Bài mẫu Describe A Memorable Event Of Your Life – IELTS Speaking Part 2

Trong bài viết hôm nay IELTS Vietop sẽ chia sẻ đến các bạn bài mẫu Describe A Memorable Event Of Your Life về một số cấu trúc và từ vựng hay dùng. Hy vọng nó sẽ giúp ích cho bài Speaking của bạn, cùng tìm hiểu nhé!

A. Gợi ý cấu trúc và từ vựng

1. Các cảm xúc khi gặp một sự kiện đáng nhớ

  • …gave me sense of achievement: …. cho tôi cảm giác thành tích
  • nervous: lo lắng
  • anxious: lo lắng
  • embarassed: xấu hổ
  • delighted: vui mừng
  • over the moon: rất vui
  • terrified: kinh hoàng
  • surprised: ngạc nhiên
  • …come as a surprise to someone: …. là một bất ngờ cho ai đó
  • Looking back at it,……….: Khi nhìn lại hồi đó, ……….
  • I still remember vividly / I can still recall vividly …: Tôi vẫn nhớ rất rõ / Tôi vẫn có thể nhớ lại một cách sống động
  • Regarding my feelings about that event, ….: Về cảm nhận của tôi về sự kiện đó, ….

2. Diễn biến của sự kiện

  • Moving on to the details, …
  • Moving onto what happened on that day, ….
  • After that/ Later on/ Subsequently, …
  • Next/ Following that,…
  • Once …..had been finished, ….

3. Giải thích vì sao nó là một sự kiện đáng nhớ

  • The reason why …. is one of my most memorable events is that ….: lí do tại sao … là một trong những sự kiện đáng nhớ nhất của tôi là…
  • What makes …… such an unforgettbale/ special event is that …: điều khiến …. một sự kiện không thể quên/ đặc biệt đó là …
  • There are several things that made ….. such a memorable day.: có một vài điều khiến …. một ngày đáng nhớ của tôi
  • Turning point: bước ngoặt
  • ….is one of the most important milestones in everyone’s life: … là một trong những cột mốc quan trọng trong cuộc đời mỗi người
  • It marked the transition from… to ….: nó đánh dấu bước chuyển giao từ … sang …

B. Bài mẫu Describe A Memorable Event Of Your Life

Describe a memorable event of your life.

You should say:
– what is
– what happened
– where you were
– And explain why this is a memorable event.
Sample Describe A Memorable Event Of Your Life - IELTS Speaking Part 2
Sample Describe A Memorable Event Of Your Life – IELTS Speaking Part 2


When it comes to an unforgettable event of my life, my graduation day immediately springs to mind. To this day, I still remember vividly that it wastaken place on a sunny day of September 2010. The graduation ceremony was organized in the main auditorium, which was the venue for important events of my university.

After the Chancellor delivered his graduation speech, the valedictorian, who was a student from the faculty of Business Administration, gave his speech about his experience over the past four years on our behalf. His speech was so heartfelt and emotional that it received a standing ovation from everyone in the auditorium. After that, each student, one by one, walked on the stage to shake hands and receive the degree from the Chancellor. The idea of walking across the stage in front of hundreds of people made me really anxious and I kept biting my nails when waiting in line behind the stage. However, as soon as I got to the stage, my anxiety was replaced with pride. I couldn’t help but feel proud of myself because my efforts over the past four years finally paid off.

Once the distribution of degrees had been finished, I, together with my friends, made out way to the Main Hall downstairs, where we were greeted by my family members, relatives and friends. Since it was such an occasion, my parents put aside their farmwork and went all the way from my hometown to Ho Chi Minh city to join with me. Later on, we had a professional photographer taking a bunch of photos to save that pivotal moment of mine.

The reason why my graduation day is one of my most memorable events is that it marked the transition from my university life to working life. From then on, I flew out from the warmth and comfort of the university to embark on a new chapter of my life. Every time I look at the photographs, the memories of that day came flooding back.  

Vocabulary highlights:

  • spring to mind: bất chợt nghĩ đến
  • take place: diễn ra
  • auditorium: khán phòng
  • venue: nơi gặp gỡ, địa điểm tổ chức
  • chancellor: hiệu trưởng
  • graduation speech: bài phát biểu tốt nghiệp
  • valedictorian: thủ khoa
  • on one’s behalf: thay mặt ai
  • heartfelt: chân thành
  • receive a standing ovation: nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt
  • anxious: lo lắng
  • anxiety: sự lo âu
  • pride: tự hào
  • couldn’t help but: không thể nào không….
  • (effort) paid off: (nỗ lực) được đền đáp xứng đáng
  • put aside: gác lại, đặt qua một bên
  • save that pivotal moment: lưu lại khoảnh khắc quan trọng
  • mark: đánh dấu
  • transition: sự chuyển đổi
  • embark on a new chapter: bắt tay vào một chương mới
  • memories came flooding back: những ký ức lại tràn về.

Bạn có thể xem nhiều sample hay với nhiều chủ đề khác nhau tại:  Tự học IELTS Speaking.

IELTS Vietop

Học viên đều đạt điểm IELTS đầu ra với lộ trình học ĐÚNG TRỌNG TÂMCHUẨN ĐẦU RA tại IELTS Vietop
Tư vấn ngay!

Bình luận

Bình luận