Thì hiện tại đơn (Simple Present) trong Tiếng Anh

Thì hiện tại đơn (Simple Present) là điểm ngữ pháp cơ bản và phổ biến nhất trong kì thi IELTS. Bài học này sẽ giúp các bạn tìm hiểu và ghi nhớ về thì này nhé!

1.1. Cách dùng thì hiện tại đơn

  • Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một hoạt động hay thói quen lặp lại thường xuyên

Ví dụ: I usually read the newspaper in the morning.

  • Thì hiện tại đơn dùng để chỉ một sự thật, chân lý hiển nhiên

Ví dụ: Babies cry; birds fly

1.2. Cách hình thành câu hiện tại đơn với động từ to be

Câu khẳng định

I am

He-She-It is

You-We-They are

Câu phủ định

I am not

He-She-It is not

You-We-They are not

Câu hỏi

Are you-we-they?

Is he-she-it ?

1.3. Cách hình thành câu hiện tại đơn với động từ thường

Câu khẳng định

I-You-We-They work.

He-She-It works.

Câu phủ định

I-You-We-They do not work.

He-She-It does not work.

Câu hỏi

Do you-we-they work?

Does he-she-it work?

1.4. Cách đổi dạng động từ ở ngôi thứ 3 số ít

  • Các từ kết thúc bằng các kí tự “o, s, ch, x, sh, z” khi đi với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít sẽ được thêm “es”.

She watches romantic comedies every night.

My mother washes her motorbike once a year.

My brother mixes clothes very well.

He usually misses the train.

  • Các từ kết thúc bằng “y”, nếu trước “y” là nguyên âm thì ta giữ nguyên y và thêm “s” và nếu là phụ âm thì đổi thành “i + es”.

Ronaldo often flies to Spain to meet his idol.

She stays at her school every morning.

Lin Dan plays badminton at weekends.

  • Các động từ bình thường khác thì thêm “s” ở cuối

He really likes her.

My stepmom sits behind my aunt.

She reads me bedtime stories every night.

2. Cách dùng thì hiện tại đơn trong bài thi IELTS

2.1. Mở đầu Writing task 1/2 và Speaking part 1/2/3 

Ví dụ:

  • I am a third-year student in Information Technology. (Tôi đang là sinh viên năm thứ ba học ngành Công nghệ thông tin) (Mở đầu - Speaking part 1)
  • I think students should go to universities rather than vocational training courses. (Tôi nghĩ rằng sinh viên nên học đại học hơn là học nghề) (Mở đầu – Speaking part 3)
  • Well, my most favorite item of clothing is the yellow crop-top. (Món đồ tôi thích nhất là chiếc áo crop-top màu vàng) (Mở đầu - Speaking part 2 – “Describe your most favorite item of clothing” – Mô tả món đồ mà bạn yêu thích nhất)

2.2. Mô tả sự thật trong Speaking part 1/2/3

Ví dụ:

  • Advertisements are very relaxing and eye-catching. (Quảng cáo rất mang tính giải trí và bắt mắt) (Sự thật)
  • Justin Bieber is famous all over the world. (Justin Bieber nổi tiếng trên toàn thế giới) (Sự thật)

Ngoài thì hiện tại đơn, các bạn cần học đầy đủ các thì khác để củng cố kiến thức nền tảng của mình. Xem chi tiết tất cả các thì trong Tiếng Anh tại đây.

3. Bài tập thì hiện tại đơn (có kèm đáp án cuối bài)

Exercise 1: Gạch chân động từ và thêm “s” hoặc “es” nếu cần thiết

1. A dog bark – barks

2. Rivers flow toward the sea.

3. My mother worry about me.

4. A student buy a lot of books at the beginning of each term.

5. Airplanes fly all around the world.

6. Mr. Wong teach Chinese at the university.

7. The teacher ask us a lot of questions in class every day.

8. Mr. Cook watch game shows on TV every evening.

Exercise 2: Hoàn thành câu hiện tại đơn với từ cho trong ngoặc

1. Julie ...... doesn’t ...... (not / drink) tea very often.

2. What time ………………………… (the banks / close) here?

3. I've got a car, but I ………………………… (not / use) it much.

4. 'Where ………………………… (Ricardo / come) from?' 'From Cuba.'

5. 'What ………………………… (you /do)?' I’m an electrician.'

6. It ………………………… (take) me an hour to get to work. How long ………………………… (it/take) you?

7. Look at this sentence. …………………………. (this word /mean)?

8. David isn't very fit. He ………………………… (not / do) any sport.

Exercise 3: Hoàn thành câu hiện tại đơn với từ được cho trong bảng

Hoàn thành câu hiện tại đơn với từ được cho trong bảng


1. The earth goes round the sun.

2. Rice doesn’t grow in Britain.

3. The sun …………………………in the east.

4. Bees …………………………... honey.

5. Vegetarians ………………………… meat

6. An atheist ………………………… in God

Exercise 4: Đặt những câu hỏi thì hiện tại đơn để hỏi một bạn gái tên Lisa về bản thân và gia đình của Lisa

1. You know that Lisa plays tennis. You want to know how often. Ask her.

How often do you play tennis?

2. Perhaps Lisa's sister plays tennis too. You want to know. Ask Lisa.

………………………………………………………………………………….

3. You know that Lisa reads a newspaper every day. You want to know which one. Ask her.

………………………………………………………………………………….

4. You know that Lisa 's brother works. You want to know what he does. Ask Lisa.

………………………………………………………………………………….

5. You know that Lisa goes to the cinema a lot. You want to know how often. Ask her.

………………………………………………………………………………….

6. You don't know where Lisa's grandparents live. You want to know. Ask Lisa.

………………………………………………………………………………….

Đáp án

Exercise 1:

3. worries

4. buys

6. teaches

7. asks

8. watches

Exercise 2:

2. do the banks close

3. don't use

4. does Ricardo come

5. do you do

6. takes ... does it take

7. does this word mean

8. doesn't do

Exercise 3:

3. rises

4. make

5. don't eat

6. doesn't believe

7. translates

8. don't tell

9. flows

Exercise 4:

2. Does your sister play tennis?

3. Which newspaper do you read?

4. What does your brother do?

5. How often do you go to the cinema?

6. Where do your grandparents live?

Trên đây là tất cả những kiến thức về thì Hiện tại đơn trong Tiếng Anh. Các bạn hãy áp dụng một cách hiệu quả trong bài thi IELTS để đạt được kết quả tốt nhất. Chúc bạn học tập thật tốt và đạt được số điểm mong muốn.

Bình luận

Bình luận