Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

Trần Tươi
20.08.2021

Bạn là người thích đi du lịch, thăm quan với bạn bè. Bạn muốn khám phá về một số từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Cắm trại mà lười tra từ điển? Chắc hẳn bài viết này là dành cho bạn. Nào hãy cùng IELTS Vietop học từ vựng tiếng Anh về Cắm trại để có thể giao tiếp đơn giản khi đi chơi với bạn bè nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại
  • Backpack /ˈbækpæk/: Ba lô
  • Sunscreen /ˈsʌnskriːn/: Kem chống nắng
  • Tent /tent/: Lều, rạp
  • Map /mæp/: Bản đồ
  • Rope /rəʊp/: Dây thừng
  • Boot /buːt/: Ủng, giày cao cổ
  • Campfire /ˈkæmpˌfɑɪər/: Lửa trại
  • Cap /kæp/: Mũ lưỡi trai
  • Compass /ˈkʌmpəs/: La bàn
  • Flashlight /ˈflæʃlaɪt/: Đèn pin
  • Repellent: Thuốc chống côn trùng, sâu bọ
  • Sleeping bag: Túi ngủ
  • Caravan: Xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động
  • Rucksack /ˈrʌksæk/: Balo (có khung kim loại)
  • Hammock /ˈhæmək/: Cái võng
  • Peg /peɡ/: Cọc (dùng để dựng lều)
  • Camp bed /ˈkæmp ˌbed/: Giường gấp
  • Abroad /əˈbrɔːd/: Đi nước ngoài
  • To the seaside: Nghỉ ngoài biển
  • To the mountains: Đi lên núi
  • To the country: Xung quanh thành phố
  • Camping /ˈkæmpɪŋ/: Đi cắm trại
  • On a sightseeing holiday: Đi ngao du ngắm cảnh
  • On a package holiday: Kỳ nghỉ trọn gói
  • Put your feet up: Thư giãn
  • Do some sunbathing: Tắm nắng
  • Get sunburnt: Phơi nắng
  • Try the local food: Thử những món đặc sản
  • Go out at night: Đi chơi buổi tối
  • Dive /daɪv/: Lặn
  • Sailing /ˈseɪlɪŋ/: Chèo thuyền
  • Windsurfing /ˈwɪndsɜːfɪŋ/: Lướt ván
  • Water Skiing /ˈwɔːtəˈskiːɪŋ/: Trượt nước
  • Scuba diving /ˈskuːbədaɪvɪŋˈdaɪvɪŋ/: Lặn biển
  • Rock-climbing /ˈrɒkklaɪmɪŋ/: Leo núi
  • Horse-riding /hɔːsˈraɪdɪŋ/: Cưỡi ngựa
  • Plan a camping: Lên kế hoạch cho chuyến cắm trại
  • Hire/rent a car/bicycle/moped: Thuê xe hơi/xe đạp/xe máy
  • Pack/unpack your suitcase/bags: Đóng gói/mở va-li/túi xách
  • Cancel/cut short a camping: Hủy/bỏ dở chuyến cắm trại

2. Các từ vựng tiếng Anh về chủ đề Cắm trại liên quan

A, B, C – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

  • Adventure: Cuộc phiêu lưu, mạo hiểm
  • Animals: Động vật
  • Backpack: Balô
  • Boots: Giày
  • Cabin: Nhà gỗ nhỏ, túp lều
  • Camp: Cắm trại, trại
  • Camper: Xe ô tô du lịch
  • Campfire: Lửa trại
  • Campground: Khu cắm trại, bãi cắm trại
  • Canoe: Thuyền độc mộc, thuyền gỗ
  • Canteen: Nhà ăn, quán cơm bình dân
  • Cap: Mũ lưỡi trai
  • Caravan: Xe gia đình
  • Climb: Leo (núi)
  • Compass: La bàn

D, E, F, G, H – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

  • Day pack: Dạng ba lô cho đi du lịch trong ngày
  • Dehydrated food: Thức ăn khô
  • Dugout: Thuyền độc mộc
  • Equipment: Trang thiết bị
  • Evergreen: Cây xanh
  • Fishing: Câu cá
  • Flashlight: Đèn pin
  • Forest: Rừng
  • Gear: Đồ đạc, đồ dùng
  • Gorp: Hỗn hợp hạt, trái cây sấy khô… để ăn giữa những bữa ăn nhằm cung cấp năng lượng
  • Hammock: Cái võng
  • Hat: Cái mũ
  • Hike: Leo (núi)
  • Hiking boots: Giày leo núi
  • Hunting: Săn bắt
  • Hut: Túp lều

K, L, M, N, O, P, R, S – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

  • Kayak: Chèo (thuyền)
  • Knapsack: Túi, ba lô
  • Lake: Hồ nước
  • Lantern: Đèn xách tay, đèn lồng
  • Map: Bản đồ
  • Moon: Mặt trăng
  • Mountain: Núi
  • National park: Công viên quốc gia
  • Natural: Tự nhiên, tính tự nhiên
  • Nature: Thiên nhiên
  • Oar: Chèo
  • Outdoors: Ngoài trời
  • Outside: Bên ngoài
  • Paddle: Bơi, chèo chậm rãi
  • Park: Công viên
  • Path: Đường mòn, con đường
  • Pup tent: Lều trại
  • Rope: Dây, dây thừng
  • Scenery: Phong cảnh
  • Sleeping bag: Túi ngủ
  • Stars: Vì sao, ngôi sao
  • State park: Công viên công cộng
  • Sun: Mặt trời
  • Sunscreen: Kem chống nắng

T, V, W – Từ vựng tiếng Anh về Cắm trại

Tent: Lều trại
Tent: Lều trại
  • Tarp: Vải bạt
  • Tent: Lều trại
  • Trail: Đường mòn
  • Trail mix: Đường mòn
  • Trailer: Cây leo
  • Trees: Cây
  • Trip: Chuyến đi
  • Vest: Áo gilê, áo không tay không cổ
  • Walking: Đi bộ
  • Water bottle: Bình nước
  • Waterfall: Thác nước
  • Wildlife: Cuộc sống hoang dã
  • Woods: Gỗ

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh về chủ đề Cắm trại thông dụng. Các bạn có thể tham khảo thêm trên website IELTS Vietop về các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác cũng như phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhé.

Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!

IELTS Vietop

Bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh về Công việc nhà
Từ vựng tiếng Anh về Công việc nhà
Bạn quá quen thuộc với những từ “clean the house” hoặc “do the cooking”, nhưng chưa chắc bạn đã biết hết bộ từ vựng tiếng Anh về Công việc nhà mà IELTS Vietop sẽ giới thiệu ngay dưới đây. Đôi khi bạn chạy theo tiếng Anh học thuật,...
Cách làm dạng bài IELTS Writing Task 2 - Agree or Disagree chi tiết
Cách làm dạng bài IELTS Writing Task 2 – Agree or Disagree chi tiết
Agree/ Disagree là dạng câu hỏi thường xuyên xuất hiện nhất trong Task 2, đề bài yêu cầu thí sinh đưa ra ý kiến chủ quan của mình. Điểm quan trọng trong bài luận của dạng bài này là...
Topic Describe Your Favorite Teacher - IELTS Speaking Part 2
Bài mẫu Describe Your Favorite Teacher – IELTS Speaking Part 2
Bài mẫu Describe Your Favorite Teacher ở phần thi IELTS Speaking Part 2 được IELTS Vietop biên soạn, các bạn tham khảo nhé. Nội dung chính Đề bàiSample Đề bài Describe Your Favorite Teacher You should say: What this teacher looks...
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và 2 ngày 18-01-2020
Đề bài và bài mẫu IELTS Writing Task 1 và 2 ngày 18-01-2020. Các bạn tham khảo để có thêm kỹ năng học IELTS tốt hơn nhé. Nội dung chính Task 1Task 2 Task 1 The diagram below shows how...
Speaking chủ đề Handwriting
Topic Handwriting – IELTS Speaking
Chủ đề Handwriting trong IELTS Speaking Part 1 không phải quá khó. Tuy nhiên, để được giám khảo đánh giá cao. Vậy nên bạn cần có một số idiom và từ vựng Handwriting đúng và áp dụng kèm cấu trúc câu và discourse...
Cách đọc và hiểu đề trong IELTS Writing Task 2
Cách đọc và hiểu đề trong IELTS Writing Task 2
Có lẽ ít ai biết rằng, một trong các yêu cầu chấm điểm của phần Task Achievement đó chính là “Adress the question”. Hỏi gì trả lời đó chính là mô tả đúng nhất dành cho yêu câu này....

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0