Ví dụ: He started with nothing but through hard work and determination, he has come up in the world. (Anh ấy bắt đầu từ con số không, nhưng thông qua sự cần cù và quyết tâm, anh ấy đã thành công hơn.)
  • To come in handy: có ích
    • Ví dụ: This multitool can come in handy in various situations. (Cái dụng cụ đa năng này có thể rất hữu ích trong nhiều tình huống.)
  • To have come a long way: có tiến triển.
    • Ví dụ: She has come a long way since her early days in the industry. (Cô ấy đã có tiến bộ đáng kể kể từ khi mới bắt đầu trong ngành này.)
  • To take each day as it comes: đương đầu với khó khăn trước mắt
    • Ví dụ: After facing many challenges, he learned to take each day as it comes. (Sau khi đối mặt với nhiều thách thức, anh ấy đã học cách đương đầu với từng ngày một.)

Xem ngay: Khóa học IELTS Online – Online trực tuyến cùng chuyên gia IELTS 8.5

5. Bài tập với động từ come 

Bài tập với động từ come 
Bài tập với động từ come 

Bài tập 1: Lựa chọn đáp án đúng

1. She came ________ ( = regained consciousness) about half an hour after she passed A. Out

  • B. To
  • C. Off
  • D. Over

2. How am I going to come ________ ( = find, get) all that money?

  • A. Up with
  • B. Up to
  • C. Along

3. I’m pretty sure he was coming ________ me ( = flirting with me) last night.

  • A. Up to
  • B. Up with
  • C. On to

4. He came ________ ( = inherited) a lot of money when his grandfather died.

  • A. On
  • B. Into
  • C. Down

5. My favorite singer is coming ________ ( = releasing) a new CD next month.

  • A. Out with
  • B. Out to
  • C. Up with

6. I think I’m coming ________ something. ( = I think I’m getting sick.)

  • A. Into
  • B. Down with
  • C. Up with

7. You have to come ________ ( = think of) a better excuse than that.

  • A. Through with
  • B. Up with
  • C. Around to

8. He came ________ me ( = attacked me) with a knife.

  • A. By
  • B. To
  • C. At

9. I came ________ ( = found, by chance) some old magazines while I was cleaning my room.

  • A. Up with
  • B. Across
  • C. Over

10. He came ________ as ( = made the impression of being) arrogant.

  • A. On
  • B. Up
  • C. Off

Bài tập 2: Điền từ phù hợp

Come back, come into, come before, come up, come across, come out.

  1. Anna might ____________ $200,000 when her grandmother passed away. 
  2. Ever since she __________ from holiday in Greece, she’s been eating only salad.
  3. My boyfriend told me that career should ____________ love.
  4. Disney film will _________ next month
  5. My manager gave her compliments as she ________ with brilliant ideas in the meeting yesterday. 
  6. My dad _________ some love letters my mom sent him when they were university students.

Đáp án

Đáp án bài tập 1

  1. A
  2. A
  3. C
  4. B
  5. A
  6. B
  7. B
  8. C
  9. B
  10. C

Đáp án bài tập 2

  1. Anna might come into $200,000 when her grandmother passed away.
  2. Ever since she came back from holiday in Greece, she’s been eating only salad.
  3. My boyfriend told me that career should come before love.
  4. Disney film will come out next month.
  5. My manager gave her compliments as she came up with brilliant ideas in the meeting yesterday.
  6. My dad came across some love letters my mom sent him when they were university students.

Như vậy, qua bài viết này, bạn đã bỏ túi cho mình được một số cụm từ đi với come và giải đáp được thắc mắc come across là gì. Hy vọng với những kiến thức và thông tin mà Vietop chia sẻ, bạn có thể hiểu và ứng dụng nó vào giao tiếp hàng ngày.

Ngoài ra, tại IELTS Vietop đang có rất nhiều khóa học IELTS Cấp tốc với giá ưu đãi dành cho học viên. Dù bạn là ai, học sinh, sinh viên hay những người đã đi làm đều có thể đăng ký lớp học này để cải thiện “trình” tiếng Anh của mình tốt hơn. Tham khảo ngay nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra