13 cấu trúc “ăn điểm” trong IELTS Writing bạn không thể bỏ qua

Dưới đây là 13 cấu trúc giúp lấy điểm hiệu quả hơn trong phần thi IELTS Writing.

1. Subject 1 + to be/Verb + so + adjective/adverb + that + Subject 2 + Verb (Quá….đến nỗi không thể…)

-> The temperature is so high that no one goes out at noon.

(Nhiệt độ cao đến nỗi không ai r a ngoài vào buổi trưa.)

-> He walked so slowly that the bus ran away before he came

(Anh ấy đi bộ quá chậm đến nỗi chiếc xe buýt đã chạy mất trước khi anh ấy đến.)

2. Subject + to be/verb + too adjective/adverb + (for somebody) + to + Verb infinitive (quá…để ai đó có thể làm)

-> This homework is too difficult for him to do alone.

(Bài tập về nhà này quá khó để anh ấy có thể làm một mình.)

-> The car runs too fast for novice drivers to control.

(Chiếc xe hơi chạy quá nhanh để lái xe mới vào nghề có thể kiểm soát.)

3. Have/get + something + Verb past participle (+ by somebody) (nhờ ai đó làm gì)

-> I will have/get my computer delivered this afternoon.

(Tôi sẽ nhờ máy tính của tôi giao tới vào chiều nay.)

4. Find + it + adjective + to + Verb (thấy thứ gì đó như thế nào)

-> I find it extremely healthy to exercise in the morning.

(Tôi thấy nó rất lành mạnh để tập thể dục vào buổi sáng.)

5. Prevent + somebody/something + from + verb-ing (ngăn chặn ai đó khỏi làm việc gì đó)

-> The police surrounded the house to prevent the criminal from getting out.

(Cảnh sát bao quanh căn nhà để ngăn chặn tên tội phạm khỏi việc trốn thoát.)

6. Take + somebody + an amount of time + to + verb (tốn ai đó một khoảng thời gian để làm gì đó)

-> It took me 2 hours to finish the homework.

(Nó đã tốn 2 tiếng của tôi để hoàn thành được bài tập về nhà.)

7. It + to be + adjective + (for somebody) + to + verb (nó như thế nào để làm việc gì đó)

-> It was difficult for me to get a day off last week.

(Nó rất là khó để tôi xin được một ngày nghỉ tuần trước.)

8. Compared to those who S + verb, S1 + verb1 (so với những người…., những người khác…)

-> Compared to those who live in big cities, children in remote areas often travel longer distance to schools.

(So với những người sống ở các thành phố lớn, trẻ em ở vùng xa xôi thường di chuyển đoạn đường dài hơn để đến trường.)

9. To be/get used to + Verb-ing/noun (quen với việc/thứ gì đó)

-> I am/get used to staying at home on my birthday.

(Tôi đã quen với việc ở nhà vào ngày sinh nhật của mình rồi.)

-> I am/get used to the noise in Ho Chi Minh City.

(Tôi đã quen với tiếng ồn ở thành phố Hồ Chí Minh rồi.)

10. Used to + verb (từng làm gì đó)

-> I used to play badminton twice a week when I was a high school student.

(Tôi đã từng chơi cầu lông 2 lần một tuần khi tôi là một học sinh trung học.)

11. It + to be + time + for somebody + to + verb (đã đến lúc cho ai đó làm gì đó)

-> It is time for me to go outside after a week staying at home.

(Đã đến lúc tôi ra ngoài sau một tuần ở nhà.)

12. By doing something, subject + verb (bằng cách làm gì đó,….)

-> By learning about the environment, students will know how to protect their surroundings.

(Bằng cách học về môi trường, học sinh sẽ biết cách để bảo vệ môi trường xung quanh.)

13. Subject + verb + object, resulting in + noun/noun phrase (việc gì đó dẫn đến một sự việc khác)

-> The government is imposing stricter regulations on online shopping, resulting in less online frauds.

(Chính phủ đang áp dụng luật nghiêm khắc hơn cho việc mua hàng online, dẫn đến ít vụ lừa đảo trên mạng hơn.)

Đây là tổng hợp 13 cấu trúc câu được sử dụng khá phổ biến trong IELTS Writing, hy vọng nó sẽ giúp bạn đạt được điểm IELTS cao nhé!

www.ieltsvietop.vn

Tham gia cộng đồng IELTS

1 Bình luận

Bình luận