Tổng hợp 105 từ vựng theo chủ đề ghi điểm Speaking part 1

Hanny Lê
27.06.2021

Trong suốt quá trình học và luyện thi IELTS, từ vựng được xem như chất kết dính giúp liên kết và phát triển đồng bộ các kỹ năng trong bài thi IELTS. Đặc biệt là với phần IELTS Speaking Part 1, tuy là một phần khá dễ nhưng nếu bạn không nắm được những từ vựng cần thiết, ban sẽ không thể ẵm trọn số điểm của phần này.

Chính vì lý do ấy, VIETOP đã nghiên cứu, chắt lọc và biên soạn những từ vựng chất lượng cho phần IELTS Speaking Part 1 trong bài viết dưới đây để giúp các bạn ôn luyện hiệu quả và dễ dàng hơn nhé.

Hometown

1Residential area (n)Khu dân cư
2Cuisine (n)Ẩm thực
3Civilized (adj)Văn minh

Work

4Work flat out (v)Làm việc chăm chỉ
5Move up the career ladder (v)Thăng tiến trong công việc
6Nine-to-five job (n)Việc làm giờ hành chính

Study

7Extracurricular activity (n)Hoạt động ngoại khóa
8Curriculum (n)Chương trình học
9Academic result (n)Kết quả học tập
10Put theory into practice (v)Áp dụng lí thuyết vào thực hành

Describe a person

11Have a heart of gold (v)Tốt bụng
12Couch potato (n)Người thích ở nhà, ngồi hoặc nằm xem TV hơn là hoạt động ngoài trời
13Well-built (adj)Vạm vỡ
14Straight nose (n)Mũi thẳng
15Full lips (n)Môi đầy
16Thin lips (n)Môi mỏng
17Trustworthy (adj)Đáng tin cậy
18Reliable (adj)Đáng tin cậy
19Sensitive (adj)Nhạy cảm
20Organized (adj)Ngăn nắp
21Humorous (adj)Vui tính

The Internet

22Stay in touch with someone (v)Giữ liên lạc với ai
23Up-to-date (adj)Mới nhất
24Access (v)Truy cập

Market

25Wet market (n)Chợ bán đồ tươi sống
26Convenience store (n)Cửa hàng tiện lợi
27Bargain (v)Trả giá
28Promotion (n)Chương trình khuyến mãi

Festival

29Dress up (v)Hóa trang, mặc đồ đẹp
30Family reunion (n)Buổi tụ họp gia đình
31Ritual (n)Nghi lễ
32Slap-up meal (n)Bữa ăn thịnh soạn

Food

33Appetite (n)Khẩu vị
34Bland (adj)Nhạt
35Greasy (adj)Nhiều dầu mỡ
36Dietary (n)Chế độ ăn uống
37Specialty (n)Đặc sản
38Make someone’s mouth water (v)Khiến ai đó them
39Sip (v)Nhâm nhi

Color

40Vibrant (adj)Rực rỡ
41Pale (adj)Nhạt
42Feminine (adj)Nữ tính
43Masculine (adj)Nam tính

Clothing

44Mix and match (v)Phối đồ
45Have an eye for fashion (v)Có mắt nhìn thời trang
46Eye-catching (adj)Bắt mắt

Season

47Rainy season (n)Mùa mưa
48Dry season (n)Mùa khô
49Raincoat (n)Áo mưa
50Scorching (adj)Nóng thiêu đốt
51Moist (adj)ẩm ướt
52Slippery (adj)Trơn trượt
53Temperature (n)Nhiệt độ

Picture

54Capture a moment (v)Bắt giữ một khoảnh khắc
55Snap a photo = take a picture (v)Chụp hình
56Pose (v)Tư thế chụp
57Throw up peace signs (v)Giơ 2 ngón tay
58Smile cheerfully (v)Cười tươi

Health and Sickness

59Go down with a flu (v)Không khỏe vì cảm cúm
60Runny nose (n)Chảy nước mũi
61Sore throat (n)Cơn đau họng
62Recover (v)Hồi phục
63Prescription (n)Đơn thuốc
64Symptoms (n)Triệu chứng
65Feel under the weather (v)Cảm thấy không khỏe
66Keep fit (v)Giữ dáng
67Boost immune system (v)Tăng cường hệ miễn dịch

Tea and coffee

68Beverage (n)Thức uống
69Coffee addict (n)Người nghiệm cà phê
70Takeaway (n)Đồ uống mang đi
71Specialty (n)Đặc sản

Perfume

72Signature scent (n)Mùi hương đặc trưng
73Citrus scent (n)Mùi của các loại cây họ cam
74Floral scent (n)Mùi hoa
75Warm scent (n)Mùi ấm
76Fresh scent (n)Mùi mát
77Fragrance (n)Mùi hương

Sky

78Drift across (v)Trôi qua
79Overcast (adj)Âm u sắp mưa
80Take a quick look (v)Nhìn nhanh vào
81Changeable (adj)Dễ thay đổi
82Breathtaking (adj)Rất đẹp

Name

83Name after (v)Đặt tên theo
84Destiny (n)Số mệnh

Smile

85A genuine smile (n)Nụ cười thật
86Put a smile on someone’s face (v)Khiến ai đó cười, vui vẻ
87Crack a smile (v)Nụ cười nhẹ
88Fake smile/social smile (n)Nụ cười không thật
89Smile from ear to ear (v)Cười rất vui vẻ

Make a list / plan

90Forgetful (adj)Hay quên
91Jot down (v)Ghi nhanh xuống
92On a daily basis (adv)Hàng ngày
93Grocery shopping (n)Mua đồ tạp hóa, đi chợ

TV program and movie

94Reality show (n)Show thực tế
95Thrilling (adj)Gây cấn
96Binge watch (v)Xem liên tục
97Plot twist (n)Phần gây ngạc nhiên của cốt truyện

Decoration

98Complement (v)Khiến thức gì đó đẹp hơn
99Decorative item (n)Đồ trang trí
100Warm and cozy (adj)Ấm cúng

Art

101Work of art (n)Tác phẩm nghệ thuật
102Masterpiece (n)Kiệt tác
103Portrait (n)Tranh, ảnh chân dung

Being in a hurry

104Got stuck in the traffic jam (v)Bị mắc kẹt trong đoạn kẹt xe
105Do things in a rush (v)Làm việc trong gấp gáp

Phần thi Part 1 được coi là phần thi dễ, nhưng sẽ trở nên khó nếu bạn không biết sử dụng từ vựng để ghi điểm trong mắt giám khảo. Chính vì thế, hãy học tập thật chăm chỉ và kết hợp với trọn bộ từ vựng cho IELTS Speaking Part 1 để đạt được số điểm cao nhất nhé.

IELTS VIETOP

Bài viết liên quan:

Topic Patience (Sự kiên nhẫn) - IELTS Speaking Part 1
Topic Patience (sự kiên nhẫn) – IELTS Speaking Part 1
Chủ đề Patience (sự kiên nhẫn) ở phần thi Speaking part 1 là một trong số những chủ đề độc và lạ gần đây mới xuất hiện trong bài thi IELTS. Nếu bạn không có sự chuẩn bị kỹ...
Causative Form – Thể nhờ vả trong tiếng Anh
Causative Form – Thể nhờ vả trong tiếng Anh
Việc sử dụng câu nhờ vả (truyền khiến) để diễn tả hành động nhờ ai đó là một trong các chủ điểm ngữ pháp được đánh giá rất cao trong phần thi IELTS Speaking. Bài viết sẽ giới thiệu thể này...
[Download] Cambridge Grammar for IELTS
Review Cambridge Grammar for IELTS – Sách ngữ pháp IELTS
Cuốn sách Cambridge Grammar for IELTS là lựa chọn hoàn hảo khi bạn muốn ôn luyện ngữ pháp IELTS. Hãy cùng IELTS Vietop tìm hiểu tại sao cuốn sách này lại “hot” đến như thế nhé. Nội dung chính...
Cách tìm ý tưởng cho Writing Task 2
Cách tìm ý tưởng cho Writing Task 2
Đa số chúng ta đều phải công nhận là so với writing task 1 của IELTS, thì bài writing task 2 khó hơn nhiều. Và một trong những nguyên nhân dẫn đến điều đó chính là vì ở Writing...
Review Sách Focus on Academic Skills for IELTS
Review Sách Focus on Academic Skills for IELTS
Nếu bạn đang luyện thi IELTS bạn không nên bỏ qua sách Focus on Academic Skills for IELTS. Sách được đánh giá là một tài liệu học IELTS chất lượng, nội dung ôn luyện cho cả 4 kỹ năng....
Từ vựng chủ đề Tiền tệ (Money) trong IELTS - Bài tập chi tiết
Từ vựng chủ đề Tiền tệ (Money) trong IELTS – Bài tập chi tiết
Thông tin về tiền tệ (money) là một nội dung trong phần IELTS Listening Task 1. Và đây cũng là một phần kiến thức cần thiết và hữu ích trong cuộc sống hằng ngày và giao tiếp. Hãy cùng...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0