Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây

Trang Nguyen
20.08.2021

Trái cây là một loại thực phẩm vừa bổ dưỡng vừa ngon miệng và nhiều vitamin giúp bạn tăng cường sức khỏe. Nhưng bạn muốn biết tên tiếng Anh của nó là gì? phát âm như thế nào? Do vậy hãy cùng Vietop tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây nhé!

Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây
Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây

A. Từ vựng tiếng Anh các loại trái cây

1. Các loại trái cây có hình tròn bằng tiếng Anh

  • Ambarella /’æmbə’rælə/: Quả cóc
  • Apple /ˈæp.əl/: Quả táo
  • Cherry /ˈtʃer.i/: Quả anh đào
  • Coconut /ˈkəʊ.kə.nʌt/: Quả dừa
  • Grapefruit (or pomelo) /ˈɡreɪp.fruːt/: Quả bưởi
  • Guava /ˈɡwɑː.və/: Quả ổi
  • Jujube /ˈdʒuː.dʒuːb/: Quả táo ta
  • Lemon /ˈlem.ən/: Quả chanh vàng
  • Lime /laɪm/: Quả chanh vỏ xanh
  • Mandarin (or tangerine) /ˈmæn.dər.ɪn/: Quả quýt
  • Mangosteen /ˈmæŋ.ɡə.stiːn/: Quả măng cụt
  • Orange /ˈɒr.ɪndʒ/: Quả cam
  • Passion-fruit /ˈpæʃ.ən ˌfruːt/: Quả chanh dây (Chanh leo)
  • Peach /piːtʃ/: Quả đào
  • Persimmon /pəˈsɪm.ən/: Quả hồng
  • Pomegranate /ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/: Quả lựu
  • Rambutan /ræmˈbuː.tən/: Quả chôm chôm
  • Star apple /ˈstɑ:r ˈæpl/: Quả vú sữa
  • Ugli fruit /ˈʌgliˈfru:t/: Quả chanh vùng Tây Ấn

2. Các loại trái cây có hình thon dài bằng tiếng Anh

  • Avocado /ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/: Quả bơ
  • Cantaloupe /ˈkæn.tə.luːp/: Quả dưa vàng
  • Citron /ˈsɪt.rən/: Quả thanh yên
  • Granadilla /,grænəˈdilə/: Quả dưa Tây
  • Honeydew /ˈhʌn.i.dʒuː/: Quả dưa xanh
  • Honeydew melon /ˈhʌn.i.dʒuː ˈmel.ən/: Quả dưa bở ruột xanh
  • Indian cream cobra melon /ˈindiən kri:m ˈkoubrə ˈmelən/: Quả dưa gang
  • Kiwi fruit /ˈki·wi ˌfrut/: Quả kiwi
  • Mango /ˈmæŋ.ɡəʊ/: Quả xoài
  • Melon /ˈmel.ən/: Quả dưa lưới
  • Papaya (or pawpaw) /pəˈpaɪ.ə/: Quả đu đủ
  • Pear /peər/: Quả lê
  • Sapota /səˈpoutə/: Quả sa-pô-chê
  • Watermelon /ˈwɔː.təˌmel.ən/: Quả dưa hấu

3. Các loại trái cây có hình dáng vỏ ngoài xù xì bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về trái cây
Từ vựng tiếng Anh về trái cây
  • Jackfruit /ˈdʒæk.fruːt/: Quả mít
  • Custard-apple /ˈkʌstəd,æpl/: Quả mãng cầu (na)
  • Dragon fruit /ˈdræɡ.ən ˌfruːt/: Quả thanh long
  • Durian /ˈdʒʊə.ri.ən/: Quả sầu riêng
  • Pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/: Quả dứa, thơm
  • Soursop /ˈsɔ:sɔp/: Quả mãng cầu xiêm

4. Các loại trái cây có hình kích thước nhỏ bằng tiếng Anh

  • Berry /ˈber.i/: Quả dâu
  • Almond /ˈɑː.mənd/: Quả hạnh nhân
  • Apricot /ˈeɪ.prɪ.kɒt/: Quả mơ
  • Blackberries /ˈblæk.bər.i/: Quả mâm xôi đen
  • Chestnut /ˈtʃes.nʌt/: Quả hạt dẻ
  • Cranberry /ˈkræn.bər.i/: Quả nam việt quất
  • Currant /ˈkʌr.ənt/: Quả nho Hy Lạp
  • Dates /deit/: Quả chà là
  • Fig /fig/: Quả sung
  • Gooseberries /ˈɡʊz.bər.i/: Quả quả lý gai
  • Grape /ɡreɪp/: Quả nho
  • Green almonds /gri:n ˈɑ:mənd/: Quả hạnh xanh
  • Jujube /ˈdʒuː.dʒuːb/: Quả táo ta
  • Kumquat /ˈkʌm.kwɒt/: Quả quất
  • Longan /ˈlɒŋ.ɡən/: Quả nhãn
  • Lychee (or litchi) /ˈlaɪ.tʃiː/: Quả vải
  • Malay apple /məˈlei ˈæpl/: Quả điều
  • Plum /plʌm/: Quả mận
  • Raisin /ˈreɪ.zən/: Quả nho khô
  • Strawberry /ˈstrɔː.bər.i/: Quả dâu tây

5. Các loại trái cây có hình thù đặc biệt bằng tiếng Anh

  • Banana /bəˈnɑː.nə/: Quả chuối
  • Starfruit /ˈstɑː.fruːt/: Quả khế
  • Tamarind /ˈtæm.ər.ɪnd/: Quả me

B. Những mẫu câu tiếng Anh thường sử dụng về trái cây

  • Canned tropical fruit juice such as pineapple, papaya, longan, mango…. Is also available everywhere, at markets as well as grocery stores. (Nước trái cây nhiệt đới đóng hộp như dứa (thơm), đu đủ, xoài, nhãn… cũng được trưng bày bán khắp nơi, các chợ cũng như ở các cửa hàng thực phẩm.)
  • It has a wonderful tropical fruit. (Nó có nhiều loại trái cây nhiệt đới vô cùng tuyệt vời.)
  • There is a plenty of fruit in the market. (Có rất nhiều loại trái cây trong chợ.)
  • Vietnam exports tropical fruits such as bananas, oranges, mangoes, … (Việt Nam xuất khẩu trái cây nhiệt đới như chuối, cam, xoà,…)
  • Vietnam is a tropical country. (Việt Nam là nước nhiệt đới.)
  • Would you like some more fresh orange juice? (Bạn uống thêm nước cam tươi nhé?)
  • Would you like to go with me to look at the tropical fruit on sale? (Bạn có muốn đi với tôi xem trái cây bày bán không?)
  • You can enjoy various kind of fruit all the year around. (Bạn có thể thưởng thức các loại trái cây khác nhau quanh năm)

Bài viết liên quan:

Hy vọng những thông tin về từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây trên sẽ hữu ích đối với bạn nhé!

IELTS Vietop

Bài viết liên quan:

Cấu trúc "This is the first time"
Cấu trúc “This is the first time” trong tiếng Anh
Cấu trúc This is the first time là một cấu trúc thông dụng trong các bài tập ngữ pháp tiếng Anh. Trong bài viết Vietop sẽ giúp bạn hiểu và cách sử dụng cấu trúc này nhé! Nội dung...
Tại sao ngữ pháp IELTS lại quan trọng?
Tại sao ngữ pháp trong IELTS lại quan trọng?
Trong quá trình luyện thi IELTS, chắc hẳn nhiều bạn đã đặt ra câu hỏi “Tại sao ngữ pháp trong IELTS lại quan trọng?”, “Có cần dành nhiều thời gian cho ngữ pháp hay không?”. Trong bài viết ngày...
Ted Talks – The official TED guide to public Speaking
[REVIEW SÁCH] Ted Talks – The official TED guide to public Speaking
Quyển sách huyền thoại hướng dẫn phương pháp thuyết trình do chính chủ tịch TED chủ...
Câu đảo ngữ trong Tiếng Anh
Câu đảo ngữ trong Tiếng Anh
Câu đảo ngữ thường xuyên xuất hiện trong các bài thi chứng chỉ quốc tế như: TOIEC, IELTS,.. và xuất hiện cả trong nhiều cuộc giao tiếp hằng ngày. Đa phần nhiều bạn đánh giá điểm ngữ pháp này...
Nguồn website luyện nghe chép chính tả Tiếng Anh hiệu quả
6 Nguồn website luyện nghe chép chính tả học Listening hiệu quả
Phương pháp nghe chép chính tả được rất nhiều bạn đã đạt điểm cao trong kì thi IELTS đánh giá là bí quyết luyện nghe hiệu quả. Phương pháp này đặc biệt khá phù hợp với những bạn mới...
Cách phát âm -s/-es chuẩn chỉnh trong tiếng Anh
Cách phát âm s/es chuẩn chỉnh trong tiếng Anh
Phát âm luôn là một vấn đề không dễ dàng đối với bất kì ai muốn học một ngoại ngữ, và tiếng Anh không phải một ngoại lệ. Và một vấn đề chung của nhiều bạn chính là ending...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0