Bring into là gì? Cụm từ thông dụng với bring into trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
21.10.2023

Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ bring into chưa? Đây là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng khá phổ biến, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ cách sử dụng của nó. Trong bài viết này, Vietop sẽ cùng bạn tìm hiểu bring into là gì cũng như ý nghĩa, cách sử dụng và ví dụ của cụm từ này.

1. Bring into là gì?

Theo từ điển Oxford, bring into là một cụm động từ có nghĩa là to introduce or cause to exist in a particular place, situation, or context. Bring into có nghĩa là mang vào, dẫn vào, khiến cho tồn tại trong một địa điểm, tình huống hoặc ngữ cảnh cụ thể.

Bring into là gì
Bring into là gì

Những ví dụ về bring into trong tiếng Anh:

  • The company brought new technology into the market. (Công ty đã giới thiệu công nghệ mới vào thị trường.)
  • The government brought peace into the country. (Chính phủ đã mang lại hòa bình cho đất nước.)
  • The teacher brought new ideas into the classroom. (Giáo viên đã đưa ra những ý tưởng mới vào lớp học.)
  • The parents brought their children into the store. (Cha mẹ đưa con cái vào cửa hàng.)
  • The police brought the suspect into the station. (Cảnh sát đưa nghi phạm vào đồn.)
  • The doctor brought the patient into the operating room. (Bác sĩ đưa bệnh nhân vào phòng mổ.)
  • The teacher brought the students into the discussion. (Giáo viên đã khiến cho học sinh tham gia vào cuộc thảo luận.)
  • The company brought the employees into the decision-making process. (Công ty đã khiến cho nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định.)
  • The book brought me into a new world. (Cuốn sách đã khiến cho tôi hiểu được một thế giới mới.)

Xem thêm:

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Những nghĩa khác của bring into trong tiếng Anh

Sau đây là một vài nghĩa thông dụng khác của bring into.

Khiến cho một người hoặc một vật có mặt ở một địa điểm, tình huống hoặc ngữ cảnh cụ thể.

E.g. The parents brought their children into the store. (Cha mẹ đưa con cái vào cửa hàng.)

Giới thiệu hoặc gây ra sự tồn tại của một thứ gì đó ở một địa điểm, tình huống hoặc ngữ cảnh cụ thể.

E.g. The company brought new technology into the market. (Công ty đã giới thiệu công nghệ mới vào thị trường.)

Khiến cho một người hoặc một vật có một cảm giác hoặc cảm xúc nào đó.

E.g. 

  • The movie brought me into a state of sadness. (Bộ phim đã khiến tôi cảm thấy buồn bã.)
  • The news brought me into a state of anger. (Tin tức đã khiến tôi cảm thấy tức giận.)

Khiến cho một người hoặc một vật có một trải nghiệm nào đó.

Eg:

  • The trip brought me into a new culture. (Chuyến đi đã khiến tôi có trải nghiệm về một nền văn hóa mới.)
  • The encounter brought me into a new perspective. (Cuộc gặp gỡ đã khiến tôi có một góc nhìn mới.)

Giới thiệu một ý tưởng mới.

E.g. The company brought the idea of a new product into the market. (Công ty đã giới thiệu ý tưởng về một sản phẩm mới vào thị trường.)

Khiến ai đó hiểu một điều gì đó.

E.g. The teacher brought the students into the importance of teamwork. (Giáo viên đã khiến cho học sinh hiểu được tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.)

Khiến ai đó cảm nhận một điều gì đó.

E.g. The music brought me into a state of peace. (Âm nhạc đã khiến tôi cảm thấy bình yên.)

Khiến ai đó tham gia vào một hoạt động nào đó.

E.g. The company brought the employees into the charity event. (Công ty đã khiến cho nhân viên tham gia vào sự kiện từ thiện.)

3. Những cụm từ thông dụng với bring into trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm từ thông dụng với bring into và ý nghĩa của chúng:

Những cụm từ thông dụng với bring into trong tiếng Anh
Những cụm từ thông dụng với bring into trong tiếng Anh
Cụm từ, idiom, collocationGiải thíchVí dụ
Bring into questionGây nghi ngờ, đặt câu hỏi vềThe new evidence brought into question the defendant’s alibi. (Bằng chứng mới đã đặt câu hỏi về lý lịch của bị cáo.)
Bring into focusLàm nổi bật, tập trung vàoThe new CEO brought into focus the company’s core values. (Giám đốc điều hành mới đã tập trung vào các giá trị cốt lõi của công ty.)
Bring into playSử dụng, áp dụngThe new legislation brought into play a number of new regulations. (Luật mới đã áp dụng một số quy định mới.)
Bring into lineLàm cho phù hợp, đồng bộThe company brought its policies into line with international standards. (Công ty đã làm cho các chính sách của mình phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.)
Bring into effectThực thi, áp dụngThe new regulations will be brought into effect on January 1st. (Các quy định mới sẽ được áp dụng vào ngày 1 tháng 1.)
Bring into existenceTạo ra, gây raThe invention of the printing press brought into existence a new era of communication. (Sự phát minh ra máy in đã tạo ra một kỷ nguyên mới về giao tiếp.)
Bring into useSử dụng, áp dụngThe new technology has been brought into use in many industries. (Công nghệ mới đã được áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp.)
Bring into fashionLàm cho trở nên phổ biếnThe new style of dress brought into fashion by the young people. (Kiểu quần áo mới được giới trẻ phổ biến.)
Bring into disreputeLàm cho mất uy tín, danh tiếngThe company’s actions brought it into disrepute. (Hành động của công ty đã làm mất uy tín của nó.)
Bring into playSử dụng, áp dụngThe new technology will bring into play a new range of possibilities. (Công nghệ mới sẽ mở ra một loạt khả năng mới.)
Bring into beingTạo ra, gây raThe new government brought into being a new era of peace and prosperity. (Chính phủ mới đã tạo ra một kỷ nguyên mới của hòa bình và thịnh vượng.)
Bring into focusLàm nổi bật, tập trung vàoThe new advertising campaign brought the product into focus. (Chiến dịch quảng cáo mới đã làm nổi bật sản phẩm.)
Bring into the openTiết lộ, công khaiThe scandal was brought into the open by the media. (Vụ bê bối đã được truyền thông công khai.)
Bring into accountXem xét, tính đếnThe company brought into account the needs of its customers. (Công ty đã xem xét nhu cầu của khách hàng.)
Bring into line withLàm cho phù hợp vớiThe company’s policies were brought into line with the new legislation. (Các chính sách của công ty đã được làm cho phù hợp với luật mới.)
Bring into playSử dụng, áp dụngThe company brought into play its new marketing campaign. (Công ty đã sử dụng chiến dịch marketing mới của mình.)
Bring into existenceTạo ra, gây raThe new technology brought into existence a new range of products. (Công nghệ mới đã tạo ra một loạt sản phẩm mới.)
Bring into disreputeLàm cho mất uy tín, danh tiếngThe company’s actions brought it into disrepute with the public. (Hành động của công ty đã làm mất uy tín của công ty với công chúng.)

Xem thêm:

4. Từ đồng nghĩa với bring into trong tiếng Anh

Tiếng Anh có rất nhiều từ đồng nghĩa với các từ và cụm từ khác nhau, và bring into cũng không ngoại lệ. Từ đồng nghĩa là những từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc tương tự như từ gốc. 

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến cho bring into cùng với định nghĩa và ví dụ sử dụng của chúng.

Từ đồng nghĩa với bring into trong tiếng Anh
Từ đồng nghĩa với bring into trong tiếng Anh
Từ hoặc cụm từGiải thíchVí dụ
IntroduceGiới thiệu, đưa raThe company introduced a new product into the market. (Công ty đã giới thiệu một sản phẩm mới vào thị trường.)
IncorporateThêm vào, bao gồmThe new legislation incorporates a number of new regulations. (Luật mới bao gồm một số quy định mới.)
InitiateKhởi xướng, bắt đầuThe new government initiated a number of reforms. (Chính phủ mới đã khởi xướng một số cải cách.)
ImplantTrồng cấy, đưa vàoThe doctor implanted a new heart into the patient. (Bác sĩ đã cấy một trái tim mới vào bệnh nhân.)
InfuseTiêm, truyềnThe doctor infused the patient with a new drug. (Bác sĩ đã truyền cho bệnh nhân một loại thuốc mới.)
InstilTạo dựng, vun đắpThe teacher instilled a love of learning in her students. (Giáo viên đã vun đắp tình yêu học hỏi cho học sinh của mình.)
InfuseTạo ra, gây raThe new technology infused a new sense of excitement into the industry. (Công nghệ mới đã tạo ra một cảm giác phấn khích mới trong ngành.)
GenerateTạo ra, sản xuấtThe new company generated a lot of new jobs. (Công ty mới đã tạo ra nhiều việc làm mới.)
Bring aboutGây ra, tạo raThe new policy brought about a number of changes. (Chính sách mới đã tạo ra một số thay đổi.)

Trên đây là bài viết tổng hợp về nghĩa, cách sử dụng và ví dụ của cụm từ bring into là gì. Vietop hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ này. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới để được giải đáp.

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra