Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và các chứng chỉ khác [2024]

Xuân Tú
Xuân Tú
03.04.2024

Để đáp ứng các yêu cầu trong học tập và công việc, hiện nay nhu cầu học và thi các chứng chỉ tiếng Anh tăng cao là điều không thể phủ nhận. Trong số các bài thi tiếng Anh hiện có trên thị trường như IELTS, TOEIC, TOEFL, thì bài thi PTE Academic cũng đang là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy bởi sự nhanh chóng, linh hoạt và chính xác.

Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn khá băn khoăn và chưa biết rõ về về sự giống và khác nhau giữa bài thi PTE và các bài thi tiếng Anh khác. Trong bài viết này, mình sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn về bài thi PTE, thông qua các nội dung sau:

  • Giới thiệu chung về các chứng chỉ PTE, IELTS, TOEFL.
  • Quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL và các chứng chỉ khác.
  • Bảng điểm PTE Academic và cách tính điểm. 
  • So sánh giữa PTE và IELTS, TOEFL.
  • Giải đáp những câu hỏi liên quan khác về việc học PTE.

Cùng mình tìm hiểu rõ hơn về chứng chỉ PTE ngay nhé!

1. Giới thiệu chung về các chứng chỉ PTE, IELTS và TOEFL

Để hiểu rõ về sự giống và khác nhau giữa chứng chỉ PTE, IELTS và TOEFL, đầu tiên, bạn cần xem qua thông tin chung về các chứng chỉ này.

1.1. Chứng chỉ PTE

Chứng chỉ PTE là viết tắt của Pearson Test of English, đây là một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa trình độ tiếng Anh được phát triển và quản lý bởi Pearson Education, một trong những tổ chức giáo dục hàng đầu trên toàn cầu. 

PTE được thiết kế để đánh giá các kỹ năng nghe, đọc, nói và viết của những người không phải là người bản xứ tiếng Anh. Bài thi bao gồm ba phần chính: Speaking, Writing, Listening và Reading.

Chứng chỉ PTE
Chứng chỉ PTE

1.2. Chứng chỉ IELTS

Chứng chỉ IELTS viết tắt của International English Language Testing System, là bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế được coi là một trong những bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất trên toàn thế giới. Bài thi này được thiết kế để đánh giá và đo lường khả năng sử dụng tiếng Anh của cá nhân không phải là người bản xứ tiếng Anh.

Bài thi IELTS đánh giá và tính điểm dựa trên bốn kỹ năng chính: Nghe, nói, đọc và viết. Những kỹ năng được đánh giá trong IELTS mang lại cái nhìn toàn diện về khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh trong nhiều môi trường và tình huống khác nhau.

Chứng chỉ IELTS
Chứng chỉ IELTS

1.3. Chứng chỉ TOEFL

Chứng chỉ TOEFL iBTTest of English as a Foreign Language internet Based Test là một bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế, được thiết kế để đánh giá và đo lường khả năng sử dụng tiếng Anh của những người không phải là người bản xứ tiếng Anh. Bài thi này được phát triển bởi Viện khảo thí giáo dục Hoa Kỳ (ETS).

TOEFL iBT bao gồm bốn phần chính để đánh giá 4 kỹ năng tiếng Anh của thí sinh bao gồm: Nghe, nói, đọc, viết. Bài thi TOEFL iBT sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh trong các môi trường học thuật và thực tiễn, giúp họ sẵn sàng cho học tập và làm việc trong môi trường toàn cầu.

Chứng chỉ TOEFL
Chứng chỉ TOEFL
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL và các chứng chỉ khác

So với IELTS hoặc TOEFL, chứng chỉ ngoại ngữ PTE có những khác biệt về thang điểm, cấu trúc, nội dung bài thi và cách đánh giá. Vì thế, nhiều bạn vẫn đang thắc mắc về việc quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL và các chứng chỉ khác.

Tuy khác nhau về nhiều mặt, nhưng chung quy các chứng chỉ này đều đánh giá khả năng tiếng Anh của thí sinh. Vì vậy, tại một số tổ chức, họ chấp nhận điểm thi của chứng chỉ PTE Academic có thể được quy đổi tương đương với IELTS hoặc TOEFL. Dưới đây là các bảng quy đổi PTE sang IELTS, TOEFL và các chứng chỉ khác mà mình đã thu thập để bạn tham khảo:

2.1. Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS

Bạn cần biết rằng kết quả của bài thi PTE được xác định và tổng hợp bằng công nghệ Trí Tuệ Nhân Tạo (AI – Artificial Intelligence). Điều này đảm bảo rằng kết quả đánh giá rất khách quan và công bằng, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố con người. Dưới đây là cách chuyển đổi thang điểm giữa PTE và IELTS:

PTE Academic (Original)<29*30364250586573798386
PTE Academic (Updated)<22*232936465666768489N/A
IELTS0> 4.0<-4.5-><-5.0-><-5.5-><-6.0-><-6.5-><-7.0-><-7.5-><-8.0-><-8.5-><-9.0->

2.2. Bảng quy đổi điểm PTE sang TOEFL

Nếu bạn đang có bằng TOEFL, thì chắc bạn cũng đang quan tâm về việc quy đổi điểm PTE sang TOEFL. Bảng chuyển đổi điểm từ PTE Academic sang TOEFL sẽ dựa trên chuẩn Global Scale of English, giúp bạn đánh giá các kỹ năng tiếng Anh một cách chuẩn xác và khách quan. Tiêu chuẩn chuyển đổi này của Global Scale of English đã được phát triển và áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia dựa trên nhiều bài kiểm tra Tiếng Anh khác nhau.

Dưới đây sẽ là bảng quy đổi điểm PTE sang TOEFL bạn có thể tham khảo qua:

PTE Academic 3842465053596468727884
TOEFL iBT40-4454-5665-6674-7579-8087-889499-100105113120

2.3. Bảng quy đổi điểm PTE sang các chứng chỉ khác

Bạn có biết rằng ngoài các chứng chỉ ngoại ngữ như IELTS, TOEIC hoặc TOEFL, PTE hiện nay cũng được coi là một tiêu chí ưu tiên để xét tuyển vào các trường đại học. Thang điểm của PTE cũng có thể được chuyển đổi sang các chứng chỉ khác như sau:

PTE AcademicCambridge English: Advanced (CAE) Pre-2015Cambridge English: Proficiency (CPE) Pre-2015Cambridge English scale: (CAE) & (CPE) (From 2015)
4647162
5452169
615845176
686751185
767456191
798060200
8487205
889396209

Nếu bạn đang sở hữu chứng chỉ PTE, hay các chứng chỉ liên quan khác, bạn có thể quy đổi điểm qua lại để có thể xét tuyển vào các trường cấp 3 hoặc đại học mà bạn mong muốn. 

Xem thêm:

3. Những lưu ý về thang điểm PTE quy đổi mới

Vừa rồi, bạn đã có được thông tin về quy đổi điểm PTE sang các chứng chỉ khác. Nếu bạn đang lên kế hoạch sử dụng chứng chỉ tiếng Anh để hoàn thành hồ sơ du học hoặc định cư và muốn tiết kiệm thời gian ôn luyện và chi phí, thì PTE có thể là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý về một số quy đổi mới đối với thang điểm PTE như sau:

  • Cấu trúc và cách chấm điểm: Cấu trúc và quy trình chấm điểm của bài thi PTE sẽ không thay đổi, việc này sẽ giúp bạn dự đoán và chuẩn bị hiệu quả cho kỳ thi và những mục đích sau thi của bạn.
  • Quy đổi điểm giữa PTE và IELTS: Nếu bạn đang ở mức điểm ở giữa của bảng điểm quy đổi thì bạn đừng quá lo lắng. Vì khi quy đổi điểm từ PTE sang IELTS hoặc ngược lại, không có nhiều sự thay đổi ở khoảng điểm trung gian này. 
  • Thay đổi điểm ở mức cao: Tuy nhiên, khi bạn đạt được điểm cao, chẳng hạn từ IELTS 7.5 trở lên, điểm PTE tương ứng có thể có sự thay đổi, thường tăng thêm so với thang điểm cũ. Điều này có thể là lợi ích cho những người muốn nâng cao điểm số của mình để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của trường học hoặc chương trình định cư.
  • Thang điểm so với các bài thi quốc tế khác được giữ nguyên: Nếu bạn muốn quy đổi điểm từ các chứng chỉ khác ngoài IELTS sang PTE thì bạn không cần quan tâm về cách quy đổi mới. Vì thang điểm quy đổi giữa bài thi PTE và các bài thi quốc tế khác sẽ được giữ nguyên, không có gì thay đổi.

4. Bảng điểm PTE Academic và cách tính điểm

Bảng điểm PTE Academic cung cấp một cái nhìn tổng quan về kết quả thi của thí sinh và bao gồm ba phần chính:

  • Thông tin cá nhân: Đây là phần chứa ảnh chân dung và thông tin cá nhân của người thi, thông tin này được thu thập trong quá trình đăng ký thi.
  • Điểm trung bình: Phần này thể hiện điểm trung bình mà người thi đạt được sau khi hoàn thành bài thi. Điểm trung bình này phản ánh tổng quan về khả năng tiếng Anh của thí sinh.
  • Chi tiết bảng điểm theo từng kỹ năng: Bảng điểm này cung cấp chi tiết về điểm số của thí sinh trong từng kỹ năng như nghe, nói, đọc và viết. Điều này giúp thí sinh hiểu rõ hơn về điểm mạnh và điểm yếu của mình trong mỗi khía cạnh của tiếng Anh.
Những thông tin trên bảng điểm PTE Academic
Những thông tin trên bảng điểm PTE Academic

Về cách chấm điểm của bài thi PTE Academic, khác với những bài thi khác bài thi này sử dụng hệ thống máy tính tự động để chấm điểm, giúp đảm bảo tính đúng đắn, khách quan và công bằng trong quá trình đánh giá. 

Thang điểm mà tổ chức Pearson Education áp dụng từ 0 đến 90 điểm, dựa trên tiêu chuẩn quy đổi của Global Scale of English, để đảm bảo sự nhất quán với các tiêu chuẩn quốc tế.

5. So sánh giữa PTE và IELTS, TOEFL

Có phải bạn đang không biết phải lựa chọn thi chứng chỉ nào trong 3 chứng chỉ PTE, IELTS, TOEFL? Vậy hãy cùng mình xem qua bảng so sánh giữa các chứng chỉ này để có cái nhìn tổng quan nhất nhé.

Đặc điểmPTEIELTSTOEFL
Tên kì thiPearson Test of English AcademicInternational English Language Testing SystemTest of English as a Foreign Language
Lộ trìnhNgắn, gấp rútDài hạnTrung bình
Thời gian thi2 tiếng2 tiếng 45 phút3 tiếng 25 phút
Cấu trúc bài thiBài thi PTE bao gồm 3 phần chính: Nói (speaking) và viết (writing), đọc (reading), nghe (listening). Đánh giá dựa trên 4 kỹ năng tiếng Anh: Nghe, nói, đọc, viết.Bài thi IELTS cũng có 4 phần: Nghe (listening), nói (speaking), đọc (reading), viết (writing). Đánh giá dựa trên 4 kỹ năng tiếng Anh tương tự như PTE: Nghe, nói, đọc, viết.Bài thi cũng được chia ra làm 4 phần: Nghe, cấu trúc ngữ pháp, đọc hiểu và viết.
Cách thức chấm điểmPTE sử dụng hệ thống máy tính và trí tuệ nhân tạo để chấm điểm. Điểm số được xác định dựa trên việc phân tích các câu trả lời của thí sinh trong các phần nghe, nói, đọc và viết. Hệ thống tự động điền sẵn 10 điểm cho mỗi kỹ năng dựa trên các thông tin cá nhân như nơi ở, tình trạng sức khỏe và tâm lý tại thời điểm thi.IELTS thường được chấm điểm bởi các nhà chấm điểm con người. Các bài thi viết và nói được chấm bởi các nhà chấm điểm chuyên nghiệp, đánh giá các yếu tố như ngữ pháp, cấu trúc câu, sự rõ ràng và sự phát triển của ý tưởng. Đối với các phần khác như nghe và đọc, điểm số được tính dựa trên số câu trả lời đúng.TOEFL sử dụng cả hệ thống máy tính và nhà chấm điểm con người. Phần nghe và nói thường được chấm bởi máy tính, trong khi phần viết và một phần của phần đọc có thể được chấm bởi nhà chấm điểm con người. Điểm số phụ thuộc vào số lượng câu trả lời đúng và đánh giá chất lượng của các phản ứng nói và viết.
Lệ phí thi4.600.000 VND4.664.000 VND900.000-1.200.000 VND
Thang điểm10-901.0-9.020-120
Cấp độA1-C2A1-C2A1-C2
Quy mô áp dụngBài thi PTE được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong các trường đại học thu hút du học sinh.Chứng chỉ IELTS áp dụng được ở hầu hết các trường đại học, cao đẳng lớn trên toàn cầu.Chứng chỉ TOEFL áp dụng được ở nhiều các trường đại học, cao đẳng lớn trên toàn cầu.

6. Lợi thế khi sở hữu chứng chỉ PTE Academic có thể bạn chưa biết

Việc sở hữu chứng chỉ PTE Academic mang lại nhiều lợi thế cho bạn. Dưới đây là một số điểm nổi bật của chứng chỉ này bạn cần biết:

  • Nhanh chóng và linh động: Bạn có thể đăng ký thi trực tuyến bất cứ lúc nào, lựa chọn từ hơn 360 địa điểm trên toàn cầu và nhận kết quả bài thi trong vòng 48 giờ.
  • An toàn và uy tín: Khi bạn làm bài kiểm tra tại các trung tâm tổ chức thi, bạn sẽ được đảm bảo an toàn thông tin với các biện pháp bảo mật sinh trắc học và kết quả bài thi được xác minh trực tuyến bằng một mã code duy nhất.
  • Toàn diện và chính xác: Chứng chỉ này đo lường cả bốn kỹ năng trong một bài kiểm tra duy nhất, sử dụng trí tuệ nhân tạo để chấm điểm các câu trả lời của bạn và cung cấp cho bạn phản hồi chi tiết về hiệu suất làm bài thi của bạn.
  • Được chấp nhận và công nhận rộng rãi: Chứng chỉ PTE được công nhận bởi hơn 3.300 trường đại học và cao đẳng trên toàn cầu. Đặc biệt, chứng chỉ này còn được công nhận cho các mục đích xin thị thực tại Úc, New Zealand, Anh và Canada.
  • Đồng bộ và dễ so sánh: Chứng chỉ PTE được áp dụng thang đo GSE, tương thích với các cấp độ CEFR và có thể được quy đổi sang các bài thi hoặc chứng chỉ khác bằng cách sử dụng các bảng đối chiếu.

7. Nên chọn học PTE, IELTS hay TOEFL?

Sỡ hữu bằng PTE mang lại cho bạn nhiều lợi thế là thế, tuy nhiên để quyết định nên chọn học PTE, IELTS hay TOEFL còn phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân và yêu cầu cụ thể của trường học hoặc tổ chức mà bạn muốn xin học hoặc làm việc. Dưới đây là một số điểm để bạn xem xét trước khi đưa ra câu trả lời cho câu hỏi nên chọn học PTE, IELTS hay TOEFL?

  • Mục tiêu: Nếu bạn muốn du học hoặc làm việc tại một quốc gia cụ thể, hãy tìm hiểu xem chứng chỉ nào được yêu cầu tại đó. Ví dụ, IELTS thường được yêu cầu cho di cư và du học tại Anh, Úc, New Zealand và Canada, trong khi TOEFL thường được yêu cầu cho các ứng viên muốn du học tại Mỹ.
  • Thời gian: Nếu bạn cần kết quả nhanh chóng và muốn linh hoạt trong việc chọn ngày thi và địa điểm, PTE có thể là lựa chọn tốt nhất.
  • Định dạng, cấu trúc bài thi: Xem xét định dạng và cấu trúc của mỗi bài thi PTE, IELTS, TOEFL để xác định xem bạn thoải mái và phù hợp với loại bài thi nào hơn.
  • Khả năng của bản thân bạn: Đánh giá khả năng ngôn ngữ của bạn và xác định kỹ năng nào bạn đang có ưu thế hoặc kỹ năng nào chưa thật sự giỏi. Việc này sẽ giúp bạn có thể lựa chọn bài thi, xây dựng quá trình ôn luyện phù hợp.
  • Chi phí: Xem xét ngân sách của bạn và so sánh chi phí đăng ký và thi của mỗi bài thi.

Cuối cùng, hãy tìm hiểu kỹ về yêu cầu và tiêu chí của trường học hoặc tổ chức mà bạn quan tâm. Xem rằng, nơi đó đang yêu cầu về bằng cấp nào để đảm bảo chọn bài thi phù hợp nhất với nhu cầu và mục tiêu của bạn.

8. Kết luận

Mình vừa chia sẻ đến bạn những thông tin liên quan về quy đổi điểm PTE sang IELTS và các chứng chỉ khác. Ngoài ra, bài viết trên còn giúp bạn so sánh về các chứng chỉ tiếng Anh PTE, IELTS, TOEFL, thông tin này sẽ hỗ trợ bạn trong việc đưa ra quyết định chọn một bài thi phù hợp để chinh phục những cơ hội về học tập và công việc.

Một điều bạn cần ghi nhớ là tùy vào mục đích của bạn và yêu cầu của trường và tổ chức bạn đang quan tâm để có thể lựa chọn chứng chỉ cần thiết nhất để thi. Đừng chỉ quan tâm đến các yếu tố cấu trúc bài thi hay lệ phí thi mà quên mất mục đích cuối cùng của bạn. Chúc bạn sớm đạt được mục tiêu của mình!

Đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới bài viết, nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về bài viết trên. Đội ngũ biên tập viên tại IELTS Vietop luôn ở đây 24/7, sẵn sàng hỗ trợ giải quyết mọi vấn đề liên quan cho bạn.

Tài liệu tham khảo:

  • PTE scoring and score comparison: https://www.pearsonpte.com/research/scoring  – Truy cập ngày 02-04-2024
  • PTE Academic: https://www.pearsonpte.com/pte-academic – Truy cập ngày 02-04-2024
  • What is IELTS?: https://ielts.org/ – Truy cập ngày 02-04-2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h