Từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng

Trang Nguyen
20.08.2021

Ngày nay, khi mà thế giới đang trong giai đoạn hội nhập, nhân sự trong lĩnh vực Nhà hàng cũng yêu cầu trau dồi vốn tiếng Anh chuyên môn để dễ dàng làm việc và mang lại kết quả tốt đẹp. Bạn đang làm việc ở lĩnh vực này? Bạn đã nắm chắc một số từ vựng tiếng Anh để sẵn sàng ghi điểm với khách hàng và cấp trên?

Đối với nhân sự làm việc trong các nhà hàng, khu nghỉ dưỡng, vốn tiếng Anh vững chắc không chỉ giúp bạn hoàn thành công việc dễ dàng mà còn thúc đẩy khả năng thăng tiến nhanh chóng. Bài viết sau đây sẽ chia sẻ đến bạn những kiến thức cơ bản nhất về từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng.

Từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng
Từ vựng tiếng Anh trong Nhà hàng
  • Poor: chất lượng kém
  • Softdrink: các loại thức uống có ga
  • Ashtray: gạt tàn thuốc
  • Refreshments: bữa ăn nhẹ
  • Wine list/ Drink list: thực đơn rượu/ thực đơn thức uống
  • Supper: bữa ăn khuya
  • Store keeper: nhân viên giữ kho
  • Appetizers/ starter: món khai vị
  • Sales: nhân viên kinh doanh
  • Cutlery: dụng cụ ăn bằng bạc
  • Take the order: nhận đặt món
  • Main course: món chính
  • Cup: cái tách uống trà
  • Sickly: tanh (mùi)
  • Guest/ Pax/ Customer: khách hàng
  • Service charge: phí dịch vụ
  • Bowl: tô
  • Cashier: nhân viên thu ngân
  • Smoky: vị xông khói
  • Welldone: thịt chín kỹ
  • Juicy: có nhiều nước (dùng cho trái cây)
  • Teaspoon: muỗng cà phê
  • Juice/ squash: nước ép hoa quả
  • Steward: nhân viên rửa bát, tạp vụ
  • Delicious: ngon miệng
  • Coaster: tấm lót ly
  • Salt shaker/ Pepper shaker: hộp đựng muối/ tiêu có lỗ nhỏ để rắc lên món ăn
  • Smoothie: sinh tố
  • Complaint (v): khách phàn nàn
  • Baby chair: ghế dành cho em bé
  • Catch of the day: món nấu bắng cá mới đánh bắt
  • Hostess: nhân viên lễ tân nhà hàng
  • Teapot: ấm trà
  • Seat: chỗ ngồi
  • Straw: ống hút
  • Menu: thực đơn
  • Over – cooked: nấu quá chín
  • Knife: dao
  • Dish of the day: món đặc biệt trong ngày
  • Guest Relation/ Customer Service: nhân viên chăm sóc khách hàng
  • Glass: cái ly
  • Saucer: dĩa lót
  • Food runner: nhân viên tiếp thực
  • Mouldy: bị mốc, lên men
  • Bill/ check: hóa đơn
  • Tissue: khăn giấy
  • Salty: có muối, mặn
  • Set menu: thực đơn với các món cố định
  • Rotten: thối rữa, đã hỏng
  • Tray: khay phục vụ
  • Order taker: nhân viên ghi nhận đặt món
  • Chef : Bếp trưởng
Chef
Chef
  • Fork: nĩa
  • Dessert: món tráng miệng
  • Cocktail: thức uống pha chế có cồn
  • Promotion: chương trình khuyến mãi
  • Pitcher: bình nước
  • Tea: trà
  • Server: nhân viên viên phục vụ (chỉ chung cả nam và nữ)
  • Hot: nóng, cay nồng
  • Spicy: cay, có gia vị
  • Chopsticks: đũa
  • Sour: chua, ôi, thiu
  • Dairy products: sản phẩm bơ sữa
  • Barista: nhân viên pha chế café, trà
  • Plate: đĩa
  • Spoon: muỗng
  • Happy hour: giờ khuyến mãi
  • Raw: thịt còn sống
  • Parking pass: thẻ giữ xe
  • Tough: thịt bị dai
  • Cheeseboard: thớt cắt phô mai
  • Ripe: chín (dùng cho trái cây)
  • Off: ôi, ương
  • Milk: sữa
  • Tip: tiền thưởng, tiền boa từ khách
  • Mild: nhẹ (mùi)
  • Fresh: tươi, mới, tươi sống
  • Coke: nước ngọt
Coke: nước ngọt
Coke: nước ngọt
  • Lunch: bữa ăn trưa
  • Alcohol: đồ có cồn
  • Table cloth: khăn trải bàn
  • Waitress: nhân viên phục vụ nữ
  • Tasty: ngon; đầy hương vị
  • Placemate: miếng lót chỗ ăn
  • Bartender: nhân viên pha chế rượu
  • Bottle opener: đồ khui nắp chai
  • Wine: rượu
  • Buffet: bữa ăn tự chọn
  • Soda: nước sô-đa
  • Mocktail: thức uống pha chế không có cồn
  • Under – done/ rare: chưa thật chín; tái
  • Sweet: ngọt; có mùi ngọt
  • Soup of the day: súp đặc biệt của ngày
  • Lemonade: nước chanh
  • Napkin: khăn ăn
  • Cheesy: béo vị phô mai
  • Pastry chef: Bếp trưởng bếp bánh
  • Tongs: cái kẹp gắp thức ăn
  • Beer: bia
  • Tender: thịt mềm
  • Breakfast: bữa ăn sáng
  • Trolley: xe đẩy
  • Housekeeping: nhân viên vệ sinh
  • Booking/ Reservation: đặt chỗ
  • Purchaser: nhân viên thu mua
  • Các loại bữa ăn, món ăn thường gặp trong nhà hàng
  • Sauce: nước xốt
  • Mug: cái ly nhỏ có quai
  • Bitter: đắng
  • Waiter: nhân viên phục vụ nam
  • Security: nhân viên bảo vệ
  • Coffe: cà phê
  • Bland: nhạt nhẽo
  • Apron: tạp dề
  • Unripe: chưa chín (dùng cho trái cây)
  • Dinner: bữa ăn tối
  • High-tea: tiệc trà kiểu Anh
  • Garlicky: có vị tỏi
  • Horrible: khó chịu (mùi)
  • Chopsticks rest: đồ gác đũa
  • Stale: cũ, để đã lâu, ôi, thiu (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt)
  • Ladle: cái vá múc canh

Bạn có thể xem thêm:

Bài viết trên đã cung cấp những từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng. Bạn hãy tìm những chủ đề quen thuộc và yêu thích để học thì khả năng nhớ từ vựng tiếng anh sẽ tốt hơn nhiều.

Bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành về Quảng cáo
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành về Quảng cáo
Quảng cáo là một mảng “nóng” được nhiều sự quan tâm hiện nay. Trong tiếng Anh, chủ đề này thường xuyên xuất hiện trong các bài thi. Hôm nay, IELTS Vietop sẽ chia sẻ cho các bạn bộ từ...
Review Sách Reading Strategies for the IELTS Test
Review Sách Reading Strategies for the IELTS Test
Reading Strategies for the IELTS Test là sách khá hay cho bạn khi luyện các dạng câu hỏi ở phần thi IELTS Reading. Nó cung cấp cho bạn cách làm từng dạng bài và một số mẹo hay để...
Review Ship or Sheep – An intermediate pronunciation course
Review Ship or Sheep? – An intermediate pronunciation course
Nếu bạn đang tìm cho mình một cuốn sách giúp bạn cải thiện kĩ năng phát âm trong tiếng Anh thì Review Ship or Sheep? – An intermediate pronunciation course là cuốn sách vô cùng hoàn hảo. Bởi, giáo...
Tổng hợp các điểm ngữ pháp cần ôn lại trong IELTS Writing
Tổng hợp các điểm ngữ pháp nên ôn lại cho IELTS Writing Task 2
Để có phần thi IELTS đạt kết quả cao trong thời gian sắp tới, hãy cùng IELTS Vietop ôn lại một số điểm ngữ pháp được sử dụng trong IELTS Writing Task 2 nhé. Nội dung chính A. Các...
Thì hiện tại đơn (Simple Present) trong Tiếng Anh
Thì hiện tại đơn (Simple Present) trong Tiếng Anh
Thì hiện tại đơn (Simple Present) là điểm ngữ pháp cơ bản và phổ biến nhất trong kì thi IELTS. Bài học này sẽ giúp các bạn tìm hiểu và ghi nhớ về thì này nhé! Nội dung chính...
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Bất động sản
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Bất động sản
Kinh tế hội nhập càng ngày càng phát triển, kéo theo sự phát triển của lĩnh vực bất động sản. Ngành bất động sản không còn chỉ hoạt động trong nước mà đã mở rộng ra khắp thế giới....

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0