Từ vựng tiếng Anh về hải sản

Trang Nguyen
19.06.2021

Ăn uống là một chủ đề khá phổ biến và được rất nhiều quan tâm. Nếu là một người sành ăn và muốn giới thiệu các loại hải sản của Việt Nam đến bạn bè quốc tế hoặc áp dụng trong chủ đề Fish ở bài thi IELTS Speaking thì hãy cùng Vietop điểm danh một số từ vựng tiếng Anh về hải sản ở phần dưới nhé!

A. Tên các loài cá bằng tiếng Anh

Cá hồi trong tiếng Anh là Salmon
Cá hồi trong tiếng Anh là Salmon
  • Amur /əˈmʊə/: Cá trắm
  • Anabas /ān’ə-bās’/: Cá rô
  • Anchovy /´æntʃəvi/: Cá cơm
  • Carp /ka:p/: Cá chép
  • Catfish /ˈkætˌfɪʃ/: Cá trê
  • Chinese herring /ˌʧaɪˈniːz ˈhɛrɪŋ/: Cá đé
  • Codfish /´kɔd¸fiʃ/: Cá thu
  • Cyprinid /’sairǝnid/: Cá gáy
  • Dory /´dɔ:ri/: Cá mè
  • Flounder /ˈflaʊn.dəʳ/: Cá bơn
  • Goby /´goubi/: Cá bống
  • Grouper /´groupə/: Cá mú
  • Hemibagrus: Cá lăng
  • Herring /´heriη/: Cá trích
  • Loach /loutʃ/: Cá chạch
  • Salmon /´sæmən/: Cá hồi
  • Scad /skæd/: Cá bạc má
  • Skate /skeit/: Cá đuối
  • Snake head /sneɪk hɛd/: Cá quả/ cá trèo
  • Snapper /´snæpə/: Cá hồng
  • Swordfish /ˈsɔːd.fɪʃ/: Cá kiếm
  • Tuna-fish /’tju:nə fi∫/: Cá ngừ đại dương
  • Whale /weil/: Cá kình

ĐẶT HẸN TƯ VẤN NGAY - NHẬN LIỀN TAY 30% HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

B. Tên các loại hải sản biển bằng tiếng Anh

Tên các loài cá bằng tiếng Anh
Tên các loài cá biển bằng tiếng Anh
  • Abalone /,æbə’louni/: Bào ngư
  • Blood cockle /blʌd ˈkɒkl/: Sò huyết
  • Clam /klæm/: Nghêu
  • Cockle /’kɔkl/:
  • Crab /kræb/: Cua
  • Cuttlefish /’kʌtl fi∫/: Mực nang
  • Eel /iːl/: Lươn
  • Horn snail /hɔːn sneɪl/: Ốc sừng
  • Jellyfish /ˈʤɛlɪfɪʃ/: Sứa
  • Lobster /ˈlɒb.stəʳ/: Tôm hùm
  • Mantis shrimp /prawn /’mæntis prɔ:n/: Tôm tích
  • Mussel /ˈmʌ.səl/: Trai
  • Octopus /’ɒktəpəs/: Bạch tuộc
  • Oyster /’ɔistə/: Hàu
  • Scallop /’skɔləp/: Sò điệp
  • Sea cucumber /siː ˈkjuːkʌmbə/: Hải sâm
  • Sea urchin /siː ˈɜːʧɪn/: Nhím biển
  • Shrimp /ʃrɪmp/: Tôm
  • Squid /skwid/: Mực ống
  • Sweet snail /swiːt sneɪl/: Ốc hương

C. Một số câu sử dụng phổ biến trong nhà hàng

1. Cách đặt bàn tiệc trong nhà hàng bằng tiếng Anh

  • I’d like to book a table, please.: Tôi muốn đặt bàn.
  • A table for two, please.: Tôi muốn đặt bàn cho hai người.
  • I’d like to make a reservation.: Tôi muốn đặt bàn.

2. Cách gọi món trong nhà hàng bằng tiếng Anh

  • Could I see the menu, please?: Vui lòng cho tôi xem thực đơn?
  • Do you have any free tables?: Nhà hàng còn chỗ trống nào không?
  • Do you have any specials?: Nhà hàng có món gì đặc biệt không?
  • Is our meal on its way?: Món ăn của chúng tôi đã được làm chưa?
  • Please bring us blood cockle/clam!: Cho chúng tôi món sò huyết/nghêu nhé!
  • The lobster for me, please!: Cho tôi món tôm hùm nhé!
  • What kind of sea food would you recommend us?: Anh vui lòng giới thiệu vài món hải sản với chúng tôi được không?
  • Will our food be long?:Đồ ăn của chúng tôi có phải đợi lâu không?

Học từ vựng theo chủ đề là cách giúp bạn hệ thống lại được một lương từ vựng khá lớn, tránh việc quên từ và học một cách tràn lan. Nhờ vậy bạn có thể học được nhiều từ vựng theo nhiều chủ đề khác nhau mà không lo bị nhầm với nhau. Ngoài từ vựng tiếng Anh về hải sản, bạn có thể “nạp ngay” một số từ vựng ở các chủ đề khác sau:

Khi học từ vựng tiếng Anh về hải sản các bạn nên chú ý học thêm cách phát âm, đặt ví dụ ở hoàn cảnh cụ thể, điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh từ mới hơn đấy nhé. Chúc các ban học tốt!

IELTS Vietop

Bài viết liên quan:

Thông tin bộ sách Improve Your IELTS
Review Trọn bộ Improve Your IELTS (Writing, Reading, Listening, Speaking)
Bộ sách Improve Your IELTS được xem là một bộ sách hay và hữu ích được nhiều người học IELTS đánh giá là bộ tài liệu nên có dành cho các bạn đang luyện thi IELTS tại nhà. Hãy...
Collocation là gì?
Collocations là gì? Cách sử dụng hiệu quả Collacations trong IELTS
Bên cạnh bài học IELTS Vocabulary mà IELTS Vietop đã chia sẻ với các bạn trước đó, hôm nay IELTS Vietop giới thiệu thêm với các bạn tổng hợp những Collocations rất thường gặp trong bài thi Speaking và...
Từ vựng tiếng Anh về Tình yêu
Từ vựng tiếng Anh về Tình yêu
Những lời yêu thương là “gia vị” cho cuộc sống thêm hương vị, màu sắc hơn. Vậy bạn đã biết những từ vựng liên quan đến chủ đề tình yêu chưa? Hôm nay, IELTS Vietop sẽ tổng hợp từ...
Cấu trúc "This is the first time"
Cấu trúc “This is the first time” trong tiếng Anh
Cấu trúc This is the first time là một cấu trúc thông dụng trong các bài tập ngữ pháp tiếng Anh. Trong bài viết Vietop sẽ giúp bạn hiểu và cách sử dụng cấu trúc này nhé! Nội dung...
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập
Tiếng Anh chủ đề liên quan đến đồ dùng học tập đề cập đến những vật dụng khá quen thuộc hàng ngày với mọi người. Vậy những đồ dùng học tập trong tiếng Anh sẽ như thế nào?  Mặc...
IELTS VOCABULARY: Spending & saving money
Spending và từ ngữ về sử dụng tiền xuất hiện khá phổ biến không chỉ trong các bài Writing task 2, Writing task 1 mà còn là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong phần IELTS...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0