Paraphrase là gì? 6 Cách Paraphrasing trong IELTS Writing siêu hay

Paraphrase là gì? Paraphrase là cách viết lại một câu hay một đoạn văn bằng cách sử dụng những từ ngữ khác (so với câu hay đoạn văn gốc) nhưng vẫn phải giữ được ý nghĩa gốc của đoạn văn. Đây là một trong những kỹ năng cần thiết trong bài thi IELTS, đặc biệt là bài thi viết.Cùng IELTS Vietop tìm hiểu một số cách Paraphrasing trong IELTS Writing siêu hay nhé!

6 Cách Paraphrasing trong IELTS Writing

6 Cách Paraphrasing trong IELTS Writing

1. Đảo thứ tự các từ trong câu

Đây là dạng paraphrase đơn giản nhất vì không cần phải thêm, bớt hay thay đổi loại từ của bất cứ từ nào trong câu.

Ví dụ:

People eat more food produced in other regions than local food

-> The consumption of imported food has gained popularity in recent years.

▶️ Trong câu đầu, people (mọi người) là chủ ngữ, nhưng khi được paraphrase, the consumption of imported food/food produced in other regions (sự tiêu thụ của thực phẩm nhập khẩu) mới là chủ ngữ.

2. Sử dụng từ đồng nghĩa/trái nghĩa

Từ đồng nghĩa là những từ khác nhau nhưng có cùng một ý nghĩa. Ví dụ: humans đồng nghĩa với people; hoặc rich đồng nghĩa với wealthy. Với cách này, bạn có thể dễ dàng tạo ra một câu mới với cùng 1 nghĩa như ban đầu trong lúc ôn thi học IELTS.

Ví dụ:

My car needs petrol.

-> My vehicle requires fuel.

Hoặc nếu câu được cho có yếu tối phủ định, bạn có thể sử dụng từ trái nghĩa và đổi câu sang dạng khẳng định.

Ví dụ:

When managers motivate employees to work together, they feel more obligated to stay with the company.

-> Staff are less likely to change jobs if cooperation is encouraged.

▶️ “Less likely to change jobs”: ít có khả năng đổi việc

“stay with the company”: ở lại làm việc (dạng khẳng định)

Đây là cách đơn giản và phổ biến nhất mỗi khi cần paraphrasing. Tuy nhiên cần lưu ý:

Không nên đổi hết tất cả các từ trong câu. Vì khi bạn cố gắng đổi hết tất cả các từ trong câu:

  • Bạn phải viết lại một câu hoàn chỉnh 100% và có thể dễ mắc sai lầm về ngữ pháp.
  • Bạn có thể sẽ chọn những từ ngoài chủ đề hoặc từ vựng không hợp với hoàn cảnh (discourses)
  • Khi bạn thay thế hết các từ, có thể những từ bạn chọn, khi kết hợp với nhau sẽ không hài hòa (collocations)

Sử dụng chính xác các từ đồng nghĩa chứ không phải chỉ các từ có nghĩa tương đối giống.

Ví dụ:

Violent crime is on the rise among teenagers.

-> Violent offences are rising among young people.

▶️ Trong trường hợp này, teenager (thiếu niên) là những người từ độ tuổi từ 13-19, trong khi young people (những người trẻ) lại có độ tuổi rộng hơn, từ 16-30. Vì vậy, paraphrase teenager bằng young people là không phù hợp.

3. Đổi sang passive voice và ngược lại

Thể bị động – passive voive thường được dùng nhiều trong phần viết mang tính học thuật. Khi paraphrase theo dạng này, chỉ động từ cần thay đổi dạng của nó.

Pasive voice thường được sử dụng trong writing khi bạn không muốn thể hiện ý kiến được nêu là ý kiến của bạn, mà là ý kiến chung.

Ví dụ:

People say that global warming is caused by the burning of fossil fuels.

-> Global warming is said to be caused by the burning of fossil fuels.

4. Sử dụng từ cùng gia đình

Có rất nhiều loại từ, như: động từ, tính từ, danh từ, trạng từ. Đổi dạng của một từ hay nói cách khác, sử dụng từ cùng gia đình có thể giúp bạn đảm bảo về nghĩa của câu và ngữ cảnh không bị thay đổi khi paraphrase. Ngoài ra, một khi bạn đã thay đổi loại từ, yếu tố về ngữ pháp sẽ bị ảnh hưởng, do đó bạn nên chú ý kỹ câu paraphrase không có lỗi về mặt ngữ pháp.

Ví dụ:

Education is obviously a much better measure for raising awareness of laws.

-> People who are properly educated have stronger heightened awareness of laws.

▶️ “Education” (n, sự giáo dục) được paraphrase bằng cách đổi sang động từ “educate” (v, giáo dục).

5. Sử dụng phương pháp liệt kê

Thay vì phải tìm từ đồng nghĩa, bạn có thể liệt kê các hạng mục thuộc từ/ cụm từ bạn cần paraphrase.

Ví dụ:

Advertising is all around us.

-> Pop-ups, flyers and billboards are virtually everywhere.

▶️ Pop-up, flyers (tờ bướm) and billboards (biển quảng cáo) là những hình thức của advertising (quảng cáo).

6. Sử dụng chủ ngữ giả (It)

Chủ ngữ giả (dummy-subject) thường được thêm vào ở đầu câu và thường có dạng It +be +V3/ed + that.

Ví dụ:

Children should obey the rules their parents and teachers set.

-> It is claimed that offspring should follow all the rules their parents and teachers set.

▶️ Một điều được khẳng định rằng trẻ em nên nghe theo các nguyên tắc mà ba mẹ và thầy cô chúng đã đặt ra.

Các phương pháp trên nên được dùng riêng rẽ hoặc kết hợp cùng nhau. Nhưng dù có paraphrase theo cách nào, bạn cần nhớ:

  • Giữ nguyên nghĩa của từ và cả câu
  • Đúng ngữ pháp.
Xem ngay Khóa học luyện thi IELTS cấp tốc tại TPHCM ưu đãi cực sốc

Bài tập

Áp dụng 1 hoặc nhiều cách để paraphrase các câu sau. Paraphrase 1 câu nhiều lần (nếu có thể).

  1. The position of women in society has changed greatly in the past 20 years.
  2. The amount of fish consumed in the world has increased dramatically.
  3. Some people believe that car emissions have a massive impact on the environment.
  4. Technological advances have replaced people in the workforce.
  5. Staff have a tendency to dislike their workplace.
  6. The way the child plays may provide information about possible medical problems.
  7. More attention should be paid to how much we eat.
  8. Internet could be seen as a great source of entertainment.
  9. Governments should support local businesses.
  10. Junk food may harm your health.
  11. Programs with violence content should be limited.
  12. Governments should spend money on measures to save languages that are used by few speakers.

Bạn áp dụng những kiến thức Vietop đã cung cấp ở trên để làm bài nhé, nếu có thắc mắc cần hỗ trợ bạn có thể bình luận trực tiếp ở phía dưới hoặc trao đổi trong Group Tự học IELTS 8.0 để được giải đáp và cùng nhau học tập tốt.

Tham gia cộng đồng IELTS

Bình luận

Bình luận