6 cấu trúc tiếng Anh thường dễ gây nhầm lẫn

Khi học tiếng Anh nói chung và IELTS nói riêng, rất nhiều bạn dễ bị nhầm lẫn các cấu trúc câu trong tiếng Anh. Do đó trong bài viết ngày hôm nay Vietop sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt 6 cấu trúc câu dễ nhầm lẫn sau, cùng tìm hiểu nhé!

Các cấu trúc tiếng Anh thường dễ gây nhầm lẫn

Các cấu trúc tiếng Anh thường dễ gây nhầm lẫn

Những cấu trúc câu trong Tiếng Anh thường gây nhầm lẫn:

Can/ could/ (be) able to

Nhìn chung, cả can, could và (be) able to đều nói về khả năng. Tuy nhiên, ý nghĩa của chúng có phần khác nhau.

Đầu tiên, chúng ta sẽ so sánh can và could.

Chúng ta dùng “can” để chỉ một hành động có khả năng xảy ra rất cao trong tương lai. Còn đối với “could”, “could” chỉ một hành động có khả năng xảy ra ít hơn và thường chưa được chắc chắn bằng “can”.

Ví dụ:

- We can stay with Jay in Ho Chi Minh City.

Chúng ta có thể ở lại với Jay ở thành phố Hồ Chí Minh. (Khả năng chúng ta ở lại rất cao)

- We could stay with Jay in Ho Chi Minh City.

Chúng ta có thể ở lại với Jay ở thành phố Hồ Chí Minh. (Khả năng chúng ta ở lại là có, nếu như anh ấy có ở thành phố)


Tiếp đó, chúng ta so sánh sự khác biệt giữa could và (be) able to

“Be able to” thường dùng để chỉ một thành tựu đặc biệt nào đó, còn “could” dùng chỉ một khả năng thông thường.

Ví dụ:

- Sue could play the piano quite well.

Sue có thể chơi piano khá tốt. (việc chơi piano là một khả năng thông thường)

- Sue swam strongly and was able to cross the river easily.

Sue bơi mạnh mẽ và vượt qua được dòng sông một cách dễ dàng. (việc vượt qua được dòng sông là một thành tựu đặc biệt)


Lưu ý: đối với các động từ hear, feel, see, smell, taste, believe, decide, remember, understand chúng ta sẽ dùng với could hoặc can.

Ngoài ra, trong ngữ cảnh mang ý nghĩa “biết làm gì đó” - “know how to”, chúng ta sẽ dùng can, không dùng với (be) able to

Ví dụ:

- Can you cook?

Bạn biết nấu ăn không?

2. During/ While

During và While đều mang nghĩa là trong khi đó

Tuy nhiên, sau “during” sẽ là 1 danh từ. Sau “while” sẽ là một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ:

- We met a lot of interesting people during our holiday.

Chúng tôi gặp những người bạn thú vị trong chuyến đi.

- We met a lot of interesting people while we were on holiday.

Chúng tôi gặp những người bạn thú vị khi chúng tôi đang đi du lịch.

- I fell asleep during the movie.

Tôi ngủ thiếp đi trong bộ phim.

- I fell asleep while I was watching TV.

Tôi ngủ thiếp đi trong lúc đang coi TV.

3. Quite/ Pretty/ Rather/ Fairly

Quite/ Pretty/ Rather/ Fairly

“quite” và “pretty” đều có ý nghĩa là một chút, hơi hơi. Tuy nhiên, chúng ta nên dùng “pretty” trong văn nói và không dùng trong văn viết nhé.

Ví dụ:

- She's quite famous.

- She’s pretty famous.

Cô ấy hơi nổi tiếng.


Ngoài ra, sau “quite” thường đi với a/an.

Ví dụ:

- Tom has quite a good job.

- Tom has a pretty good job.

Nghĩa là: Tom có một công việc khá tốt. Tuy nhiên, ta có thể thấy sau “quite” là “a”


“Rather” cũng mang ý nghĩa là một chút. Nhưng “rather” thông thường ở trong câu mang quan điểm tiêu cực. Nếu “rather” nằm trong câu mang ý nghĩa tích cực, nó có nghĩa là bất thường, hoặc ngạc nhiên.

Ví dụ:

- Tim is rather shy. He doesn't talk very much.

Tim hơi nhút nhát, anh ấy không nói nhiều đâu.

- These apples are rather good. Where did you get them?

Những trái táo này có vẻ ngon nhỉ. Bạn lấy chúng ở đâu vậy? (mang ý nghĩa ngạc nhiên)


Cuối cùng, “fairly” sẽ mang nghĩa yếu hơn cả quite, pretty, rather. Nếu một việc/ một vật gì đó có thể tốt hơn, chúng ta sẽ dùng với fairly.

Ví dụ:

- My room is fairly big, but I'd prefer a bigger one.

Phòng tôi cũng to, nhưng tôi muốn căn phòng to hơn.

4. Although/ Though/ Even Though/ In spite of/ Despite

Although/ Though/ Even Though/ In spite of/ Despite


Cả 4 từ này đều có ý nghĩa là tuy nhiên/ mặc dù. Tuy nhiên, chúng khác nhau ở cách dùng với công thức. Các bạn cùng lưu ý nhé.

Although: Sau although, chúng ta sẽ có 1 câu hoàn chỉnh.

Ví dụ:

- Although it rained a lot, we enjoyed our holiday.

Dù trời mưa rất nhiều, chúng tôi vẫn tận hưởng kỳ nghỉ của chúng tôi.

- We went out although it was raining heavily.

Chúng tôi vẫn ra ngoài dù trời mưa rất to.


Even though: Sau even though, chúng ta sẽ có 1 câu hoàn chỉnh. Nó có ý nghĩa tuy nhiên, mặc dù, nhưng mang hàm ý nhấn mạnh hơn là although.

Ví dụ:

- Even though I was really tired, I couldn't sleep.

Dù tôi rất là mệt, tôi vẫn không ngủ được.


In spite of/ Despite: Sau in spite of, despite chúng ta sẽ dùng với danh từ hoặc đại từ (this, that, what,...)

Ví dụ:

- In spite of the rain, we enjoyed our holiday.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn tận hưởng kỳ nghỉ.

- She wasn't well, but despite this she continued working.

Cô ấy không được khỏe, dù vậy cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.

5. By/ Until hoặc Till

By: có ý nghĩa là không trễ hơn 1 mốc thời gian nào đó

Until hoặc Till: có ý nghĩa là bao lâu thì 1 sự việc nào đó kết thúc

Ví dụ so sánh:

- Joe will be away until Monday. (so he'll be back on Monday)

Joe sẽ không có ở đây cho đến ngày thứ hai. (tức thứ hai Joe mới quay lại đây)

- Joe will be back by Monday. (=he'll be back not later than Monday)

Joe sẽ quay lại trễ nhất là thứ hai. (tức Joe sẽ quay lại trước thứ hai)

6. Be/ Get used to something

“Be/Get used to” và “Used to” có ý nghĩa và công thức hoàn toàn khác nhau

Be/Get used to: có ý nghĩa là quen với việc gì đó

Subject + be used to + V-ing/ Noun

Ví dụ:

- She is used to living alone.

Cô ấy đã quen với việc sống một mình.

- We're not used to the noise.

Chúng tôi không quen với tiếng ồn.


Used to: có ý nghĩa là từng làm việc gì đó

Subject used to + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

- I used to drive to work every day, but these days I usually go by bike.

Tôi từng lái xe đi làm mỗi ngày, nhưng bây giờ tôi thường xuyên đi xe đạp đi làm.

Hy vọng với những chia sẻ trên bạn sẽ biết cách phân biệt và sử dụng đúng các cấu câu thường dễ nhầm lẫn nhé!

Chúc các bạn thành công!

IELTS Vietop

Tham gia cộng đồng IELTS

Bình luận

Bình luận