Idiomatic expressions (Idioms) – ý nghĩa và cách dùng trong IELTS Speaking

Idioms, hay idiomatic expressions (thành ngữ), cùng với phrasal verbs, là hai thành tố rất quan trọng cấu thành nên ngôn ngữ nói tự nhiên. Trong bài viết hôm nay, IELTS Vietop xin giới thiệu đến các bạn khái niệm về idiomatic expressions, ý nghĩa và cách và một số idioms thông dụng trong bài thi nói IELTS Speaking.

A. Khái niệm Idiomatic expressions (Idioms)

Idiomatic expressions là một tổ hợp gồm nhiều từ ghép lại mang một ý nghĩa nhất định mà không nhất thiết phải liên quan đến từng từ cấu thành lên nó. Ví dụ, “have butterflies in your stomach” có nghĩa là “lo lắng, hồi hộp” (chứ không liên quan gì đến con bướm, hay việc nuốt sống con bướm vào bao tử).

Idiomatic expressions thường được sử dụng rất nhiều trong ngôn ngữ nói hằng ngày của người bản ngữ.

B. Ý nghĩa Idiomatic expressions (Idioms)

Trong tiêu chí chấm điểm Lexical Resource, yếu tố ‘idiomatic language’ bắt đầu xuất hiện ở band 7 và 8.

Band 7uses vocabulary resource flexibility to discuss a variety of topicsuses some less common and idiomatic vocabulary and shows some awareness of style and collection, with some inappropriate choicesuses paraphrase effectively
Band 8uses a wide vocabulary resource readily and flexibly to convey precise meaninguse less common and idiomatic vocabulary skillfully, with occasional inaccuraciesuses paraphrase effectively as required

Vì vậy, để đặt band 7 hoặc cao hơn, yếu tố idiomatic language là một yếu tố không thể thiếu.

C. Một số idiomatic expressions thông dụng

1. Idiomatic expressions chỉ việc tốt

  • the best thing since sliced bread: rất tốt

Ex: This blockbuster is the best thing since sliced bread.

  • to die for: tuyệt vời (hay dùng để chỉ món ăn)

Ex: The hamburger here is to die for!

  • The crème de la crème: người đứng đầu trong một lĩnh vực

Ex: She is the crème de la crème of the chocolate industry.

2. Idiomatic expressions chỉ việc xấu/chưa tốt

  • not live up to expectations: không như mong đợi

Ex: The show didn’t live up to my expectation.

  • second rate: chất lượng kém

Ex: The shoes here are second rate.

  • like watching paint dry: rất buồn chán

Ex: Watching this movie is like watching paint dry.

Để xem và tra thêm cách dùng idioms, bạn có thể sử dụng từ điển Cambridge để tra nghĩa hoặc học tại trang web từ điển chuyên về thành ngữ: https://idioms.thefreedictionary.com.

Hy vọng với những chia sẻ trên về Idiomatic expressions (Idioms) sẽ giúp bạn trong quá trình luyện thi IELTS nhé!

100%
Học viên đều đạt điểm IELTS đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại IELTS Vietop
Tư vấn ngay!

Bình luận

Bình luận