Phân biệt Little – A Little, Few – A Few, Many – Much, Lot of và A Lot of

Xuân Vân
15.06.2021

Đây là những lượng từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh, và tất nhiên là trong kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, chúng có thể dễ bị nhầm lẫn khi sử dụng. Vì vậy, bài viết Phân biệt Little – A Little, Few – A Few, Many – Much, Lot of và A Lot of sẽ giúp bạn phân biệt được cách dùng chính xác của những lượng từ này nhé.

A. Little và A Little

Phân biệt Little – A Little, Few – A Few, Many – Much, Lot of và A Lot of

1. Cách dùng Little

  • Công thức: Little + danh từ không đếm được
  • Ý nghĩa: rất ít (gần như không có, không đủ để dùng)

Ví dụ:
I have little time today. I don’t think I can hang out with you this afternoon. (Hôm nay tôi có ít thời gian lắm. Chắc tôi không đi chơi với bạn chiều nay được).

2. Cách dùng A Little

  • Công thức: A Little + danh từ không đếm được
  • Ý nghĩa: một chút (đủ để dùng)

Ví dụ:
– I have a little milk left in the fridge. I can still make a pie from it. (Tôi còn một ít sữa trong tủ lạnh. Tôi vẫn có thể làm 1 cái bánh với chút sữa ấy).
– How much salt do you want? (Bạn muốn thêm bao nhiêu muối?)
Just a little. (Một ít thôi)

B. Few và A Few

1. Cách dùng Few

  • Công thức: Few + danh từ đếm được số nhiều
  • Ý nghĩa: rất ít (gần như không có, không đủ để dùng)

Ví dụ:
– She has few ideas about the homework, because she didn’t listen to the teacher’s instruction to the homework. (Cô ấy gần như không có ý tưởng nào cho bài tập về nhà cả, vì hôm qua cô ấy không nghe giáo viên hướng dẫn bài này)
– Few creatures survived the disease. (Có rất ít sinh vật sống sót từ căn bệnh đó)

2. Cách dùng A Few

  • Cách dùng: A Few + danh từ đếm được số nhiều
  • Ý nghĩa: một chút, một ít, một vài (đủ để dùng)

Ví dụ:
– She kept a few dishes for the staff after the buffet was over. (Cô ấy giữ lại một vài món ăn cho nhân viên sau bữa tiệc buffet).
– She needs to sell a few things before moving out of her apartment. (Cô ấy cần bán một vài thứ trước khi chuyển nhà)
– The store only has a few samples of clothes left after the Black Friday event. (Cửa hàng chỉ còn lại một vài mẫu quần áo sau sự kiện siêu giảm giá Black Friday)

C. Many và Much

1. Cách dùng Many

  • Công thức: Many + danh từ đếm được số nhiều
  • Ý nghĩa: nhiều; được sử dụng trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi. Tuy nhiên, đối với câu khẳng định thì Many ít được sử dụng hơn.

Ví dụ:
– I do not have many shoes. (Tôi không có quá nhiều giày)
– Do we have many pies left for the kids? (Chúng ta còn nhiều bánh cho tụi nhỏ không nhỉ?)
– I have many gifts for my birthday. (Tôi được tặng rất nhiều quà sinh nhật)

2. Cách dùng Much

  • Công thức: Much + danh từ không đếm được
  • Ý nghĩa: Nhiều; được sử dụng trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi. Tuy nhiên, đối với câu khẳng định thì Much ít được sử dụng hơn.

Ví dụ:
– I am on diet so I don’t eat much rice. (Tôi đang ăn kiêng nên tôi ăn ít cơm).

D. Lots of và A Lot of

  • Công thức: Lots of/A lot of + danh từ không đếm được/danh từ đếm được số nhiều
  • Ý nghĩa: cả 2 từ này đều mang nghĩa “rất nhiều”, dùng cho danh từ đếm được và không đếm được; dùng trong câu hỏi và câu khẳng định.

Ví dụ:
– I have a lot of friends at school. (Ở trường tôi có rất nhiều bạn.)
– My mom packed lots of food in my lunch box. (Mẹ tôi để rất nhiều đồ ăn trong hộp cơm trưa của tôi.)
– Do you like to have a lot of pets at home? (Bạn thích nuôi thật nhiều thú cưng ở nhà chứ?)
– Lots of dogs were rescued and raised in this animal clinic. (Rất nhiều chú chó đã được giải cứu và nuôi dưỡng tại phòng khám thú y này.)

E. Bài tập áp dụng

  1. I have _______good friends. I’m not lonely.
  2. There are ___________people she really trusts. It’s a bit sad.
  3. Julie gave us __________apples from her garden. Shall we share them?
  4. There are ________women politicians in the UK. Many people think there should be more.
  5. Do you need information on English grammar? I have_____books on the topic if you would like to borrow them.
  6. He has ____education. He can’t read or write, and he can hardly count.
  7. We’ve got ____time at the weekend. Would you like to meet?
  8. She has ____self-confidence. She has a lot of trouble talking to new people
  9. There’s ____spaghetti left in the cupboard. Shall we eat it tonight?

Đáp án

1. a few         2. few          3. a few          4. few          5. a few

6. little,          7. a little,      8. little;          9. a little

Hi vọng bài viết phân biệt Little – A Little, Few – A Few, Many – Much, Lot of và A Lot of sẽ giúp bạn học tốt hơn nhé. Chúc các bạn luyện thi IELTS đạt điểm cao.

IELTS Vietop

Bài viết liên quan:

Review bộ sách Cambridge Common Mistakes at IELTS (intermediate - advanced)
Review Cambridge Common mistakes at IELTS
Cambridge Common mistakes at IELTS là phần tiếp theo của quyển Common mistakes at IELTS intermediate. Bộ sách giúp người học cải thiên band điểm IELTS thông qua việc học từ những lỗi sai phổ biến mà thí sinh...
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense) – Bài tập có đáp án
Các bạn đã được biết về Thì Tương Lai Đơn – Future Simple Tense để nói hoặc trả lời về một sự việc hay những dự định trong tương lai. Ví dụ như: 1.Q: Do you have any plan...
Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc
Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc
Vui, buồn, mừng, giận,… là các cảm xúc mà chúng ta đều trải qua mỗi ngày. Khi bạn đọc một cuốn truyện hay xem một bộ phim, bạn có thể thấy các nhân vật cũng trải qua nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau, khiến...
Từ Vựng IELTS Topic Personality
Từ Vựng IELTS Topic Personality
Nhiều bạn ôn thi IELTS đều nhận xét phần Speaking khá khó bởi phần này đòi hỏi ngữ pháp tuy sử dụng thì cơ bản nhưng phải chuẩn, bên cạnh đó là lượng từ vựng liên quan. Trong số...
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không
Ngành Hàng không là một trong những ngành có tỷ suất người thành thạo tiếng Anh cao nhất. Tiếng Anh đối với chuyên ngành này là một điều kiện bắt buộc. Vì vậy, hôm nay IELTS Vietop quyết định...
Interjections - Các thán từ trong Tiếng anh
Interjections – Các thán từ trong Tiếng anh
Thán từ nghe có vẻ rất lạ nhưng lại rất quen trong văn nói tiếng anh hàng ngày. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu thán từ là gì nhé! Interjections – Các thán từ trong Tiếng anh cùng theo...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0