Cấu trúc used to và cách dùng

Trang Nguyen
09.06.2021

Trong kì thi IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung, cấu trúc used to là một trong những cấu trúc rất thường gặp. Việc nắm vững cấu trúc cũng như cách dùng của cụm từ này sẽ giúp các bạn tự tin ghi điểm cao hơn trong phần ngữ pháp.

Xem thêm một số bài viết hữu ích sau:

Cách dùng “used to”

1.1. Used to có nghĩa gì

  • Nếu không có động từ to be đứng trước, used to có nghĩa là “đã từng”.
  • Từ đinh nghĩa trên, bạn cũng có thể đoán được là “used to” dùng để diễn đạt một hành động, thói quen trong quá khứ nhưng không còn tiếp diễn ở hiện tại. Việc dùng cụm từ “used to” là để cho thấy rõ sự khác biệt hay thay đổi của chủ thể.

Ví dụ: 

  • I used to play badminton a lot but I don’t play very much now (hiện tại lười hay không có thời gian nên không chơi cầu lông nhiều nữa)
  • Michael used to spend a lot of money on clothes but she can afford it now (hiện tại hết tiền nên không đủ mua đồ nữa)

1.2. Cấu trúc “used to”

> Câu khẳng định

S + used to + V

Ví dụ

  • I used to watch TV a lot
  • I used to wear jeans to school a lot but now I prefer skirts

> Câu phủ định

S + didn’t + use to

Ví dụ:

  • I didn’t use to like him
  • I didn’t use to eat red meat

> Câu nghi vấn

Did(n’t) + subject + use to

Ví dụ:

  • Did you use to eat a lot of sweets when you were a child?
  • Did he use to study abroad?

Các cụm từ dễ gây nhầm lẫn với “used to”

Các cụm từ dễ gây nhầm lẫn với “used to”

Các cụm từ “be used to”, “get used to” nhìn khá giống “used to” nên có thể gây nhầm lẫn về mặt nghĩa.

2.1. Cách dùng “be used to” (đã quen với)

Cấu trúc

S+ be + used to + V+ ing/Noun phrases

Ý nghĩa

“Be used to” được dùng để diễn tả việc bạn đã từng thực hiện một hành động hay việc nào đó nhiều lần nên đã rất quen thuộc với việc này.

Ví dụ:

I am used to drinking coffee at night so I can sleep easily (tôi đã quen với việc uống cà phê vào ban đêm nên tôi có thể ngủ tốt)

2.2. Cách dùng “get used to” (dần quen với)

Cấu trúc

S + get + used to + V+ ing/Noun phrases

Ý nghĩa

“Get used to” dùng để diễn tả việc chủ thể quen dần với một hành động hay việc nào đó.

Ví dụ:

She is getting used to Vietnamese culture (cô ấy đang quen dần với văn hóa Việt Nam)

Bài tập

Xem bài viết chi tiết hơn tại: Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh

Bài tập thực hành

Exercise 1: Complete the sentences with used to + a suitable verb

  1. Nicola doesn’t travel much now. She …used to travel… a lot, but she prefers to stay at home these days.
  2. Sophie ………………………. a motorbike, but last year she sold it and bought a car.
  3. We moved to Spain a few years ago. We ………………………. in Paris.
  4. I rarely eat ice-cream now, but I………………………. it when I was a child.
  5. Jackie ………………………. my best friend, but we aren’t good friends any more.
  6. It only takes me about 40 minutes to get to work now that the new road is open. It ………………………. more than an hour.
  7. There ………………………. a hotel near the airport, but it closed a long time ago.
  8. When you lived in New York, ……………………….to the theater very often?

Tìm hiểu Khóa học IELTS tại TPHCM đang được nhiều bạn theo học nhất

Exercise 2: What do you say in these situations? Use I’m (not) used to

  1. You live alone. You don’t mind this. You have always lived alone.FRIEND: Do you get lonely sometimes?YOU: No, I’m used to living alone
  2. You sleep on the floor. You don’t mind this. You have always slept on the floor.FRIEND: Wouldn’t you prefer to sleep in a bed?You: No, I………………………..
  3. You have to work long hours in your job. This is not a problem for you. You have always worked long hours.FRIEND: You have to work very long hours in your job, don’t you?You: Yes, but I don’t mind that. I………………………..
  4. You usually go to bed early. Last night you went to bed very late (for you) and as a result you are very tired this morning.FRIEND: You look tired this morning.You: Yes………………………..

Đáp án

Exercise 1:

2. used to have/ride

3. used to live

4. used to eat/like/love

5. used to be

6. used to take

7. used to be

8. did you use to go

Exercise 2:

2. No, I’m used to sleeping on the floor.

3. I’m used to working long hours.

4. Yes, I’m not used to going to bed so late.

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc used to và các cấu trúc dễ bị nhầm lẫn trong Tiếng Anh. Mong nó sẽ hữu ích với bạn.

Trung tâm IELTS Vietop

Bài viết liên quan:

Interjections - Các thán từ trong Tiếng anh
Interjections – Các thán từ trong Tiếng anh
Thán từ nghe có vẻ rất lạ nhưng lại rất quen trong văn nói tiếng anh hàng ngày. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu thán từ là gì nhé! Interjections – Các thán từ trong Tiếng anh cùng theo...
Bộ tài liệu IELTS hay nhất
Tổng hợp tài liệu ôn thi IELTS hay nhất
Chắc hẳn nhiều bạn khi có quyết định thi IELTS và mong muốn tìm tài liệu ôn thi IELTS đều bị loay hoay không biết chọn sách nào, tư liệu ở đâu để tham khảo, ôn thi. Trong bài...
Một số danh từ đi kèm giới từ thông dụng trong IELTS
Noun + Pre – Một số danh từ đi kèm giới từ thông dụng trong IELTS
Khi một danh kết hợp với giới từ thì sẽ cho ta nhiều ý nghĩa khác nhau, vậy hãy cùng Vietop thử cùng kết hợp một số danh từ với 10 giới từ “By”, “For”, “At”, “Without”, “On”, “Under”,...
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hàng không
Ngành Hàng không là một trong những ngành có tỷ suất người thành thạo tiếng Anh cao nhất. Tiếng Anh đối với chuyên ngành này là một điều kiện bắt buộc. Vì vậy, hôm nay IELTS Vietop quyết định...
Từ vựng tiếng Anh về Phòng khách
Từ vựng tiếng Anh về Phòng khách
Phòng khách là nơi mọi người cùng nhau quây quần, sum họp sau một ngày làm việc căng thẳng. Phòng khách có rất nhiều đồ khác nhau. Việc bổ sung vốn từ vựng về phòng khách là vô cùng...
Câu gián tiếp và câu trực tiếp trong Tiếng Anh
Câu gián tiếp và câu trực tiếp trong Tiếng Anh
Khi bạn sử dụng tiếng Anh hàng ngày, nói về những gì mọi người đang nói hoặc có thể đã nói với bạn sẽ xuất hiện rất nhiều. Làm cách nào để truyền tải được những thông tin đó....

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0