Từ vựng miêu tả con người

Trang Nguyen
03.04.2020

Trong bài viết ngày hôm nay IELTS Vietop sẽ cung cấp cho bạn nguồn từ vựng miêu tả con người về tính cách, ngoài hình, sở thích cũng như cảm nhận với người đó. Nó sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong chủ đề Describe A PersonDescribe A Famous Person,…. thường xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking Part 2 và trong giao tiếp hằng ngày. Cùng tìm hiểu nhé!

1. Từ vựng miêu tả con người – Độ tuổi

Từ vựng miêu tả con người - Độ tuổi
Từ vựng miêu tả con người – Độ tuổi
  • (live to a) ripe old age: sống đến khi đầu bạc răng long.
  • in her/his twenties: trong độ tuổi hai mươi
  • mutton dressed as lamb: chỉ một người đã trung tuổi nhưng cố “cưa sừng làm nghé” bằng cách ăn vận trang phục và phong cách của người trẻ.
  • no spring chicken: người hơi già, vừa qua tuổi thanh niên.
  • old: già
  • over the hill: người cao tuổi, không còn giỏi/ minh mẫn như trước nữa.
  • young: trẻ

2. Từ vựng miêu tả con người – Tóc

Từ vựng miêu tả con người - Tóc
Từ vựng miêu tả con người – Tóc
  • a fringe: tóc cắt ngang trán
  • a short-haired person: người có mái tóc ngắn
  • bald: hói
  • blonde: tóc vàng
  • curly: tóc xoăn
  • dyed: tóc nhuộm
  • frizzy: tóc uốn thành búp
  • ginger: đỏ hoe
  • lank: tóc thẳng và rủ xuống
  • mousy: màu xám lông chuột
  • neat: tóc chải chuốc cẩn thận
  • pony-tail: cột tóc đuôi ngựa
  • straight: tóc thẳng
  • untidy: không chải chuốc, rối xù
  • wavy: tóc lượn sóng
  • with plaits: tóc được tết, bện

Xem thêm: Thành ngữ về Gia đình – Family Idioms

3. Từ vựng miêu tả con người – Chiều cao

  • of medium/ average height: chiều cao trung bình
  • short: thấp, lùn
  • shortish: hơi lùn
  • tall: cao
  • tallish: cao dong dỏng

4. Từ vựng miêu tả con người – Hình dáng

  • fat: béo
  • fit: vừa vặn
  • frail: yếu đuối, mỏng manh
  • muscular: nhiều cơ bắp
  • obese: béo phì
  • of medium/average built: hình thể trung bình
  • overweight: quá cân
  • plump: tròn trĩnh
  • skinny: ốm, gầy
  • slender: mảnh khảnh
  • slim: gầy, mảnh khảnh
  • stocky: chắc nịch
  • stout: hơi béo
  • thin: gầy
  • well-built: hình thể đẹp
  • well-proportioned figure: cân đối

5. Từ vựng miêu tả con người – Khuôn mặt

Từ vựng miêu tả con người - Khuôn mặt
Từ vựng miêu tả con người – Khuôn mặt
  • angular: mặt xương xương
  • chubby: phúng phính
  • fresh: khuôn mặt tươi tắn
  • heart-shaped: khuôn mặt hình trái tim
  • high cheekbones: gò má cao
  • high forehead: trán cao
  • long: khuôn mặt dài
  • oval face: khuôn mặt hình trái xoan
  • round: khuôn mặt tròn
  • square: mặt vuông
  • thin: khuôn mặt gầy

6. Từ vựng miêu tả con người – Mũi

  • broad: mũi rộng
  • flat: mũi tẹt
  • hooked: mũi khoằm
  • snub: mũi hếch
  • straight: mũi thẳng
  • turned up: mũi cao

Có thể bạn quan tâm cần đọc: Tổng hợp Tips IELTS Speaking Part 2 đáng lưu ý

7. Từ vựng miêu tả con người – Mắt

  • bloodshot: mắt đỏ ngầu
  • dreamy eyes: đôi mắt mộng mơ
  • dull: mắt lờ đờ
  • flashing/ brilliant/bright: mắt sáng
  • inquisitive: ánh mắt tò mò
  • sparkling/twinkling: mắt lấp lánh

7. Từ vựng miêu tả con người – Da

Từ vựng miêu tả con người - Da
Từ vựng miêu tả con người – Da

  • dark: da đen
  • greasy skin: da nhờn
  • olive-skinned: da nâu, vàng nhạt
  • oriental: da vàng châu Á
  • pale: xanh xao, nhợt nhạt
  • pasty: xanh xao
  • rosy: hồng hào
  • sallow: vàng vọt

8. Từ vựng miêu tả con người – Giọng nói

  • deep voice: giọng sâu
  • squeaky voice: giọng the thé
  • stammer: nói lắp bắp
  • stutter: nói lắp

9. Từ vựng miêu tả con người – Tính cách

  • adventurous: mạo hiểm, phiêu lưu
  • affectionate: trìu mến
  • ambitious: tham vọng
  • amusing: vui
  • arrogant: kiêu căng
  • brainy: thông minh
  • calm: điềm tĩnh
  • carefree: quan tâm vô vụ lợi
  • cheerful: vui vẻ
  • committed: cam kết cao
  • confident/ self-assured/ self-reliant: tự tin
  • cruel: độc ác
  • determined: quyết đoán
  • easy going: dễ tính
  • friendly: thân thiện
  • generous: hào phóng, phóng khoáng
  • gentle: hiền lành
  • good mannered/ tempered: tâm tính tốt
  • handy: tháo vát
  • have a sense of humor: có khiếu hài hước
  • helpful: có ích
  • honest: chân thật
  • hot-tempered: nóng tính
  • humorous: hài hước
  • imaginative: trí tưởng tượng phong phú
  • impatient: thiếu kiên nhẫn
  • insensitive: vô tâm
  • irritable: dễ cáu kỉnh
  • jolly: vui vẻ
  • moody: hay có tâm trạng
  • nervous: căng thẳng
  • out-going: thích ra ngoài
  • polite: lịch sự
  • reliable: có thể tin tưởng
  • self-effacing, modest: khiêm tốn
  • selfish/mean: ích kỷ, keo kiệt
  • sensible: đa cảm
  • serious: nghiêm túc
  • shy: bẽn lẽn, thẹn thùng
  • silly: ngu ngốc
  • sociable: hòa đồng
  • strict: nghiêm khắc
  • suspicious: hay nghi nghờ
  • talkative: nói nhiều
  • thoughtful: chu đáo
  • tolerant: dễ thứ tha
  • unintelligent: không được thông minh
  • unsociable: không hòa đồng
  • witty: dí dỏm

Xem bài viết nhiều người quan tâm nhất:

10. Từ vựng miêu tả con người – Biểu cảm

  • frown: nhăn mặt
  • grimace: nhăn nhó
  • grin: cười nhăn răng
  • laugh: cười to
  • pout: bĩu môi
  • scowl: cau có
  • smile: cười mỉm
  • sulk: phiền muộn

11. Từ vựng miêu tả con người – Đặc điểm khác

  • beard: râu
  • birthmark: vết bớt
  • mole: nốt ruồi
  • moustache: ria mép
  • scar: sẹo
  • with dimples: lúm đồng tiền
  • with freckles: tàn nhang
  • with glasses: đeo kính
  • with lines: có nếp nhăn
  • with spots: có đốm
  • with wrinkles: có nếp nhăn

Chúc bạn học IELTS thật tốt với từ vựng miêu tả con người trên đây nhé.

Luyện thi IELTS Cấp tốc tại TPHCM 

Bài viết liên quan:

Thành ngữ về Gia đình - Family Idioms
Thành ngữ về Gia đình – Family Idioms
Trong giao tiếp Tiếng Anh để có thể giao tiếp thành thạo như người bản xứ thì yếu tố phần nào quyết định đó là sử dụng thành thạo và chính xác Family idioms. Trong bài viết ngày hôm...
Cấu trúc Wish (câu điều ước) trong tiếng Anh
Cấu trúc Wish (câu điều ước) trong tiếng Anh
Câu điều ước được dùng để miêu tả một điều ước không có khả năng xảy ra hoặc một sự việc khác với thực tế kể cả trong hiện tại và quá khứ. Chúng ta cùng tìm hiểu dạng...
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense) – Bài tập có đáp án
Các bạn đã được biết về Thì Tương Lai Đơn – Future Simple Tense để nói hoặc trả lời về một sự việc hay những dự định trong tương lai. Ví dụ như: 1.Q: Do you have any plan...
Review trọn bộ Intensive IELTS Listening, Reading, Speaking, Writing
Review Trọn bộ Intensive IELTS Listening, Reading, Speaking, Writing
Trọn 4 cuốn Intensive IELTS Listening, Reading, Speaking, Writing là bộ tài liệu cực kỳ hữu ích và cực hay giúp bạn ôn tập làm quen và nâng cao kỹ năng của bạn thân trong quá trình luyện thi...
Cấu trúc bị động trong IELTS Writing
Passive Voice – Cấu trúc bị động được sử dụng trong IELTS Writing như thế nào?
Trong hành trình chinh phục bài thi IELTS Writing thì bạn không thể nào bỏ qua Passive Voice – cấu trúc bị động. Hãy cùng IELTS Vietop cùng tìm hiểu và cách sử dụng cấu trúc này trong bài...
Cách dùng mệnh đề danh ngữ trong IELTS Writing
Cách dùng mệnh đề danh ngữ trong IELTS Writing
Mệnh đề danh ngữ, là ngữ pháp quen thuộc được sử dụng trong phần thi IELTS Writing. Nó có cấu trúc, cách dùng như thế nào? Trong bài viết này IELTS Vietop sẽ cùng bạn tìm hiểu và giải...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0