Cấu trúc used to và cách dùng

Trang Nguyen
13.01.2020

Trong kì thi IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung, cấu trúc used to là một trong những cấu trúc rất thường gặp. Việc nắm vững cấu trúc cũng như cách dùng của cụm từ này sẽ giúp các bạn tự tin ghi điểm cao hơn trong phần ngữ pháp.

Xem thêm một số bài viết hữu ích sau:

Cách dùng “used to”

1.1. Used to có nghĩa gì

  • Nếu không có động từ to be đứng trước, used to có nghĩa là “đã từng”.
  • Từ đinh nghĩa trên, bạn cũng có thể đoán được là “used to” dùng để diễn đạt một hành động, thói quen trong quá khứ nhưng không còn tiếp diễn ở hiện tại. Việc dùng cụm từ “used to” là để cho thấy rõ sự khác biệt hay thay đổi của chủ thể.

Ví dụ: 

  • I used to play badminton a lot but I don’t play very much now (hiện tại lười hay không có thời gian nên không chơi cầu lông nhiều nữa)
  • Michael used to spend a lot of money on clothes but she can afford it now (hiện tại hết tiền nên không đủ mua đồ nữa)

1.2. Cấu trúc “used to”

> Câu khẳng định

S + used to + V

Ví dụ

  • I used to watch TV a lot
  • I used to wear jeans to school a lot but now I prefer skirts

> Câu phủ định

S + didn’t + use to

Ví dụ:

  • I didn’t use to like him
  • I didn’t use to eat red meat

> Câu nghi vấn

Did(n’t) + subject + use to

Ví dụ:

  • Did you use to eat a lot of sweets when you were a child?
  • Did he use to study abroad?

Các cụm từ dễ gây nhầm lẫn với “used to”

Các cụm từ dễ gây nhầm lẫn với “used to”

Các cụm từ “be used to”, “get used to” nhìn khá giống “used to” nên có thể gây nhầm lẫn về mặt nghĩa.

2.1. Cách dùng “be used to” (đã quen với)

Cấu trúc

S+ be + used to + V+ ing/Noun phrases

Ý nghĩa

“Be used to” được dùng để diễn tả việc bạn đã từng thực hiện một hành động hay việc nào đó nhiều lần nên đã rất quen thuộc với việc này.

Ví dụ:

I am used to drinking coffee at night so I can sleep easily (tôi đã quen với việc uống cà phê vào ban đêm nên tôi có thể ngủ tốt)

2.2. Cách dùng “get used to” (dần quen với)

Cấu trúc

S + get + used to + V+ ing/Noun phrases

Ý nghĩa

“Get used to” dùng để diễn tả việc chủ thể quen dần với một hành động hay việc nào đó.

Ví dụ:

She is getting used to Vietnamese culture (cô ấy đang quen dần với văn hóa Việt Nam)

Bài tập

Xem bài viết chi tiết hơn tại: Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh

Bài tập thực hành

Exercise 1: Complete the sentences with used to + a suitable verb

  1. Nicola doesn’t travel much now. She …used to travel… a lot, but she prefers to stay at home these days.
  2. Sophie ………………………. a motorbike, but last year she sold it and bought a car.
  3. We moved to Spain a few years ago. We ………………………. in Paris.
  4. I rarely eat ice-cream now, but I………………………. it when I was a child.
  5. Jackie ………………………. my best friend, but we aren’t good friends any more.
  6. It only takes me about 40 minutes to get to work now that the new road is open. It ………………………. more than an hour.
  7. There ………………………. a hotel near the airport, but it closed a long time ago.
  8. When you lived in New York, ……………………….to the theater very often?

Tìm hiểu Khóa học IELTS tại TPHCM đang được nhiều bạn theo học nhất

Exercise 2: What do you say in these situations? Use I’m (not) used to

  1. You live alone. You don’t mind this. You have always lived alone.FRIEND: Do you get lonely sometimes?YOU: No, I’m used to living alone
  2. You sleep on the floor. You don’t mind this. You have always slept on the floor.FRIEND: Wouldn’t you prefer to sleep in a bed?You: No, I………………………..
  3. You have to work long hours in your job. This is not a problem for you. You have always worked long hours.FRIEND: You have to work very long hours in your job, don’t you?You: Yes, but I don’t mind that. I………………………..
  4. You usually go to bed early. Last night you went to bed very late (for you) and as a result you are very tired this morning.FRIEND: You look tired this morning.You: Yes………………………..

Đáp án

Exercise 1:

2. used to have/ride

3. used to live

4. used to eat/like/love

5. used to be

6. used to take

7. used to be

8. did you use to go

Exercise 2:

2. No, I’m used to sleeping on the floor.

3. I’m used to working long hours.

4. Yes, I’m not used to going to bed so late.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc used to và các cấu trúc dễ bị nhầm lẫn trong Tiếng Anh. Mong nó sẽ hữu ích với bạn.

Trung tâm IELTS Vietop

Bài viết liên quan:

Top 10 kênh Youtube tự học IELTS 4 Kỹ năng dành cho bạn
Top 10 kênh Youtube tự học IELTS 4 Kỹ năng dành cho bạn
Quá trình ôn tập và chuẩn bị cho kì thi IELTS là một quá trình gian nan, bạn phải chăm chỉ luyện thi với các tài liệu cứng, sách báo khoa học,… đều này đôi khi sẽ khiến bạn...
Cách phát âm /h/ và /j/ chuẩn quốc tế
Cách phát âm /h/ và /j/ chuẩn quốc tế
Sở dĩ /h/ và /j/ được xếp vào 1 cặp vì chúng có cách phát âm gần giống nhau. Hãy cùng IELTS Vietop học cách phát âm cặp phụ âm /h/ và /j/ chuẩn quốc tế như thế nào...
Một số danh từ đi kèm giới từ thông dụng trong IELTS
Noun + Pre – Một số danh từ đi kèm giới từ thông dụng trong IELTS
Khi một danh kết hợp với giới từ thì sẽ cho ta nhiều ý nghĩa khác nhau, vậy hãy cùng Vietop thử cùng kết hợp một số danh từ với 10 giới từ “By”, “For”, “At”, “Without”, “On”, “Under”,...
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời tiết
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời tiết
Bạn nghĩ rằng tiếng Anh về thời tiết chẳng có gì để học, chỉ là sáng nắng chiều mưa. Tuy nhiên tiếng Anh về thời tiết rất đa dạng, phong phú và rất nhiều điều để học. Do vậy...
Thì tương lai đơn – Future Present
Thì tương lai đơn – Future Present
Thì tương lai đơn – Future Present là một trong những thì quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh, Vì nó được dùng khá phổ biến trong các bài thi và giao tiếp Tiếng Anh hàng ngày. Do đó,...
Thông tin bộ sách Improve Your IELTS
Review Trọn bộ Improve Your IELTS (Writing, Reading, Listening, Speaking)
Bộ sách Improve Your IELTS được xem là một bộ sách hay và hữu ích được nhiều người học IELTS đánh giá là bộ tài liệu nên có dành cho các bạn đang luyện thi IELTS tại nhà. Hãy...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0