Cách phân biệt Others, Other, Another dễ nhất bạn phải biết

Trong quá trình luyện thi IELTS, bạn cần làm chủ phần ngữ pháp và từ vựng để tránh mắc những lỗi cơ bản đáng tiếc. Một số bạn vẫn còn nhầm lẫn một số điểm ngữ pháp cần nắm trong IELTS, do vậy trong bà viết này IELTS Vietop sẽ giúp bạn phân biệt Others, Other, Another nhanh nhất nhé!

A. Phân biệt Others, Other, Another

Ví dụ phân biệt Others, Other, Another

Ví dụ phân biệt Others, Other, Another (Nguồn Instagram: @ieltsvietop)

1. Another

another + danh từ số ít

Ví dụ:

  • Can I have another pen?
  • Another person was infected with Covid-19.

2. Other

other + danh từ số nhiều


Ví dụ:

  • Some people are rich; some other people are poor.
  • Some people were infected with Covid-19 some other people.

3. Others

others: viết giản lược của other + danh từ số nhiều

Ví dụ: 

  • Some people are rich; some others are poor.
  • Some people were infected with Covid-19 some others weren't.

B. Bài tập áp dụng

Điền vào chỗ trống: Others, Other, Another

1. There’s no ………………………….way to do it.

2. Can I have …………………………. piece of cake?

3. She has bought ………………………. car.

4. Some people like to rest in their free time. ………………………….like to travel.

5. This cake is delicious! Can I have ………………………….slice, please?

6. Where are …………………………. boys?

7. They love each ……………………….. very much.

8. They talk to each ……………………….. a lot.

9. He was a wonderful teacher. Everyone agreed it would be hard to find  …………………………. like him.

10. The ____ people were shocked.

Key

1. Other

2. another

3. another

4. other

5. another

6. other

7. other

8. other

9. another

10. other

IELTS Vietop hy vọng những chia sẻ có thể giúp ích cho bạn trong quá trình luyện thi IELTS. Chúc bạn học tập tốt và thành công nhé!

Tham gia cộng đồng IELTS

Bình luận

Bình luận