Tiền tố, hậu tố trong tiếng Anh

Xuân Vân
25.05.2021

Tiền tố (Prefix), hậu tố (Suffix) là những phần được thêm vào một từ gốc để chuyển nghĩa hoặc dạng của nó. Việc học tiền tố và hậu tố rất cần thiết cho Listening và Reading vì chúng sẽ có những nghĩa nhất định, nên khi thêm vào từ sẽ giúp ta đoán được nghĩa của một từ hoặc dạng từ của nó.Tiền tố, hậu tố trong tiếng Anh

Tiền tố, hậu tố trong tiếng Anh

Nội dung chính

1. Tiền tố (Prefix) trong tiếng Anh

Tiền tố (Prefix) là phần được thêm vào đầu từ để chuyển nghĩa. Sau đây là một số tiền tố thường gặp.

PrefixMeaningExample
Anti-AgainstAntibiotic (kháng sinh)
Auto-SelfAutomobile (ô tô)
Co-WithCooperation (sự hợp tác), coexist (cùng tồn tại)
Dis-Opposite ofDislike (không thích), dishonest (không trung thực)
Ex-FormerEx-president (cựu tổng thống)
Extra-MoreExtracurricular (ngoại khóa), extraordinary (khác thường)
Fore-beforeForecast (dự đoán)
Homo-SameHomograph (từ giống cách ghi nhưng khác nghĩa)
Hyper-OverHyperactive (quá hiếu động), hypersensitive (quá nhạy cảm)
In-NotIncorrect (không đúng)
Inter-BetweenInteract (tiếp xúc)
Macro-LargeMacroeconomics (kinh tế vĩ mô), macromolecule (đại phân tử)
Micro-SmallMicrobiology (vi trùng học), microscope (kính hiển vi)
Mid-MiddleMidsummer (giữa hè), midway (giữa đường)
Mis-WronglyMisinterpret (giải thích sai), misunderstand (hiểu lầm)
Mono-SingularMonotone (giọng đều đều), monolingual (người nói 1 thứ tiếng)
Non-Not, withoutNonsense (vô lí), nonexistent (không tồn tại)
Over-Too muchOverwork (làm việc quá mức), overjoyed (quá vui)
Re-AgainReturn (quay lại), recall (nhớ lại)
Semi-HalfSemi-final (bán kết), semicircle (hình bán nguyệt)
Super-AboveSuperstar (siêu sao), supernatural (siêu nhiên)
Tri-ThreeTriangle (hình tam giác), tripod (giá 3 chân)
Under-BelowUnderdeveloped (kém phát triển), underwater (dưới nước)
Uni-OneUniversal (phổ thông, phổ biến), unicycle (xe đạp 1 bánh)

2. Hậu tố (Suffix) trong tiếng Anh

Hậu tố (Suffix) được thêm vào để thay đổi từ gốc sang dạng khác như động từ, danh từtính từtrạng từ. Sau đây là một số hậu tố thường gặp.

Word formSuffixMeaningExample
Adj-ableBe able toLovable (dễ mến), reachable (dễ tiếp cận)
Noun-antA personAssistant (trợ lý)
Noun-domState of beingFreedom (sự tự do)
Noun-eeA personEmployee (nhân viên)
Verb-enTo do somethingStrengthen (làm mạnh hơn)
Noun-er/orA personMediator (người hòa giải)
Noun-eryA placeBakery (tiệm bánh)
Noun-essA feminine perWaitress (nhân viên phục vụ bàn nữ)
Adj-fulTo be full ofBeautiful (xinh đẹp)
Noun-hoodA stateBrotherhood (tình anh em)
Adj-ic/-icalTo belong toPsychological (thuộc về tâm lí), historical (thuộc về lịch sử)
Verb-ify/-fyTo make or becomeSimplify (làm đơn giản), clarify(làm rõ)
adj-ious/-ousDescribe the characteristicsJealous (ghen tị)
Adj-ishA littlePinkish (hơi có màu hồng)
Noun-ismA belief or conditionMinimalism (chủ nghĩa tối giản)
Noun-istA personJournalist (nhà báo)
Verb-ize/-iseTo make or becomeCharacterize (nhân cách hóa), privatize (tư nhân hóa)
Adj-lessWithoutMeaningless (không có nghĩa), hopeless (không có hi vọng)
Adj-likeSimilar toChildlike (giống như đứa trẻ)
adv-lyThe manner of doing somethingSlowly (một cách chậm chạp)
Noun-mentA stateDevelopment (sự phát triển)
Noun-nessThe state of beingHappiness (sự hạnh phúc), heaviness (sự nặng nề)
Adj-proofNotBulletproof (chống đạn), waterproof (chống nước)
Noun-shipPosition heldRelationship (mối quan hệ), friendship (quan hệ bạn bè)
Noun-sion/-tionState of beingPosition (vị trí), ambition (sự tham vọng)
Adj-someA tendency toTroublesome (có xu hướng gây rắc rối), quarrelsome (có xu hướng cãi vã)
Adv-ward/-wardsThe directionSouthwards (về phía nam)
Adv-wiseIn relation toLikewise (tương tự như vậy), otherwise (mặt khác)

Nếu bạn đã nắm vững được điểm ngữ pháp tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh thì bạn sẽ dễ dàng đoán được nghĩa của từ, từ đó sẽ giúp bạn học từ vựng tiếng Anh hiệu quả hơn.  

Vietop chúc bạn học tập tốt và thành công nhé!

Bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh về Đám cưới
Từ vựng tiếng Anh về Đám cưới
Đám cưới là chủ đề giao tiếp rất phổ biến, nên mỗi người cần trang bị cho bản thân những từ vựng về chủ đề này để có thể thuận tiện nhất trong giao tiếp hàng ngày. Và bài...
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense) – Bài tập có đáp án
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous tense) là một trong những thì cơ bản trong Tiếng Anh, đây cũng là thì thường gặp trong bài thi IELTS. Vì vậy, hôm nay IELTS Vietop sẽ gợi...
Từ vựng tiếng Anh về hải sản
Từ vựng tiếng Anh về hải sản
Ăn uống là một chủ đề khá phổ biến và được rất nhiều quan tâm. Nếu là một người sành ăn và muốn giới thiệu các loại hải sản của Việt Nam đến bạn bè quốc tế hoặc áp...
Cách dùng Gerund and Infinitive
Cách dùng Gerund and Infinitive
Gerund and Infinitive là hai loại động từ thường xuất hiên và thường gây rắc rối  về cách dùng trong Tiếng Anh. Vậy bạn đã biết cách dùng đúng hay chưa? Hãy cùng Vietop tìm hiểu bài viết dưới...
Thì Quá khứ đơn (Past simple) – Tất tần kiến thức và bài tập có đáp án
Thì Quá khứ đơn (Past simple) – Tất tần kiến thức và bài tập có đáp án
Trong tiếng Anh, thì quá khứ đơn được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp và cả các kỳ thi như IELTS. Tuy thì này là một thì đơn giản nhưng chắc hẳn nhiều bạn khi áp dụng vẫn...
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà cửa
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà cửa
Hàng ngày khi tiếp xúc với những thiết bị, đồ đạc trong nhà thường xuyên, đã bao giờ bạn thử thách mình bằng việc gọi tên toàn bộ từ vựng tiếng Anh về nhà cửa không? Nếu bạn còn...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0