Từ vựng tiếng Anh về Tình yêu

Kim Liên
25.05.2021

Những lời yêu thương là “gia vị” cho cuộc sống thêm hương vị, màu sắc hơn. Vậy bạn đã biết những từ vựng liên quan đến chủ đề tình yêu chưa? Hôm nay, IELTS Vietop sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Tình yêu. Các bạn hãy theo dõi nhé!

A. Từ vựng tiếng Anh về Tình yêu theo giai đoạn mối quan hệ

1. Giai đoạn Tình yêu chớm nở

  • A blind date: gặp mặt, ra mắt
  • A flirt: chỉ người hay tán tỉnh
  • Pick-up line: câu, lời lẽ tán tỉnh
  • To chat (someone) up: quan tâm, bắt chuyện với đối phương
  • To flirt (with someone): tán tỉnh
  • Flirtatious: thích tán tỉnh người khác

2. Giai đoạn Tình yêu nồng nàn

  • Accept one’s proposal: bằng lòng lời cầu hôn
  • To adore: yêu người nào hết mực
  • Can’t live without someone: không sống thiếu người nào đó được
  • Make a commitment: hứa hẹn
  • To be smitten with somebody: yêu say đắm
  • To fall for somebody: phải lòng người nào đó
  • To take the plunge: làm lễ đính hôn/làm đám cưới
  • To tie the knot: kết hôn
  • Lovebirds: cặp đôi yêu nhau, ríu rít như các chú chim
  • Crazy about someone: yêu người nào đến điên cuồng
  • Hold hands: cầm tay
  • I can hear wedding bells: chỉ lời dự báo đám cưới sớm
  • Live together: sống cùng nhau
  • Love at first sight: tình yêu sét đánh/tiếng sét ái tình
  • Love each other unconditionally: yêu nhau vô điều kiện
  • Love you forever: yêu em mãi mãi
  • Love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim
  • To split up: chia tay
  • Have a domestic: cãi nhau
  • Have blazing rows: cuộc cãi vã lớn tiếng
  • Cheat on someone: lừa dối người nào đó
  • Get back together: làm lành sao khi chia tay
  • Break-up lines: lời chia tay
  • Have an affair (with someone): ngoại tình
  • Lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu
  • Play away from home: quan hệ lén lút với người khác
  • To break up with somebody: chia tay với người nào đó
  • To dump somebody: đá người yêu

B. Từ vựng tiếng Anh về Tình yêu – xưng hô trong yêu đương

  • Baby: bé cưng, bảo bối
  • My one and only: người yêu duy nhất
  • My sweetheart: người tình ngọt ngào
  • My true love: tình yêu đích thực đời tôi
  • The love of one’s life: tình yêu vĩnh cửu
  • My boo: người dấu yêu
  • My man/my boy: chàng trai của tôi
  • My woman/my girl: cô gái của tôi
  • Darling/Honey: anh/em yêu
  • Kitty: mèo con

C. Một số từ viết tắt thông dụng

  • Bf/gf (boyfriend/girlfriend): bạn trai/bạn gái
  • H.a.k. (hugs and kisses): ôm và hôn
  • F.a.t.h. (first and truest husband): người chồng trước hết và thân cận nhất
  • L.t.r. (long-term relationship): mối quan hệ tình cảm lâu dài, mật thiết
  • W.l.t.m. (would like to meet): khi 2 người kỳ vọng gặp mặt.
  • L.u.w.a.m.h. (love you with my heart): yêu anh/em bằng cả trái tim
  • Bae (before anyone else): cụm từ rất phổ biến trên mạng xã hội, có nghĩa trước bất luôn người nào (chỉ sự ưu tiên)

Trên đây là tất cả từ vựng tiếng Anh về tình yêu IELTS Vietop sưu tầm và tổng hợp nhằm giúp bạn có được vốn từ vựng cụ thể và tổng quát nhất. Hy vọng bài viết sẽ mang đến nguồn kiến thức bổ ích dành cho bạn.

Bài viết liên quan:

Cách sử dụng câu điều kiện trong IELTS Writing
Cách sử dụng câu điều kiện trong Tiếng Anh
Câu điều kiện là câu dùng để nêu ra giả thuyết về một sự vật, sự việc, hiện tượng  mà nó có thể hoặc không thể xảy ra ở hiện tại, quá khứ hay tương lai. Cùng IELTS Vietop...
Phân biệt cách dùng Like và As trong tiếng Anh
Phân biệt cách dùng Like và As trong tiếng Anh
Like và As trong tiếng Anh thường khó phân biệt bởi cả hai từ này dề được sử dụng để so sánh các hành động hoặc một tình huống nào đó. Có bạn nào gặp khó khăn khi phải...
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 3/2020 (Full 3 part)
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 3/2020 (Full 3 part)
IELTS Vietop xin gửi tặng các sĩ tử Bộ đề dự đoán Forecast IELTS Speaking quý 3/2020 (Full 3 part) được Vietop tổng hợp đầy đủ, chính xác nhất về các đề thi Speaking mà các sĩ tử IELTS...
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng
Bạn là người đang công tác trong lĩnh vực xây dựng? Bạn muốn cải thiện vốn tiếng Anh chuyên ngành xây dựng của mình?...
Chủ đề Describe a skill that takes a long time to learn - IELTS Speaking part 2
Bài mẫu Describe a skill that takes a long time to learn – IELTS Speaking part 2
Chủ đề Describe a skill that takes a long time to learn là một trong những chủ đề có khả năng cao xuất hiện trong bài thi IELTS Spekaing Part 2, vậy bạn đã có ý tưởng gì cho...
Topic “Changing opinions” – Bài mẫu IELTS Speaking Part 2, 3
Chủ đề "Changing opinions" là một topic khá thú vị, một trong những đề nằm trong bộ dự đoán đề thi IELTS Speaking trong quý 2 của VIETOP. Hãy cùng xem VIETOP "thanh lý" gọn gàng chủ đề dưới...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0