Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện lạnh

Ngành điện lạnh – là một ngành công nghiệp mới. Tuy nhiên, trong thời buổi công nghiệp phát triển như hiện nay thì đây lại là một ngành thu hút được nhiều sự quan tâm của mọi người.Vì vậy mà chủ đề tiếng Anh chuyên ngành Điện lạnh cũng là một chủ đề được chú ý.

Xem thêm:

Điện lạnh là từ dùng để chỉ các thiết bị điện liên quan đến nhu cầu sử dụng hằng ngày của con người. Các thiết bị điện này liên quan đến nhu cầu làm nóng, lạnh, tăng-giảm nhiệt độ môi trường bằng cách sử dụng các nguồn năng lượng như điện,  gió, ánh nắng mặt trời…. Bài viết sau sẽ cung cấp những từ vựng cơ bản nhất về chuyên ngành điện lạnh. Hãy cùng khám phá nhé!

  • Flue: Ống khói từ nồi nấu nước lên trên mái nhà
  • Heat piping system: Hệ thống sưởi ấm trong nhà
  • Roof vent: Ống thông gió trên mái
Roof vent : Ống thông gió trên mái
Roof vent : Ống thông gió trên mái
  • Boiler: Nồi nấu nước (lớn), nồi hơi
  • Convector heater Bộ phát nhiệt đối lưu (tạo ra luồng không khí đối lưu nhiệt)
  • Heating design: Thiết kế sưởi
  • Attenuator: Thiết bị làm giảm ồn truyền theo ống dẫn không khí lạnh
  • Intumescent fire damper: Thiết bị đóng bằng vật liệu nở ra khi có hỏa hoạn
  • Humidifier: Thiết bị phun nước hạt nhỏ
  • Air washer: Thiết bị làm sạch không khí bằng tia nước phun hạt nhỏ
  • Air change rate: Định mức thay đổi không khí (số lần không khí được thay đổi trong 1 phòng trong 1 giờ )
  • Extract fan: Quạt hút không khí từ trong nhà ra ngoài trời
  • Grille: Nắp có khe cho không khí đi qua
  • Heat exchanger; calorifier: Bộ trao đổi nhiệt (2 ống đồng tâm: ống trong nhà là nước nóng, ống ngoài là nước lạnh)
  • Ventilation duct: Ống thông gió lớn, dạng hộp hoặc tròn
  • Air vent: Ống thông gió
  • Distribution head: Miệng phân phối không khí lạnh
  • Btu-British thermal unit: Đơn vị nhiệt Anh; Đơn vị công suất của máy điều hòa không khí
  • Smoke detector: Thiết bị dò khói và báo động
  • Air curtain: Màn không khí nóng (từ bên trên cửa vào nhà)
  • Extract air: Không khí do quạt hút ra ngoài trời
  • Dehumidifier: Thiết bị làm khô không khí
  • Humidity: Độ ẩm
  • Condenser: Thiết bị làm ngưng tụ hơi nước từ không khí trong phòng
  • Circulating pump: Bơm luân chuyển nước nóng
  • Duct: Ống dẫn không khí lạnh
  • Air conditioner: Máy điều hòa không khí
Air conditioner : Máy điều hòa không khí
Air conditioner : Máy điều hòa không khí
  • Convection air current: Luồng không khí đối lưu nhiệt
  • Ceiling diffuser: Miệng phân phối không khí lạnh ở trần
  • Refrigeration plant: Máy lớn điều hòa không khí
  • Intumescent material: Vật liệu có tính năng nở lớn khi nóng
  • Burner: Thiết bị đốt của nồi nấu nước
  • Constant flow rate controller: Bộ điều hòa lưu lượng không khí lạnh lắp đặt trong ống dẫn không khí lạnh khi có hỏa hoạn
  • Air handling unit: Thiết bị quạt lớn thổi không khí luân chuyển trong nhà
  • Air filter: Bộ lọc không khí
  • Heating unit; heat emitter: Thiết bị phát nhiệt; chẳng hạn như một lò sưởi điện
  • Radiator: Lò sưởi điện
  • Chiller: Thiết bị làm mát không khí

Bài viết trên đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện lạnh. Chúc các bạn học thật tốt!

IELTS Vietop

100%
Học viên đều đạt điểm IELTS đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại IELTS Vietop
Tư vấn ngay!

Bình luận

Bình luận