Nominalisation – Cách định danh trong văn viết tiếng Anh hiệu quả

Hiệp
04.03.2020

Một trong những sai lầm chúng ta thường mắc phải trong việc học ngôn ngữ đó là dịch từng từ của ngôn ngữ mẹ đẻ qua ngôn ngữ đích và ngược lại. Cách tiếp cận ngôn ngữ này đôi khi tạo nên rào cản khá lớn trong việc tìm từ hoặc cụm từ phù hợp để viết thành một câu trọn vẹn để thể hiện đúng ý mà chúng ta muốn truyền tải.

Bài học hôm nay, chúng ta sẽ được làm quen với khái niệm “Nominalisation” – Cách định danh trong văn viết tiếng Anh.

1. Nominalisation là gì?

Trước tiên, Khi chúng ta đưa ra một thông tin chính trong một mệnh đề đóng vai trò là một mệnh đề danh từ thay vì là một động từ, phương pháp này được gọi là Nominalisation.

Nominalisation là gì?

Trong văn nói, chúng ta thường có xu hướng dùng một cấu trúc cơ bản Chủ từ + Vị ngữ để mô tả một sự việc.

Ví dụ 1: I reacted badly. Then really quickly my foot began to go red and swell up.

Trong đó: “I” đóng vai trò làm chủ ngữ (Subject), reacted đóng vai trò làm vị ngữ (Verb) . haay My foot (subject), began to go red và Swell up (Verb).

Trong khi đó, ở ngôn ngữ văn viết trang trọng, chúng ta thường dùng ngôn ngữ ít mang tính cá nhân hơn, vì thế chúng ta thường sử dụng danh từ thay cho động từ khi kết thúc một câu. Câu ví dụ trên sẽ được thể hiện qua ngôn ngữ văn viết như sau:

Trong trường hợp này: các động từ trong ví dụ 1 được chuyển thành danh từ.

  • Reacted           -> Reaction
  • Go red              -> redness
  • Swell up           -> irritation and itching

Chúng ta cũng có thể thay đổi một số tính từ thành các danh từ

Ví dụ 2: The cathedral is tall and can be seen from all over the town.

             The cathedral’s height makes it visible all over town.

Xem thêm: Review sách Cambridge Grammar for IELTS – Sách chuyên ôn luyện ngữ pháp IELTS hiệu quả

Như vậy, một số sự khác nhau giữa văn nói và văn viết trong Tiếng Anh đó là:

Văn nói

Văn Viết

Hành động và sự việc được diễn tả bằng động từ. 

 

Ví dụ: Swell up

Hành động và sự việc có thể được diễn tả bằng danh từ hoặc cụm danh từ

 

Ví dụ: Swelling

Sự việc diễn ra đối với con người hoặc thường được thực hiện bởi con người

 

Ví dụ: I reacted badly, my foot began to go red

Sự việc thường được diễn tả không mang tính cá nhân (impersonally)

 

Ví dụ: The normal reaction is

Đại từ nhân xưng được sử dụng như chủ từ

 

Ví dụ: I, she

Danh từ thường được dùng làm chủ từ

 

Ví dụ: a person, the throat

Động từ thường dùng để diễn tả hành động của sự việc

 

Ví dụ: reacted, itched

Động từ sử dụng trong câu không phải là hành động hay động từ chỉ sự việc

 

Ví dụ: Be, have

2. Tại sao chúng ta nên sử dụng nominalisation?

a. Làm cho đoạn văn không quá mang tính cá nhân hoặc mang tính quá quả quyết về một vấn đề nào đó

Bằng việc biến những hành động thành các danh từ, chúng ta có thể làm cho đoạn văn nghe có vẻ ít mang tính cá nhân hơn và giảm đi tính quả quyết. Chúng ta hạn chế không sử dụng đại từ nhân xưng khi viết theo phương pháp nominalisation.

Ví dụ: I, You, He

b. Thêm thắt được thông tin cho câu

Phương pháp Nominalisation được dùng đặc biệt trong Viết học thuật, cụ thể là Task 1 bởi vì chúng ta có thể làm một vài điều như thêm thông tin cho các danh từ trong tiếng anh như:

  • Số đếm: the two charts
  • Mô tả: the two coloured charts
  • Phân loại: the two coloured bar charts

Chúng ta không thể làm điều tương tự với các động từ. Chỉ với thao tác thay đổi động từ thành danh từ, chúng ta có thể thêm vào nhiều thông tin vào văn bản theo một cách ngắn gọn.

c. Tránh lặp từ

Chúng ta sử dụng nominalisation để tránh lặp từ khi chúng ta muốn gợi lại ý đã được nêu ở bên trên.

Ví dụ:

The number of unemployed increased by 5% last month. The reason for this increase is still unclear.

Increased (v) ->  this increase (n)

Nominalisation còn được sử dụng để viết lại câu (paraphrase) đã được nói ở phía trước. Trong phần thi nghe và đọc của IELTS luôn test thí sinh về việc sử dụng những loại từ khác nhau được sử dụng trong văn bản lẫn câu hỏi.

Ví dụ:

Trong câu hỏi:

Which TWO of the following symptoms did Julie experience?

A. Breathing problems

B. Shaking

C. A cough

D. A high temperature

E. Chills

Đáp án AC là nominalisations của động từ được sử dụng trong bài nghe.

Xem thêm: Top 9 phần mềm học Tiếng Anh IELTS miễn phí

3. Bài tập ngữ pháp

Viết những dạng danh từ tương ứng với những động từ sau

a. To research: research, reseacher

b. To study: ………………………………….

c. To find: ……………………………………

d. To respond: …………………………….

e. To measure: …………………………….

f. To earn: ………………………………….….

g. To advertise: ……………………………

h. To examine: ………………………………

i. To suggest: ……………………………….

j. To create: ………………………………….

Answer keys:

b. study, studies, student

c. Findings, find

d. Response, respondent

e. Measurement, measure

f. Earnings, earner

g. advertisement, advertiser, advertising

h. Examination, examiner

i. Suggestion

j. Creation, creator, creativity 

Hy vọng với những chia sẻ Nominalisation – Cách định danh trong văn viết tiếng Anh hiệu quả của Vietop ở trên phần nào giúp bạn trong phần IELTS Writing. 

Chúc bạn học tập tốt và thành công nhé!

IELTS Vietop

Bài viết liên quan:

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và 2 ngày 14-03-2020
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và 2 ngày 14-03-2020
Đề bài và bài mẫu IELTS Writing Task 1 và 2 ngày 14-03-2020. Các bạn cùng tham khảo và học IELTS hiệu quả hơn nhé. Nội dung chính Task 1Task 2 Task 1 Task 1: The diagram below shows...
SAMPLE ESSAY ĐỀ IELTS WRITING TASK 1 NGÀY 28/10/2017
BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 NGÀY 28/10/2017
Task 1: The percentage of 3 types of crimes: car theft, house burglary & street robbery in England & Wales from 1970 to...
Cách viết mở bài cuốn hút trong IELTS Writing Task 2
Cách viết mở bài cuốn hút trong IELTS Writing Task 2
Bất kể ngôn ngữ nào, bất kể là loại bài viết hay cho mục đích gì thì lời mở đầu (introduction) luôn là phần đập vào mặt người đọc trước, vì thế phần này đóng vai trò không thể...
Samle Essay đề thi IELTS Writing Task 2
BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 NGÀY 25/08/2018
 Task 2: For school children, their teachers have more influence on their intelligence and social development than their parents. To what extent do you agree or...
SAMPLE ESSAY ĐỀ IELTS WRITING TASK 2 NGÀY 15/07/2017
BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 NGÀY 15/07/2017
Task 2: The animal species are becoming extinct due to human activities on land and in the sea. What are the reasons? What solutions to solve the...
Cách đọc Bảng nhiều dữ liệu trong IELTS Writing task 1
Cách đọc Bảng nhiều dữ liệu trong IELTS Writing task 1
Table là một trong những dạng đề thường gặp nhất trong Task 1, đề bài bao gồm các bảng miêu tả xu hướng hoặc số liệu điều tra xoay quanh các chủ đề như kinh tế, kinh doanh, lao...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0