Synonyms – Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Như bao nhiêu ngôn ngữ khác, trong tiếng Anh, chúng ta luôn có một lượng những từ có nghĩa tương đồng với nhau. Khái niệm từ đồng nghĩa được dịch trong tiếng Anh là synonyms.

Có thể chia từ đồng nghĩa thành hai loại: 

  • Loại thứ nhất là nhóm từ đồng nghĩa chính xác. Với loại này, ta có thể dùng thay thế 2 từ trong nhóm đồng nghĩa trong những ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, “delicious” và “tasty” thuộc vào nhóm này vì chúng có thể dùng thay thế cho nhau trong rất nhiều ngữ cảnh.
  • Loại thứ hai là nhóm từ gần nghĩa. Với nhóm từ này, không phải lúc nào chúng cũng có thể thay thế cho nhau được vì (1) sắc thái nghĩa khác nhau, và (2) ngữ cảnh dùng khác nhau. Ví dụ: từ “loneliness” và “solitude” đều chỉ trạng thái ở một mình, nhưng loneliness có sắc thái nghĩa tiêu cực (cô đơn), còn solitude có sắc thái nghĩa tích cực (chỉ những người thích một mình). 

A. Một số nhóm từ đồng nghĩa thông dụng

Một số từ đồng nghĩa thông dụng (theo example.dictionary.com):

  • Baffle (bối rối): confuse, deceive
  • Beautiful (đẹp): attractive, pretty, lovely, stunning
  • Bossy (độc tài, thích làm chủ): controlling, tyrannical
  • Fair (công bằng): just, objective, impartial, unbiased
  • Funny (hài hước): humorous, comical, hilarious, hysterical
  • Happy (vui vẻ): content, joyful, mirthful, upbeat
  • Hardworking (chăm chỉ): diligent, determined, industrious, enterprising
  • Honest (trung thực): honorable, fair, sincere, trustworthy
  • Important (quan trọng, thiết yếu): required, vital, essential, primary, significant, critical
  • Intelligent (thông minh): smart, bright, brilliant, sharp
  • Introverted (hướng nội): shy, bashful, quiet, withdrawn
  • Kind (tốt bụng): thoughtful, considerate, amiable, gracious
  • Lazy (lười biếng): idle, lackadaisical, lethargic, indolent
  • Lucky (may mắn): auspicious, fortunate
  • Mean (xấu bụng): unfriendly, unpleasant, bad-tempered, difficult
  • Old (xưa cũ): antiquated, ancient, obsolete, extinct
  • Outgoing (hướng ngoại): friendly, sociable, warm, extroverted
  • Positive (tích cực): optimistic, cheerful, starry-eyed, sanguine
  • Rich (giàu có): affluent, wealthy, well-off, well-to-do
  • Strong (mạnh mẽ): stable, secure, solid, tough
  • True (đúng): genuine, factual, accurate, correct, real
  • Turbulent (rối loạn): disordered, violent
  • Unhappy (buồn): sad, depressed, melancholy, miserable
  • Weak (yếu ớt): frail, infirm, puny, fragile

B. Sử dụng từ đồng nghĩa trong bài thi IELTS

Reading và Listening: Đa số các câu hỏi và nội dung của bà nghe-đọc đều được paraphrase theo một cách khác. Do đó, biết được một lượng lớn từ đồng nghĩa sẽ là cánh tay đắc lực trong việc hoàn thành hai bài thi này.

Writing: Dùng từ đồng nghĩa chính xác với ngữ cảnh phù hợp  sẽ làm đa dạng hóa vốn từ của bài viết; giúp nâng band điểm Lexical Resource. Ngoài ra, việc paraphrase tốt còn ảnh hưởng đến độ mạch lạc của bài viết/nói, góp phần tăng điểm coherence và cohesion.

Speaking: Tương tự như writing, dùng từ đồng nghĩa chính xác với ngữ cảnh phù hợp  sẽ làm đa dạng hóa vốn từ của bài viết; giúp nâng band điểm Lexical Resource.

Hy vọng với những chia sẻ sẽ giúp ích được cho bạn trong quá trình luyện thi IELTS nhé!

IELTS Vietop

100%
Học viên đều đạt điểm IELTS đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại IELTS Vietop
Tư vấn ngay!

Bình luận

Bình luận