Cấu trúc used to và cách dùng

Trong kì thi IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung, cấu trúc used to là một trong những cấu trúc rất thường gặp. Việc nắm vững cấu trúc cũng như cách dùng của cụm từ này sẽ giúp các bạn tự tin ghi điểm cao hơn trong phần ngữ pháp.

1.1. Used to có nghĩa gì

  • Nếu không có động từ to be đứng trước, used to có nghĩa là “đã từng”.
  • Từ đinh nghĩa trên, bạn cũng có thể đoán được là “used to” dùng để diễn đạt một hành động, thói quen trong quá khứ nhưng không còn tiếp diễn ở hiện tại. Việc dùng cụm từ “used to” là để cho thấy rõ sự khác biệt hay thay đổi của chủ thể.

Ví dụ: 

  • I used to play badminton a lot but I don’t play very much now (hiện tại lười hay không có thời gian nên không chơi cầu lông nhiều nữa)
  • Michael used to spend a lot of money on clothes but she can afford it now (hiện tại hết tiền nên không đủ mua đồ nữa)

1.2. Cấu trúc “used to”

> Câu khẳng định

S + used to + V

Ví dụ

  • I used to watch TV a lot
  • I used to wear jeans to school a lot but now I prefer skirts

> Câu phủ định

S + didn’t + use to

Ví dụ:

  • I didn't use to like him
  • I didn’t use to eat red meat

> Câu nghi vấn

Did(n’t) + subject + use to

Ví dụ:

  • Did you use to eat a lot of sweets when you were a child?
  • Did he use to study abroad?

Các cụm từ dễ gây nhầm lẫn với “used to”

Các cụm từ dễ gây nhầm lẫn với “used to”

Các cụm từ dễ gây nhầm lẫn với “used to”

Các cụm từ “be used to”, “get used to” nhìn khá giống “used to” nên có thể gây nhầm lẫn về mặt nghĩa.

2.1. Cách dùng “be used to” (đã quen với)

Cấu trúc

S+ be + used to + V+ ing/Noun phrases

Ý nghĩa

“Be used to” được dùng để diễn tả việc bạn đã từng thực hiện một hành động hay việc nào đó nhiều lần nên đã rất quen thuộc với việc này.

Ví dụ:

I am used to drinking coffee at night so I can sleep easily (tôi đã quen với việc uống cà phê vào ban đêm nên tôi có thể ngủ tốt)

2.2. Cách dùng “get used to” (dần quen với)

Cấu trúc

S + get + used to + V+ ing/Noun phrases

Ý nghĩa

“Get used to” dùng để diễn tả việc chủ thể quen dần với một hành động hay việc nào đó.

Ví dụ:

She is getting used to Vietnamese culture (cô ấy đang quen dần với văn hóa Việt Nam)

Bài tập

Exercise 1: Complete the sentences with used to + a suitable verb

  1. Nicola doesn't travel much now. She …used to travel… a lot, but she prefers to stay at home these days.
  2. Sophie ………………………. a motorbike, but last year she sold it and bought a car.
  3. We moved to Spain a few years ago. We ………………………. in Paris.
  4. I rarely eat ice-cream now, but I………………………. it when I was a child.
  5. Jackie ………………………. my best friend, but we aren't good friends any more.
  6. It only takes me about 40 minutes to get to work now that the new road is open. It ………………………. more than an hour.
  7. There ………………………. a hotel near the airport, but it closed a long time ago.
  8. When you lived in New York, ……………………….to the theater very often?

Exercise 2: What do you say in these situations? Use I'm (not) used to

  1. You live alone. You don't mind this. You have always lived alone.
    FRIEND: Do you get lonely sometimes?
    YOU: No, I’m used to living alone
  2. You sleep on the floor. You don't mind this. You have always slept on the floor.
    FRIEND: Wouldn't you prefer to sleep in a bed?
    You: No, I………………………..
  3. You have to work long hours in your job. This is not a problem for you. You have always worked long hours.
    FRIEND: You have to work very long hours in your job, don't you?
    You: Yes, but I don't mind that. I………………………..
  4. You usually go to bed early. Last night you went to bed very late (for you) and as a result you are very tired this morning.
    FRIEND: You look tired this morning.
    You: Yes………………………..

Đáp án

Exercise 1:

2. used to have/ride

3. used to live

4. used to eat/like/love

5. used to be

6. used to take

7. used to be

8. did you use to go

Exercise 2:

2. No, I'm used to sleeping on the floor.

3. I'm used to working long hours.

4. Yes, I'm not used to going to bed so late.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc used to và các cấu trúc dễ bị nhầm lẫn trong Tiếng Anh. Mong nó sẽ hữu ích với bạn.

Tham gia cộng đồng IELTS

Bình luận

Bình luận