Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng

Tiếng Anh xây dựng thực sự cần thiết khi các kỹ sư của Việt Nam xưa nay dù được đánh giá cao về tinh thần sẵn sàng học hỏi và làm việc chăm chỉ nhưng lại gặp rào cản về ngoại ngữ nên đã đánh rơi rất nhiều cơ hội. Làm việc trong môi trường quốc tế là cơ hội vàng để trau dồi, cọ xát với các chuyên gia tài năng, đồng thời tư duy và tác phong làm việc cũng trở nên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn bổ sung kiến thức về tiếng Anh chuyên ngành xây dựng. Hãy cùng theo dõi nhé!

A. Những từ vựng tiếng Anh phổ biến trong ngành xây dựng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng
  • rated load: tải trọng danh nghĩa
  • rammed concrete: bê tông đầm
  • duct: ống chứa cốt thép dự ứng lực
  • welded plate girder: dầm bản thép hàn
  • atmospheric corrosion resistant steel: thép chống rỉ do khí quyển
  • bursting concrete stress: ứng suất vỡ tung của bê tông
  • average load: tải trọng trung bình
  • h-beam: dầm chữ “h”
  • stacked shutter boards (lining boards): đống v gỗ cốp pha, chồng ván gỗ cốp pha
  • arrangement of reinforcement: bố trí cốt thép
  • anchorage length: chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép
  • asphaltic concrete: bê tông atphan
  • gypsum concrete: bê tông thạch cao
  • railing: lan can trên cầu
  • dry concrete: bê tông trộn khô, vữa bê tông cứng
  • bracket load: tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn
  • ready-mixed concrete: bê tông trộn sẵn
  • assumed load: tải trọng giả định, tải trọng tính toán
  • build-up girder: dầm ghép
  • guard board: tấm chắn, tấm bảo vệ
  • brake load: tải trọng hãm
  • articulated girder: dầm ghép
  • wheelbarrow: xe cút kít, xe đẩy tay
  • breaking load: tải trọng phá hủy
  • built up section: thép hình tổ hợp
  • architectural concrete: bê tông trang trí
  • angle brace: (angle tie in the scaffold) thanh giằng góc ở giàn giáo
  • gust load: (hàng không) tải trọng khi gió giật
  • building site latrine: nhà vệ sinh tại công trường xây dựng
  • bar: (reinforcing bar) thanh cốt thép
  • during stressing operation: trong quá trình kéo căng cốt thép
  • allowable load: tải trọng cho phép
  • bag: bao tải (để dưỡng hộ bê tông)
  • square hollow section: thép hình vuông rỗng
  • basement of tamped concrete: móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông
  • bracing beam: dầm tăng cứng
  • hanging beam: dầm treo
  • stack of bricks: đống gạch, chồng gạch
  • basic load: tải trọng cơ bản
  • breeze concrete: bê tông bụi than cốc
  • apex load: tải trọng ở nút (giàn)
  • web girder: giàn lưới thép, dầm đặc
  • radial load: tải trọng hướng kính
  • balance beam: đòn cân; đòn thăng bằng
  • half-latticed girder: giàn nửa mắt cáo
  • axial load: tải trọng hướng trục
  • braced member: thanh giằng ngang
  • building site: công trường xây dựng
  • sprayed concrete: bê tông phun
  • ratio of prestressing steel: tỷ lệ hàm lượng cốt thép dự ứng lực
  • eccentric load: tải trọng lệch tâm
  • axle load: tải trọng lên trục
  • stamped concrete: bê tông đầm
  • ratio of non- prestressing tension reinforcement: tỷ lệ hàm lượng cốt thép thường trong mặt cắt
  • early strength concrete: bê tông hóa cứng nhanh
  • builder’s hoist: máy nâng dùng trong xây dựng
  • wheel load: áp lực lên bánh xe
  • anchor sliding: độ trượt trong mấu neo của đầu cốt thép
  • arrangement of longitudinal reinforcement cut-out: bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm
  • bracing: giằng gió
  • antisymmetrical load: tải trọng phản đối xứng
  • whole beam: dầm gỗ
  • welded wire fabric (welded wire mesh): lưới cốt thép sợi hàn
  • bag of cement: bao xi măng
  • radio beam (-frequency): chùm tần số vô tuyến điện
  • alternate load: tải trọng đổi dấu
  • dry guniting: phun bê tông khô
  • angle bar: thép góc
  • rebound number: số bật nảy trên súng thử bê tông
  • area of reinforcement: diện tích cốt thép
  • dummy load: tải trọng giả
  • half- beam: dầm nửa
  • balancing load: tải trọng cân bằng
  • web reinforcement: cốt thép trong sườn dầm
  • brake beam: đòn hãm, cần hãm
  • gunned concrete: bê tông phun
  • gusset plate: bản nút, bản tiết điểm
  • breast beam: tấm tì ngực; (đường sắt) thanh chống va
  • sprayed concrete, shotcrete: bê tông phun
  • standard brick: gạch tiêu chuẩn
  • dynamic load: tải trọng động lực học
  • balanced load: tải trọng đối xứng
  • brick: gạch
  • wet guniting: phun bê tông ướt
  • wind beam: xà chống gió
  • split beam: dầm ghép, dầm tổ hợp
  • ballast concrete: bê tông đá dăm
  • alloy steel: thép hợp kim
  • armoured concrete: bê tông cốt thép
  • effective depth at the section: chiều cao có hiệu
  • spring beam: dầm đàn hồi
  • stainless steel: thép không rỉ
  • railing load: tải trọng lan can
  • wet concrete: vữa bê tông dẻo
  • buffer beam: thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa)

B. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ xây dựng

  • Level: ống thăng bằng
  • Pickaxe: búa có đầu nhọn
  • Nail: cái đinh
  • Nut: con ốc
  • Bolt: bu lộng
  • Pincers: cái kìm
  • Chainsaw: cái cưa
  • Screwdriver: tua vít
  • Vice: mỏ cặp
  • Chisel: các đục
  • Hammer: búa
  • Shears: kéo lớn
  • Spade: cái xẻng
  • Tape: thước cuộn
  • Piler: cái kìm
  • Wrench: cái cờ lê
  • Drill: máy khoan

C. Từ vựng tiếng Anh về vật liệu xây dựng

  • brick: gạch
  • iron: sắt
  • stone: đá tảng
  • gravel: sỏi
  • rock: đá viên
  • soil: đất
  • concrete: xi măng
  • wood: gỗ
  • steel: thép
  • rubble: viên sỏi, viên đá
  • sand: cát
  • pebble: đá cuội
  • mud: bùn

Trên đây là tiếng Anh chuyên ngành xây dựng dân dụng hiệu quả mà bạn có thể sẽ sử dụng trong công việc. Chúng tôi chúc các bạn học tốt tiếng Anh và chinh phục tiếng Anh chuyên ngành xây dựng dân dụng thành công!

100%
Học viên đều đạt điểm IELTS đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại IELTS Vietop
Tư vấn ngay!

Bình luận

Bình luận