Từ vựng tiếng Anh về Mỹ phẩm cho các nàng

Trang Nguyen Trang Nguyen
15.08.2020

Trong thời buổi hiện nay, Mỹ phẩm là những sản phẩm không thể thiếu đối với các bạn nữ. Tùy vào sở thích và nhu cầu mà từng người sẽ mua sắm cho mình những loại mỹ phẩm cần thiết. Tuy nhiên không chỉ riêng với phụ nữ mà nam giới ngày nay cũng cần làm đẹp.

Nhưng hầu hết mỹ phẩm nhập khẩu thì những thông tin lại được viết bằng tiếng Anh. Để đọc và hiểu được cách dùng cũng như lợi ích mà nó mang lại, các bạn phải có một vốn từ vựng tiếng Anh đáng kể. Bài viết hôm nay sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm. Hãy cùng khám phá nhé!

A. Dụng cụ làm tóc

Dụng cụ làm tóc
Dụng cụ làm tóc
  • Comb: lược nhỏ (lược 1 hàng)
  • Hair dye: thuốc nhuộm tóc
  • Brush: lược to, tròn
  • Blow dryer/ hair dryer: máy sấy tóc
  • Curling iron: máy làm xoăn
  • Hair spray: gôm xịt tóc
  • Hair clips: Cặp tóc
  • Hair straightener/flat iron: máy là tóc (làm tóc thẳng)
  • Cuticle scissors: Kéo nhỏ
  • Hair ties/ elastics: Chun buộc tóc

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 40%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

B.Trang điểm mắt – chăm sóc da mặt

Từ vựng tiếng Anh về trang điểm mắt
Từ vựng tiếng Anh về trang điểm mắt
  • Mascara: Chuốt mi
  • Eyebrow brush: Chổi chải lông mày
  • Palette: Bảng/khay màu mắt
  • Pencil eyeliner: Kẻ mắt chì
  • Bronzer: Phấn tối màu để cắt mặt
  • Sheer: Chất phấn trong, không nặng
  • For Dry skin: Dành cho da khô
  • Transfer resistant: Không dễ bị lau đi
  • Oil free: Không có dầu (thường dùng cho da dầu)
  • Eyelid: Bầu mắt
  • Gel: Dang gel
  • Cleansing milk: Sữa tẩy trang
  • For Sensitive skin: Dành cho da nhạy cảm
  • Brush: Chổi trang điểm
  • Liquid: Dạng lỏng, nước
  • Lightweight: Chất kem nền nhẹ và mỏng, không nặng và quá bí da
  • Natural finish: Phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên
  • Buff: Bông đánh phấn
  • For Normal skin: Dành cho da thường
  • Water-based: Kem nền lấy nước làm thành phần chính
  • Eyelashes: Lông mi
  • Eyebrow pencil: Bút kẻ lông mày
  • Pressed powder: Phấn dạng nén
  • Pencil: Dạng chì
  • Eye makeup remover: Nước tẩy trang dành cho mắt
  • False eyelashes: Lông mi giả
  • Foundation: Kem nền
  • Blusher: Má hồng
  • Concealer: Kem che khuyết điểm
  • Face mask: Mặt nạ
  • Loose powder: Phấn dạng bột
  • Compact powder: Phấn kèm bông đánh phấn
  • Waterproof: Chống nước (mắt)
  • Eyelash curler: Kẹp lông mi
  • Powder: Phấn phủ
  • Liquid foundation: Kem nền dạng lỏng
  • Liquid eyeliner: Kẻ mắt nước
  • Skin lotion: Dung dịch săn da
  • Clog pore: Mụn cám
  • Silicone-based: Kem nền lấy silicon làm thành phần chính
  • Powder: Dạng phấn
  • Eyeliner: Kẻ mắt
  • Highlighter: Kem highlight
  • Luminous powder: Phấn nhũ
  • Eye shadow: Phấn mắt
  • Humidity proof: Ngăn cản bóng/ẩm/ướt
  • Moisturizer: Kem dưỡng ẩm
  • Lasting finish: Kem nền có độ bám lâu
  • Hydrating: Dưỡng ẩm/làm ẩm
  • Blusher: Phấn má hồng
  • Eyebrows: Lông mày
  • Cream foundation: Kem nền dạng kem
  • Gel eyeliner: Hũ gel kẻ mắt, thường phải dùng chổi để kẻ mắt

Xem thêm:

C. Trang điểm môi

Lipstick
  • Lipstick: son thỏi
  • Lip liner pencil: Bút kẻ môi
  • Lip liner: Chì viền môi
  • Lip Balm/ Lip gloss: Son dưỡng môi
  • Lip gloss: son bóng
  • Lip brush: Chổi đánh môi

D. Dụng cụ làm móng tay, chân

  • Tweezers: Nhíp
  • Nail file: Dũa móng
  • Nail clipper: Bấm móng tay, chân
  • Nail polish: Sơn móng tay
  • Cuticle pusher & trimmer: Dụng cụ làm móng (lấy khóe)

Bài viết trên tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm bạn có thể tham khảo để giúp vốn từ vựng và kiến thức làm đẹp của bạn nữ chúng mình ngày càng phong phú hơn.

Luyện thi IELTS

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra