Cấu trúc Would you mind/ Do you mind …? trong tiếng Anh

Cấu trúc câu Would you mind/ Do you mind...? là 2 cấu trúc phổ biến nhất dùng để yêu cầu sự hỗ trợ, hợp tác, giúp đỡ. Trong bài viết này Vietop sẽ giúp bạn hiểu hơn và biết cách sử dụng đúng hai cấu trên nhé!

A. Câu yêu cầu với cấu trúc Would you mind/ Do you mind...?

✅ Công thức 1: Would you mind mang ý nghĩa hỏi, yêu cầu hoặc nhờ ai đó để làm gì một cách lịch sự

Would you mind + V-ing?
Do you mind + V-ing?

Ví dụ:

- Would you mind closing the door?

Bạn có phiền không nếu tôi đóng cánh cửa lại?

- Do you mind helping me?

Bạn có phiền không nếu bạn giúp tôi?


✅ Công thức 2: Would you mind if mang ý nghĩa hỏi hoặc xin phép một cách lịch sự

Would you mind if + V2/ed (Simple Past)?
Do you mind if I + V (nguyên mẫu)?

Ví dụ:

- If you mind if I closed the window?

Bạn có phiền không nếu tôi đóng cửa sổ lại?

- Do you mind if I use your phone?

Bạn có phiền không nếu tôi dùng điện thoại của bạn?

(*) Các câu trả lời thông thường cho các câu hỏi Would you mind/ Do you mind

  • No, not at all. (Không sao đâu nhé)
  • Of course not. (Dĩ nhiên là không có vấn đề gì nhé)
  • No, that would be fine. (Không sao đâu nhé)
  • No. I’d be happy to. (Không phiền đâu, tôi rất vui lòng)
  • Not at all. I’d be glad to. (Không sao đâu, tôi rất vui lòng)
  • Sure. Okay (informal) (Được nhé)

B. Bài tập về cấu trúc Would you mind

  1. A: Would you mind (mail) … this letter for me?
    B: Not at all
  2. A: Are you coming with us?
    B: I know I promised to go with you, but I’m not feeling very good. Would you mind (stay) … home?
    A: Of course not.
  3. A: It’s getting hot in here. Would you mind (open) … the window?
    B: No
  4. A: This is probably none of my business, but would you mind (ask) … you a personal question?
    B: It depends.
  5. A: Would you mind (smoke) …?
    B: I’d rather you didn’t.
  6. A: Excuse me. Would you mind (speak) … more slowly?
    B: Oh, of course.
  7. A: I don’t like this TV program. Would you mind (change) … the channel?
    B: Unh- Unh
  8. I’m getting tired. I’d like to go home and go to bed. Would you mind (leave) … early?
  9. I’m sorry I don’t understand what you said. Would you mind (repeat) … that?
  10. Would you mind (turn) … the music down?

Key:

  1. mailing
  2. if I stayed
  3. opening/ if I opened
  4. if I asked
  5. if I smoked
  6. speaking
  7. if I changed/ changing
  8. if I left
  9. repeating
  10. if I turned/ turning

Hy vọng với những chia sẻ ở trên đã giúp ích được cho bạn. Chúc các bạn thành công!

IELTS Vietop

100%
Học viên đều đạt điểm IELTS đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại IELTS Vietop
Tư vấn ngay!

Bình luận

Bình luận