Từ vựng tiếng Anh về Tình bạn

Kim Liên
09.06.2021

Ai đó đã từng nói: “Con người là tổng hoà của các mối quan hệ xã hội”, một cá thể không thể sống vui vẻ, hạnh phúc khi chỉ đơn độc không có bạn bè xung quanh. Vậy các bạn đã biết trong tiếng Anh các từ vựng liên quan đến tình bạn là gì chưa? Để biết về từ vựng của chủ đề này, bài viết hôm nay IELTS Vietop đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Tình bạn. Các bạn hãy theo dõi nhé!

1. Một số từ vựng tiếng Anh về tình bạn

  • Mutual friend: người bạn chung (của hai người)
  • Trust: lòng tin, sự tin tưởng
  • Soulmate: bạn tâm giao, tri kỉ
  • Companion: bạn đồng hành, bầu bạn
  • Comradeship: tình bạn, tình đồng chí
  • Fair-weather friend: Bạn phù phiếm
  • Partner: cộng sự, đối tác
  • Best friend: bạn thân nhất
  • Ally: đồng minh
  • Close friend: người bạn tốt
  • Confide: chia sẻ, tâm sự
  • Special: đặc biệt
  • Unique: độc đáo, duy nhất
  • Courteous : lịch sự, nhã nhặn
  • Generous: rộng lượng, hào phóng
  • On-off relationship: Bạn bình thường
  • Acquaintance: người quen
  • Associate: bạn đồng liêu, người cùng cộng tác
  • Teammate: đồng đội
  • Roommate: bạn chung phòng, bạn cùng phòng
  • Chum: bạn thân, người chung phòng
  • A circle of friends: Một nhóm bạn
  • Pen-friend: bạn qua thư tín
  • Buddy: bạn thân, anh bạn
  • Workmate: đồng nghiệp
  • Mate: bạn
  • Flatmate: bạn cùng phòng trọ
  • New friend: bạn mới
  • Pal: bạn thông thường
  • Make friends: kết bạn
Một số từ vựng tiếng Anh về tình bạn
Một số từ vựng tiếng Anh về tình bạn
  • Dependable: reliable: đáng tin cậy
  • Kind: tử tế, ân cần, tốt tính
  • Childhood friend: Bạn thời thơ ấu
  • Forgiving: khoan dung, vị tha
  • Sweet: ngọt ngào
  • Thoughtful: hay trầm tư, sâu sắc, ân cần
  • Caring: chu đáo
  • Pleasant: vui vẻ, dễ thương
  • Funny: hài hước
  • Helpful: hay giúp đỡ
  • Considerate: ân cần, chu đáo
  • Loving: thương mến, thương yêu
  • An old friend: Bạn cũ
  • Loyal: trung thành
  • Welcoming: dễ chịu, thú vị
  • Similar: giống nhau
  • Gentle: hiền lành, dịu dàng
  • Tolerant: vị tha, dễ tha thứ
  • Schoolmate: bạn cùng trường, bạn học
  • Likeable: dễ thương, đáng yêu
  • a friend of the family / a family friend: người bạn thân thiết của với gia đình
  • ally: bạn đồng minh
  • a trusted friend: một người bạn tin cậy

ĐẶT HẸN TƯ VẤN NGAY - NHẬN LIỀN TAY 30% HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Thành ngữ, cụm từ vựng về tình bạn

  • Keep in touch: giữ liên lạc

Ví dụ: Here is my phone number, let’s keep in touch!  (Đây là số điện thoại của tôi, chúng ta hãy giữ liên lạc nhé)

  • Make friends with sb: kết bạn với

Ví dụ: I’m very eager to make a lot of new friends when I go to university. (Tôi rất háo hức khi được kết thêm nhiều bạn mới khi lên đại học.)

  • Strike up a friendship = Start a friendship: bắt đầu làm bạn

Ví dụ: We struck up a friendship with Jane when we met her at the party last month. (Chúng tôi bắt đầu làm bạn với Jane khi chúng tôi gặp cô ấy ở bữa tiệc vào tháng trước)

  • A friend in need is a friend indeed: người bạn giúp đỡ bạn trong lúc hoạn nạn khó khăn mới là người bạn tốt.

Ví dụ: I’ll always remember your help, Julie. A friend in need is a friend in deed! (Tôi sẽ luôn nhớ về sự giúp đỡ của bạn. Bạn bè giúp đỡ nhau lúc hoạn nạn mới là bạn tốt!)

  • Cross someone’s path: gặp ai đó bất ngờ

Ví dụ: I crossed my old friend’s path when I was going shopping. (Tôi đã tình cờ gặp bạn cũ của tôi khi tôi đang đi mua sắm.)

  • Cement/spoil a friendship: vun đắp tình bạn/làm rạn nứt tình bạn.

Ví dụ: Spending two weeks on holiday together has cemented our friendship. (Dành 2 tuần trong kỳ nghỉ cùng nhau đã giúp vun đắp tình bạn của chúng tôi.)

  • Build bridges: rút ngắn khoảng cách để trở nên thân thiết

Ví dụ: Although we are different in many ways, we are building bridges to become closer. (Mặc dù chúng tôi khác biệt nhiều thứ, nhưng cả 2 đang cố gắng rút ngắn khoảng cách để trở nên thân thiết hơn.)

3. Những câu nói hay về tình bạn

  1. Friends are like fine wines, they improve with age. – Bạn bè giống như rượu vậy, để càng lâu càng thắm thiết.
  2. A friend in need is a friend indeed. – Bạn thật sự là bạn lúc khó khăn.
  3. A man must eat a peck of salt with his friend before he know him. – Trong gian nan mới biết người nào là bạn.
  4. True friendship is a feeling of love, sharing and caring. It is a feeling that someone understands and appreciates you as you are, without any flattery. It gives a feeling that you are “wanted” and that you are “someone” and not a faceless being in the crowd. True friendship knows no boundaries of caste, creed, race and sex. – Tình bạn đúng nghĩa là cảm giác yêu thương, share và chăm sóc. Đó là một cảm giác rằng người nào đó hiểu và biết ơn bạn vì bạn tồn tại, mà không cần bất kỳ sự nịnh hót nào. Nó mang lại cảm giác rằng bạn “được muốn” và rằng bạn là “ai đó” mà chẳng hề là một người vô danh dưới đám đông. Tình bạn đúng nghĩa không có ranh giới về giai cấp, tín ngưỡng, chủng tộc hay giới tính.
  5. He that lives with cripples learns to limp. –  Đi với bụt mặc cà sa, đi với ma mặc áo giấy.
  6. In dress, the newest is the finest, in friends, the oldest is the best. – Quần áo mới nhất là đẹp nhất, bạn bè cũ nhất là thân nhất.
  7. The sparrow near a school sings the primer. – Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
  8. Friendship is one of the most precious presents of life. Friendship makes life, sweet and pleasant experience. Friendship is indeed, an asset in life. – Tình bạn là một dưới những phần quà quý giá nhất của cuộc sống. Tình bạn làm cho cuộc sống thêm ngọt ngào và dễ chịu. Tình bạn thực chất, là một tài sản dưới cuộc sống.

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về tình bạn mà chúng tôi đã tinh lọc để gửi đến bạn. Chúng tôi hi vọng đã cung cấp cho bạn đọc những kiến thức bổ ích giúp bạn mở rộng thêm vốn từ như sử dụng tốt trong tiếng Anh giao tiếp tự tin, thành thạo nhất. Chúc bạn học tập tốt!

Bài viết liên quan:

Pros and Cons – A Handbook for Debater (19th edition)
Review Pros and Cons – A Handbook for Debater (19th edition)
Kho “Ý TƯỞNG” DỒI DÀO CHO WRITING TASK 2! Bạn bí ý tưởng cho Writing task 2? Bạn rất ngại viết các chủ đề liên quan đến chính phủ, y tế, giáo...
Download Ebook ngữ pháp cơ bản
Ebook ngữ pháp Tiếng Anh căn bản cho người mất gốc
Ngữ pháp Tiếng Anh là một phần không thể thiếu với những bạn đang luyện thi IELTS. Để có cái nhìn tổng quan về ngữ pháp Tiếng Anh, IELTS Vietop chia sẻ với các bạn tuyển tập “Ebook ngữ...
3 tips đoán nghĩa của từ mới trong IELTS Reading
Việc biết nghĩa của tất cả các từ trong bài Reading là điều rất khó vì mỗi bài đọc đều về những chủ đề ít được gặp ở cuộc sống hàng ngày, vì vậy việc đoán được nghĩa của...
Cách làm dạng bài Table Completion - IELTS Listening
Cách làm dạng bài Table Completion – IELTS Listening
Dạng bài Table completion trong phần thi IELTS listening là một dạng câu hỏi phổ biến. Nó có thể xuất hiện trong bất kì Section (đề thi cũ) hay Part (đề thi mới). Để làm tốt được dạng này,...
Topic Primary school – IELTS Speaking part 1
Dưới đây là bài mẫu IELTS Speaking part 1 chủ đề “Primary school”. Cùng theo dõi bài mẫu của VIETOP dưới đây nhé! Nội dung chính Sample1. What did you like to do the most when you were in...
Mệnh đề quan hệ (Relative clause) trong IELTS
Mệnh đề quan hệ (Relative clause) trong IELTS
Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề dùng để giải thích cho một danh từ đứng trước nó. Đây là một cấu trúc rất thường dùng và có ích trong những câu để lấy điểm cao trong phần...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0