Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp

Trang Nguyen
17.08.2021

Nhà bếp là một căn phòng đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu trong mỗi gia đình.Vì vậy trong bài viết ngày hôm nay Vietop muốn chia sẻ đến bạn nguồn từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp. Cùng tìm hiểu nhé!

A. Từ vựng tiếng Anh về thiết bị nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh về thiết bị nhà bếp
Từ vựng tiếng Anh về thiết bị nhà bếp
  • Blender: Máy xay sinh tố
  • Cabinet: Tủ
  • Coffee grinder: Máy nghiền cafe
  • Coffee maker: Máy pha cafe
  • Dishwasher: Máy rửa bát
  • Freezer: Tủ đá
  • Garlic press: Máy xay tỏi
  • Juicer: Máy ép hoa quả
  • Kettle: Ấm đun nước
  • Microwave: Lò vi sóng
  • Mixer: Máy trộn
  • Oven: Lò nướng
  • Pressure – cooker: Nồi áp suất
  • Refrigerator/ fridge: Tủ lạnh
  • Rice cooker: Nồi cơm điện
  • Sink: Bồn rửa
  • Stove: Bếp nấu
  • Toaster: Lò nướng bánh mì
  • Toaster: Máy nướng bánh mỳ

Xem thêm:

ĐẶT HẸN TƯ VẤN NGAY - NHẬN LIỀN TAY 30% HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

B. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nhà bếp
Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nhà bếp

  • Rolling pin: Cái cán bột
  • Apron: Tạp dề
  • Bottle opener: Cái mở chai bia
  • Broiler: Vỉ sắt để nướng thịt
  • Burner: Bật lửa
  • Carving knife: Dao lạng thịt
  • Chopping board: Thớt
  • Colander: Cái rổ
  • Corer: Đồ lấy lõi hoa quả
  • Corkscrew: Cái mở chai rượu
  • Frying pan: Chảo rán
  • Grater/ cheese grater: Cái nạo
  • Grill: Vỉ nướng
  • Jar: Lọ thủy tinh
  • Jug: Cái bình rót
  • Kitchen foil: Giấy bạc gói thức ăn
  • Kitchen roll: Giấy lau bếp
  • Kitchen scales: Cân thực phẩm
  • Knife: Dao
  • Mixing bowl: Bát trộn thức ăn
  • Oven cloth: Khăn lót lò
  • Oven gloves: Găng tay dùng cho lò sưởi
  • Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả
Miếng lót nồi trong tiếng Anh là Pot holder
Miếng lót nồi trong tiếng Anh là Pot holder
  • Pot holder: Miếng lót nồi
  • Pot: Nồi to
  • Saucepan: Cái nồi
  • Scouring pad/ scourer: Miếng rửa bát
  • Sieve: Cái rây
  • Spatula: Dụng cụ trộn bột
  • Steamer: Nồi hấp
  • Tea towel: Khăn lau chén
  • Tin opener: Cái mở hộp
  • Tongs: Cái kẹp
  • Tray: Cái khay, mâm
  • Washing-up liquid: Nước rửa bát
  • Whisk: Cái đánh trứng

C. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ăn uống

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ăn uống
Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ăn uống
  • Bowl: Bát
  • Chopsticks: Đũa
  • Crockery: Bát đĩa sứ
  • Cup: Chén
  • Dessert spoon: Thìa ăn đồ tráng miệng
  • Fork: Dĩa
  • Glass: Cốc thủy tinh
  • Mug: Cốc cà phê
  • Plate: Đĩa
  • Saucer: Đĩa đựng chén
  • Soup ladle: Cái môi (để múc canh)
  • Soup spoon: Thìa ăn súp
  • Spoon: Thìa
  • Tablespoon: Thìa to
  • Teaspoon: Thìa nhỏ
  • Wooden spoon: Thìa gỗ

D. Từ vựng tiếng Anh về trạng thái các món ăn

Từ vựng tiếng Anh về trạng thái các món ăn
Từ vựng tiếng Anh về trạng thái các món ăn
  • Fresh: Tươi, tươi sống
  • Mouldy: Bị mốc; lên meo
  • Off: Ôi; ương
  • Over-done or over-cooked: Nấu quá lâu; nấu quá chín
  • Rotten: Thối rữa; đã hỏng
  • Stale: Cũ, để đã lâu
  • Tender: Không dai; mềm
  • Tough: Dai; khó cắt; khó nhai
  • Under-done: Chưa thật chín, tái

E. Từ vựng tiếng Anh về mùi vị thức ăn

Từ vựng tiếng Anh về mùi vị thức ăn
Từ vựng tiếng Anh về mùi vị thức ăn
  • Bland: Nhạt nhẽo
  • Delicious: Ngon miệng
  • Horrible: Khó chịu (mùi)
  • Hot: Nóng, cay nồng
  • Mild: Nhẹ (mùi)
  • Poor: Chất lượng kém
  • Salty: Có muối; mặn
  • Sickly: Tanh (mùi)
  • Sour: Chua, ôi thiu
  • Spicy: Cay
  • Sweet: Ngọt, có mùi thơm
  • Tasty: Ngon; đầy hương vị

F. Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động sơ chế và chế biến thức ăn

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động sơ chế và chế biến thức ăn
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động sơ chế và chế biến thức ăn
  • Bake: Đút lò
  • Bake: Nướng bằng lò
  • Barbecue: Nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than
  • Beat: Đánh trứng nhanh
  • Blend: Hòa, xay (bằng máy xay)
  • Boil: Đun sôi, luộc
  • Bone: Lọc xương
  • Chop: Xắt nhỏ, băm nhỏ
  • Crush: Ép, vắt, nghiền
  • Drain: Làm ráo nước
  • Fry: Rán, chiên
  • Grate: Bào
  • Grease: Trộn với dầu, mỡ hoặc bơ
  • Grill: Nướng
  • Knead: Nén bột
  • Marinate: Ướp
  • Measure: Đong
  • Mince: Băm, xay thịt
  • Mix: Trộn
  • Peel: Gọt vỏ, lột vỏ
  • Roast: Ninh
  • Slice: Xắt mỏng
  • Soak: Ngâm nước, nhúng nước
  • Spread: Phết, trét (bơ, pho mai…)
  • Steam: Hấp
  • Stew: Hầm
  • Stir fry: Xào
  • Stir: Khuấy, đảo (trong chảo)

Chúc các bạn học tốt với từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp.

IELTS Vietop

Bài viết liên quan:

Tổng hợp các điểm ngữ pháp nên ôn lại cho IELTS Writing Task 2
Tổng hợp các điểm ngữ pháp nên ôn lại cho IELTS Writing Task 2
Để có phần thi IELTS đạt kết quả cao trong thời gian sắp tới, hãy cùng IELTS Vietop ôn lại một số điểm ngữ pháp được sử dụng trong IELTS Writing Task 2 nhé. Nội dung chính A. Các...
Bảng động từ bất quy tắc
Động từ bất quy tắc và động từ có quy tắc trong Tiếng Anh
Rất nhiều bạn trong công cuộc ôn thi Ielts sẽ gặp khó khăn trong việc chia động từ. Bởi nhiều bạn gặp khó khăn khi xác định những từ có quy tắc với những từ không có quy tắc....
Câu gián tiếp và câu trực tiếp trong Tiếng Anh
Câu gián tiếp và câu trực tiếp trong Tiếng Anh
Khi bạn sử dụng tiếng Anh hàng ngày, nói về những gì mọi người đang nói hoặc có thể đã nói với bạn sẽ xuất hiện rất nhiều. Làm cách nào để truyền tải được những thông tin đó....
Số thứ tự số đếm trong tiếng anh
Cách dùng Số thứ tự và Số đếm trong Tiếng Anh mà bạn cần nắm vững
Ordinal Number (Số thứ tự) và Ordinal Number (Số đếm) trong Tiếng Anh là phần vô cùng quan trọng trong giao tiếp công việc, hằng ngày cũng như trong các bài thi học thuật. Vậy cách sử dụng số...
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) trong tiếng Anh
Thì tương lai là thì thường xuất hiện trong các kỳ thi tiếng Anh. Vì vậy, bài viết hôm nay IELTS Vietop sẽ phân tích về cấu trúc, cách dùng và cách ứng dụng thì tương lai hoàn thành...
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Đồ ăn - Thức uống
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Đồ ăn – Thức uống
Bạn muốn nói chuyện với người bản ngữ nhưng không biết cần phải nói về gì? Bạn trăn trở chủ đề nào thường được đề cập trong một số cuộc đàm thoại tiếng Anh với người nước ngoài? Hôm nay hãy cùng IELTS Vietop khám phá từ vựng tiếng Anh về...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0